x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nga

(FB NGB gửi 8785)
17/11   16h00 Yenisey17 vs Tom Tomsk8                
17/11   17h00 Tekstilshchik Ivanov16 vs Neftekhimik Nizh5                
17/11   17h30 Spartak Moscow B15 vs Luch Energiya18                
17/11   18h00 Avangard Kursk13 vs Shinnik Yaroslavl7                
17/11   19h00 Nizhny Nov10 vs Chayka FK Pesch11                
17/11   19h00 Mordovia20 vs Fakel19                
17/11   19h00 Rotor Volgograd2 vs Krasnodar B12                
17/11   20h00 Armavir14 vs Torpedo Moscow1                
17/11   21h00 Khimki3 vs Chertanovo4                
17/11   21h00 Baltika9 vs SKA-Khabarovsk6                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Torpedo Moscow 23 15 3 5 34 21 10 1 2 22 11 5 2 3 12 10 13 48
2. Rotor Volgograd 23 15 3 5 37 20 6 2 2 20 14 9 1 3 17 6 17 48
3. Khimki 23 14 4 5 40 14 9 0 2 22 6 5 4 3 18 8 26 46
4. Chertanovo 23 12 9 2 30 15 5 4 2 17 10 7 5 0 13 5 15 45
5. Neftekhimik Nizh 23 11 7 5 32 21 4 5 2 14 12 7 2 3 18 9 11 40
6. SKA-Khabarovsk 23 10 7 6 37 26 7 3 3 19 9 3 4 3 18 17 11 37
7. Shinnik Yaroslavl 23 10 6 7 35 31 4 2 5 14 17 6 4 2 21 14 4 36
8. Tom Tomsk 23 9 9 5 30 17 6 4 2 17 6 3 5 3 13 11 13 36
9. Baltika 23 9 6 8 27 25 5 2 4 15 13 4 4 4 12 12 2 33
10. Nizhny Nov 23 8 8 7 25 25 4 4 4 12 15 4 4 3 13 10 0 32
11. Chayka FK Pesch 23 8 6 9 26 26 5 3 4 12 10 3 3 5 14 16 0 30
12. Krasnodar B 23 6 8 9 28 28 2 5 3 13 11 4 3 6 15 17 0 26
13. Avangard Kursk 23 5 10 8 23 33 4 5 3 14 17 1 5 5 9 16 -10 25
14. Armavir 23 5 9 9 20 25 3 7 2 10 9 2 2 7 10 16 -5 24
15. Spartak Moscow B 23 6 6 11 36 40 4 1 6 19 19 2 5 5 17 21 -4 24
16. Tekstilshchik Ivanov 23 7 2 14 29 40 4 1 6 14 20 3 1 8 15 20 -11 23
17. Yenisey 23 5 7 11 18 36 2 4 4 10 16 3 3 7 8 20 -18 22
18. Luch Energiya 23 4 8 11 23 38 2 5 7 14 22 2 3 4 9 16 -15 20
19. Fakel 23 3 6 14 12 40 1 4 6 4 16 2 2 8 8 24 -28 15
20. Mordovia 23 3 6 14 16 37 2 3 7 7 16 1 3 7 9 21 -21 15
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da