|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nga

(FB NGB gửi 8785)
FT    1 - 2 1 SKA Energiya8 vs FK Tambov3 0 : 1/4-0.830.690 : 00.86-0.962 1/4-0.870.733/40.890.992.592.902.69
FT    3 - 0 1 Luch Energiya12 vs Armavir19 0 : 3/4-0.830.690 : 1/4-0.900.792-0.930.803/40.990.891.883.104.00
FT    0 - 1 Tom Tomsk2 vs Nizhny Novgorod4 0 : 1/4-0.880.760 : 00.76-0.882-0.960.843/40.920.962.442.952.85
FT    1 - 1 Tyumen10 vs Mordovia9 0 : 1/40.901.000 : 00.63-0.792 1/4-0.910.783/40.81-0.932.213.103.05
FT    1 - 3 Khimki7 vs Spartak Moscow B11 0 : 1/4-0.860.740 : 00.79-0.902 1/40.85-0.973/40.67-0.832.473.202.60
FT    0 - 0 Shinnik Yaroslavl14 vs Rotor Volgograd16 0 : 1/4-0.860.740 : 00.80-0.9120.86-0.983/40.85-0.972.503.052.68
FT    1 - 2 Zenit B20 vs Avangard Kursk6 1/4 : 0-0.920.811/4 : 00.71-0.842 1/4-0.920.793/40.77-0.903.403.152.06
FT    3 - 1 Krasnodar B1 vs Chertanovo13 0 : 00.940.960 : 00.87-0.972 1/40.79-0.921-0.950.832.513.252.54
FT    0 - 1 Fakel17 vs Sibir15 0 : 00.76-0.880 : 00.83-0.932-0.890.763/41.000.882.392.952.92
FT    2 - 2 Baltika18 vs PFC Sochi5 0 : 1/4-0.840.710 : 00.81-0.922 1/4-0.890.763/40.81-0.932.553.002.66
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Krasnodar B 5 4 1 0 9 4 1 1 0 4 2 3 0 0 5 2 5 13
2. Tom Tomsk 6 4 1 1 7 2 3 1 1 6 2 1 0 0 1 0 5 13
3. FK Tambov 6 4 1 1 10 6 0 1 1 1 2 4 0 0 9 4 4 13
4. Nizhny Novgorod 6 3 3 0 7 4 2 1 0 4 2 1 2 0 3 2 3 12
5. PFC Sochi 5 3 2 0 12 7 1 0 0 3 2 2 2 0 9 5 5 11
6. Avangard Kursk 6 3 1 2 6 6 2 0 1 3 2 1 1 1 3 4 0 10
7. Khimki 6 3 0 3 8 8 1 0 2 4 5 2 0 1 4 3 0 9
8. SKA Energiya 5 2 2 1 8 5 2 1 1 7 4 0 1 0 1 1 3 8
9. Mordovia 6 2 2 2 9 7 1 1 1 6 4 1 1 1 3 3 2 8
10. Tyumen 6 2 2 2 8 6 2 2 1 7 4 0 0 1 1 2 2 8
11. Spartak Moscow B 5 2 2 1 6 4 1 1 0 2 1 1 1 1 4 3 2 8
12. Luch Energiya 6 2 2 2 4 2 2 1 1 4 1 0 1 1 0 1 2 8
13. Chertanovo 6 2 2 2 9 9 1 2 0 5 3 1 0 2 4 6 0 8
14. Shinnik Yaroslavl 6 2 2 2 5 6 0 2 1 1 2 2 0 1 4 4 -1 8
15. Sibir 6 2 2 2 4 7 1 0 1 1 2 1 2 1 3 5 -3 8
16. Rotor Volgograd 6 1 3 2 3 5 1 1 0 2 1 0 2 2 1 4 -2 6
17. Fakel 6 1 0 5 5 8 1 0 2 4 3 0 0 3 1 5 -3 3
18. Baltika 6 0 3 3 6 12 0 1 1 3 4 0 2 2 3 8 -6 3
19. Armavir 6 0 1 5 2 12 0 0 2 1 4 0 1 3 1 8 -10 1
20. Zenit B 6 0 0 6 4 12 0 0 4 4 10 0 0 2 0 2 -8 0
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...