bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nga

(FB NGB gửi 8785)
FT    1 - 1 Tyumen18 vs Chertanovo6 0 : 1/4-0.880.770 : 00.79-0.902 1/4-0.970.853/40.75-0.882.413.052.79
FT    0 - 2 Krasnodar B7 vs PFC Sochi3 1/4 : 00.77-0.880 : 0-0.930.832 1/40.930.951-0.850.712.693.252.37
FT    2 - 0 Baltika16 vs Spartak Moscow B11 0 : 1/40.83-0.930 : 00.62-0.782 1/4-0.950.833/40.79-0.922.083.203.25
FT    1 - 0 SKA Energiya8 vs Tom Tomsk2 0 : 1/20.81-0.920 : 1/4-0.930.821 3/41.000.883/4-0.930.811.802.984.80
FT    0 - 2 Sibir19 vs FK Tambov1 3/4 : 00.990.911/4 : 0-0.930.832 1/4-0.990.873/40.77-0.905.303.501.60
FT    1 - 0 Rotor Volgograd13 vs Khimki14 0 : 1/4-0.900.780 : 00.70-0.882-0.950.813/40.980.88   
FT    0 - 1 Nizhny Novgorod10 vs Shinnik Yaroslavl5 0 : 1/2-0.970.870 : 1/4-0.870.751 3/40.920.963/4-0.970.851.992.893.85
FT    1 - 0 Zenit B20 vs Fakel15 0 : 0-0.930.820 : 0-0.930.832-0.930.813/40.950.932.902.922.40
FT    0 - 0 1 Armavir17 vs Avangard Kursk4 0 : 00.83-0.930 : 00.940.962-0.910.783/40.950.932.522.862.83
FT    0 - 0 Mordovia9 vs Luch Energiya12 0 : 1/2-0.990.890 : 1/4-0.810.661 1/20.75-0.883/4-0.870.732.002.824.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FK Tambov 27 16 6 5 45 25 7 4 2 25 12 9 2 3 20 13 20 54
2. Tom Tomsk 26 13 9 4 30 14 10 3 1 23 5 3 6 3 7 9 16 48
3. PFC Sochi 27 12 9 6 46 28 7 3 4 22 15 5 6 2 24 13 18 45
4. Avangard Kursk 27 13 5 9 36 28 9 3 2 22 12 4 2 7 14 16 8 44
5. Shinnik Yaroslavl 27 12 7 8 30 23 6 6 2 15 9 6 1 6 15 14 7 43
6. Chertanovo 27 12 6 9 49 40 7 4 3 28 18 5 2 6 21 22 9 42
7. Krasnodar B 27 10 10 7 35 34 5 4 5 17 19 5 6 2 18 15 1 40
8. SKA Energiya 27 9 12 6 34 31 5 5 3 18 15 4 7 3 16 16 3 39
9. Mordovia 27 10 8 9 31 29 3 4 7 14 19 7 4 2 17 10 2 38
10. Nizhny Novgorod 26 10 7 9 23 21 6 3 3 11 7 4 4 6 12 14 2 37
11. Spartak Moscow B 27 10 7 10 32 32 5 5 4 17 16 5 2 6 15 16 0 37
12. Luch Energiya 27 8 12 7 21 18 6 2 5 10 8 2 10 2 11 10 3 36
13. Rotor Volgograd 27 7 12 8 22 27 5 5 3 12 11 2 7 5 10 16 -5 33
14. Khimki 27 8 9 10 31 41 4 6 3 18 17 4 3 7 13 24 -10 33
15. Fakel 27 8 7 12 29 30 5 5 3 17 10 3 2 9 12 20 -1 31
16. Baltika 27 8 7 12 30 41 6 2 5 15 16 2 5 7 15 25 -11 31
17. Armavir 27 6 9 12 25 39 2 7 4 15 19 4 2 8 10 20 -14 27
18. Tyumen 27 5 11 11 22 32 5 6 3 17 14 0 5 8 5 18 -10 26
19. Sibir 27 5 9 13 21 36 4 4 5 10 11 1 5 8 11 25 -15 24
20. Zenit B 27 3 6 18 16 39 2 3 9 9 20 1 3 9 7 19 -23 15
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...