x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NGA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nga

(FB NGB gửi 8785)
FT    1 - 0 Tom Tomsk19 vs Yenisey9 0 : 1/20.860.980 : 1/41.000.842 1/40.860.961-0.950.771.823.303.75
FT    6 - 0 Krylya Sovetov1 vs Krasnodar B16 0 : 10.910.970 : 1/2-0.890.7630.990.871 1/4-0.990.851.504.154.70
FT    4 - 2 Spartak Moscow B15 vs Shinnik Yaroslavl22 0 : 10.990.850 : 1/40.76-0.932 3/40.960.8410.73-0.931.523.954.75
FT    0 - 4 Irtysh Omsk20 vs FK Orenburg2 1 1/4 : 00.78-0.941/2 : 00.78-0.942 1/20.940.8810.910.916.404.001.40
FT    1 - 3 Chertanovo21 vs Nizhny Nov3 1 1/4 : 00.81-0.991/2 : 00.80-0.982 1/2-0.990.7910.950.856.504.101.38
FT    0 - 0 Fakel10 vs Torpedo Moscow5 1/4 : 00.830.990 : 0-0.920.732 1/40.880.921-0.940.742.813.202.20
FT    3 - 2 Neftekhimik Nizh8 vs SKA-Khabarovsk11 0 : 10.990.830 : 1/40.75-0.932 1/2-0.980.7810.980.821.513.755.10
FT    1 - 1 Volgar Astrakhan12 vs Akron Togliatti17 1/4 : 00.78-0.960 : 0-0.920.732-0.980.783/40.900.902.902.942.30
FT    0 - 1 Dinamo Bryansk18 vs Chayka FK Pesch13 1/4 : 00.930.890 : 0-0.850.642 1/4-0.990.793/40.73-0.923.053.102.14
FT    0 - 0 Alania Vla4 vs Veles Moscow7 0 : 1 1/20.940.880 : 1/20.850.972 1/20.890.9110.850.951.274.708.30
FT    3 - 1 Baltika6 vs Tekstilshchik Ivanov14 0 : 1 1/40.81-0.990 : 1/20.920.922 1/21.000.8210.990.831.304.408.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Krylya Sovetov 37 27 5 5 84 24 17 1 1 55 7 10 4 4 29 17 60 86
2. FK Orenburg 38 24 10 4 66 29 12 5 2 37 16 12 5 2 29 13 37 82
3. Nizhny Nov 38 25 6 7 58 24 14 2 3 33 10 11 4 4 25 14 34 81
4. Alania Vla 38 20 10 8 69 36 11 5 3 42 20 9 5 5 27 16 33 70
5. Torpedo Moscow 38 20 8 10 63 35 11 3 5 32 15 9 5 5 31 20 28 68
6. Baltika 38 20 7 11 43 31 9 2 7 19 13 11 5 4 24 18 12 67
7. Veles Moscow 38 17 11 10 52 42 9 7 4 32 23 8 4 6 20 19 10 62
8. Neftekhimik Nizh 38 17 10 11 57 40 9 6 3 35 14 8 4 8 22 26 17 61
9. Yenisey 38 17 5 16 47 50 10 0 9 30 25 7 5 7 17 25 -3 56
10. Fakel 38 14 12 12 48 40 8 9 3 26 13 6 3 9 22 27 8 54
11. SKA-Khabarovsk 38 15 9 14 46 42 9 6 4 21 14 6 3 10 25 28 4 54
12. Volgar Astrakhan 38 14 10 14 45 41 10 6 3 27 16 4 4 11 18 25 4 52
13. Chayka FK Pesch 38 12 11 15 40 49 6 3 10 19 27 6 8 5 21 22 -9 47
14. Tekstilshchik Ivanov 38 11 11 16 29 44 6 8 6 13 19 5 3 10 16 25 -15 44
15. Spartak Moscow B 37 12 7 18 42 61 4 5 8 16 25 8 2 10 26 36 -19 43
16. Krasnodar B 38 10 12 16 44 58 8 6 5 32 24 2 6 11 12 34 -14 42
17. Akron Togliatti 38 9 11 18 32 49 5 7 7 18 21 4 4 11 14 28 -17 38
18. Dinamo Bryansk 38 10 5 23 22 58 7 1 11 14 26 3 4 12 8 32 -36 35
19. Tom Tomsk 38 8 10 20 27 47 3 4 11 13 25 5 6 9 14 22 -20 34
20. Irtysh Omsk 38 8 8 22 27 52 5 3 11 11 26 3 5 11 16 26 -25 32
21. Chertanovo 38 7 5 26 28 69 3 3 13 13 30 4 2 13 15 39 -41 26
22. Shinnik Yaroslavl 38 4 9 25 35 83 3 4 13 20 37 1 5 12 15 46 -48 21
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo