x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nhật Bản

(FB NHATB gửi 8785)
FT    1 - 1 Tokushima Vortis4 vs Ventforet Kofu5 1 0 : 0-0.960.880 : 01.000.902 1/4-0.960.863/40.84-0.942.903.102.65
FT    0 - 2 Omiya Ardija3 vs Montedio Yama.6 0 : 1/2-0.920.830 : 1/4-0.830.6920.83-0.933/40.85-0.952.083.204.05
FT    1 - 0 Tokushima Vortis4 vs Montedio Yama.6 0 : 1/4-0.960.880 : 00.73-0.8520.82-0.933/40.86-0.962.393.153.30
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kashiwa Reysol 42 25 9 8 85 33 14 4 3 54 16 11 5 5 31 17 52 84
2. Yokohama FC 42 23 10 9 66 40 13 4 4 41 22 10 6 5 25 18 26 79
3. Omiya Ardija 42 20 15 7 62 40 13 6 2 41 19 7 9 5 21 21 22 75
4. Tokushima Vortis 42 21 10 11 67 44 12 5 4 36 19 9 5 7 31 25 23 73
5. Ventforet Kofu 42 20 11 11 64 40 9 6 6 26 18 11 5 5 38 22 24 71
6. Montedio Yama. 42 20 10 12 59 40 11 3 7 25 15 9 7 5 34 25 19 70
7. Mito Hollyhock 42 19 13 10 56 37 11 7 3 34 17 8 6 7 22 20 19 70
8. Kyoto Sanga 42 19 11 12 58 56 11 7 3 33 18 8 4 9 25 38 2 68
9. Okayama 42 18 11 13 49 47 11 5 5 25 21 7 6 8 24 26 2 65
10. Alb. Niigata (JPN) 42 17 11 14 71 52 12 2 7 40 22 5 9 7 31 30 19 62
11. Zweigen Kan. 42 15 16 11 58 46 7 11 3 27 19 8 5 8 31 27 12 61
12. V-Varen Nagasaki 42 17 5 20 57 61 9 2 10 26 32 8 3 10 31 29 -4 56
13. Tokyo Verdy 42 14 13 15 59 59 9 7 5 37 28 5 6 10 22 31 0 55
14. Ryukyu 42 13 10 19 57 80 8 5 8 33 39 5 5 11 24 41 -23 49
15. Renofa Yamaguchi 42 13 8 21 54 70 8 3 10 32 34 5 5 11 22 36 -16 47
16. Avispa Fukuoka 42 12 8 22 39 62 5 5 11 18 28 7 3 11 21 34 -23 44
17. JEF United Chiba 42 10 13 19 46 64 6 5 10 26 38 4 8 9 20 26 -18 43
18. Machida Zelvia 42 9 16 17 36 59 3 11 7 17 29 6 5 10 19 30 -23 43
19. Ehime FC 42 12 6 24 46 62 8 3 10 24 23 4 3 14 22 39 -16 42
20. Tochigi SC 42 8 16 18 33 53 4 9 8 15 22 4 7 10 18 31 -20 40
21. Kagoshima 42 11 7 24 41 73 9 2 10 23 27 2 5 14 18 46 -32 40
22. FC Gifu 42 7 9 26 33 78 4 7 10 19 38 3 2 16 14 40 -45 30
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da