x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nhật Bản

(FB NHATB gửi 8785)
24/08   16h00 Yokohama FC4 vs Kagoshima18 0 : 3/40.940.980 : 1/4-0.980.883-0.930.8210.75-0.871.773.804.50
24/08   16h00 Mito Hollyhock5 vs Tokyo Verdy11 0 : 3/40.921.000 : 1/40.980.922 1/40.930.973/40.75-0.871.693.705.50
24/08   16h00 JEF United Chiba17 vs Ventforet Kofu7 1/2 : 00.921.001/4 : 00.76-0.882 3/40.990.9110.79-0.903.503.652.03
24/08   17h00 Kyoto Sanga3 vs Avispa Fukuoka19 0 : 1/20.85-0.930 : 1/4-0.980.882 1/2-0.960.861-0.890.781.843.754.35
24/08   17h00 Alb. Niigata (JPN)12 vs Zweigen Kan.8 1/4 : 00.85-0.930 : 0-0.920.812 1/2-0.930.831-0.930.822.983.452.36
24/08   17h00 Tokushima Vortis10 vs Ryukyu16 0 : 1-0.910.820 : 1/40.85-0.9530.980.921 1/4-0.950.851.594.305.20
24/08   17h00 Montedio Yama.6 vs Tochigi SC21 0 : 1/20.83-0.920 : 1/4-0.920.811 3/40.85-0.953/40.990.911.823.305.30
24/08   17h00 Renofa Yamaguchi14 vs V-Varen Nagasaki13 0 : 00.82-0.910 : 00.81-0.9230.960.9410.69-0.832.393.802.68
25/08   17h00 FC Gifu22 vs Kashiwa Reysol1 1 1/4 : 0-0.990.911/2 : 00.930.972 3/40.950.9510.75-0.878.004.901.39
25/08   18h00 Ehime FC15 vs Omiya Ardija2 1/4 : 0-0.920.831/4 : 00.69-0.832 1/40.940.963/40.75-0.873.653.352.09
25/08   18h00 Okayama9 vs Machida Zelvia20 0 : 1/40.86-0.940 : 1/4-0.810.662 1/40.940.963/40.75-0.872.123.403.55
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kashiwa Reysol 28 17 7 4 42 19 9 3 1 23 6 8 4 3 19 13 23 58
2. Omiya Ardija 28 14 10 4 40 23 9 4 1 27 13 5 6 3 13 10 17 52
3. Kyoto Sanga 28 14 9 5 43 29 8 5 2 24 14 6 4 3 19 15 14 51
4. Yokohama FC 28 14 6 8 45 30 6 3 4 23 16 8 3 4 22 14 15 48
5. Mito Hollyhock 28 12 12 4 34 19 6 6 1 20 9 6 6 3 14 10 15 48
6. Montedio Yama. 28 13 8 7 32 21 8 2 4 16 9 5 6 3 16 12 11 47
7. Ventforet Kofu 28 12 7 9 41 28 6 2 6 17 14 6 5 3 24 14 13 43
8. Zweigen Kan. 28 10 13 5 36 23 5 8 1 18 10 5 5 4 18 13 13 43
9. Okayama 28 12 7 9 34 35 7 4 3 17 16 5 3 6 17 19 -1 43
10. Tokushima Vortis 28 11 7 10 34 34 6 4 3 18 14 5 3 7 16 20 0 40
11. Tokyo Verdy 28 9 11 8 36 39 6 7 3 24 22 3 4 5 12 17 -3 38
12. Alb. Niigata (JPN) 28 10 7 11 44 38 6 1 6 19 15 4 6 5 25 23 6 37
13. V-Varen Nagasaki 28 11 4 13 38 40 5 2 7 17 22 6 2 6 21 18 -2 37
14. Renofa Yamaguchi 28 9 6 13 41 46 4 3 6 20 20 5 3 7 21 26 -5 33
15. Ehime FC 28 9 5 14 31 37 5 3 7 13 16 4 2 7 18 21 -6 32
16. Ryukyu 28 8 7 13 38 51 7 4 4 24 22 1 3 9 14 29 -13 31
17. JEF United Chiba 28 7 9 12 34 43 4 3 6 20 24 3 6 6 14 19 -9 30
18. Kagoshima 27 8 3 16 32 46 7 0 8 21 23 1 3 8 11 23 -14 27
19. Avispa Fukuoka 28 7 6 15 27 43 1 4 9 8 22 6 2 6 19 21 -16 27
20. Machida Zelvia 28 6 9 13 25 45 2 6 6 15 25 4 3 7 10 20 -20 27
21. Tochigi SC 28 4 12 12 22 37 2 7 5 9 13 2 5 7 13 24 -15 24
22. FC Gifu 27 5 5 17 25 48 3 4 7 14 22 2 1 10 11 26 -23 20
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo