x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nhật Bản

(FB NHATB gửi 8785)
FT    0 - 2 Blaublitz Akita13 vs Machida Zelvia6 1/4 : 0-0.960.861/4 : 00.65-0.7820.950.923/40.910.983.253.152.19
FT    2 - 2 Giravanz Kita.20 vs Tokyo Verdy12 1/4 : 00.960.950 : 0-0.830.682 1/20.950.941-0.990.862.953.452.21
FT    0 - 1 Sagamihara22 vs Montedio Yama.7 1 : 00.950.961/4 : 0-0.910.782 1/20.910.981-0.970.845.404.101.53
FT    1 - 1 1 V-Varen Nagasaki4 vs Alb. Niigata (JPN)5 0 : 1/40.980.930 : 00.69-0.842 1/40.900.973/40.71-0.862.233.253.05
FT    0 - 1 Ryukyu8 vs Ehime FC19 0 : 1/40.940.950 : 1/4-0.810.652 1/40.940.933/40.72-0.872.253.203.10
FT    3 - 0 Okayama11 vs Matsumoto Yama.21 0 : 1/2-0.970.890 : 1/4-0.850.731 3/40.86-0.993/4-0.970.842.023.003.95
FT    1 - 1 Tochigi SC14 vs Jubilo Iwata1 3/4 : 00.980.931/4 : 00.920.9620.910.963/40.83-0.945.603.251.68
FT    1 - 2 Zweigen Kan.18 vs Ventforet Kofu3 0 : 00.911.000 : 00.920.9620.880.993/40.890.982.592.982.79
FT    2 - 1 JEF United Chiba9 vs Omiya Ardija15 0 : 1/4-0.950.850 : 00.65-0.8120.990.883/40.920.952.402.863.20
FT    2 - 2 Renofa Yamaguchi17 vs Mito Hollyhock10 1/4 : 0-0.910.821/4 : 00.71-0.852 1/21.000.8910.960.913.203.452.08
FT    1 - 1 Thespa Kusatsu16 vs Kyoto Sanga2 3/4 : 00.980.931/4 : 0-0.990.892 1/40.891.003/40.71-0.854.753.551.70
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Jubilo Iwata 34 22 7 5 62 35 12 2 3 33 20 10 5 2 29 15 27 73
2. Kyoto Sanga 34 21 8 5 53 28 11 4 2 32 17 10 4 3 21 11 25 71
3. Ventforet Kofu 34 18 9 7 52 30 11 5 1 31 12 7 4 6 21 18 22 63
4. V-Varen Nagasaki 34 18 8 8 52 36 8 6 3 28 18 10 2 5 24 18 16 62
5. Alb. Niigata (JPN) 34 17 10 7 55 32 10 4 3 26 9 7 6 4 29 23 23 61
6. Machida Zelvia 34 17 7 10 53 32 6 4 7 24 19 11 3 3 29 13 21 58
7. Montedio Yama. 34 17 7 10 46 35 8 2 6 22 18 9 5 4 24 17 11 58
8. Ryukyu 34 15 7 12 45 38 9 3 5 23 12 6 4 7 22 26 7 52
9. JEF United Chiba 34 13 11 10 33 30 6 6 5 18 16 7 5 5 15 14 3 50
10. Mito Hollyhock 34 14 7 13 46 37 7 3 7 20 16 7 4 6 26 21 9 49
11. Okayama 34 11 11 12 30 28 5 3 9 13 14 6 8 3 17 14 2 44
12. Tokyo Verdy 34 12 8 14 47 55 8 1 7 25 22 4 7 7 22 33 -8 44
13. Blaublitz Akita 34 9 12 13 33 39 3 9 5 11 18 6 3 8 22 21 -6 39
14. Tochigi SC 34 8 13 13 31 41 3 7 7 16 21 5 6 6 15 20 -10 37
15. Omiya Ardija 34 7 13 14 40 44 4 5 7 21 21 3 8 7 19 23 -4 34
16. Thespa Kusatsu 34 8 10 16 30 46 4 6 7 15 20 4 4 9 15 26 -16 34
17. Renofa Yamaguchi 34 8 9 17 30 45 5 5 8 18 21 3 4 9 12 24 -15 33
18. Zweigen Kan. 34 8 8 18 32 49 4 5 9 16 25 4 3 9 16 24 -17 32
19. Ehime FC 34 7 11 16 32 55 1 7 9 17 35 6 4 7 15 20 -23 32
20. Giravanz Kita. 34 6 13 15 30 51 3 7 8 15 24 3 6 7 15 27 -21 31
21. Matsumoto Yama. 34 7 10 17 27 57 5 5 7 18 26 2 5 10 9 31 -30 31
22. Sagamihara 34 6 11 17 24 40 4 6 7 16 21 2 5 10 8 19 -16 29
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo