x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Nhật Bản

(FB NHATB gửi 8785)
27/02   12h00 Giravanz Kita.5 vs Alb. Niigata (JPN)11                
27/02   12h00 V-Varen Nagasaki3 vs Zweigen Kan.18                
28/02   12h00 Machida Zelvia19 vs Montedio Yama.7                
28/02   12h00 Tokyo Verdy12 vs Ehime FC21                
28/02   12h00 Ryukyu16 vs Jubilo Iwata6                
28/02   12h00 Renofa Yamaguchi22 vs Matsumoto Yama.13                
28/02   12h00 Thespa Kusatsu20 vs Blaublitz Akita                 
28/02   12h00 JEF United Chiba14 vs Ventforet Kofu4                
28/02   12h00 Tochigi SC10 vs Okayama17                
28/02   12h00 Mito Hollyhock9 vs Omiya Ardija15                
28/02   12h00 Sagamihara  vs Kyoto Sanga8                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Tokushima Vortis 42 25 9 8 67 33 11 7 3 33 11 14 2 5 34 22 34 84
2. Avispa Fukuoka 42 25 9 8 51 29 12 4 5 26 16 13 5 3 25 13 22 84
3. V-Varen Nagasaki 42 23 11 8 66 39 14 4 3 37 15 9 7 5 29 24 27 80
4. Ventforet Kofu 42 16 17 9 50 41 10 7 4 25 19 6 10 5 25 22 9 65
5. Giravanz Kita. 42 19 8 15 59 51 12 4 5 30 19 7 4 10 29 32 8 65
6. Jubilo Iwata 42 16 15 11 58 47 11 6 4 38 21 5 9 7 20 26 11 63
7. Montedio Yama. 42 17 11 14 59 42 11 3 7 36 22 6 8 7 23 20 17 62
8. Kyoto Sanga 42 16 11 15 47 45 12 4 5 33 21 4 7 10 14 24 2 59
9. Mito Hollyhock 42 16 10 16 68 62 7 6 8 31 32 9 4 8 37 30 6 58
10. Tochigi SC 42 15 13 14 41 39 7 7 7 21 18 8 6 7 20 21 2 58
11. Alb. Niigata (JPN) 42 14 15 13 55 55 6 8 7 27 30 8 7 6 28 25 0 57
12. Tokyo Verdy 42 13 15 14 48 48 6 8 7 23 21 7 7 7 25 27 0 54
13. Matsumoto Yama. 42 13 15 14 44 52 7 8 6 24 26 6 7 8 20 26 -8 54
14. JEF United Chiba 42 15 8 19 47 51 6 4 11 22 31 9 4 8 25 20 -4 53
15. Omiya Ardija 42 14 11 17 43 52 8 8 5 24 22 6 3 12 19 30 -9 53
16. Ryukyu 42 14 8 20 58 61 7 6 8 34 26 7 2 12 24 35 -3 50
17. Okayama 42 12 14 16 39 49 8 6 7 25 24 4 8 9 14 25 -10 50
18. Zweigen Kan. 42 12 13 17 57 67 6 7 8 27 31 6 6 9 30 36 -10 49
19. Machida Zelvia 42 12 13 17 41 52 7 9 5 23 19 5 4 12 18 33 -11 49
20. Thespa Kusatsu 42 15 4 23 40 62 6 1 14 17 36 9 3 9 23 26 -22 49
21. Ehime FC 42 8 10 24 38 68 3 4 14 14 32 5 6 10 24 36 -30 34
22. Renofa Yamaguchi 42 9 6 27 43 74 7 2 12 24 33 2 4 15 19 41 -31 33
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo