x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thụy Sỹ

(FB TSB gửi 8785)
23/01  Hoãn Chiasso9 vs Winterthur6 1/2 : 0-0.960.861/4 : 00.89-0.992 1/20.85-0.971 1/4-0.850.713.653.501.85
FT    0 - 1 Neuchatel Xamax10 vs SC Kriens7 0 : 3/4-0.940.840 : 1/4-0.970.872 3/40.910.971 1/4-0.930.801.793.553.85
FT    2 - 0 Grasshoppers1 vs Stade L. Ouchy3 0 : 1/40.990.910 : 00.69-0.832 3/40.930.9510.74-0.882.233.352.85
FT    3 - 1 Thun2 vs Schaffhausen5 0 : 1/4-0.990.890 : 00.77-0.882 1/20.930.9510.84-0.962.223.452.77
FT    3 - 1 Wil 19008 vs Aarau4 1/2 : 00.970.931/4 : 00.81-0.922 3/4-0.930.811 1/4-0.880.743.453.551.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Grasshoppers 16 10 2 4 28 18 7 1 0 18 5 3 1 4 10 13 10 32
2. Thun 16 8 4 4 26 18 5 1 2 16 8 3 3 2 10 10 8 28
3. Stade L. Ouchy 16 7 6 3 25 18 4 3 1 13 8 3 3 2 12 10 7 27
4. Aarau 16 8 3 5 32 27 4 2 2 17 13 4 1 3 15 14 5 27
5. Schaffhausen 16 7 5 4 29 21 5 1 2 16 10 2 4 2 13 11 8 26
6. Winterthur 13 6 4 3 24 16 4 3 0 17 8 2 1 3 7 8 8 22
7. SC Kriens 16 4 4 8 20 26 2 2 4 11 13 2 2 4 9 13 -6 16
8. Wil 1900 16 4 4 8 16 23 3 3 2 9 8 1 1 6 7 15 -7 16
9. Chiasso 14 3 2 9 15 29 2 1 4 7 13 1 1 5 8 16 -14 11
10. Neuchatel Xamax 15 3 0 12 13 32 2 0 5 6 12 1 0 7 7 20 -19 9
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo