Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thụy Sỹ

(FB TSB gửi 8785)
FT    3 - 1 Neuchatel Xamax1 vs Aarau8 0 : 10.78-0.890 : 1/2-0.940.8430.87-0.991 1/4-0.970.851.434.555.50
FT    1 - 4 Wohlen10 vs Winterthur9 1/4 : 0-0.890.781/4 : 00.75-0.872 3/40.940.9410.73-0.873.103.552.01
FT    1 - 2 Rapperswil-Jona5 vs Vaduz3 1/4 : 0-0.850.731/4 : 00.82-0.932 1/20.86-0.9810.900.983.303.501.96
FT    0 - 1 1 Chiasso6 vs Wil 19007 0 : 1/4-0.920.810 : 00.79-0.902 1/2-0.950.831-0.970.852.313.352.71
FT    0 - 1 Schaffhausen2 vs Servette4 0 : 0-0.970.870 : 0-0.980.882 3/40.940.9410.76-0.892.583.502.35
10/03  Hoãn Wil 19007 vs Vaduz3 1/4 : 00.920.940 : 0-0.840.702 3/4-0.940.7810.80-0.96   
FT    2 - 0 Winterthur9 vs Wohlen10 0 : 1 1/40.71-0.840 : 1/20.81-0.923 1/40.71-0.851 1/2-0.960.841.325.306.50
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neuchatel Xamax 29 22 5 2 67 31 12 1 1 32 13 10 4 1 35 18 36 71
2. Schaffhausen 29 17 0 12 55 39 10 0 4 33 13 7 0 8 22 26 16 51
3. Vaduz 29 14 7 8 51 36 8 6 1 34 18 6 1 7 17 18 15 49
4. Servette 29 13 10 6 45 30 7 5 2 28 16 6 5 4 17 14 15 49
5. Rapperswil-Jona 29 13 7 9 41 35 9 4 2 31 13 4 3 7 10 22 6 46
6. Chiasso 29 9 6 14 34 49 7 1 6 17 18 2 5 8 17 31 -15 33
7. Wil 1900 29 7 10 12 28 37 5 3 7 17 19 2 7 5 11 18 -9 31
8. Aarau 29 8 7 14 38 52 7 5 3 27 17 1 2 11 11 35 -14 31
9. Winterthur 29 5 9 15 34 45 3 5 7 15 19 2 4 8 19 26 -11 24
10. Wohlen 29 3 7 19 32 71 2 4 8 16 29 1 3 11 16 42 -39 16
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: