|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY SỸ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thụy Sỹ

(FB TSB gửi 8785)
FT    1 - 2 Grasshoppers2 vs Lausanne Sports1 1/2 : 00.901.001/4 : 00.79-0.902 1/20.960.9210.87-0.993.403.251.99
FT    2 - 0 Stade L. Ouchy8 vs Schaffhausen9 0 : 1/20.970.930 : 1/4-0.930.832 3/40.960.9210.73-0.871.933.503.40
FT    4 - 0 Wil 19004 vs Winterthur6 0 : 00.910.990 : 00.87-0.972 1/20.910.9710.85-0.972.443.402.52
FT    3 - 3 Aarau7 vs Chiasso10 0 : 1-0.900.790 : 1/40.79-0.9030.970.911 1/40.990.891.594.204.35
FT    1 - 2 Vaduz5 vs SC Kriens3 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.880.7730.890.991 1/4-0.950.831.933.753.15
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lausanne Sports 18 12 3 3 50 18 7 1 1 29 4 5 2 2 21 14 32 39
2. Grasshoppers 18 9 6 3 28 19 4 3 2 16 11 5 3 1 12 8 9 33
3. SC Kriens 18 9 1 8 26 27 5 1 3 17 12 4 0 5 9 15 -1 28
4. Wil 1900 18 8 3 7 32 27 5 2 2 19 9 3 1 5 13 18 5 27
5. Vaduz 18 7 5 6 38 31 5 1 3 22 15 2 4 3 16 16 7 26
6. Winterthur 18 6 6 6 21 30 3 2 4 9 17 3 4 2 12 13 -9 24
7. Aarau 18 5 7 6 29 35 3 4 2 18 15 2 3 4 11 20 -6 22
8. Stade L. Ouchy 18 6 3 9 23 31 4 1 4 14 12 2 2 5 9 19 -8 21
9. Schaffhausen 18 3 7 8 15 31 1 5 3 8 13 2 2 5 7 18 -16 16
10. Chiasso 18 3 3 12 23 36 2 2 5 11 14 1 1 7 12 22 -13 12
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: