x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT    1 - 0 Taizhou YuandaA-2 vs Beijing RenheA-3 1/4 : 00.720.900 : 0-0.940.561 1/20.840.781/20.770.853.052.432.16
FT    1 - 3 Jiangxi LianshengB-5 vs Guizhou ZhichengB-3 1 : 00.970.651/2 : 00.621.001 3/40.710.913/40.850.776.703.301.33
FT    1 - 3 Sichuan JiuniuC-5 vs Changchun YataiC-2 1 : 00.850.931/4 : 0-0.930.7121.000.783/40.880.906.603.501.46
FT    0 - 2 Shaanxi ChanganB-6 vs Meizhou HakkaB-1 1/4 : 0-0.930.711/4 : 00.67-0.902-0.970.753/40.860.923.402.992.03
FT    0 - 2 Nei MongolA-5 vs Chengdu Better CityA-1 1 : 00.71-0.931/4 : 0-0.970.752 1/4-0.990.773/40.72-0.945.503.601.52
FT    3 - 2 Kunshan FCC-1 vs Xinjiang TianshanC-6 0 : 11.000.860 : 1/40.75-0.971 3/40.82-0.983/41.000.781.473.456.80
FT    0 - 1 1 Heil. Lava SpringC-4 vs Nantong ZhiyunC-3 1/4 : 00.990.791/4 : 00.61-0.852-0.980.763/40.930.853.402.962.05
FT    1 - 0 Zhejiang GreentownB-2 vs Shenyang UrbanB-4 0 : 10.910.870 : 1/40.71-0.932 1/20.940.8410.900.881.493.855.20
FT    2 - 3 Suzhou DongwuA-6 vs Beijing BGA-4 1/4 : 00.900.881/4 : 00.60-0.852-0.930.713/40.930.853.302.972.08
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Chengdu Better City 5 5 0 0 10 4 3 0 0 6 3 2 0 0 4 1 6 15
2. Taizhou Yuanda 5 3 1 1 6 3 2 0 1 3 2 1 1 0 3 1 3 10
3. Beijing Renhe 5 2 0 3 5 6 1 0 1 2 2 1 0 2 3 4 -1 6
4. Beijing BG 5 2 0 3 4 6 1 0 2 1 3 1 0 1 3 3 -2 6
5. Nei Mongol 5 1 2 2 3 5 0 1 1 1 3 1 1 1 2 2 -2 5
6. Suzhou Dongwu 5 0 1 4 3 7 0 1 1 2 3 0 0 3 1 4 -4 1
Bảng B
1. Meizhou Hakka 5 3 2 0 10 2 1 2 0 4 2 2 0 0 6 0 8 11
2. Zhejiang Greentown 5 2 3 0 9 4 2 0 0 5 0 0 3 0 4 4 5 9
3. Guizhou Zhicheng 5 2 2 1 5 4 1 1 1 2 3 1 1 0 3 1 1 8
4. Shenyang Urban 5 1 1 3 3 5 0 1 1 1 2 1 0 2 2 3 -2 4
5. Jiangxi Liansheng 5 1 1 3 3 12 0 0 2 1 7 1 1 1 2 5 -9 4
6. Shaanxi Changan 5 0 3 2 3 6 0 2 1 2 4 0 1 1 1 2 -3 3
Bảng C
1. Kunshan FC 5 3 2 0 6 2 1 1 0 3 2 2 1 0 3 0 4 11
2. Changchun Yatai 5 3 1 1 7 3 1 0 1 2 2 2 1 0 5 1 4 10
3. Nantong Zhiyun 5 2 3 0 4 1 1 2 0 3 1 1 1 0 1 0 3 9
4. Heil. Lava Spring 5 0 3 2 2 4 0 2 1 1 2 0 1 1 1 2 -2 3
5. Sichuan Jiuniu 5 0 3 2 3 7 0 1 2 1 5 0 2 0 2 2 -4 3
6. Xinjiang Tianshan 5 0 2 3 2 7 0 1 1 0 2 0 1 2 2 5 -5 2
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo