x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Trung Quốc

(FB TQB gửi 8785)
FT    1 - 1 Suzhou Dongwu18 vs Liaoning Hunyong15 0 : 1/40.910.81   20.960.76   2.062.873.15
FT    3 - 1 Sichuan Longfor14 vs Hebei BSU Elite17 0 : 3/40.910.81   2 1/20.960.76   1.683.353.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Qingdao Huanghai 30 17 6 7 59 36 10 3 2 35 14 7 3 5 24 22 23 57
2. Shijiazhuang YJ 30 18 2 10 59 42 13 0 2 34 15 5 2 8 25 27 17 56
3. Guizhou Zhicheng 30 17 3 10 46 28 11 2 2 29 11 6 1 8 17 17 18 54
4. Heil. Lava Spring 30 15 9 6 46 34 9 6 0 27 13 6 3 6 19 21 12 54
5. Changchun Yatai 29 15 7 7 51 41 7 4 3 23 18 8 3 4 28 23 10 52
6. Zhejiang Greentown 29 14 8 7 48 39 9 1 5 27 18 5 7 2 21 21 9 50
7. Nei Mongol 30 14 6 10 31 34 7 4 3 15 11 7 2 7 16 23 -3 48
8. Beijing BG 30 13 7 10 51 30 10 2 3 35 15 3 5 7 16 15 21 46
9. Shaanxi Changan 30 13 5 12 39 37 8 1 6 26 18 5 4 6 13 19 2 44
10. Meizhou Wuhua 30 11 6 13 44 41 5 5 5 22 17 6 1 8 22 24 3 39
11. Guangdong S Tiger 30 11 6 13 45 46 4 6 6 25 23 7 0 7 20 23 -1 39
12. Nantong Zhiyun 30 8 9 13 35 38 4 4 7 16 18 4 5 6 19 20 -3 33
13. Xinjiang Tianshan 30 9 6 15 39 55 7 3 5 28 23 2 3 10 11 32 -16 33
14. Sichuan Longfor 30 8 7 15 36 52 6 3 6 20 20 2 4 9 16 32 -16 31
15. Liaoning Hunyong 30 5 6 19 33 57 2 3 10 18 30 3 3 9 15 27 -24 21
16. Shanghai Shenxin 30 3 3 24 30 82 1 1 13 11 37 2 2 11 19 45 -52 12
17. Hebei BSU Elite 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18. Suzhou Dongwu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da