|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 3 Đức

(FB DUC3 gửi 8785)
FT    1 - 1 Chemnitzer19 vs Hansa Rostock6 1/4 : 00.71-0.840 : 0-0.960.862 3/40.77-0.901 1/4-0.950.832.433.702.40
FT    2 - 3 Karlsruher3 vs CZ Jena11 0 : 3/4-0.960.860 : 1/40.980.922 3/40.85-0.971 1/4-0.880.751.813.653.65
FT    0 - 1 Sportfreunde Lotte16 vs Magdeburg1 3/4 : 0-0.830.691/4 : 0-0.820.682 3/40.84-0.961 1/4-0.900.775.504.351.45
FT    2 - 1 Wer.Bremen II18 vs Meppen7 1/4 : 00.71-0.840 : 0-0.970.872 1/20.71-0.851 1/4-0.880.752.473.602.39
FT    4 - 1 Unterhaching9 vs Osnabruck17 0 : 3/40.82-0.930 : 1/40.80-0.912 3/40.71-0.851 1/4-0.990.871.594.154.35
FT    1 - 3 RW Erfurt20 vs Wurzburger5 1 1/4 : 00.89-0.991/2 : 00.910.9930.83-0.951 1/40.940.945.204.551.45
FT    2 - 0 Wehen4 vs Aalen12 0 : 3/40.66-0.810 : 1/40.73-0.8530.78-0.911 1/40.86-0.981.504.504.75
FT    2 - 0 Hallescher13 vs Zwickau15 0 : 3/4-0.810.660 : 1/4-0.930.822 1/20.73-0.8710.74-0.881.963.553.25
FT    2 - 2 Sonnenhof14 vs Preussen Munster10 1/4 : 0-0.970.870 : 0-0.830.692 3/40.69-0.841 1/4-0.980.862.863.702.08
FT    2 - 4 Fortuna Koln8 vs Paderborn 072 1 : 0-0.820.681/2 : 00.910.9930.69-0.841 1/40.85-0.975.704.801.40
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Magdeburg 38 27 4 7 70 32 15 3 1 41 11 12 1 6 29 21 38 85
2. Paderborn 07 38 25 8 5 90 33 14 3 2 49 11 11 5 3 41 22 57 83
3. Karlsruher 38 19 12 7 49 29 13 5 1 29 9 6 7 6 20 20 20 69
4. Wehen 38 21 5 12 76 39 12 3 4 44 19 9 2 8 32 20 37 68
5. Wurzburger 38 17 10 11 53 46 7 7 5 21 23 10 3 6 32 23 7 61
6. Hansa Rostock 38 16 12 10 48 34 9 6 4 30 22 7 6 6 18 12 14 60
7. Meppen 38 15 13 10 50 47 9 7 3 31 20 6 6 7 19 27 3 58
8. Fortuna Koln 38 15 9 14 53 48 9 4 6 27 22 6 5 8 26 26 5 54
9. Unterhaching 38 16 6 16 54 55 10 3 6 33 27 6 3 10 21 28 -1 54
10. Preussen Munster 38 14 10 14 50 49 9 5 5 30 17 5 5 9 20 32 1 52
11. CZ Jena 38 14 10 14 49 59 10 6 3 29 24 4 4 11 20 35 -10 52
12. Aalen 38 13 11 14 48 57 10 5 4 30 23 3 6 10 18 34 -9 50
13. Hallescher 38 13 10 15 52 54 10 1 8 27 25 3 9 7 25 29 -2 49
14. Sonnenhof 38 12 11 15 55 60 5 7 7 23 26 7 4 8 32 34 -5 47
15. Zwickau 38 10 11 17 38 55 8 5 6 24 24 2 6 11 14 31 -17 41
16. Sportfreunde Lotte 38 11 7 20 43 60 8 3 8 25 24 3 4 12 18 36 -17 40
17. Osnabruck 38 8 13 17 47 67 6 7 6 30 28 2 6 11 17 39 -20 37
18. Wer.Bremen II 38 6 13 19 39 62 4 7 8 20 29 2 6 11 19 33 -23 31
19. Chemnitzer 38 8 7 23 48 74 6 4 9 22 30 2 3 14 26 44 -26 31
20. RW Erfurt 38 5 8 25 26 78 3 4 12 17 42 2 4 13 9 36 -52 23
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...