bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 3 Nhật Bản

(FB NHAT3 gửi 8785)
38    0-1 Yokohama SCC12 vs Fujieda MYFC15 0 : 1/40.780.92   2 1/40.800.80   1.983.032.90
20/10   16h00 Gainare Tottori5 vs Ryukyu1 1/2 : 00.950.931/4 : 00.81-0.932 3/40.78-0.931 1/4-0.950.813.253.651.92
20/10   17h00 Kagoshima2 vs Grulla Morioka10 0 : 10.910.970 : 1/2-0.900.772 3/40.960.9010.76-0.911.474.205.50
21/10   11h00 Azul Claro Numazu3 vs Gamba Osaka U236                
21/10   11h00 Thespa Kusatsu4 vs Fukushima Utd9                
21/10   11h00 Kataller Toyama14 vs Nagano Parceiro11                
21/10   11h00 Giravanz Kita.17 vs FC Tokyo U2316                
21/10   11h00 Sagamihara13 vs Cerezo Osaka U238                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ryukyu 26 17 5 4 56 27 10 4 0 32 12 7 1 4 24 15 29 56
2. Kagoshima 26 12 9 5 39 31 6 3 3 19 16 6 6 2 20 15 8 45
3. Azul Claro Numazu 25 12 8 5 33 22 8 3 1 14 6 4 5 4 19 16 11 44
4. Thespa Kusatsu 26 13 5 8 28 25 5 2 5 12 12 8 3 3 16 13 3 44
5. Gainare Tottori 25 11 6 8 47 35 7 1 4 29 19 4 5 4 18 16 12 39
6. Gamba Osaka U23 25 10 7 8 42 31 8 3 1 27 10 2 4 7 15 21 11 37
7. Blaublitz Akita 26 10 6 10 29 24 5 4 5 16 12 5 2 5 13 12 5 36
8. Cerezo Osaka U23 25 10 6 9 33 30 4 3 6 14 17 6 3 3 19 13 3 36
9. Fukushima Utd 26 7 12 7 27 32 5 6 2 14 11 2 6 5 13 21 -5 33
10. Grulla Morioka 26 9 4 13 34 48 6 3 5 22 29 3 1 8 12 19 -14 31
11. Nagano Parceiro 25 7 9 9 31 30 4 5 4 21 14 3 4 5 10 16 1 30
12. Yokohama SCC 25 7 9 9 31 35 3 6 3 15 15 4 3 6 16 20 -4 30
13. Sagamihara 25 8 5 12 35 45 5 2 5 15 18 3 3 7 20 27 -10 29
14. Kataller Toyama 25 9 2 14 31 42 6 1 6 20 19 3 1 8 11 23 -11 29
15. Fujieda MYFC 25 8 4 13 25 38 5 3 5 12 12 3 1 8 13 26 -13 28
16. FC Tokyo U23 26 7 5 14 32 41 4 3 6 18 18 3 2 8 14 23 -9 26
17. Giravanz Kita. 25 5 6 14 18 35 3 2 7 11 20 2 4 7 7 15 -17 21
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...