|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 3 Nhật Bản

(FB NHAT3 gửi 8785)
FT    2 - 0 Azul Claro Numazu2 vs FC Tokyo U2317 0 : 1 1/40.950.910 : 1/20.960.902 1/20.860.9810.860.981.354.457.30
FT    0 - 0 Fujieda MYFC14 vs Kataller Toyama15 0 : 1/4-0.960.820 : 1/4-0.830.652 1/20.920.9210.910.932.203.452.80
FT    1 - 1 Sagamihara11 vs Fukushima Utd4 0 : 00.950.910 : 00.870.992 1/20.930.9110.960.882.503.452.45
FT    0 - 4 Cerezo Osaka U238 vs Gainare Tottori5 0 : 1/2-0.870.710 : 1/4-0.830.662 1/20.980.8610.910.932.163.402.90
FT    1 - 1 Ryukyu1 vs Yokohama SCC10 0 : 1-0.960.820 : 1/40.76-0.912 1/20.76-0.9310.77-0.931.544.054.85
FT    2 - 1 Grulla Morioka12 vs Gamba Osaka U236 0 : 00.970.890 : 00.970.892 3/40.980.8610.78-0.942.643.352.35
FT    1 - 2 Nagano Parceiro13 vs Blaublitz Akita9 0 : 1/4-0.910.760 : 00.79-0.932 1/4-0.880.703/40.880.962.383.102.80
FT    0 - 2 Kagoshima3 vs Thespa Kusatsu7 0 : 3/4-0.970.830 : 1/40.920.942 1/2-0.980.821-0.990.831.783.503.95
FT    0 - 0 Giravanz Kita.16 vs Kagoshima3 3/4 : 00.71-0.851/4 : 00.86-0.982 1/2-0.950.8111.000.863.903.351.83
FT    4 - 0 Gamba Osaka U236 vs Thespa Kusatsu7 0 : 1/4-0.850.710 : 00.73-0.872 1/20.76-0.9110.890.972.403.452.55
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ryukyu 18 10 5 3 35 20 5 4 0 16 8 5 1 3 19 12 15 35
2. Azul Claro Numazu 17 9 5 3 19 9 6 3 0 10 1 3 2 3 9 8 10 32
3. Kagoshima 18 8 7 3 26 17 4 2 3 14 13 4 5 0 12 4 9 31
4. Fukushima Utd 18 6 10 2 21 18 4 5 0 12 7 2 5 2 9 11 3 28
5. Gainare Tottori 18 8 3 7 24 23 4 0 4 11 14 4 3 3 13 9 1 27
6. Gamba Osaka U23 18 7 5 6 31 25 5 3 1 20 10 2 2 5 11 15 6 26
7. Thespa Kusatsu 18 7 4 7 18 21 4 1 4 9 9 3 3 3 9 12 -3 25
8. Cerezo Osaka U23 18 6 6 6 24 23 2 3 4 9 13 4 3 2 15 10 1 24
9. Blaublitz Akita 18 7 3 8 17 16 3 2 4 7 7 4 1 4 10 9 1 24
10. Yokohama SCC 18 5 8 5 26 22 3 5 1 12 7 2 3 4 14 15 4 23
11. Sagamihara 17 6 5 6 29 27 3 2 3 12 15 3 3 3 17 12 2 23
12. Grulla Morioka 18 7 2 9 22 30 5 1 4 15 20 2 1 5 7 10 -8 23
13. Nagano Parceiro 18 5 7 6 23 23 2 4 3 14 11 3 3 3 9 12 0 22
14. Fujieda MYFC 17 6 3 8 18 22 3 3 3 7 7 3 0 5 11 15 -4 21
15. Kataller Toyama 18 6 2 10 21 32 4 1 4 14 14 2 1 6 7 18 -11 20
16. Giravanz Kita. 17 3 5 9 13 27 1 1 6 6 16 2 4 3 7 11 -14 14
17. FC Tokyo U23 18 3 4 11 18 30 2 2 5 11 14 1 2 6 7 16 -12 13
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...