|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 3 Nhật Bản

(FB NHAT3 gửi 8785)
FT    0 - 1 Fujieda MYFC11 vs Blaublitz Akita8 0 : 1/40.970.81   2 1/4-0.980.76   2.213.102.89
FT    1 - 1 FC Tokyo U2316 vs Ryukyu4 1/2 : 00.950.911/4 : 00.77-0.922 1/20.77-0.9310.81-0.973.453.501.90
FT    3 - 0 Grulla Morioka12 vs Nagano Parceiro15 0 : 1/4-0.810.630 : 00.76-0.912 1/2-0.990.831-0.900.732.433.302.60
FT    1 - 0 Gainare Tottori3 vs Gamba Osaka U239 0 : 1/40.71-0.870 : 00.76-0.912 1/20.82-0.981 1/4-0.870.691.973.553.20
FT    2 - 3 Giravanz Kita.17 vs Yokohama SCC6 1/2 : 00.67-0.830 : 0-0.840.682 1/20.900.9210.990.83   
FT    2 - 1 Kagoshima1 vs Cerezo Osaka U237 0 : 1/2-0.900.750 : 1/4-0.870.712 1/2-0.970.811-0.980.822.113.303.10
FT    2 - 2 Fukushima Utd5 vs Sagamihara13 0 : 1/2-0.960.800 : 1/4-0.860.702 1/2-0.980.8010.960.862.043.303.25
FT    2 - 0 Azul Claro Numazu2 vs Thespa Kusatsu10 0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.890.732 1/4-0.960.783/40.73-0.921.983.203.55
01/07   17h00 Kagoshima1 vs Yokohama SCC6                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kagoshima 13 8 3 2 24 13 4 1 2 13 10 4 2 0 11 3 11 27
2. Azul Claro Numazu 12 7 3 2 14 6 4 2 0 6 0 3 1 2 8 6 8 24
3. Gainare Tottori 14 7 3 4 19 17 4 0 3 10 12 3 3 1 9 5 2 24
4. Ryukyu 13 6 4 3 25 18 3 3 0 11 7 3 1 3 14 11 7 22
5. Fukushima Utd 13 5 6 2 13 11 4 3 0 9 4 1 3 2 4 7 2 21
6. Yokohama SCC 13 5 5 3 24 18 3 4 0 12 6 2 1 3 12 12 6 20
7. Cerezo Osaka U23 13 5 5 3 18 13 2 3 1 7 5 3 2 2 11 8 5 20
8. Blaublitz Akita 14 6 2 6 13 11 3 1 2 5 3 3 1 4 8 8 2 20
9. Gamba Osaka U23 14 5 4 5 23 21 4 2 1 16 10 1 2 4 7 11 2 19
10. Thespa Kusatsu 13 5 4 4 14 14 4 1 2 9 7 1 3 2 5 7 0 19
11. Fujieda MYFC 13 5 1 7 15 17 3 1 3 6 6 2 0 4 9 11 -2 16
12. Grulla Morioka 13 4 2 7 14 20 4 1 2 12 12 0 1 5 2 8 -6 14
13. Sagamihara 12 3 4 5 20 22 2 1 2 8 11 1 3 3 12 11 -2 13
14. Kataller Toyama 13 4 1 8 18 24 3 1 3 12 11 1 0 5 6 13 -6 13
15. Nagano Parceiro 13 2 6 5 14 20 1 3 2 7 8 1 3 3 7 12 -6 12
16. FC Tokyo U23 13 3 3 7 14 20 2 2 3 8 8 1 1 4 6 12 -6 12
17. Giravanz Kita. 13 2 2 9 8 25 0 0 6 3 16 2 2 3 5 9 -17 8
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...