|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 3 Nhật Bản

(FB NHAT3 gửi 8785)
FT    2 - 0 Azul Claro Numazu4 vs Blaublitz Akita8                
FT    0 - 1 Nagano Parceiro10 vs Grulla Morioka13                
FT    2 - 1 Gainare Tottori3 vs Fujieda MYFC16                
FT    0 - 0 Giravanz Kita.17 vs Fukushima Utd12                
FT    2 - 1 Kataller Toyama11 vs Ryukyu1                
FT    1 - 0 Sagamihara9 vs Kagoshima2                
FT    2 - 2 Thespa Kusatsu5 vs Yokohama SCC15                
FT    0 - 2 1 Gamba Osaka U236 vs Cerezo Osaka U237                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ryukyu 32 20 6 6 70 40 12 4 0 41 15 8 2 6 29 25 30 66
2. Kagoshima 32 16 9 7 46 35 9 3 4 24 19 7 6 3 22 16 11 57
3. Gainare Tottori 32 15 8 9 61 47 9 2 5 34 24 6 6 4 27 23 14 53
4. Azul Claro Numazu 32 14 10 8 40 29 9 4 3 19 11 5 6 5 21 18 11 52
5. Thespa Kusatsu 32 15 7 10 37 35 7 4 5 19 17 8 3 5 18 18 2 52
6. Gamba Osaka U23 32 13 8 11 53 43 10 4 2 32 15 3 4 9 21 28 10 47
7. Cerezo Osaka U23 32 13 7 12 47 36 5 4 7 20 18 8 3 5 27 18 11 46
8. Blaublitz Akita 32 12 7 13 37 35 5 5 6 19 18 7 2 7 18 17 2 43
9. Sagamihara 32 12 6 14 42 53 9 2 5 20 19 3 4 9 22 34 -11 42
10. Nagano Parceiro 32 10 11 11 39 37 5 6 5 24 17 5 5 6 15 20 2 41
11. Kataller Toyama 32 12 5 15 41 50 7 2 7 24 23 5 3 8 17 27 -9 41
12. Fukushima Utd 32 9 13 10 36 43 6 6 4 21 20 3 7 6 15 23 -7 40
13. Grulla Morioka 32 12 4 16 41 56 7 3 6 24 32 5 1 10 17 24 -15 40
14. FC Tokyo U23 32 10 6 16 38 45 6 3 7 21 20 4 3 9 17 25 -7 36
15. Yokohama SCC 32 8 10 14 40 48 4 6 6 22 24 4 4 8 18 24 -8 34
16. Fujieda MYFC 32 10 4 18 32 48 6 3 7 14 16 4 1 11 18 32 -16 34
17. Giravanz Kita. 32 6 9 17 22 42 4 4 8 13 23 2 5 9 9 19 -20 27
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...