x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 4 Đức - Miền Bắc

(FB DUC4B gửi 8785)
FT    4 - 2 Weiche FlensburgA-1 vs Altona 93A-11 0 : 20.841.000 : 1-0.920.753 1/20.950.891 1/20.950.871.166.7011.00
FT    1 - 0 Atlas DelmenhorstB-4 vs Hannover IIB-5 0 : 1/4-0.960.800 : 00.79-0.952 3/4-0.990.8110.77-0.952.263.552.68
FT    3 - 1 SSV JeddelohB-7 vs VfV 06 HildesheimB-8 0 : 1/40.950.890 : 00.74-0.9130.900.921 1/40.960.862.163.752.71
23/10  Hoãn RehdenB-6 vs Wer.Bremen IIB-2                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN BẮC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Weiche Flensburg 10 7 1 2 24 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 22
2. Holstein Kiel II 9 6 2 1 22 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 20
3. Teutonia Ottensen 9 5 4 0 13 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 19
4. St. Pauli II 9 4 2 3 15 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 14
5. Drochtersen/Assel 9 3 4 2 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 13
6. Lubeck 8 3 1 4 14 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 10
7. Ein. Norderstedt 10 1 6 3 16 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 9
8. Phonix Lubeck 8 2 3 3 14 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 9
9. Hamburger II 7 2 1 4 8 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
10. Heider SV 9 1 2 6 10 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 5
11. Altona 93 10 1 2 7 11 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 5
Bảng B
1. Oldenburg 1897 8 7 1 0 18 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 22
2. Wer.Bremen II 7 5 2 0 25 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23 17
3. Oberneuland 9 4 0 5 10 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 12
4. Atlas Delmenhorst 10 3 3 4 11 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 12
5. Hannover II 8 3 1 4 8 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 10
6. Rehden 9 3 1 5 16 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 10
7. SSV Jeddeloh 9 2 4 3 10 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 10
8. VfV 06 Hildesheim 10 3 1 6 15 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 10
9. Hannoverscher SC 7 3 0 4 6 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 9
10. Hansa Luneburg 7 1 3 3 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
11. VfL Oldenburg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo