|   

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

League One

(FB ANHL1 gửi 8785)
FT    0 - 4 Bradford City23 vs Southend10 0 : 1/40.910.990 : 00.76-0.882 1/20.930.9510.87-0.992.193.453.10
FT    4 - 0 Luton Town2 vs Peterborough Utd6 0 : 1/20.930.970 : 1/4-0.940.842 3/4-0.990.8710.76-0.891.923.653.65
FT    0 - 1 Bristol Rovers22 vs Wycombe11 0 : 1/40.920.980 : 1/4-0.840.712 1/40.86-0.981-0.930.812.143.353.30
FT    2 - 1 Oxford Utd20 vs Portsmouth1 1/4 : 00.85-0.951/4 : 00.63-0.792 1/4-0.900.773/40.77-0.903.103.152.34
FT    1 - 4 Wimbledon24 vs Barnsley5 1/2 : 0-0.900.791/4 : 00.84-0.942 1/40.79-0.921-0.990.874.303.501.81
FT    1 - 1 Scunthorpe Utd16 vs Sunderland3 1/2 : 00.930.971/4 : 00.76-0.882 1/40.76-0.8910.990.893.753.451.96
FT    1 - 1 Rochdale19 vs Fleetwood Town12 0 : 1/4-0.900.790 : 00.78-0.892 1/2-0.980.861-0.980.862.433.352.76
FT    1 - 0 1 Charlton Athletic4 vs Accrington14 0 : 1/20.84-0.940 : 1/4-0.990.892 3/40.990.8910.76-0.891.833.604.05
FT    2 - 1 Plymouth Argyle21 vs Coventry9 0 : 0-0.850.730 : 0-0.940.842 1/20.81-0.9310.930.952.773.552.34
FT    0 - 0 Blackpool8 vs Shrewsbury17 0 : 00.77-0.880 : 00.79-0.9020.82-0.943/40.79-0.922.433.053.00
FT    0 - 3 Gillingham18 vs Walsall15 0 : 00.990.910 : 00.88-0.982 1/2-0.960.841-0.990.872.583.352.61
FT    2 - 2 Doncaster Rovers7 vs Burton Albion13 0 : 1/40.970.930 : 00.68-0.822 3/4-0.950.8310.82-0.942.213.453.05
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Portsmouth 28 17 6 5 47 27 8 3 3 24 13 9 3 2 23 14 20 57
2. Luton Town 28 16 8 4 54 25 11 3 0 35 9 5 5 4 19 16 29 56
3. Sunderland 27 14 11 2 48 26 7 6 0 26 12 7 5 2 22 14 22 53
4. Charlton Athletic 29 16 5 8 47 31 10 3 2 24 11 6 2 6 23 20 16 53
5. Barnsley 27 15 7 5 47 23 8 5 0 22 8 7 2 5 25 15 24 52
6. Peterborough Utd 28 13 8 7 47 38 5 5 4 17 19 8 3 3 30 19 9 47
7. Doncaster Rovers 28 13 7 8 51 37 7 5 2 26 15 6 2 6 25 22 14 46
8. Blackpool 27 10 9 8 27 25 6 4 4 17 13 4 5 4 10 12 2 39
9. Coventry 29 11 6 12 31 34 6 4 4 14 12 5 2 8 17 22 -3 39
10. Southend 28 12 2 14 38 34 6 1 7 23 17 6 1 7 15 17 4 38
11. Wycombe 28 10 8 10 38 40 7 3 4 21 17 3 5 6 17 23 -2 38
12. Fleetwood Town 28 9 9 10 38 33 6 5 3 23 19 3 4 7 15 14 5 36
13. Burton Albion 28 10 6 12 38 38 7 2 5 20 15 3 4 7 18 23 0 36
14. Accrington 27 9 8 10 27 36 4 5 4 13 17 5 3 6 14 19 -9 35
15. Walsall 28 9 8 11 32 43 4 4 6 17 24 5 4 5 15 19 -11 35
16. Scunthorpe Utd 29 9 7 13 37 54 4 5 6 21 31 5 2 7 16 23 -17 34
17. Shrewsbury 28 7 10 11 29 35 6 5 3 17 14 1 5 8 12 21 -6 31
18. Gillingham 28 9 4 15 39 48 4 2 8 20 25 5 2 7 19 23 -9 31
19. Rochdale 29 8 7 14 35 59 4 3 8 14 28 4 4 6 21 31 -24 31
20. Oxford Utd 28 7 9 12 35 44 7 0 7 22 18 0 9 5 13 26 -9 30
21. Plymouth Argyle 28 8 6 14 36 50 5 3 6 21 25 3 3 8 15 25 -14 30
22. Bristol Rovers 28 7 7 14 25 30 3 3 8 11 17 4 4 6 14 13 -5 28
23. Bradford City 28 8 3 17 31 47 5 1 8 16 19 3 2 9 15 28 -16 27
24. Wimbledon 28 6 5 17 22 42 3 3 8 14 23 3 2 9 8 19 -20 23
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...