|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

League One

(FB ANHL1 gửi 8785)
FT    0 - 0 Sunderland6 vs Doncaster Rovers10 0 : 3/4-0.970.870 : 1/40.990.912 1/2-0.970.851-0.950.831.753.404.20
FT    1 - 0 Ipswich1 vs Lincoln12 0 : 1/2-0.900.790 : 1/4-0.850.722 1/4-0.930.813/40.78-0.912.113.003.40
25/01  Hoãn Shrewsbury16 vs Bolton22                
25/01  Hoãn Coventry4 vs Wycombe3                
FT    1 - 1 Burton Albion9 vs Accrington17 0 : 1/20.960.940 : 1/4-0.900.792 1/20.84-0.9610.83-0.951.953.353.45
FT    0 - 0 Bristol Rovers13 vs Fleetwood Town11 1/4 : 0-0.920.811/4 : 00.74-0.862 1/40.920.961-0.880.753.303.152.08
FT    2 - 1 Peterborough Utd5 vs Rotherham Utd2 0 : 00.940.960 : 00.940.962 3/40.970.9110.77-0.902.463.452.49
25/01  Hoãn Blackpool15 vs Tranmere Rovers21 0 : 3/40.72-0.850 : 1/40.79-0.902 1/20.980.9010.960.921.513.855.50
FT    2 - 2 Rochdale18 vs Gillingham14 1/2 : 00.930.971/4 : 00.75-0.872 1/40.960.921-0.880.743.553.251.95
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ipswich 27 13 9 5 40 24 5 5 2 18 10 8 4 3 22 14 16 48
2. Rotherham Utd 27 14 5 8 49 28 6 3 4 24 11 8 2 4 25 17 21 47
3. Wycombe 27 13 8 6 34 31 10 3 1 26 16 3 5 5 8 15 3 47
4. Coventry 25 11 11 3 36 26 8 4 1 17 9 3 7 2 19 17 10 44
5. Peterborough Utd 28 12 7 9 50 36 9 3 2 31 13 3 4 7 19 23 14 43
6. Sunderland 26 11 9 6 36 24 7 6 1 25 10 4 3 5 11 14 12 42
7. Oxford Utd 26 11 8 7 43 26 7 3 2 21 10 4 5 5 22 16 17 41
8. Portsmouth 25 11 8 6 37 29 8 5 0 24 12 3 3 6 13 17 8 41
9. Burton Albion 26 11 7 8 35 31 6 4 3 14 9 5 3 5 21 22 4 40
10. Doncaster Rovers 25 10 8 7 36 24 7 4 4 21 15 3 4 3 15 9 12 38
11. Fleetwood Town 25 10 8 7 39 32 7 5 1 20 11 3 3 6 19 21 7 38
12. Lincoln 28 11 4 13 36 34 9 1 2 24 12 2 3 11 12 22 2 37
13. Bristol Rovers 26 10 7 9 30 35 5 6 3 18 15 5 1 6 12 20 -5 37
14. Gillingham 27 8 12 7 31 27 7 3 4 22 14 1 9 3 9 13 4 36
15. Blackpool 25 8 10 7 32 29 6 2 4 18 15 2 8 3 14 14 3 34
16. Shrewsbury 25 8 10 7 24 28 5 4 3 15 15 3 6 4 9 13 -4 34
17. Accrington 27 7 9 11 37 40 5 2 5 25 17 2 7 6 12 23 -3 30
18. Rochdale 27 8 5 14 32 45 3 4 6 14 19 5 1 8 18 26 -13 29
19. Wimbledon 26 7 6 13 31 38 5 5 3 15 14 2 1 10 16 24 -7 27
20. Milton Keynes Dons 27 7 4 16 27 39 6 1 7 15 19 1 3 9 12 20 -12 25
21. Tranmere Rovers 25 5 7 13 28 45 3 5 5 19 20 2 2 8 9 25 -17 22
22. Bolton 24 4 7 13 19 54 3 6 4 14 20 1 1 9 5 34 -35 19
23. Southend 26 2 7 17 29 66 0 4 8 11 34 2 3 9 18 32 -37 13
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: