Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

League One

(FB ANHL1 gửi 8785)
FT    1 - 1 Doncaster Rovers15 vs Rotherham Utd7 0 : 1/4-0.970.850 : 00.87-0.992 1/20.870.9910.85-0.992.293.452.90
11/11  Hoãn Blackburn Rovers2 vs Walsall16                
FT    1 - 0 Milton Keynes Dons21 vs Fleetwood Town12 0 : 00.76-0.880 : 00.79-0.902 1/40.970.911-0.880.742.423.202.89
FT    2 - 3 Blackpool17 vs Portsmouth9 0 : 0-0.930.820 : 0-0.900.792 1/40.950.931-0.880.752.883.202.44
FT    1 - 0 Scunthorpe Utd4 vs Bristol Rovers13 0 : 1/2-0.990.890 : 1/4-0.860.742 3/4-0.990.8710.82-0.942.033.603.35
FT    0 - 1 Bradford City5 vs Plymouth Argyle14 0 : 10.910.990 : 1/40.78-0.892 3/40.910.971 1/4-0.890.761.544.355.20
FT    1 - 1 Gillingham11 vs Bury24 0 : 1/4-0.950.850 : 00.80-0.912 3/41.000.8810.910.972.293.552.85
FT    1 - 2 Oxford Utd10 vs Northampton18 0 : 1/20.87-0.970 : 1/4-0.960.862 3/4-0.990.8710.76-0.891.873.703.80
FT    2 - 2 Wimbledon19 vs Peterborough Utd8 0 : 00.82-0.930 : 00.85-0.952 1/2-0.970.8510.970.912.393.452.77
FT    2 - 1 Bristol Rovers13 vs Rotherham Utd7 0 : 00.920.980 : 00.950.952 3/40.87-0.991 1/4-0.920.792.473.652.55
FT    2 - 0 Southend20 vs Oldham22 0 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.850.732 3/40.970.9110.77-0.902.023.703.25
24/01  Hoãn Shrewsbury3 vs Charlton Athletic6                
24/01   02h45 Rotherham Utd7 vs Bradford City5 0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.850.732 3/4-0.980.8610.79-0.922.113.603.15
24/01   02h45 Scunthorpe Utd4 vs Doncaster Rovers15 0 : 1/4-0.940.840 : 00.78-0.892 1/4-0.970.851-0.840.692.373.203.00
31/01   02h45 Rochdale23 vs Wigan1 1/2 : 00.980.901/4 : 00.84-0.962 1/2-0.990.8510.900.963.803.551.87
31/01   02h45 Rochdale23 vs Wigan1                
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wigan 27 18 6 3 53 13 8 5 1 21 4 10 1 2 32 9 40 60
2. Blackburn Rovers 27 16 7 4 50 25 8 3 2 25 12 8 4 2 25 13 25 55
3. Shrewsbury 27 16 7 4 36 20 10 2 1 20 6 6 5 3 16 14 16 55
4. Scunthorpe Utd 28 14 8 6 39 26 7 4 3 18 12 7 4 3 21 14 13 50
5. Bradford City 28 15 3 10 44 39 6 1 7 19 21 9 2 3 25 18 5 48
6. Charlton Athletic 28 13 7 8 37 33 8 4 3 22 16 5 3 5 15 17 4 46
7. Rotherham Utd 28 13 5 10 46 36 8 2 4 29 17 5 3 6 17 19 10 44
8. Peterborough Utd 28 12 7 9 46 37 8 1 5 23 18 4 6 4 23 19 9 43
9. Portsmouth 27 13 3 11 33 30 9 2 3 22 9 4 1 8 11 21 3 42
10. Oxford Utd 29 10 8 11 44 43 6 4 5 26 25 4 4 6 18 18 1 38
11. Gillingham 28 9 10 9 32 31 3 7 4 17 16 6 3 5 15 15 1 37
12. Fleetwood Town 28 10 6 12 39 43 4 4 6 20 22 6 2 6 19 21 -4 36
13. Bristol Rovers 28 11 3 14 39 44 9 0 5 26 19 2 3 9 13 25 -5 36
14. Plymouth Argyle 29 9 8 12 31 38 6 2 7 19 24 3 6 5 12 14 -7 35
15. Doncaster Rovers 27 8 9 10 30 30 4 6 3 18 14 4 3 7 12 16 0 33
16. Walsall 27 8 9 10 34 38 5 6 3 20 17 3 3 7 14 21 -4 33
17. Blackpool 29 8 9 12 34 40 5 4 5 20 21 3 5 7 14 19 -6 33
18. Northampton 29 9 5 15 27 49 6 2 7 14 22 3 3 8 13 27 -22 32
19. Wimbledon 27 8 7 12 24 31 5 3 6 15 17 3 4 6 9 14 -7 31
20. Southend 28 8 7 13 32 47 6 5 3 19 14 2 2 10 13 33 -15 31
21. Milton Keynes Dons 28 7 9 12 29 40 4 7 3 15 16 3 2 9 14 24 -11 30
22. Oldham 29 7 8 14 40 53 5 3 6 23 22 2 5 8 17 31 -13 29
23. Rochdale 26 4 10 12 26 37 4 5 3 13 11 0 5 9 13 26 -11 22
24. Bury 28 5 5 18 21 43 4 1 8 10 17 1 4 10 11 26 -22 20
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: