bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

League One

(FB ANHL1 gửi 8785)
FT    1 - 0 1 Sunderland5 vs Portsmouth4 0 : 1/40.88-0.960 : 00.67-0.8120.84-0.953/40.74-0.872.212.993.40
FT    1 - 2 Doncaster Rovers6 vs Charlton Athletic3 0 : 00.89-0.970 : 00.86-0.962 1/40.990.901-0.850.712.543.052.80
FT    0 - 0 Portsmouth4 vs Sunderland5 0 : 1/40.86-0.940 : 1/4-0.810.662 1/4-0.970.863/40.75-0.882.143.103.45BDTV
FT    2 - 1 Doncaster Rovers6 vs Charlton Athletic3 0 : 1/4-0.890.780 : 00.75-0.872 1/4-0.950.833/40.74-0.882.442.992.98BDTV
26/05   21h00 Charlton Athletic3 vs Sunderland5 0 : 0-0.930.820 : 0-0.950.852 1/2-0.880.741-0.930.812.813.152.45
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Luton Town 46 27 13 6 90 42 16 7 0 57 19 11 6 6 33 23 48 94
2. Barnsley 46 26 13 7 80 39 15 8 0 40 16 11 5 7 40 23 41 91
3. Charlton Athletic 46 26 10 10 73 40 16 5 2 41 15 10 5 8 32 25 33 88
4. Portsmouth 46 25 13 8 83 51 12 7 4 42 22 13 6 4 41 29 32 88
5. Sunderland 46 22 19 5 80 47 12 10 1 46 25 10 9 4 34 22 33 85
6. Doncaster Rovers 46 20 13 13 76 58 13 7 3 45 21 7 6 10 31 37 18 73
7. Peterborough Utd 46 20 12 14 71 62 9 7 7 31 28 11 5 7 40 34 9 72
8. Coventry 46 18 11 17 54 54 9 7 7 24 20 9 4 10 30 34 0 65
9. Burton Albion 46 17 12 17 66 57 11 5 7 35 23 6 7 10 31 34 9 63
10. Blackpool 46 15 17 14 50 52 8 8 7 28 26 7 9 7 22 26 -2 62
11. Fleetwood Town 46 16 13 17 58 52 9 9 5 33 27 7 4 12 25 25 6 61
12. Oxford Utd 46 15 15 16 58 64 11 4 8 34 27 4 11 8 24 37 -6 60
13. Gillingham 46 15 10 21 61 72 7 4 12 27 36 8 6 9 34 36 -11 55
14. Accrington 46 14 13 19 51 67 7 6 10 26 33 7 7 9 25 34 -16 55
15. Bristol Rovers 46 13 15 18 47 50 6 6 11 24 28 7 9 7 23 22 -3 54
16. Rochdale 46 15 9 22 54 87 8 4 11 25 37 7 5 11 29 50 -33 54
17. Wycombe 46 14 11 21 55 67 10 5 8 28 26 4 6 13 27 41 -12 53
18. Shrewsbury 46 12 16 18 51 59 8 9 6 25 25 4 7 12 26 34 -8 52
19. Southend 46 14 8 24 55 68 8 2 13 32 34 6 6 11 23 34 -13 50
20. Wimbledon 46 13 11 22 42 63 6 5 12 24 37 7 6 10 18 26 -21 50
21. Plymouth Argyle 46 13 11 22 56 80 9 6 8 36 38 4 5 14 20 42 -24 50
22. Walsall 46 12 11 23 49 71 7 5 11 30 37 5 6 12 19 34 -22 47
23. Scunthorpe Utd 46 12 10 24 53 83 6 7 10 31 42 6 3 14 22 41 -30 46
24. Bradford City 46 11 8 27 49 77 7 4 12 25 31 4 4 15 24 46 -28 41
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...