x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LEAGUE ONE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

League One

(FB ANHL1 gửi 8785)
FT    3 - 2 Burton Albion8 vs Morecambe16 0 : 1/40.930.970 : 00.69-0.842 1/20.950.9110.930.932.203.203.00
FT    2 - 2 Wimbledon17 vs Sheffield Wed.7 0 : 0-0.920.790 : 0-0.940.822 1/40.900.961-0.880.752.683.202.39
FT    0 - 2 Doncaster Rovers24 vs Wycombe2 1/2 : 00.88-0.981/4 : 00.76-0.882 1/40.960.921-0.880.753.403.252.01
FT    1 - 3 Oxford Utd9 vs Plymouth Argyle1 0 : 1/20.970.910 : 1/4-0.930.802 3/4-0.990.8510.79-0.931.953.453.35
FT    2 - 1 Lincoln13 vs Charlton Athletic22 0 : 1/4-0.910.800 : 00.82-0.932 1/20.960.9010.950.912.333.202.79
FT    1 - 2 Gillingham20 vs Sunderland5 3/4 : 00.87-0.971/4 : 00.910.972 1/20.861.0010.85-0.993.803.601.79
FT    3 - 0 Fleetwood Town19 vs Crewe Alexandra23 0 : 1/40.82-0.930 : 1/4-0.870.732 1/20.970.9110.930.952.073.403.10
FT    4 - 1 Rotherham Utd4 vs Portsmouth12 0 : 1/20.82-0.930 : 1/40.990.892 1/40.82-0.961-0.940.801.813.353.95
FT    1 - 0 Shrewsbury21 vs Milton Keynes Dons6 1/4 : 01.000.901/4 : 00.69-0.842 1/21.000.8610.960.903.053.352.12
FT    2 - 2 Cambridge Utd18 vs Ipswich15 1/4 : 0-0.970.851/4 : 00.69-0.842 1/40.85-0.991-0.940.803.153.202.12
FT    1 - 0 Cheltenham14 vs Accrington11 0 : 1/40.900.980 : 00.72-0.862 1/20.970.8910.950.932.173.253.00
FT    0 - 4 Bolton10 vs Wigan3 1/4 : 00.82-0.940 : 0-0.960.862 1/40.930.931-0.950.832.693.202.38
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Plymouth Argyle 13 7 5 1 22 12 4 3 0 11 5 3 2 1 11 7 10 26
2. Wycombe 12 8 2 2 20 12 5 0 0 11 5 3 2 2 9 7 8 26
3. Wigan 11 8 1 2 21 7 4 1 1 8 4 4 0 1 13 3 14 25
4. Rotherham Utd 12 7 2 3 20 10 4 1 2 14 8 3 1 1 6 2 10 23
5. Sunderland 10 7 1 2 18 11 5 0 0 12 2 2 1 2 6 9 7 22
6. Milton Keynes Dons 12 5 4 3 21 16 4 1 1 10 6 1 3 2 11 10 5 19
7. Sheffield Wed. 12 5 4 3 13 11 3 1 1 6 3 2 3 2 7 8 2 19
8. Burton Albion 13 5 4 4 14 16 4 2 1 11 8 1 2 3 3 8 -2 19
9. Oxford Utd 12 5 3 4 18 15 4 2 1 13 7 1 1 3 5 8 3 18
10. Bolton 13 5 3 5 20 20 2 2 2 7 11 3 1 3 13 9 0 18
11. Accrington 11 5 1 5 13 19 4 0 1 7 6 1 1 4 6 13 -6 16
12. Portsmouth 12 4 3 5 15 14 3 1 1 10 4 1 2 4 5 10 1 15
13. Lincoln 12 4 3 5 16 16 2 2 2 7 7 2 1 3 9 9 0 15
14. Cheltenham 12 4 3 5 12 20 3 1 2 6 7 1 2 3 6 13 -8 15
15. Ipswich 12 3 5 4 23 21 2 4 1 17 13 1 1 3 6 8 2 14
16. Morecambe 12 4 2 6 22 21 3 1 2 11 8 1 1 4 11 13 1 14
17. Wimbledon 12 3 5 4 19 21 1 4 1 10 9 2 1 3 9 12 -2 14
18. Cambridge Utd 11 3 5 3 16 18 2 3 2 10 12 1 2 1 6 6 -2 14
19. Fleetwood Town 11 3 4 4 20 18 2 1 2 9 7 1 3 2 11 11 2 13
20. Gillingham 13 2 5 6 12 19 1 2 3 6 11 1 3 3 6 8 -7 11
21. Shrewsbury 13 3 2 8 10 18 3 1 3 7 9 0 1 5 3 9 -8 11
22. Charlton Athletic 12 2 3 7 13 20 1 2 3 6 10 1 1 4 7 10 -7 9
23. Crewe Alexandra 12 1 5 6 9 18 1 2 2 6 7 0 3 4 3 11 -9 8
24. Doncaster Rovers 11 2 1 8 6 20 2 1 2 4 5 0 0 6 2 15 -14 7
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo