x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Liên Đoàn Nhật Bản

(FB NHATLC gửi 8785)
FT    2 - 2 Consa. SapporoA-1 vs Kawasaki Fro.A-5 1/2 : 0-0.980.90   2 3/4-0.940.84   4.053.651.89
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Consa. Sapporo 6 2 3 1 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
2. Yokohama FM 6 2 2 2 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
3. V-Varen Nagasaki 6 2 2 2 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
4. Shonan Bellmare 6 2 1 3 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
5. Kawasaki Fro. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6. Kashima Antlers 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7. Sanf Hiroshima 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. Urawa Red 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng B
1. Vegalta Sendai 6 3 3 0 9 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 12
2. FC Tokyo 6 3 1 2 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
3. Kashiwa Reysol 6 1 2 3 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
4. Sagan Tosu 6 1 2 3 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
Bảng C
1. Cerezo Osaka 6 3 2 1 9 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
2. Nagoya Grampus 6 2 3 1 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
3. Oita Trinita 6 2 1 3 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
4. Vissel Kobe 6 1 2 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
Bảng D
1. Gamba Osaka 6 3 2 1 10 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
2. Jubilo Iwata 6 3 0 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 9
3. Shimizu S-Pulse 6 2 2 2 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
4. Matsumoto Yama. 6 1 2 3 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da