x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Liên Đoàn Nhật Bản

(FB NHATLC gửi 8785)
FT    2 - 0 Kawasaki Fro.A-6 vs Nagoya GrampusC-2 0 : 3/40.89-0.970 : 1/40.83-0.9331.000.901 1/4-0.930.821.694.004.75
FT    3 - 2 Consa. SapporoA-1 vs Sanf HiroshimaA-7 0 : 00.980.940 : 00.901.002 1/21.000.901-0.940.842.683.302.67
FT    1 - 0 Gamba OsakaD-1 vs FC TokyoB-2 1/4 : 00.81-0.900 : 00.76-0.882 1/4-0.990.891-0.910.802.383.153.20
FT    2 - 3 Urawa RedA-8 vs Kashima AntlersA-5 1/2 : 00.970.951/4 : 00.76-0.882 1/4-0.960.861-0.890.783.853.601.94
FT    2 - 1 FC TokyoB-2 vs Gamba OsakaD-1                
FT    2 - 2 Nagoya GrampusC-2 vs Kawasaki Fro.A-6                
FT    2 - 2 Kashima AntlersA-5 vs Urawa RedA-8                
FT    1 - 1 Sanf HiroshimaA-7 vs Consa. SapporoA-1                
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Consa. Sapporo 6 2 3 1 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
2. Yokohama FM 6 2 2 2 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
3. V-Varen Nagasaki 6 2 2 2 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
4. Shonan Bellmare 6 2 1 3 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
5. Kashima Antlers 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6. Kawasaki Fro. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7. Sanf Hiroshima 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. Urawa Red 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng B
1. Vegalta Sendai 6 3 3 0 9 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 12
2. FC Tokyo 6 3 1 2 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
3. Kashiwa Reysol 6 1 2 3 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
4. Sagan Tosu 6 1 2 3 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
Bảng C
1. Cerezo Osaka 6 3 2 1 9 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
2. Nagoya Grampus 6 2 3 1 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
3. Oita Trinita 6 2 1 3 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
4. Vissel Kobe 6 1 2 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
Bảng D
1. Gamba Osaka 6 3 2 1 10 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
2. Jubilo Iwata 6 3 0 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 9
3. Shimizu S-Pulse 6 2 2 2 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
4. Matsumoto Yama. 6 1 2 3 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo