bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Liên Đoàn Nhật Bản

(FB NHATLC gửi 8785)
FT    1 - 0 FC TokyoB-2 vs Cerezo OsakaC-1 0 : 1/20.920.990 : 1/4-0.850.732-0.930.823/40.970.931.903.055.10
FT    1 - 4 V-Varen NagasakiA-3 vs Gamba OsakaD-1 3/4 : 00.84-0.931/4 : 00.80-0.912 1/20.930.9710.940.964.653.601.80
FT    2 - 0 Nagoya GrampusC-2 vs Vegalta SendaiB-1 0 : 1/4-0.930.850 : 00.79-0.902 3/40.901.0010.78-0.892.353.652.85
FT    1 - 2 Jubilo IwataD-2 vs Consa. SapporoA-1 0 : 1/4-0.960.880 : 00.80-0.912 1/2-0.940.841-0.960.862.363.203.20
FT    1 - 0 Vegalta SendaiB-1 vs Nagoya GrampusC-2 0 : 00.940.970 : 00.910.993-0.920.811 1/4-0.880.762.563.602.60
FT    0 - 2 Gamba OsakaD-1 vs V-Varen NagasakiA-3 0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.79-0.902 3/40.79-0.9010.71-0.841.654.104.95
FT    2 - 1 Consa. SapporoA-1 vs Jubilo IwataD-2 0 : 1/40.91-0.990 : 1/4-0.880.7630.950.951 1/4-0.880.772.163.703.15
FT    1 - 1 Cerezo OsakaC-1 vs FC TokyoB-2 0 : 1/20.87-0.960 : 1/4-0.870.7520.940.963/40.901.001.863.354.65
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Consa. Sapporo 6 2 3 1 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
2. Yokohama FM 6 2 2 2 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
3. V-Varen Nagasaki 6 2 2 2 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
4. Shonan Bellmare 6 2 1 3 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
Bảng B
1. Vegalta Sendai 6 3 3 0 9 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 12
2. FC Tokyo 6 3 1 2 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
3. Kashiwa Reysol 6 1 2 3 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
4. Sagan Tosu 6 1 2 3 3 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
Bảng C
1. Cerezo Osaka 6 3 2 1 9 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
2. Nagoya Grampus 6 2 3 1 11 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
3. Oita Trinita 6 2 1 3 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
4. Vissel Kobe 6 1 2 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
Bảng D
1. Gamba Osaka 6 3 2 1 10 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 11
2. Jubilo Iwata 6 3 0 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 9
3. Shimizu S-Pulse 6 2 2 2 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
4. Matsumoto Yama. 6 1 2 3 6 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...