x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Nữ Nhật

(FB NHATW gửi 8785)
FT    3 - 3 Iga Kunoichi Nữ5 vs INAC Leonessa Nữ3                
FT    1 - 0 Nittaidai FIELDS (W)10 vs Alb. Niigata Nữ6                
FT    0 - 2 JEF United Nữ4 vs Urawa RD Ladies Nữ2                
FT    2 - 1 Nagano Parceiro (W)9 vs Nojima Stella nữ7                
FT    0 - 4 Vegalta Sendai Nữ8 vs NTV Beleza Nữ1                
BẢNG XẾP HẠNG NỮ NHẬT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. NTV Beleza Nữ 17 12 3 2 57 16 8 0 1 35 9 4 3 1 22 7 41 39
2. Urawa RD Ladies Nữ 18 13 0 5 37 16 5 0 4 15 8 8 0 1 22 8 21 39
3. INAC Leonessa Nữ 18 9 4 5 28 17 5 1 3 16 9 4 3 2 12 8 11 31
4. JEF United Nữ 16 7 5 4 17 16 4 2 1 6 3 3 3 3 11 13 1 26
5. Iga Kunoichi Nữ 17 6 6 5 20 17 3 5 1 16 9 3 1 4 4 8 3 24
6. Alb. Niigata Nữ 18 6 6 6 17 19 5 2 2 11 6 1 4 4 6 13 -2 24
7. Nojima Stella nữ 18 6 1 11 15 29 3 1 5 5 13 3 0 6 10 16 -14 19
8. Vegalta Sendai Nữ 18 4 4 10 15 29 1 4 4 7 14 3 0 6 8 15 -14 16
9. Nagano Parceiro (W) 18 4 3 11 15 26 1 2 6 7 12 3 1 5 8 14 -11 15
10. Nittaidai FIELDS (W) 18 4 2 12 16 52 2 0 7 9 27 2 2 5 7 25 -36 14
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da