x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
FT    0 - 2 Eupen12 vs Antwerpen2 0 : 0-0.930.840 : 0-0.920.812 1/20.85-0.9610.891.002.703.402.40
FT    2 - 3 Waasland-Beveren18 vs KV Mechelen10 1 : 00.950.961/4 : 0-0.890.782 3/40.83-0.941 1/4-0.910.795.304.251.52
FT    1 - 1 RE Mouscron Peruwelz16 vs Anderlecht5 3/4 : 0-0.990.911/4 : 0-0.980.882 1/20.980.9110.920.974.403.751.70
28/01   00h45 Beerschot-Wilrijk9 vs Kortrijk14 0 : 1/4-0.930.830 : 00.85-0.953-0.950.831 1/4-0.930.812.263.752.70
28/01   00h45 Genk3 vs Zulte-Waregem11 0 : 10.85-0.970 : 1/2-0.930.8230.83-0.971 1/40.970.911.494.405.50
28/01   03h00 Charleroi8 vs OH Leuven7 0 : 1/20.86-0.980 : 1/4-0.930.832 3/40.900.961 1/4-0.850.711.863.653.70
28/01   03h00 Gent13 vs Sint Truiden15 0 : 1-0.970.850 : 1/40.80-0.912 3/40.990.8710.77-0.901.574.104.95
29/01   00h45 Cercle Brugge17 vs Club Brugge1 1 1/4 : 00.970.911/2 : 00.960.942 3/40.84-0.981 1/4-0.910.787.704.601.37
29/01   03h00 Oostende6 vs Standard Liege4 0 : 00.900.980 : 00.960.942 3/40.990.8710.77-0.902.553.302.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club Brugge 23 16 3 4 48 16 8 1 3 21 10 8 2 1 27 6 32 51
2. Antwerpen 24 12 4 8 38 32 6 3 3 19 15 5 1 5 17 17 6 40
3. Genk 23 11 6 6 46 31 6 4 1 25 12 5 2 5 21 19 15 39
4. Standard Liege 23 10 7 6 33 24 5 5 2 18 14 5 2 4 15 10 9 37
5. Anderlecht 24 9 10 5 34 26 7 5 0 18 6 2 4 5 15 19 8 37
6. Oostende 23 10 5 8 33 29 6 3 2 22 14 4 2 6 11 15 4 35
7. OH Leuven 23 10 5 8 39 39 6 2 4 16 16 4 3 4 23 23 0 35
8. Charleroi 23 10 3 10 34 32 5 1 4 11 7 5 2 6 23 25 2 33
9. Beerschot-Wilrijk 23 10 3 10 45 48 6 2 3 25 20 4 1 7 20 28 -3 33
10. KV Mechelen 24 9 5 10 38 42 4 2 7 22 25 4 3 3 13 15 -4 32
11. Zulte-Waregem 23 9 3 11 34 41 3 2 8 14 27 6 1 3 20 14 -7 30
12. Eupen 24 7 9 8 29 39 4 3 4 17 19 3 6 3 12 18 -10 30
13. Gent 23 9 3 11 33 30 4 1 5 16 14 5 2 6 17 16 3 30
14. Kortrijk 23 8 5 10 28 34 5 2 6 20 24 3 3 4 8 10 -6 29
15. Sint Truiden 23 7 5 11 29 36 4 3 5 14 14 3 2 6 15 22 -7 26
16. RE Mouscron Peruwelz 24 6 7 11 22 33 3 4 4 12 12 3 2 7 9 20 -11 25
17. Cercle Brugge 23 7 1 15 29 39 3 0 8 17 22 4 1 7 12 17 -10 22
18. Waasland-Beveren 24 5 6 13 30 51 2 1 7 11 24 3 5 5 17 24 -21 21
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo