|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
FT    4 - 2 Kortrijk9 vs Zulte-Waregem14 0 : 1/2-0.960.76   30.940.76   2.003.603.05
FT    2 - 1 Antwerpen3 vs Mouscron Peruwelz15 0 : 11.000.80   2 1/20.780.92   1.553.805.00
FT    1 - 1 Oostende12 vs Sint Truiden6 1/4 : 00.76-0.96   2 3/40.900.80   2.803.402.20
FT    0 - 1 Cercle Brugge11 vs Eupen10 0 : 1/40.960.84   2 3/40.900.80   2.153.402.88
FT    0 - 1 Charleroi8 vs Standard Liege4 0 : 00.980.82   2 1/20.840.86   2.653.132.45
FT    3 - 1 Genk1 vs Gent7 1 0 : 10.980.82   30.940.76   1.524.154.85
FT    0 - 1 KSC Lokeren16 vs Club Brugge2 1 1/4 : 00.86-0.961/2 : 00.930.9730.910.961 1/40.940.956.804.701.45
FT    3 - 0 Anderlecht5 vs Waasland-Beveren13 0 : 1 1/40.88-0.980 : 1/20.901.0030.970.901 1/40.930.961.404.757.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Genk 21 14 6 1 49 19 7 3 1 22 10 7 3 0 27 9 30 48
2. Club Brugge 21 12 5 4 48 22 8 1 1 30 9 4 4 3 18 13 26 41
3. Antwerpen 21 11 5 5 30 24 5 3 3 18 15 6 2 2 12 9 6 38
4. Standard Liege 21 10 6 5 33 22 6 3 1 20 10 4 3 4 13 12 11 36
5. Anderlecht 21 10 4 7 37 27 6 4 1 21 9 4 0 6 16 18 10 34
6. Sint Truiden 21 8 9 4 32 24 5 5 0 16 8 3 4 4 16 16 8 33
7. Gent 21 9 4 8 38 36 6 2 3 20 17 3 2 5 18 19 2 31
8. Charleroi 21 9 3 9 32 29 7 0 4 17 12 2 3 5 15 17 3 30
9. Kortrijk 21 7 7 7 28 30 3 3 4 16 19 4 4 3 12 11 -2 28
10. Eupen 21 8 1 12 22 38 5 0 6 14 19 3 1 6 8 19 -16 25
11. Cercle Brugge 21 7 4 10 24 39 6 1 4 17 19 1 3 6 7 20 -15 25
12. Oostende 21 6 5 10 21 37 4 2 4 12 16 2 3 6 9 21 -16 23
13. Waasland-Beveren 21 4 8 9 23 30 2 5 3 10 11 2 3 6 13 19 -7 20
14. Zulte-Waregem 21 5 5 11 33 46 4 3 3 20 16 1 2 8 13 30 -13 20
15. Mouscron Peruwelz 21 4 5 12 16 27 3 3 4 7 8 1 2 8 9 19 -11 17
16. KSC Lokeren 21 3 5 13 19 35 3 3 5 10 17 0 2 8 9 18 -16 14
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...