Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
FT    1 - 4 Lierse18 vs Zulte-Waregem9 1 1/4 : 00.960.961/2 : 00.89-0.993 1/4-0.990.881 1/40.87-0.986.505.001.43
FT    1 - 1 1 Mouscron Peruwelz14 vs Waasland-Beveren12 0 : 1/40.921.000 : 1/4-0.830.702 3/4-0.970.861 1/4-0.860.732.193.503.25
FT    0 - 0 Gent4 vs Genk5 0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.850.732 1/40.85-0.961-0.940.832.043.303.90
FT    2 - 1 Kortrijk7 vs OH Leuven19 0 : 3/40.87-0.950 : 1/40.77-0.882 3/40.940.951 1/4-0.930.811.644.204.85
FT    2 - 1 Standard Liege6 vs Anderlecht2 0 : 1/2-0.940.860 : 1/4-0.850.732 1/40.891.001-0.940.832.053.403.70
FT    0 - 1 Eupen15 vs Antwerpen8 1/4 : 00.921.000 : 0-0.900.792 1/2-0.950.8410.990.903.203.252.31
FT    1 - 3 Beerschot-Wilrijk17 vs Sint Truiden10 1/4 : 00.930.990 : 0-0.810.662 1/40.84-0.951-0.980.873.253.302.26
FT    2 - 2 KSC Lokeren13 vs Oostende11 0 : 00.86-0.940 : 00.89-0.992 3/40.910.9810.75-0.882.523.502.71
FT    6 - 0 Club Brugge1 vs Charleroi3 0 : 10.86-0.940 : 1/2-0.980.882 3/4-0.970.8610.76-0.881.484.356.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club Brugge 30 20 7 3 68 33 13 2 0 44 16 7 5 3 24 17 35 67
2. Anderlecht 30 16 7 7 49 42 9 3 3 27 17 7 4 4 22 25 7 55
3. Charleroi 30 13 12 5 46 30 6 8 1 22 14 7 4 4 24 16 16 51
4. Gent 30 14 8 8 45 27 9 3 3 25 10 5 5 5 20 17 18 50
5. Genk 30 11 11 8 44 36 4 6 5 20 17 7 5 3 24 19 8 44
6. Standard Liege 30 11 11 8 43 41 7 7 1 26 21 4 4 7 17 20 2 44
7. Kortrijk 30 12 6 12 42 39 7 5 3 24 13 5 1 9 18 26 3 42
8. Antwerpen 30 10 11 9 38 40 4 7 4 19 16 6 4 5 19 24 -2 41
9. Zulte-Waregem 30 11 4 15 47 52 5 2 8 21 29 6 2 7 26 23 -5 37
10. Sint Truiden 30 9 10 11 29 41 8 3 4 17 15 1 7 7 12 26 -12 37
11. Oostende 30 10 6 14 42 41 6 0 9 24 25 4 6 5 18 16 1 36
12. Waasland-Beveren 30 9 8 13 50 51 6 3 6 28 22 3 5 7 22 29 -1 35
13. KSC Lokeren 30 8 7 15 33 49 2 4 9 11 26 6 3 6 22 23 -16 31
14. Mouscron Peruwelz 30 8 6 16 40 59 5 4 6 23 29 3 2 10 17 30 -19 30
15. Eupen 30 6 9 15 40 57 6 5 4 25 22 0 4 11 15 35 -17 27
16. KV Mechelen 30 6 9 15 31 49 5 4 6 18 21 1 5 9 13 28 -18 27
17. Beerschot-Wilrijk 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18. Lierse 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19. OH Leuven 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: