|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
FT    2 - 1 Standard Liege4 vs Oostende15 0 : 1 3/4-0.950.870 : 3/4-0.990.8930.910.981 1/40.950.941.266.1011.00
26/01   00h00 Charleroi5 vs KV Mechelen6 0 : 3/4-0.970.890 : 1/4-0.980.882 1/20.990.9010.930.961.783.654.65
26/01   02h00 Waasland-Beveren14 vs Eupen13 0 : 1/4-0.890.800 : 00.80-0.912 1/40.960.931-0.930.812.463.203.05
26/01   02h00 Mouscron Peruwelz10 vs Sint Truiden11 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.880.772 1/20.82-0.9310.87-0.982.073.653.40
26/01   02h30 Gent3 vs Genk7 0 : 1/20.84-0.930 : 1/4-0.990.892 3/40.83-0.941 1/4-0.930.811.833.904.05
26/01   20h30 Cercle Brugge16 vs Anderlecht9 1/2 : 0-0.950.851/4 : 00.89-0.992 3/40.910.971 1/4-0.890.763.603.851.84
27/01   00h00 Kortrijk12 vs Club Brugge1 1 1/4 : 00.960.941/2 : 00.920.983-0.950.831 1/4-0.930.816.404.751.40
27/01   02h00 Antwerpen2 vs Zulte-Waregem8 0 : 11.000.900 : 1/2-0.880.773-0.990.871 1/4-0.960.841.574.304.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club Brugge 21 16 4 1 48 9 8 3 0 27 3 8 1 1 21 6 39 52
2. Antwerpen 22 12 6 4 41 26 8 2 0 21 8 4 4 4 20 18 15 42
3. Gent 22 12 6 4 43 24 9 2 0 28 7 3 4 4 15 17 19 42
4. Standard Liege 23 12 5 6 42 26 8 2 2 23 9 4 3 4 19 17 16 41
5. Charleroi 21 11 7 3 36 18 7 1 2 18 8 4 6 1 18 10 18 40
6. KV Mechelen 22 10 4 8 33 34 4 3 4 18 20 6 1 4 15 14 -1 34
7. Genk 22 10 4 8 35 30 7 1 3 18 13 3 3 5 17 17 5 34
8. Zulte-Waregem 22 9 4 9 31 31 6 1 4 22 13 3 3 5 9 18 0 31
9. Anderlecht 22 6 9 7 25 24 4 5 3 15 11 2 4 4 10 13 1 27
10. Mouscron Peruwelz 22 6 9 7 30 31 4 5 2 17 12 2 4 5 13 19 -1 27
11. Sint Truiden 22 7 5 10 24 38 3 5 3 12 12 4 0 7 12 26 -14 26
12. Kortrijk 22 6 4 12 28 36 4 2 5 19 17 2 2 7 9 19 -8 22
13. Eupen 22 5 5 12 18 35 2 4 5 9 15 3 1 7 9 20 -17 20
14. Waasland-Beveren 22 5 5 12 19 42 3 2 6 11 24 2 3 6 8 18 -23 20
15. Oostende 23 5 3 15 23 44 4 2 5 16 19 1 1 10 7 25 -21 18
16. Cercle Brugge 22 3 2 17 19 47 3 1 7 11 19 0 1 10 8 28 -28 11
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: