bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
27/07   02h30 Genk1 vs Kortrijk8 0 : 10.81-0.920 : 1/2-0.920.8130.910.971 1/40.970.911.454.355.00
28/07   00h00 Cercle Brugge13 vs Standard Liege3 1/2 : 0-0.960.861/4 : 00.87-0.972 3/40.910.971 1/4-0.880.753.403.551.83
28/07   02h00 Sint Truiden7 vs Mouscron Peruwelz10 0 : 3/4-0.940.840 : 1/4-0.990.892 3/4-0.960.8410.83-0.951.823.453.55
28/07   02h00 Waasland-Beveren14 vs Club Brugge2 1 : 00.89-0.991/4 : 0-0.900.7930.930.951 1/41.000.884.504.151.52
28/07   02h30 Anderlecht4 vs Oostende15 0 : 1 1/40.89-0.990 : 1/20.89-0.993-0.960.841 1/4-0.940.821.354.556.20
28/07   20h30 Zulte-Waregem11 vs KV Mechelen  0 : 1/4-0.960.860 : 00.78-0.892 3/40.910.971 1/4-0.880.742.263.452.58
29/07   00h00 Charleroi9 vs Gent5 1/4 : 00.86-0.960 : 0-0.880.762 1/20.910.9710.87-0.992.643.302.28
29/07   02h00 Eupen12 vs Antwerpen6 1/4 : 0-0.960.861/4 : 00.72-0.852 1/20.86-0.9810.83-0.952.923.352.09
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Genk 30 18 9 3 63 31 9 4 2 26 12 9 5 1 37 19 32 63
2. Club Brugge 30 16 8 6 64 32 10 2 3 36 14 6 6 3 28 18 32 56
3. Standard Liege 30 15 8 7 49 35 10 4 1 32 17 5 4 6 17 18 14 53
4. Anderlecht 30 15 6 9 49 34 8 6 1 27 12 7 0 8 22 22 15 51
5. Gent 30 15 5 10 53 45 9 2 4 26 21 6 3 6 27 24 8 50
6. Antwerpen 30 14 7 9 39 34 6 4 5 22 20 8 3 4 17 14 5 49
7. Sint Truiden 30 12 11 7 47 36 8 5 2 27 16 4 6 5 20 20 11 47
8. Kortrijk 30 12 7 11 44 42 6 3 6 24 25 6 4 5 20 17 2 43
9. Charleroi 30 12 6 12 43 43 7 3 5 22 18 5 3 7 21 25 0 42
10. Mouscron Peruwelz 30 11 7 12 33 33 7 4 4 17 10 4 3 8 16 23 0 40
11. Zulte-Waregem 30 8 9 13 49 60 5 5 5 29 27 3 4 8 20 33 -11 33
12. Eupen 30 10 2 18 34 57 6 0 9 20 28 4 2 9 14 29 -23 32
13. Cercle Brugge 30 7 7 16 35 59 6 3 6 23 27 1 4 10 12 32 -24 28
14. Waasland-Beveren 30 5 12 13 37 50 3 7 5 17 22 2 5 8 20 28 -13 27
15. Oostende 30 6 9 15 29 52 4 4 7 15 24 2 5 8 14 28 -23 27
16. KSC Lokeren 30 5 5 20 28 53 5 3 7 16 24 0 2 13 12 29 -25 20
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...