x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
FT    1 - 0 Genk8 vs Anderlecht10 0 : 1/2-0.920.830 : 1/4-0.890.782 3/40.81-0.931 1/4-0.880.762.083.853.30
24/08  Hoãn Charleroi5 vs Club Brugge1 1/2 : 0-0.910.801/4 : 00.89-0.992 3/40.910.971 1/4-0.870.733.703.651.79
FT    1 - 0 Cercle Brugge16 vs Waasland-Beveren15 0 : 1/20.84-0.930 : 1/4-0.950.8530.84-0.951 1/40.950.941.834.153.75
FT    2 - 1 Oostende14 vs KV Mechelen3 1/4 : 00.85-0.930 : 0-0.920.812 3/40.910.981 1/4-0.870.742.803.652.38
FT    0 - 0 Sint Truiden11 vs Zulte-Waregem7 1/4 : 00.950.970 : 0-0.930.823 1/40.910.981 1/40.920.972.953.802.23
FT    2 - 1 1 Standard Liege4 vs Kortrijk13 0 : 1 1/41.000.920 : 1/2-0.960.863 1/4-0.970.861 1/4-0.980.871.444.756.90
FT    2 - 0 Mouscron Peruwelz9 vs Eupen12 0 : 1/20.990.930 : 1/4-0.930.822 1/2-0.930.8110.940.951.983.354.05
22/11   02h30 Antwerpen6 vs Gent2 0 : 0-0.950.870 : 0-0.990.892 3/40.86-0.971 1/4-0.890.772.583.602.42
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club Brugge 14 10 3 1 33 6 4 3 0 17 3 6 0 1 16 3 27 33
2. Gent 14 8 4 2 30 16 7 0 0 21 4 1 4 2 9 12 14 28
3. KV Mechelen 15 8 3 4 27 23 3 2 2 14 14 5 1 2 13 9 4 27
4. Standard Liege 15 8 3 4 29 15 6 1 1 18 5 2 2 3 11 10 14 27
5. Charleroi 14 7 4 3 21 15 4 1 2 8 8 3 3 1 13 7 6 25
6. Antwerpen 14 7 3 4 28 21 5 1 0 16 6 2 2 4 12 15 7 24
7. Zulte-Waregem 15 6 4 5 23 19 4 1 3 16 9 2 3 2 7 10 4 22
8. Genk 15 6 3 6 21 21 5 1 2 11 9 1 2 4 10 12 0 21
9. Mouscron Peruwelz 15 5 6 4 21 19 4 2 1 11 5 1 4 3 10 14 2 21
10. Anderlecht 15 5 5 5 19 18 3 3 2 12 9 2 2 3 7 9 1 20
11. Sint Truiden 15 5 4 6 16 25 2 4 1 7 6 3 0 5 9 19 -9 19
12. Eupen 15 4 4 7 13 26 1 3 3 5 10 3 1 4 8 16 -13 16
13. Kortrijk 15 4 2 9 23 28 3 2 3 17 13 1 0 6 6 15 -5 14
14. Oostende 15 3 3 9 17 29 2 2 4 11 15 1 1 5 6 14 -12 12
15. Waasland-Beveren 15 2 4 9 13 30 1 1 5 7 18 1 3 4 6 12 -17 10
16. Cercle Brugge 15 2 1 12 13 36 2 1 5 7 15 0 0 7 6 21 -23 7
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da