Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
FT    2 - 0 Charleroi2 vs Mouscron Peruwelz10 0 : 3/4-0.970.890 : 1/40.940.962 1/2-0.930.8110.980.911.763.604.85
21/01   00h00 Standard Liege8 vs Eupen16 0 : 10.940.940 : 1/2-0.930.802 1/20.880.9810.74-0.881.504.055.30
21/01   02h00 Waasland-Beveren11 vs Sint Truiden6 0 : 1/40.83-0.950 : 1/4-0.810.692 1/20.930.9310.900.962.113.353.05
21/01   02h00 Oostende13 vs Kortrijk9 0 : 3/40.920.960 : 1/41.000.883-0.940.8010.76-0.901.703.804.00
21/01   02h30 KV Mechelen15 vs Zulte-Waregem14 0 : 1/40.940.940 : 1/4-0.810.692 1/20.84-0.9810.82-0.962.213.452.80
21/01   20h30 Antwerpen4 vs Club Brugge1 3/4 : 00.980.901/4 : 00.940.942 1/2-0.970.8310.77-0.924.353.551.70
22/01   00h00 Genk7 vs Anderlecht3 0 : 00.881.000 : 00.910.972 1/20.960.9010.890.972.443.402.53
22/01   02h00 Gent5 vs KSC Lokeren12 0 : 1 1/20.950.930 : 1/20.81-0.932 3/40.960.901 1/4-0.960.821.285.008.30
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club Brugge 21 17 2 2 53 19 11 0 0 34 8 6 2 2 19 11 34 53
2. Charleroi 22 13 6 3 39 20 6 4 1 19 11 7 2 2 20 9 19 45
3. Anderlecht 21 12 4 5 31 26 7 1 3 16 9 5 3 2 15 17 5 40
4. Antwerpen 21 9 7 5 30 24 3 4 3 13 11 6 3 2 17 13 6 34
5. Gent 21 9 5 7 27 18 6 2 2 13 5 3 3 5 14 13 9 32
6. Sint Truiden 21 7 8 6 24 29 6 3 2 14 12 1 5 4 10 17 -5 29
7. Genk 21 6 9 6 29 28 2 5 3 11 12 4 4 3 18 16 1 27
8. Standard Liege 21 6 8 7 21 25 4 5 1 12 10 2 3 6 9 15 -4 26
9. Kortrijk 21 7 5 9 28 34 5 4 2 18 12 2 1 7 10 22 -6 26
10. Mouscron Peruwelz 22 7 5 10 29 38 5 3 3 20 21 2 2 7 9 17 -9 26
11. Waasland-Beveren 21 7 4 10 37 37 5 1 4 21 15 2 3 6 16 22 0 25
12. KSC Lokeren 21 6 6 9 24 31 2 4 5 10 18 4 2 4 14 13 -7 24
13. Oostende 21 6 4 11 26 28 3 0 7 14 18 3 4 4 12 10 -2 22
14. Zulte-Waregem 21 6 2 13 31 40 3 1 7 13 22 3 1 6 18 18 -9 20
15. KV Mechelen 21 4 6 11 21 35 3 3 4 14 16 1 3 7 7 19 -14 18
16. Eupen 21 3 7 11 27 45 3 4 4 16 19 0 3 7 11 26 -18 16
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: