bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bỉ

(FB BIA gửi 8785)
FT    2 - 1 Cercle Brugge9 vs Charleroi11 1/4 : 00.80-0.890 : 0-0.930.822 1/20.990.9011.000.892.953.352.42
FT    1 - 2 Eupen12 vs Antwerpen4 1/2 : 00.921.001/4 : 00.78-0.892 1/20.950.9410.960.933.703.601.99
FT    1 - 3 KSC Lokeren14 vs Kortrijk10 1/4 : 00.990.930 : 0-0.880.762 3/41.000.8910.76-0.883.053.702.21
FT    3 - 1 Sint Truiden6 vs Mouscron Peruwelz16 0 : 3/40.87-0.950 : 1/40.81-0.923-0.950.841 1/4-0.880.751.674.104.85
FT    1 - 1 Waasland-Beveren13 vs Oostende8 1/4 : 01.000.920 : 0-0.880.772 3/41.000.8910.75-0.883.103.602.21
FT    1 - 2 Zulte-Waregem15 vs Anderlecht3 1/2 : 00.86-0.941/4 : 00.77-0.8830.81-0.931 1/40.900.993.203.952.05
FT    3 - 1 Standard Liege5 vs Club Brugge2 1/4 : 00.84-0.930 : 0-0.920.812 3/40.930.961 1/4-0.870.742.953.452.35
FT    1 - 5 1 Gent7 vs Genk1 0 : 0-0.910.820 : 0-0.960.863-0.980.871 1/4-0.930.822.803.552.42
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Genk 10 8 2 0 31 10 4 1 0 12 4 4 1 0 19 6 21 26
2. Club Brugge 10 8 1 1 28 10 5 0 0 16 4 3 1 1 12 6 18 25
3. Anderlecht 10 6 2 2 19 10 3 2 0 10 4 3 0 2 9 6 9 20
4. Antwerpen 10 5 4 1 14 8 2 3 0 9 4 3 1 1 5 4 6 19
5. Standard Liege 10 5 3 2 17 10 3 2 0 9 5 2 1 2 8 5 7 18
6. Sint Truiden 10 4 5 1 14 9 3 2 0 7 2 1 3 1 7 7 5 17
7. Gent 10 4 2 4 19 21 2 1 3 9 14 2 1 1 10 7 -2 14
8. Oostende 10 4 2 4 14 17 2 1 2 7 8 2 1 2 7 9 -3 14
9. Cercle Brugge 10 3 3 4 11 18 3 0 2 10 12 0 3 2 1 6 -7 12
10. Kortrijk 10 3 2 5 13 17 0 1 3 6 12 3 1 2 7 5 -4 11
11. Charleroi 10 3 2 5 13 14 2 0 3 6 7 1 2 2 7 7 -1 11
12. Eupen 10 3 1 6 13 22 1 0 4 7 12 2 1 2 6 10 -9 10
13. Waasland-Beveren 10 1 6 3 12 14 0 5 0 4 4 1 1 3 8 10 -2 9
14. KSC Lokeren 10 1 2 7 8 20 1 1 3 2 10 0 1 4 6 10 -12 5
15. Zulte-Waregem 10 1 2 7 13 27 1 1 3 9 11 0 1 4 4 16 -14 5
16. Mouscron Peruwelz 10 1 1 8 4 16 1 0 4 1 6 0 1 4 3 10 -12 4
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...