x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bồ Đào Nha

(FB BDNA gửi 8785)
FT    0 - 1 Santa Clara10 vs Maritimo11 0 : 1/4-0.930.840 : 00.75-0.872 1/4-0.970.863/40.77-0.892.423.052.97
04/07   23h00 Vitoria Setubal16 vs Pacos Ferreira13 1/4 : 00.990.911/4 : 00.67-0.8120.930.963/40.900.993.253.102.21
05/07   01h15 Portimonense17 vs Vitoria Guimaraes7 1/4 : 00.990.911/4 : 00.67-0.812 1/40.910.983/40.74-0.873.303.152.19
05/07   03h15 Benfica2 vs Boavista9 0 : 1 1/20.990.910 : 1/20.86-0.962 1/20.82-0.9310.84-0.951.305.008.80
05/07   03h30 Braga4 vs Aves18 0 : 1 3/40.82-0.930 : 3/40.970.933-0.980.871 1/4-0.930.811.196.3012.50
05/07   23h00 Gil Vicente12 vs Rio Ave5 1/2 : 00.85-0.951/4 : 00.74-0.862 1/4-0.940.833/40.80-0.923.553.252.04
06/07   01h15 Tondela15 vs Famalicao6 1/4 : 00.980.920 : 0-0.790.632 1/40.960.933/40.73-0.863.153.302.16
06/07   03h30 Porto1 vs Belenenses14 0 : 1 3/40.88-0.980 : 3/40.940.962 3/40.84-0.951 1/4-0.940.831.206.1012.00
07/07   03h00 Moreirense8 vs Sporting Lisbon3 3/4 : 00.80-0.911/4 : 00.910.992 1/40.86-0.971-0.910.794.203.451.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Porto 29 22 4 3 57 18 12 1 1 31 6 10 3 2 26 12 39 70
2. Benfica 29 20 4 5 59 23 9 2 3 31 11 11 2 2 28 12 36 64
3. Sporting Lisbon 29 17 4 8 47 30 11 0 4 24 13 6 4 4 23 17 17 55
4. Braga 29 15 5 9 49 36 8 3 3 25 18 7 2 6 24 18 13 50
5. Rio Ave 29 13 8 8 42 32 5 5 5 23 20 8 3 3 19 12 10 47
6. Famalicao 29 12 9 8 44 44 7 4 4 25 23 5 5 4 19 21 0 45
7. Vitoria Guimaraes 29 11 10 8 48 32 7 4 4 25 13 4 6 4 23 19 16 43
8. Moreirense 29 9 11 9 38 35 6 4 4 21 17 3 7 5 17 18 3 38
9. Boavista 29 10 8 11 24 29 5 4 6 15 15 5 4 5 9 14 -5 38
10. Santa Clara 30 10 8 12 29 36 5 3 7 13 19 5 5 5 16 17 -7 38
11. Maritimo 30 8 10 12 30 38 5 6 4 21 18 3 4 8 9 20 -8 34
12. Gil Vicente 29 8 9 12 31 37 5 6 3 19 16 3 3 9 12 21 -6 33
13. Pacos Ferreira 29 9 4 16 26 40 5 2 8 12 16 4 2 8 14 24 -14 31
14. Belenenses 29 8 7 14 25 45 4 4 7 12 24 4 3 7 13 21 -20 31
15. Tondela 29 7 9 13 24 36 2 5 7 10 18 5 4 6 14 18 -12 30
16. Vitoria Setubal 29 6 12 11 22 37 3 7 4 10 15 3 5 7 12 22 -15 30
17. Portimonense 29 5 12 12 24 39 3 7 4 14 16 2 5 8 10 23 -15 27
18. Aves 29 4 2 23 23 55 3 1 11 11 22 1 1 12 12 33 -32 14
  Champions League   Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo