bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bồ Đào Nha

(FB BDNA gửi 8785)
FT    3 - 0 Belenenses9 vs Nacional Madeira17 0 : 1/2-0.980.900 : 1/4-0.900.792 3/40.86-0.9710.74-0.871.993.703.25
FT    2 - 0 Braga4 vs Portimonense11 0 : 1 1/20.911.000 : 3/4-0.920.813 1/20.891.001 1/2-0.970.861.325.506.90
FT    1 - 3 Vitoria Setubal13 vs Rio Ave7 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.840.712 1/20.920.9710.891.002.113.403.20
FT    2 - 1 Feirense18 vs Aves15 0 : 3/40.66-0.850 : 1/40.66-0.852 3/40.63-0.841 1/4-0.990.811.434.405.10
FT    0 - 1 Maritimo12 vs Boavista8 0 : 1/4-0.990.910 : 00.74-0.862 1/2-0.950.841-0.880.752.293.252.98
FT    2 - 1 1 Porto2 vs Sporting Lisbon3 0 : 1 1/2-0.920.830 : 1/20.910.9930.900.991 1/4-0.980.871.365.006.80
FT    4 - 1 Benfica1 vs Santa Clara10 0 : 2 1/20.930.990 : 10.71-0.843 3/40.920.971 1/20.86-0.971.099.3017.50
FT    5 - 2 Tondela14 vs Chaves16 0 : 1/40.84-0.930 : 1/4-0.850.732 3/4-0.960.8510.83-0.942.093.503.20
FT    1 - 3 Moreirense6 vs Vitoria Guimaraes5 0 : 00.940.970 : 00.910.992 1/20.84-0.9510.930.962.493.452.58
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Benfica 34 28 3 3 103 31 14 2 1 63 17 14 1 2 40 14 72 87
2. Porto 34 27 4 3 74 20 15 0 2 41 9 12 4 1 33 11 54 85
3. Sporting Lisbon 34 23 5 6 72 33 14 2 1 38 13 9 3 5 34 20 39 74
4. Braga 34 21 4 9 56 37 13 1 3 32 15 8 3 6 24 22 19 67
5. Vitoria Guimaraes 34 16 7 11 48 32 11 4 2 29 10 5 3 9 19 22 16 55
6. Moreirense 34 16 4 14 39 44 8 3 6 18 19 8 1 8 21 25 -5 52
7. Rio Ave 34 12 9 13 50 52 5 6 6 26 28 7 3 7 24 24 -2 45
8. Boavista 34 13 6 15 35 40 10 2 5 21 13 3 4 10 14 27 -5 45
9. Belenenses 34 10 13 11 42 51 6 5 6 25 26 4 8 5 17 25 -9 43
10. Santa Clara 34 11 9 14 43 45 5 5 7 24 26 6 4 7 19 19 -2 42
11. Portimonense 34 11 6 17 44 59 8 4 5 29 24 3 2 12 15 35 -15 39
12. Maritimo 34 11 4 19 26 45 8 2 7 17 17 3 2 12 9 28 -19 37
13. Vitoria Setubal 34 8 12 14 28 39 4 6 7 13 18 4 6 7 15 21 -11 36
14. Tondela 34 9 8 17 40 54 7 3 7 22 24 2 5 10 18 30 -14 35
15. Aves 34 9 6 19 33 51 5 3 9 20 23 4 3 10 13 28 -18 33
16. Chaves 34 8 8 18 34 57 4 6 7 20 23 4 2 11 14 34 -23 32
17. Nacional Madeira 34 7 7 20 33 73 5 3 9 12 22 2 4 11 21 51 -40 28
18. Feirense 34 3 11 20 27 64 2 6 9 19 31 1 5 11 8 33 -37 20
  Champions League   Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...