Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bồ Đào Nha

(FB BDNA gửi 8785)
FT    2 - 0 Braga4 vs Maritimo6 0 : 1 1/20.930.990 : 3/4-0.920.8130.970.921 1/40.990.901.285.408.70
FT    1 - 1 Pacos Ferreira15 vs Belenenses12 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.850.722 1/40.910.981-0.880.752.083.353.30
FT    2 - 1 Feirense17 vs Vitoria Guimaraes9 0 : 00.960.960 : 00.930.972 1/40.87-0.981-0.890.772.553.252.62
FT    1 - 2 Estoril18 vs Benfica2 1 1/2 : 00.990.933/4 : 00.84-0.9430.980.911 1/4-0.950.847.905.201.31
FT    3 - 0 Tondela10 vs Aves16 0 : 00.83-0.930 : 00.85-0.972 1/40.910.961-0.880.732.463.102.85
FT    2 - 1 Chaves7 vs Portimonense11 0 : 1/41.000.900 : 00.74-0.862 3/40.930.9410.861.002.253.502.85
FT    2 - 1 Moreirense13 vs Rio Ave5 0 : 1/4-0.900.810 : 00.82-0.932 1/40.87-0.981-0.920.802.423.302.75
FT    1 - 0 Sporting Lisbon3 vs Boavista8 0 : 20.930.990 : 3/40.73-0.8530.85-0.961 1/40.910.981.176.9012.00
FT    5 - 1 Porto1 vs Vitoria Setubal14 0 : 2 1/40.88-0.960 : 10.89-0.993 1/4-0.930.821 1/40.80-0.921.118.1018.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Porto 31 25 4 2 78 17 15 1 0 50 9 10 3 2 28 8 61 79
2. Benfica 31 24 5 2 77 19 13 1 1 44 6 11 4 1 33 13 58 77
3. Sporting Lisbon 31 23 5 3 60 21 14 2 0 32 4 9 3 3 28 17 39 74
4. Braga 31 23 2 6 72 27 14 0 2 36 9 9 2 4 36 18 45 71
5. Rio Ave 31 13 5 13 37 41 9 3 3 23 11 4 2 10 14 30 -4 44
6. Maritimo 31 12 8 11 33 43 9 4 2 22 13 3 4 9 11 30 -10 44
7. Chaves 31 11 8 12 39 50 5 6 5 23 25 6 2 7 16 25 -11 41
8. Boavista 31 11 5 15 32 43 9 2 4 22 17 2 3 11 10 26 -11 38
9. Vitoria Guimaraes 31 11 4 16 40 54 8 3 4 23 25 3 1 12 17 29 -14 37
10. Tondela 31 9 8 14 37 43 5 3 8 26 28 4 5 6 11 15 -6 35
11. Portimonense 31 9 8 14 46 54 7 2 6 27 25 2 6 8 19 29 -8 35
12. Belenenses 31 8 10 13 30 42 6 5 4 20 17 2 5 9 10 25 -12 34
13. Moreirense 31 8 8 15 29 45 5 6 5 15 17 3 2 10 14 28 -16 32
14. Vitoria Setubal 31 6 11 14 37 58 5 6 4 19 18 1 5 10 18 40 -21 29
15. Pacos Ferreira 31 7 8 16 32 55 6 5 5 18 21 1 3 11 14 34 -23 29
16. Aves 31 7 7 17 30 48 4 3 8 14 21 3 4 9 16 27 -18 28
17. Feirense 31 8 3 20 29 46 6 2 8 19 23 2 1 12 10 23 -17 27
18. Estoril 31 7 5 19 27 59 4 3 9 15 28 3 2 10 12 31 -32 26
  Champions League   Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: