x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BOSNIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bosnia

(FB BIHA gửi 8785)
FT    2 - 1 FK Krupa11 vs Zeljeznicar2                
FT    1 - 0 Olimpik Sarajevo12 vs Radnik Bijeljina10                
FT    2 - 1 Sarajevo1 vs Sloboda Tuzla8                
FT    2 - 0 FK Tuzla City7 vs Borac Banja Luka5                
FT    4 - 0 Velez Mostar4 vs Mladost D. Kakanj9                
FT    2 - 1 Siroki Brijeg3 vs Zrinjski6                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BOSNIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sarajevo 19 13 6 0 40 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 45
2. Zeljeznicar 19 11 3 5 34 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 36
3. Siroki Brijeg 19 10 4 5 30 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 34
4. Velez Mostar 19 9 6 4 30 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 33
5. Borac Banja Luka 19 10 2 7 36 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 32
6. Zrinjski 19 10 2 7 25 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 32
7. FK Tuzla City 19 8 3 8 22 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 27
8. Sloboda Tuzla 19 6 4 9 22 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 22
9. Mladost D. Kakanj 19 6 1 12 17 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -24 19
10. Radnik Bijeljina 19 3 6 10 17 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 15
11. FK Krupa 19 3 4 12 12 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 13
12. Olimpik Sarajevo 19 4 1 14 15 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 13
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo