x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOMBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Colombia

(FB COLA gửi 8785)
FT    2 - 1 Santa Fe5 vs America Cali2 0 : 1/40.890.990 : 1/4-0.820.662-0.970.833/40.940.922.172.893.40
FT    3 - 1 Atl. Nacional1 vs Cucuta8 0 : 1 1/40.72-0.860 : 1/20.990.892 3/40.880.9810.84-0.981.324.857.30
FT    1 - 3 Junior Barranquilla4 vs Deportes Tolima6 0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.840.692 1/4-0.910.763/40.74-0.891.943.004.00
FT    3 - 2 1 Alianza Petrolera7 vs Deportivo Cali3 0 : 1/4-0.920.790 : 00.77-0.9020.880.983/40.880.982.382.893.00
14/11   07h00 Deportes Tolima6 vs Atl. Nacional1                
14/11   08h30 Deportivo Cali3 vs Santa Fe5                
15/11   07h00 Cucuta8 vs Junior Barranquilla4                
15/11   08h30 America Cali2 vs Alianza Petrolera7                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COLOMBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Atl. Nacional 20 9 8 3 30 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 35
2. America Cali 20 10 5 5 29 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 35
3. Deportivo Cali 20 10 4 6 34 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 34
4. Junior Barranquilla 20 9 6 5 16 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 33
5. Santa Fe 20 9 5 6 22 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 32
6. Deportes Tolima 20 9 5 6 24 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 32
7. Alianza Petrolera 20 8 8 4 17 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 32
8. Cucuta 20 9 5 6 28 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 32
9. Inde.Medellin 20 9 4 7 32 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 31
10. Once Caldas 20 7 7 6 26 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 28
11. Millonarios 20 8 4 8 24 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 28
12. Atl. Bucaramanga 20 6 7 7 23 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 25
13. Rionegro Águilas 20 5 9 6 25 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 24
14. Deportivo Pasto 20 5 8 7 24 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 23
15. Patriotas 20 5 8 7 19 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 23
16. Envigado 20 5 8 7 23 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 23
17. La Equidad 20 4 8 8 19 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 20
18. Atletico Huila 20 2 10 8 13 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 16
19. Jag de Cordoba 20 3 6 11 11 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 15
20. Union Magdalena 20 3 5 12 14 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da