Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ECUADOR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ecuador

(FB ECUA gửi 8785)
FT    1 - 1 SD Aucas7 vs Tecnico Uni.10 0 : 3/40.65-0.830 : 1/40.81-0.952 1/20.73-0.9010.81-0.971.503.955.50
FT    1 - 1 Guayaquil City12 vs Catolica Quito4 0 : 0-0.870.710 : 0-0.930.782 1/40.83-0.991-0.950.792.723.202.24
FT    1 - 2 Nacional Quito9 vs Independiente JT3 0 : 0-0.840.670 : 0-0.920.772 1/20.81-0.9710.841.002.693.452.17
FT    0 - 1 1 Macara8 vs LDU Quito2 0 : 00.950.910 : 00.930.932 1/2-0.930.771-0.930.762.553.202.52
FT    3 - 1 Delfin SC6 vs Emelec5 0 : 1/4-0.940.800 : 00.69-0.852 1/20.860.9810.920.922.303.252.80
FT    2 - 0 Barcelona SC1 vs Dep.Cuenca11 0 : 1 3/40.940.920 : 3/40.910.953-0.970.811 1/4-0.970.811.235.409.50
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ECUADOR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona SC 10 8 2 0 21 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 26
2. LDU Quito 10 7 1 2 16 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 22
3. Independiente JT 10 6 2 2 16 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 20
4. Catolica Quito 10 5 2 3 17 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 17
5. Emelec 10 5 1 4 16 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 16
6. Delfin SC 10 4 1 5 15 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 13
7. SD Aucas 10 2 6 2 13 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 12
8. Macara 10 3 3 4 11 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 12
9. Nacional Quito 10 2 2 6 10 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 8
10. Tecnico Uni. 10 1 5 4 7 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 8
11. Dep.Cuenca 10 1 3 6 9 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 6
12. Guayaquil City 10 0 4 6 6 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: