|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ECUADOR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ecuador

(FB ECUA gửi 8785)
FT    3 - 1 Independiente JT5 vs Delfin SC4 0 : 1/40.77-0.920 : 1/4-0.850.682 1/20.910.9310.990.851.993.353.15
FT    2 - 1 Tecnico Uni.9 vs LDU Quito3                
FT    0 - 2 Dep.Cuenca10 vs Emelec1                
FT    2 - 1 SD Aucas7 vs Macara2                
FT    2 - 2 Catolica Quito8 vs Barcelona SC6                
FT    1 - 0 Guayaquil City12 vs Nacional Quito11 1/4 : 0-0.860.700 : 0-0.890.7330.920.9010.78-0.96   
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ECUADOR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Emelec 18 10 3 5 29 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 33
2. Macara 18 8 7 3 22 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 31
3. LDU Quito 18 7 8 3 25 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 29
4. Delfin SC 18 7 8 3 25 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 29
5. Independiente JT 18 8 4 6 29 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 28
6. Barcelona SC 18 7 7 4 24 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 28
7. SD Aucas 18 8 2 8 20 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 26
8. Catolica Quito 18 7 3 8 25 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24
9. Tecnico Uni. 18 6 3 9 27 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 21
10. Dep.Cuenca 18 5 4 9 19 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 19
11. Nacional Quito 18 3 6 9 27 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 15
12. Guayaquil City 18 2 5 11 15 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...