x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ECUADOR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ecuador

(FB ECUA gửi 8785)
FT    0 - 2 Independiente JT2 vs Macara1 0 : 1/20.900.940 : 1/4-0.950.792 1/40.840.981-0.940.761.883.253.55
FT    2 - 1 Dep.Cuenca9 vs Olmedo13 0 : 1/20.790.930 : 1/40.71-0.992 1/20.69-0.9710.65-0.931.803.353.40
FT    3 - 0 Mushuc Runa12 vs Fuerza Amarilla SC16 0 : 1 1/40.950.910 : 1/20.900.9630.880.961 1/40.890.951.394.505.60
FT    1 - 2 Delfin SC6 vs Barcelona SC4 0 : 00.84-0.980 : 00.870.992 1/20.980.8610.910.932.373.202.59
FT    3 - 0 SD Aucas5 vs America Quito15 0 : 10.980.880 : 1/40.76-0.912 1/2-0.970.8110.990.851.503.805.20
FT    2 - 1 Guayaquil City11 vs Catolica Quito3 1/4 : 00.910.950 : 0-0.870.712 1/20.910.9310.841.002.833.202.19
FT    1 - 1 Emelec10 vs LDU Quito7 0 : 1/40.880.980 : 1/4-0.810.6320.83-0.993/40.79-0.952.133.053.10
FT    1 - 2 1 Nacional Quito8 vs Tecnico Uni.14 0 : 10.900.960 : 1/2-0.920.772 3/40.910.931 1/4-0.900.731.504.205.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ECUADOR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Macara 25 16 8 1 42 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 28 56
2. Independiente JT 25 14 6 5 35 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 48
3. Catolica Quito 25 15 2 8 44 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 47
4. Barcelona SC 25 14 4 7 50 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 46
5. SD Aucas 25 13 6 6 41 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 45
6. Delfin SC 25 13 5 7 38 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 44
7. LDU Quito 25 10 9 6 35 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 39
8. Nacional Quito 25 9 6 10 31 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33
9. Dep.Cuenca 25 9 6 10 37 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 33
10. Emelec 25 9 4 12 25 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 31
11. Guayaquil City 25 8 6 11 28 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 30
12. Mushuc Runa 25 8 5 12 33 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 29
13. Olmedo 25 7 6 12 27 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 27
14. Tecnico Uni. 25 5 4 16 27 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 19
15. America Quito 25 3 8 14 19 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 17
16. Fuerza Amarilla SC 25 2 5 18 22 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -34 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo