x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Georgia

(FB GEOA gửi 8785)
FT    0 - 4 Sioni Bolnisi9 vs Dila Gori6                
FT    2 - 0 Lokomotiv T5 vs Torpedo Kut.4                
FT    2 - 1 Chikhura Sach.7 vs Wit Georgia10 0 : 10.78-0.940 : 1/2-0.940.782 1/21.000.8210.960.861.414.006.10
FT    0 - 3 FC Rustavi8 vs Saburtalo3 1/2 : 00.81-0.971/4 : 00.71-0.882 1/20.930.8910.890.933.103.302.02
FT    1 - 1 Dinamo Batumi2 vs Dinamo Tbilisi1                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Tbilisi 30 19 5 6 62 28 11 2 2 33 15 8 3 4 29 13 34 62
2. Dinamo Batumi 30 19 5 6 51 26 10 4 1 27 13 9 1 5 24 13 25 62
3. Saburtalo 30 17 6 7 54 31 11 3 1 29 9 6 3 6 25 22 23 57
4. Torpedo Kut. 30 11 7 12 48 45 7 2 6 29 22 4 5 6 19 23 3 40
5. Lokomotiv T 30 12 4 14 36 42 6 3 6 17 23 6 1 8 19 19 -6 40
6. Dila Gori 30 10 7 13 34 38 7 4 4 19 13 3 3 9 15 25 -4 37
7. Chikhura Sach. 30 8 11 11 37 36 6 7 2 23 14 2 4 9 14 22 1 35
8. FC Rustavi 30 8 10 12 33 45 6 3 6 16 20 2 7 6 17 25 -12 34
9. Sioni Bolnisi 30 8 7 15 32 69 6 2 7 18 32 2 5 8 14 37 -37 31
10. Wit Georgia 30 4 6 20 13 40 2 4 9 7 21 2 2 11 6 19 -27 18
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da