|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Georgia

(FB GEOA gửi 8785)
FT    0 - 0 Sioni Bolnisi9 vs Samtredia12 0 : 00.880.960 : 00.890.952 1/20.870.9510.840.982.423.252.51
FT    1 - 0 FC Telavi11 vs FC Rustavi8 1/4 : 00.940.900 : 0-0.850.662 1/40.900.921-0.950.772.953.202.13
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Tbilisi 36 23 6 7 70 31 13 2 3 37 17 10 4 4 33 14 39 75
2. Saburtalo 36 21 7 8 67 36 13 4 1 37 11 8 3 7 30 25 31 70
3. Dinamo Batumi 36 21 7 8 57 32 12 5 1 32 15 9 2 7 25 17 25 70
4. Lokomotiv T 36 17 4 15 44 46 8 3 7 20 26 9 1 8 24 20 -2 55
5. Chikhura Sach. 36 12 11 13 48 44 8 7 3 29 19 4 4 10 19 25 4 47
6. Torpedo Kut. 36 12 8 16 53 54 7 3 8 31 27 5 5 8 22 27 -1 44
7. Dila Gori 36 11 10 15 40 44 8 5 5 22 15 3 5 10 18 29 -4 43
8. FC Rustavi 36 9 11 16 41 56 7 4 7 20 24 2 7 9 21 32 -15 38
9. Sioni Bolnisi 36 10 8 18 38 80 8 2 8 23 36 2 6 10 15 44 -42 38
10. Wit Georgia 36 4 8 24 15 50 2 5 11 7 25 2 3 13 8 25 -35 20
11. FC Telavi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12. Samtredia 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: