x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Georgia

(FB GEOA gửi 8785)
FT    0 - 2 Gagra Tbilisi11 vs Torpedo Kut.8 0 : 00.960.760 : 00.940.782 1/4-0.990.713/40.820.902.563.052.32
FT    0 - 2 Chikhura Sach.9 vs Samgurali Tskh.12 0 : 0-0.920.750 : 0-0.990.832 1/40.940.881-0.900.712.643.202.33
FT    1 - 0 1 Samgurali Tskh.12 vs Chikhura Sach.9                
FT    1 - 1 Torpedo Kut.8 vs Gagra Tbilisi11                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Tbilisi 18 12 4 2 33 9 6 2 1 16 5 6 2 1 17 4 24 40
2. Dinamo Batumi 18 10 6 2 29 14 3 4 2 9 7 7 2 0 20 7 15 36
3. Dila Gori 18 8 6 4 29 17 4 3 2 19 11 4 3 2 10 6 12 30
4. Lokomotiv T 18 8 5 5 30 23 3 2 4 14 15 5 3 1 16 8 7 29
5. Saburtalo 18 7 6 5 28 21 4 3 2 7 7 3 3 3 21 14 7 27
6. FC Telavi 18 4 12 2 21 14 2 6 1 10 8 2 6 1 11 6 7 24
7. Samtredia 18 5 4 9 14 23 3 3 3 6 8 2 1 6 8 15 -9 19
8. Torpedo Kut. 18 4 5 9 17 30 2 3 4 8 17 2 2 5 9 13 -13 17
9. Chikhura Sach. 18 3 4 11 18 40 2 1 6 11 22 1 3 5 7 18 -22 13
10. Merani Tbilisi 18 0 6 12 6 34 0 2 7 5 20 0 4 5 1 14 -28 6
11. Gagra Tbilisi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12. Samgurali Tskh. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo