x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Georgia

(FB GEOA gửi 8785)
FT    1 - 1 Torpedo Kut.7 vs FC Telavi5 0 : 00.850.990 : 00.860.9820.79-0.973/40.81-0.992.512.862.69
FT    1 - 2 Merani Tbilisi10 vs Dinamo Tbilisi1                
FT    0 - 4 Chikhura Sach.9 vs Dinamo Batumi2 1 1/4 : 0-0.980.821/2 : 00.910.932 1/20.960.8610.920.907.704.451.30
FT    0 - 1 Dila Gori3 vs Lokomotiv T6 0 : 3/40.930.910 : 1/40.890.952 1/20.860.9610.830.991.713.553.95
11/08   20h30 Samtredia8 vs Saburtalo4                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Tbilisi 9 5 3 1 16 4 2 2 1 7 3 3 1 0 9 1 12 18
2. Dinamo Batumi 9 4 5 0 16 5 2 3 0 6 2 2 2 0 10 3 11 17
3. Dila Gori 9 4 4 1 14 6 1 2 1 6 3 3 2 0 8 3 8 16
4. Saburtalo 8 3 4 1 9 6 2 2 1 4 5 1 2 0 5 1 3 13
5. FC Telavi 9 2 6 1 9 6 2 2 0 6 2 0 4 1 3 4 3 12
6. Lokomotiv T 9 3 3 3 11 14 1 2 2 7 9 2 1 1 4 5 -3 12
7. Torpedo Kut. 9 2 3 4 7 13 0 3 2 3 9 2 0 2 4 4 -6 9
8. Samtredia 8 2 2 4 6 14 1 1 1 1 4 1 1 3 5 10 -8 8
9. Chikhura Sach. 9 1 2 6 7 16 1 0 3 4 9 0 2 3 3 7 -9 5
10. Merani Tbilisi 9 0 4 5 3 14 0 1 3 2 6 0 3 2 1 8 -11 4
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo