x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Iran

(FB IRNA gửi 8785)
FT    1 - 4 Shahin Bushehr16 vs Esteghlal Tehran2                
FT    2 - 3 Zobahan12 vs Gol Gohar10                
FT    1 - 0 Foolad Khozestan3 vs Teraktor Sazi4 0 : 1/4-0.940.780 : 00.74-0.911 3/40.78-0.963/4-0.980.802.372.593.20
FT    1 - 0 Naft M. Soleyman8 vs Pars Jonoubi Jam15 1/4 : 00.910.930 : 0-0.790.571 3/40.960.861/20.73-0.924.002.322.28
FT    1 - 1 Peykan13 vs Sepahan5 1/2 : 00.78-0.941/4 : 00.66-0.851 3/40.77-0.953/40.940.883.702.762.05
FT    0 - 0 Shahr Khodrou6 vs Nassaji Mazandaran9                
FT    3 - 0 Persepolis1 vs SaiPa Karadj14 0 : 1/20.76-0.930 : 1/4-0.980.822-0.990.813/40.930.891.742.984.80
FT    1 - 0 Machine Sazi11 vs Sanat Naft7 0 : 3/41.000.840 : 1/40.900.942 1/40.990.833/40.73-0.921.723.204.45
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Persepolis 30 21 4 5 46 17 10 2 3 19 9 11 2 2 27 8 29 67
2. Esteghlal Tehran 30 14 11 5 55 31 8 5 2 25 12 6 6 3 30 19 24 53
3. Foolad Khozestan 30 14 9 7 28 19 10 3 2 15 5 4 6 5 13 14 9 51
4. Teraktor Sazi 30 14 8 8 31 23 11 2 2 21 10 3 6 6 10 13 8 50
5. Sepahan 30 12 13 5 39 22 9 4 2 22 8 3 9 3 17 14 17 49
6. Shahr Khodrou 30 12 10 8 27 25 8 5 2 17 10 4 5 6 10 15 2 46
7. Sanat Naft 30 11 8 11 29 33 7 5 3 23 17 4 3 8 6 16 -4 41
8. Naft M. Soleyman 30 7 17 6 24 22 5 8 2 13 9 2 9 4 11 13 2 38
9. Nassaji Mazandaran 30 8 14 8 30 32 4 8 3 15 17 4 6 5 15 15 -2 38
10. Gol Gohar 30 7 12 11 27 34 3 9 3 13 13 4 3 8 14 21 -7 33
11. Machine Sazi 30 8 7 15 28 40 6 4 5 17 16 2 3 10 11 24 -12 31
12. Zobahan 30 7 9 14 31 39 5 4 6 17 20 2 5 8 14 19 -8 30
13. Peykan 30 6 11 13 38 44 5 3 7 22 23 1 8 6 16 21 -6 29
14. SaiPa Karadj 30 5 14 11 23 35 3 8 4 10 14 2 6 7 13 21 -12 29
15. Pars Jonoubi Jam 30 4 15 11 20 29 4 8 3 15 14 0 7 8 5 15 -9 27
16. Shahin Bushehr 30 4 10 16 26 57 2 8 5 14 27 2 2 11 12 30 -31 22
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo