bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Latvia

(FB LATA gửi 8785)
FT    2 - 2 FK Liepaja6 vs Spartaks Jurmala5 0 : 1/20.71-0.880 : 1/4-0.960.802 1/20.930.891-0.950.771.753.453.85
FT    2 - 1 Ventspils3 vs METTA/LU Riga9                
FT    2 - 0 Rigas Futbola Skola2 vs Jelgava8 0 : 10.840.940 : 1/2-0.930.712 1/40.810.9710.970.811.453.905.80
20/07  Hoãn BFC Daugava7 vs Riga FC1                
FT    4 - 0 Riga FC1 vs BFC Daugava7                
FT    1 - 1 METTA/LU Riga9 vs Rigas Futbola Skola2 1 : 00.950.891/2 : 00.76-0.932 3/4-0.990.8110.78-0.965.204.001.47
FT    2 - 2 Ventspils3 vs Valmiera / BSS4 0 : 3/40.930.910 : 1/40.880.962 3/40.960.8610.73-0.921.693.653.95
FT    0 - 0 Jelgava8 vs FK Liepaja6 1/4 : 00.930.910 : 0-0.850.672 1/4-0.950.773/40.72-0.912.983.102.16
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LATVIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Riga FC 20 13 2 5 36 12 7 2 2 21 5 6 0 3 15 7 24 41
2. Rigas Futbola Skola 19 10 5 4 28 18 6 2 2 19 10 4 3 2 9 8 10 35
3. Ventspils 20 7 7 6 30 31 5 6 0 18 11 2 1 6 12 20 -1 28
4. Valmiera / BSS 19 7 6 6 18 17 3 3 3 7 8 4 3 3 11 9 1 27
5. Spartaks Jurmala 18 8 3 7 27 32 5 0 3 14 12 3 3 4 13 20 -5 27
6. FK Liepaja 19 7 4 8 20 19 4 2 3 13 9 3 2 5 7 10 1 25
7. BFC Daugava 19 6 3 10 15 28 4 1 4 7 8 2 2 6 8 20 -13 21
8. Jelgava 20 5 5 10 15 22 2 2 6 6 12 3 3 4 9 10 -7 20
9. METTA/LU Riga 20 5 3 12 21 31 3 1 6 12 18 2 2 6 9 13 -10 18
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...