|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MALTA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Malta

(FB MLTA gửi 8785)
FT    0 - 4 Tarxien Rainbows14 vs Hibernians2                
FT    1 - 1 Gudja United10 vs Hamrun Spartans9                
FT    1 - 3 Balzan6 vs Floriana1                
FT    1 - 1 Birkirkara7 vs Senglea Athletic11                
FT    2 - 0 Sirens4 vs Mosta8                
FT    1 - 2 Gzira Utd5 vs Santa Lucia FC13                
FT    2 - 1 Valletta3 vs Sliema Wanderers12                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Floriana 15 10 4 1 28 10 4 2 1 12 5 6 2 0 16 5 18 34
2. Hibernians 15 9 3 3 27 13 6 0 2 14 6 3 3 1 13 7 14 30
3. Valletta 15 8 5 2 26 15 3 2 2 11 10 5 3 0 15 5 11 29
4. Sirens 15 8 4 3 25 21 3 3 1 10 8 5 1 2 15 13 4 28
5. Gzira Utd 15 8 4 3 30 11 3 2 2 13 6 5 2 1 17 5 19 28
6. Balzan 15 6 3 6 26 23 3 1 3 12 11 3 2 3 14 12 3 21
7. Birkirkara 15 5 5 5 20 17 2 3 3 14 13 3 2 2 6 4 3 20
8. Mosta 15 6 1 8 22 28 3 1 4 13 16 3 0 4 9 12 -6 19
9. Hamrun Spartans 15 4 7 4 17 17 1 4 3 7 9 3 3 1 10 8 0 19
10. Gudja United 15 3 6 6 18 25 2 3 2 10 9 1 3 4 8 16 -7 15
11. Senglea Athletic 15 3 6 6 17 27 3 3 2 13 13 0 3 4 4 14 -10 15
12. Sliema Wanderers 15 4 2 9 17 20 2 1 5 8 11 2 1 4 9 9 -3 14
13. Santa Lucia FC 15 3 5 7 13 25 1 3 4 4 14 2 2 3 9 11 -12 14
14. Tarxien Rainbows 15 0 1 14 14 48 0 0 7 4 24 0 1 7 10 24 -34 1
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: