|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MALTA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Malta

(FB MLTA gửi 8785)
FT    3 - 0 Birkirkara4 vs Pieta Hotspurs12                
FT    1 - 1 Hamrun Spartans6 vs Gzira Utd3                
FT    1 - 1 1 Sliema Wanderers7 vs Floriana9                
FT    0 - 3 Mosta11 vs Senglea Athletic13                
FT    2 - 1 Tarxien Rainbows8 vs St. Andrews10                
FT    1 - 3 Qormi14 vs Balzan5 2 : 00.910.81   30.910.81   11.506.101.11
FT    1 - 2 1 Hibernians2 vs Valletta1 0 : 00.930.79   2 1/2-0.940.66   2.543.002.36
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Valletta 15 11 1 3 41 9 6 0 2 20 4 5 1 1 21 5 32 34
2. Hibernians 15 11 1 3 30 16 5 0 2 11 7 6 1 1 19 9 14 34
3. Gzira Utd 15 9 6 0 25 11 4 4 0 13 7 5 2 0 12 4 14 33
4. Birkirkara 15 9 1 5 22 13 5 0 2 11 6 4 1 3 11 7 9 28
5. Balzan 15 8 3 4 29 20 4 3 1 14 9 4 0 3 15 11 9 27
6. Hamrun Spartans 15 7 6 2 18 11 5 2 0 10 4 2 4 2 8 7 7 27
7. Sliema Wanderers 15 8 2 5 20 13 3 1 3 10 8 5 1 2 10 5 7 26
8. Tarxien Rainbows 15 6 1 8 22 35 3 0 4 9 20 3 1 4 13 15 -13 19
9. Floriana 15 5 3 7 17 15 3 1 4 11 8 2 2 3 6 7 2 18
10. St. Andrews 15 4 3 8 17 22 1 3 3 8 13 3 0 5 9 9 -5 15
11. Mosta 15 3 3 9 15 32 2 1 5 7 16 1 2 4 8 16 -17 12
12. Pieta Hotspurs 15 2 4 9 16 32 1 2 5 6 17 1 2 4 10 15 -16 10
13. Senglea Athletic 15 3 1 11 13 29 1 0 7 6 19 2 1 4 7 10 -16 10
14. Qormi 15 1 1 13 9 36 1 1 5 6 14 0 0 8 3 22 -27 4
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...