Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MALTA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Malta

(FB MLTA gửi 8785)
27/01   00h00 Valletta2 vs Sliema Wanderers8                
27/01   19h00 Lija Athletic14 vs Naxxar Lions11                
27/01   19h00 Tarxien Rainbows13 vs Mosta9                
27/01   21h00 Hibernians5 vs Gzira Utd3                
27/01   21h15 St. Andrews12 vs Floriana4                
28/01   19h00 Birkirkara6 vs Senglea Athletic10                
28/01   21h00 Balzan1 vs Hamrun Spartans7                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Balzan 16 11 4 1 28 12 7 1 0 15 6 4 3 1 13 6 16 37
2. Valletta 16 11 3 2 25 6 6 1 0 16 2 5 2 2 9 4 19 36
3. Gzira Utd 15 10 3 2 34 20 7 1 1 23 11 3 2 1 11 9 14 33
4. Floriana 16 8 5 3 30 11 5 2 2 21 5 3 3 1 9 6 19 29
5. Hibernians 16 8 4 4 22 9 3 4 0 10 2 5 0 4 12 7 13 28
6. Birkirkara 16 9 1 6 24 16 5 1 1 15 7 4 0 5 9 9 8 28
7. Hamrun Spartans 16 7 4 5 24 16 3 3 3 10 7 4 1 2 14 9 8 25
8. Sliema Wanderers 15 6 4 5 20 14 3 2 2 9 6 3 2 3 11 8 6 22
9. Mosta 16 5 3 8 21 31 4 2 3 12 15 1 1 5 9 16 -10 18
10. Senglea Athletic 16 5 3 8 17 20 4 1 4 10 8 1 2 4 7 12 -3 18
11. Naxxar Lions 16 2 5 9 15 26 2 2 4 9 12 0 3 5 6 14 -11 11
12. St. Andrews 16 3 2 11 15 35 3 1 4 12 14 0 1 7 3 21 -20 11
13. Tarxien Rainbows 16 3 1 12 16 42 1 1 5 7 16 2 0 7 9 26 -26 10
14. Lija Athletic 16 1 2 13 17 50 0 0 7 4 24 1 2 6 13 26 -33 5
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: