Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MALTA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Malta

(FB MLTA gửi 8785)
FT    0 - 2 2 Mosta10 vs Naxxar Lions13                
FT    2 - 2 Hibernians8 vs Tarxien Rainbows11                
FT    0 - 0 Tarxien Rainbows11 vs St. Andrews12                
FT    0 - 1 Sliema Wanderers7 vs Mosta10                
FT    3 - 0 Naxxar Lions13 vs Senglea Athletic9                
21/04   21h00 Birkirkara3 vs Hamrun Spartans6                
21/04   21h00 Hibernians8 vs Balzan1                
21/04   21h00 Lija Athletic14 vs Floriana5                
21/04   21h00 Valletta2 vs Gzira Utd4                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Balzan 22 14 7 1 37 14 8 3 0 18 7 6 4 1 19 7 23 49
2. Valletta 21 13 6 2 30 8 7 4 0 19 4 6 2 2 11 4 22 45
3. Birkirkara 22 13 2 7 36 21 8 1 2 25 12 5 1 5 11 9 15 41
4. Gzira Utd 20 11 6 3 40 26 7 3 1 24 12 4 3 2 16 14 14 39
5. Floriana 22 10 8 4 37 13 7 2 2 27 5 3 6 2 10 8 24 38
6. Hamrun Spartans 21 10 4 7 31 20 4 3 3 13 7 6 1 4 18 13 11 34
7. Sliema Wanderers 21 9 6 6 27 18 5 3 2 13 7 4 3 4 14 11 9 33
8. Hibernians 21 9 6 6 25 12 4 4 1 12 3 5 2 5 13 9 13 33
9. Senglea Athletic 21 6 5 10 21 31 5 3 4 14 11 1 2 6 7 20 -10 23
10. Mosta 22 6 5 11 25 43 4 3 5 15 22 2 2 6 10 21 -18 23
11. Tarxien Rainbows 22 5 3 14 28 50 2 1 7 12 21 3 2 7 16 29 -22 18
12. St. Andrews 22 4 5 13 18 39 4 3 4 13 14 0 2 9 5 25 -21 17
13. Naxxar Lions 22 3 7 12 22 35 2 3 6 10 16 1 4 6 12 19 -13 16
14. Lija Athletic 21 1 2 18 18 65 0 0 10 4 35 1 2 8 14 30 -47 5
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: