x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Mexico

(FB MEXA gửi 8785)
FT    1 - 2 Puebla13 vs Club Leon1 3/4 : 00.920.991/4 : 01.000.902 3/40.881.001 1/4-0.910.784.153.801.73
FT    0 - 1 Queretaro17 vs Necaxa11 0 : 1/40.940.970 : 00.71-0.842 1/40.85-0.971-0.980.862.233.253.10
FT    1 - 1 Tigres UANL5 vs Juarez12 0 : 1 1/40.90-0.990 : 1/20.990.912 3/40.930.9510.69-0.841.364.807.40
FT    1 - 2 Mazatlan FC16 vs Monterrey6 0 : 0-0.950.870 : 0-0.940.843-0.980.861 1/4-0.930.812.553.652.39
FT    1 - 0 Club America4 vs Atlas15 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.880.762 1/20.86-0.9810.84-0.962.113.503.10
FT    2 - 0 Toluca10 vs Club Tijuana14 0 : 1/20.81-0.900 : 1/4-0.970.872 1/20.85-0.9710.86-0.981.803.653.85
FT    0 - 2 Chivas Guad.8 vs Cruz Azul2 1/4 : 00.940.970 : 0-0.840.712 1/40.890.991-0.910.783.302.902.29
FT    2 - 1 Santos Laguna9 vs San Luis18 0 : 10.960.950 : 1/40.73-0.852 1/20.85-0.9710.75-0.881.554.055.30
FT    1 - 1 Pachuca7 vs Pumas UNAM3 0 : 1/20.87-0.950 : 1/40.970.932 1/20.940.9410.930.951.883.553.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club Leon 15 11 3 1 23 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 36
2. Cruz Azul 15 9 2 4 22 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 29
3. Pumas UNAM 15 7 7 1 25 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 28
4. Club America 15 8 4 3 27 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 28
5. Tigres UANL 15 7 6 2 25 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 27
6. Monterrey 15 7 5 3 24 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 26
7. Pachuca 15 5 7 3 16 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
8. Chivas Guad. 15 6 4 5 15 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 22
9. Santos Laguna 15 6 4 5 19 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 22
10. Toluca 15 6 2 7 19 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 20
11. Necaxa 15 5 3 7 12 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 18
12. Juarez 15 3 6 6 14 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
13. Puebla 15 4 2 9 20 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 14
14. Club Tijuana 15 4 2 9 10 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 14
15. Atlas 15 3 4 8 11 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 13
16. Mazatlan FC 15 3 4 8 19 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 13
17. Queretaro 15 3 3 9 21 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 12
18. San Luis 15 3 2 10 16 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo