|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG OMAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Oman

(FB OMAA gửi 8785)
FT    0 - 0 Rustaq Club8 vs Bahla Club5 0 : 1/4-0.930.760 : 00.77-0.932 1/41.000.823/40.71-0.902.303.052.81
FT    1 - 1 Muscat Club11 vs Nasr Salalah7 0 : 0-0.920.750 : 0-0.970.812 1/20.830.9910.910.912.643.302.29
FT    2 - 1 Al Nahda (OMA)4 vs Al Suwaiq9 0 : 1/40.860.980 : 1/4-0.820.622 1/40.81-0.991-0.990.812.093.203.05
FT    0 - 0 Al Seeb1 vs Fanja10 0 : 1-0.970.810 : 1/40.76-0.932 1/20.830.9910.960.861.513.705.20
11/01  Hoãn Sohar Club (OMA)6 vs Mirbat SC14                
11/01  Hoãn Oman Club12 vs Saham Club3                
11/01  Hoãn Dhofar2 vs Al Oruba (OMA)13                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG OMAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Seeb 15 9 5 1 21 10 5 3 0 11 3 4 2 1 10 7 11 32
2. Dhofar 14 9 3 2 22 6 5 1 1 13 4 4 2 1 9 2 16 30
3. Saham Club 14 8 2 4 20 17 6 0 2 14 8 2 2 2 6 9 3 26
4. Al Nahda (OMA) 15 7 3 5 22 19 4 2 2 11 9 3 1 3 11 10 3 24
5. Bahla Club 15 5 7 3 19 16 4 1 2 8 5 1 6 1 11 11 3 22
6. Sohar Club (OMA) 14 6 3 5 22 19 3 3 1 10 8 3 0 4 12 11 3 21
7. Nasr Salalah 15 5 6 4 17 18 2 3 2 11 13 3 3 2 6 5 -1 21
8. Rustaq Club 15 5 5 5 16 12 2 3 3 11 7 3 2 2 5 5 4 20
9. Al Suwaiq 15 6 2 7 17 20 5 0 2 12 6 1 2 5 5 14 -3 20
10. Fanja 15 4 5 6 21 27 2 2 3 11 15 2 3 3 10 12 -6 17
11. Muscat Club 15 4 4 7 17 20 3 2 3 10 9 1 2 4 7 11 -3 16
12. Oman Club 14 4 2 8 11 19 3 2 1 6 4 1 0 7 5 15 -8 14
13. Al Oruba (OMA) 14 2 3 9 9 17 2 3 2 5 4 0 0 7 4 13 -8 9
14. Mirbat SC 14 1 4 9 11 25 1 2 4 6 11 0 2 5 5 14 -14 7
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: