x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uruguay

(FB URUA gửi 8785)
15/11  Hoãn Wanderers7 vs CA Progreso11 0 : 1/4-0.990.830 : 00.73-0.902 1/20.950.8710.940.882.223.102.88
16/11  Hoãn Cerro Largo5 vs Liverpool P. (URU)9                
17/11  Hoãn CA Torque3 vs Cerro Montevideo15                
FT    2 - 1 Dep. Maldonado8 vs CA River Plate (URU)12 1/4 : 00.76-0.930 : 0-0.910.742 1/40.880.943/40.70-0.892.673.202.30
FT    0 - 2 2 Nacional Montevideo1 vs Danubio14 0 : 1-0.930.760 : 1/40.78-0.942 1/20.980.8410.890.931.533.804.90
FT    0 - 1 Defensor SC6 vs CA Fenix10 0 : 1/40.970.870 : 00.68-0.862 1/20.860.9610.850.972.143.302.88
FT    2 - 0 CA Penarol4 vs Boston River16 0 : 1-0.950.790 : 1/40.79-0.952 1/20.890.9310.850.971.553.804.75
FT    1 - 0 CA Rentistas2 vs Plaza Colonia13 0 : 1/41.000.840 : 00.69-0.872 1/40.930.891-0.900.712.203.252.81
28/11   20h00 CA Fenix10 vs Dep. Maldonado8 0 : 1/4-0.950.790 : 00.79-0.952 3/40.990.8310.78-0.962.243.352.68
29/11   03h00 Danubio14 vs CA Penarol4 1/2 : 00.850.991/4 : 00.73-0.902 1/40.930.891-0.910.723.353.151.98
30/11   03h00 CA River Plate (URU)12 vs Defensor SC6                
30/11   06h00 Boston River16 vs Nacional Montevideo1                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG URUGUAY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nacional Montevideo 15 7 7 1 27 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 28
2. CA Rentistas 15 7 7 1 26 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 28
3. CA Torque 15 7 4 4 21 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 25
4. CA Penarol 15 6 6 3 19 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 24
5. Cerro Largo 15 6 6 3 19 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 24
6. Defensor SC 15 5 6 4 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 21
7. Wanderers 15 5 5 5 16 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20
8. Dep. Maldonado 15 5 5 5 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 20
9. Liverpool P. (URU) 15 5 4 6 22 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 19
10. CA Fenix 15 3 9 3 19 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 18
11. CA Progreso 15 4 4 7 21 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
12. CA River Plate (URU) 15 3 6 6 17 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 15
13. Plaza Colonia 15 3 6 6 14 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
14. Danubio 15 3 5 7 12 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 14
15. Cerro Montevideo 15 3 5 7 13 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 14
16. Boston River 15 2 7 6 14 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 13

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo