x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT    1 - 3 Neftchi15 vs Andijan13 0 : 1/40.940.780 : 00.68-0.962 1/4-0.970.693/40.890.832.163.052.77
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 26 21 2 3 75 18 12 1 0 42 8 9 1 3 33 10 57 65
2. Nasaf Qarshi 26 15 8 3 47 19 9 4 0 29 6 6 4 3 18 13 28 53
3. FK AGMK 26 14 7 5 39 28 9 3 1 23 14 5 4 4 16 14 11 49
4. Bunyodkor 26 12 7 7 43 36 9 2 2 25 12 3 5 5 18 24 7 43
5. Kokand-1912 26 13 3 10 35 28 8 2 3 23 12 5 1 7 12 16 7 42
6. Sogdiana Jizzakh 26 10 8 8 34 32 7 5 1 21 10 3 3 7 13 22 2 38
7. Metallurg Bekabad 26 10 6 10 30 30 5 3 5 14 17 5 3 5 16 13 0 36
8. Navbahor 26 8 11 7 24 21 6 5 2 12 5 2 6 5 12 16 3 35
9. Lok. Tashkent 26 10 5 11 28 38 7 0 6 17 17 3 5 5 11 21 -10 35
10. Mash'al Mubarek 26 8 5 13 23 30 4 4 5 12 11 4 1 8 11 19 -7 29
11. Qyzylqum 26 5 10 11 19 37 4 4 5 11 15 1 6 6 8 22 -18 25
12. Surkhon Termiz 26 4 5 17 17 44 1 5 7 10 22 3 0 10 7 22 -27 17
13. Andijan 26 2 10 14 16 38 2 4 7 6 14 0 6 7 10 24 -22 16
14. Buxoro 26 1 11 14 19 50 1 7 5 14 27 0 4 9 5 23 -31 14
15. Neftchi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo