|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT    2 - 2 Bunyodkor3 vs Sogdiana Jizzakh4 0 : 1/20.61-0.900 : 1/40.920.802 1/20.910.8110.870.851.503.353.60
30/11  Hoãn Kokand-191210 vs Navbahor9 0 : 1/20.66-0.940 : 1/40.860.862 1/2-0.990.7110.860.861.653.354.10
30/11  Hoãn Andijan11 vs Qyzylqum14 0 : 1/4-0.990.710 : 00.69-0.972 1/20.880.8410.940.782.163.202.68
FT    0 - 0 Lok. Tashkent2 vs Pakhtakor1 1/4 : 00.760.960 : 01.000.722 3/40.910.8110.69-0.972.583.402.14
FT    2 - 1 Buxoro12 vs FK AGMK8                
FT    1 - 2 Nasaf Qarshi7 vs Dinamo Samarkand13                
FT    2 - 0 Metallurg Bekabad5 vs Surkhon Termiz6 0 : 3/40.66-0.940 : 1/40.760.962 1/40.71-0.9910.990.731.423.805.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 25 21 3 1 73 17 11 1 1 44 12 10 2 0 29 5 56 66
2. Lok. Tashkent 25 13 9 3 39 16 9 3 0 23 4 4 6 3 16 12 23 48
3. Bunyodkor 26 12 7 7 37 33 7 5 2 23 16 5 2 5 14 17 4 43
4. Sogdiana Jizzakh 26 11 7 8 29 29 8 3 2 18 11 3 4 6 11 18 0 40
5. Metallurg Bekabad 25 9 8 8 32 24 7 1 4 19 9 2 7 4 13 15 8 35
6. Surkhon Termiz 26 10 5 11 26 33 7 5 1 13 6 3 0 10 13 27 -7 35
7. Nasaf Qarshi 26 9 6 11 34 27 6 1 6 22 13 3 5 5 12 14 7 33
8. FK AGMK 26 9 5 12 36 37 5 5 3 23 15 4 0 9 13 22 -1 32
9. Navbahor 25 7 10 8 25 22 4 4 5 15 12 3 6 3 10 10 3 31
10. Kokand-1912 25 6 7 12 30 44 3 4 6 18 21 3 3 6 12 23 -14 25
11. Andijan 25 5 10 10 22 37 3 5 4 13 17 2 5 6 9 20 -15 25
12. Buxoro 26 5 9 12 18 37 2 5 5 5 14 3 4 7 13 23 -19 24
13. Dinamo Samarkand 26 6 6 14 25 47 5 3 5 15 19 1 3 9 10 28 -22 24
14. Qyzylqum 24 5 8 11 23 46 3 5 4 12 17 2 3 7 11 29 -23 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: