|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT    3 - 0 Navbahor2 vs Kokand-19129 0 : 10.920.920 : 1/2-0.920.752 1/2-0.990.8110.950.871.483.855.40
FT    2 - 0 Qyzylqum8 vs Sogdiana Jizzakh11 0 : 1/20.70-0.880 : 1/40.841.002 1/2-0.950.751-0.990.811.703.404.20
FT    1 - 1 Neftchi12 vs Pakhtakor1 2 : 00.930.913/4 : 0-0.900.7330.910.911 1/40.900.9212.006.301.14
FT    2 - 1 Lok. Tashkent5 vs FK AGMK10 0 : 1 3/40.76-0.930 : 3/40.78-0.943 1/40.950.871 1/40.80-0.981.176.0010.00
FT    2 - 2 Metallurg Bekabad6 vs Nasaf Qarshi7 0 : 1/4-0.940.780 : 00.78-0.942 1/4-0.990.813/40.71-0.902.283.152.76
FT    2 - 2 Buxoro4 vs Bunyodkor3                
05/08   20h00 Navbahor2 vs Pakhtakor1                
05/08   20h00 Metallurg Bekabad6 vs Neftchi12                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 14 9 3 2 22 8 6 1 0 12 3 3 2 2 10 5 14 30
2. Navbahor 14 8 3 3 20 8 6 2 0 15 2 2 1 3 5 6 12 27
3. Bunyodkor 14 8 2 4 20 14 4 1 1 11 6 4 1 3 9 8 6 26
4. Buxoro 14 8 1 5 20 17 6 1 1 13 5 2 0 4 7 12 3 25
5. Lok. Tashkent 14 6 4 4 21 15 3 4 0 11 6 3 0 4 10 9 6 22
6. Metallurg Bekabad 14 5 5 4 14 18 4 2 2 9 9 1 3 2 5 9 -4 20
7. Nasaf Qarshi 14 4 6 4 16 14 3 1 2 11 8 1 5 2 5 6 2 18
8. Qyzylqum 14 5 1 8 15 19 3 0 4 8 8 2 1 4 7 11 -4 16
9. Kokand-1912 14 3 6 5 9 12 3 2 2 6 4 0 4 3 3 8 -3 15
10. FK AGMK 14 3 4 7 12 18 1 3 2 3 4 2 1 5 9 14 -6 13
11. Sogdiana Jizzakh 14 3 3 8 10 21 1 2 3 6 9 2 1 5 4 12 -11 12
12. Neftchi 14 0 6 8 5 20 0 3 5 3 12 0 3 3 2 8 -15 6
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...