x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT    0 - 1 Metallurg Bekabad12 vs FK AGMK3 1/2 : 00.89-0.991/4 : 00.75-0.8720.84-0.963/40.80-0.943.603.102.00
FT    1 - 0 Surkhon Termiz10 vs Qyzylqum9 1/4 : 00.850.970 : 0-0.830.642 1/41.000.801-0.920.733.152.862.20
FT    3 - 1 1 Bunyodkor5 vs Turon Yaypan14 0 : 1 1/20.990.830 : 1/20.870.972 3/40.801.001 1/4-0.960.761.314.756.90
FT    2 - 1 Kokand-19128 vs Lok. Tashkent6 0 : 00.76-0.940 : 00.79-0.972 1/40.940.863/40.73-0.922.343.052.74
FT    0 - 0 Mash'al Mubarek11 vs Navbahor7 1/4 : 0-0.970.811/4 : 00.65-0.842-0.980.803/40.900.923.352.942.07
FT    1 - 0 Sogdiana Jizzakh2 vs Pakhtakor1 1/4 : 0-0.930.831/4 : 00.73-0.872 1/20.87-0.9910.82-0.963.053.452.06
FT    1 - 1 Andijan13 vs Nasaf Qarshi4 1 : 00.960.861/2 : 00.72-0.892 1/40.910.893/40.72-0.936.403.701.44
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 23 16 3 4 40 16 9 2 0 20 5 7 1 4 20 11 24 51
2. Sogdiana Jizzakh 23 11 10 2 26 13 7 5 0 16 6 4 5 2 10 7 13 43
3. FK AGMK 23 12 7 4 29 20 8 1 2 19 12 4 6 2 10 8 9 43
4. Nasaf Qarshi 22 12 4 6 35 17 8 1 2 25 6 4 3 4 10 11 18 40
5. Bunyodkor 23 11 6 6 37 26 8 3 0 20 8 3 3 6 17 18 11 39
6. Lok. Tashkent 23 9 6 8 33 28 5 3 3 17 13 4 3 5 16 15 5 33
7. Navbahor 23 8 9 6 18 15 4 4 3 8 6 4 5 3 10 9 3 33
8. Kokand-1912 23 8 8 7 31 29 3 5 4 17 16 5 3 3 14 13 2 32
9. Qyzylqum 23 7 10 6 24 24 4 6 2 13 11 3 4 4 11 13 0 31
10. Surkhon Termiz 22 6 3 13 13 33 5 1 5 8 13 1 2 8 5 20 -20 21
11. Mash'al Mubarek 23 4 7 12 20 33 3 4 5 8 13 1 3 7 12 20 -13 19
12. Metallurg Bekabad 23 6 1 16 18 33 3 1 8 10 17 3 0 8 8 16 -15 19
13. Andijan 23 4 7 12 19 35 2 5 5 12 17 2 2 7 7 18 -16 19
14. Turon Yaypan 23 2 7 14 15 36 2 3 6 8 14 0 4 8 7 22 -21 13
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo