bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT    1 - 1 Qyzylqum9 vs Andijan3 0 : 1/20.80-0.96   2 1/2-0.970.79      
FT    1 - 1 Dinamo Samarkand4 vs Nasaf Qarshi7                
FT    0 - 0 FK AGMK12 vs Buxoro11                
FT    1 - 1 Surkhon Termiz10 vs Metallurg Bekabad6                
FT    1 - 1 Navbahor8 vs Kokand-19125 0 : 1/20.970.890 : 1/4-0.880.722 1/4-0.880.713/40.78-0.941.953.203.65
FT    2 - 1 Sogdiana Jizzakh2 vs Bunyodkor13 0 : 00.68-0.85   2 1/4-0.950.79   2.233.152.97
FT    3 - 1 Pakhtakor1 vs Lok. Tashkent14 0 : 3/40.910.93   2 1/20.950.87   1.683.504.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 1 1 0 0 3 1 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 2 3
2. Sogdiana Jizzakh 1 1 0 0 2 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 3
3. Andijan 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 1
4. Dinamo Samarkand 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1
5. Kokand-1912 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 1
6. Metallurg Bekabad 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 1
7. Nasaf Qarshi 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 1
8. Navbahor 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1
9. Qyzylqum 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1
10. Surkhon Termiz 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1
11. Buxoro 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1
12. FK AGMK 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
13. Bunyodkor 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 1 1 2 -1 0
14. Lok. Tashkent 1 0 0 1 1 3 0 0 0 0 0 0 0 1 1 3 -2 0
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...