bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT    0 - 2 FK AGMK11 vs Sogdiana Jizzakh9 0 : 3/41.000.86   2 1/4-0.890.72   1.623.355.30
FT    0 - 0 Navbahor6 vs Metallurg Bekabad7 0 : 3/40.890.97   2 1/40.850.99   1.583.705.10
FT    0 - 0 Buxoro12 vs Dinamo Samarkand8 0 : 1/40.950.91   2 1/4-0.830.64   2.203.153.05
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 9 7 2 0 18 7 4 1 0 11 5 3 1 0 7 2 11 23
2. Lok. Tashkent 9 5 3 1 15 7 4 1 0 10 2 1 2 1 5 5 8 18
3. Surkhon Termiz 9 4 3 2 9 7 2 3 0 3 1 2 0 2 6 6 2 15
4. Nasaf Qarshi 8 4 2 2 13 6 3 1 1 10 3 1 1 1 3 3 7 14
5. Bunyodkor 9 4 2 3 11 10 2 1 1 6 5 2 1 2 5 5 1 14
6. Navbahor 9 3 4 2 14 10 2 2 1 9 5 1 2 1 5 5 4 13
7. Metallurg Bekabad 9 3 3 3 13 9 3 1 0 9 2 0 2 3 4 7 4 12
8. Dinamo Samarkand 8 3 3 2 7 7 3 2 0 7 4 0 1 2 0 3 0 12
9. Sogdiana Jizzakh 9 4 0 5 11 15 3 0 2 7 8 1 0 3 4 7 -4 12
10. Qyzylqum 9 2 3 4 10 15 2 1 2 6 6 0 2 2 4 9 -5 9
11. FK AGMK 9 2 1 6 11 14 2 1 2 9 4 0 0 4 2 10 -3 7
12. Buxoro 9 1 4 4 6 10 0 2 2 1 4 1 2 2 5 6 -4 7
13. Kokand-1912 9 1 3 5 8 20 0 2 1 3 5 1 1 4 5 15 -12 6
14. Andijan 7 0 3 4 2 11 0 0 1 0 3 0 3 3 2 8 -9 3
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...