x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT    2 - 1 Kokand-191214 vs Surkhon Termiz7                
FT    1 - 0 Lok. Tashkent2 vs Nasaf Qarshi4                
FT    1 - 1 Buxoro13 vs Sogdiana Jizzakh5                
FT    0 - 3 FK AGMK11 vs Pakhtakor1                
FT    1 - 0 Bunyodkor3 vs Metallurg Bekabad8 0 : 3/40.880.98   2 1/20.940.90   1.633.754.50
FT    0 - 1 Andijan12 vs Navbahor6                
FT    2 - 1 Qyzylqum10 vs Dinamo Samarkand9 0 : 1/20.950.910 : 1/4-0.950.812 1/20.930.9110.841.001.933.553.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 17 15 2 0 53 10 8 1 0 31 7 7 1 0 22 3 43 47
2. Lok. Tashkent 17 10 4 3 28 12 8 1 0 20 3 2 3 3 8 9 16 34
3. Bunyodkor 17 9 3 5 25 19 5 2 1 15 8 4 1 4 10 11 6 30
4. Nasaf Qarshi 16 8 3 5 24 13 5 1 3 16 7 3 2 2 8 6 11 27
5. Sogdiana Jizzakh 17 8 3 6 21 22 6 1 2 13 10 2 2 4 8 12 -1 27
6. Navbahor 17 6 7 4 22 16 3 3 3 13 9 3 4 1 9 7 6 25
7. Surkhon Termiz 17 6 4 7 17 24 4 4 1 9 6 2 0 6 8 18 -7 22
8. Metallurg Bekabad 17 5 5 7 19 19 4 1 3 11 8 1 4 4 8 11 0 20
9. Dinamo Samarkand 15 4 5 6 17 22 4 3 1 12 9 0 2 5 5 13 -5 17
10. Qyzylqum 17 4 5 8 17 35 3 2 4 10 15 1 3 4 7 20 -18 17
11. FK AGMK 17 4 4 9 20 28 2 4 3 13 11 2 0 6 7 17 -8 16
12. Andijan 15 2 6 7 11 19 1 1 3 4 7 1 5 4 7 12 -8 12
13. Buxoro 17 2 6 9 9 28 1 4 3 3 10 1 2 6 6 18 -19 12
14. Kokand-1912 16 2 5 9 18 34 1 3 3 9 12 1 2 6 9 22 -16 11
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo