bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Uzbekistan

(FB UZBA gửi 8785)
FT    1 - 2 Dinamo Samarkand7 vs Bunyodkor5 1/4 : 00.810.91   2 1/20.910.81   2.743.252.10
FT    1 - 1 FK AGMK10 vs Metallurg Bekabad9 0 : 1/40.56-0.86   2 1/20.71-0.99   1.753.353.55
FT    1 - 2 Qyzylqum11 vs Navbahor4 1/4 : 00.810.91   2 1/20.760.96   2.693.352.08
FT    1 - 2 Kokand-191213 vs Pakhtakor1 2 : 00.71-0.99   3 1/40.890.83   8.505.501.17
FT    2 - 0 Lok. Tashkent2 vs Sogdiana Jizzakh8 0 : 1 1/20.790.93   2 3/40.760.96   1.195.108.70
FT    2 - 0 Nasaf Qarshi3 vs Surkhon Termiz6 0 : 3/40.73-0.95   2 1/20.810.97   1.543.904.70
FT    1 - 0 1 Buxoro12 vs Andijan14 0 : 1/40.781.00   2 3/40.970.81   1.993.503.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pakhtakor 13 11 2 0 37 9 6 1 0 23 6 5 1 0 14 3 28 35
2. Lok. Tashkent 13 8 3 2 24 10 6 1 0 17 3 2 2 2 7 7 14 27
3. Nasaf Qarshi 12 6 3 3 17 8 4 1 2 12 4 2 2 1 5 4 9 21
4. Navbahor 13 5 6 2 21 14 3 3 1 13 7 2 3 1 8 7 7 21
5. Bunyodkor 13 6 3 4 16 14 2 2 1 7 6 4 1 3 9 8 2 21
6. Surkhon Termiz 13 6 3 4 14 15 4 3 0 7 2 2 0 4 7 13 -1 21
7. Dinamo Samarkand 12 4 5 3 14 14 4 3 1 12 9 0 2 2 2 5 0 17
8. Sogdiana Jizzakh 13 5 2 6 16 20 4 1 2 11 10 1 1 4 5 10 -4 17
9. Metallurg Bekabad 13 3 5 5 15 14 3 1 2 9 5 0 4 3 6 9 1 14
10. FK AGMK 13 3 3 7 16 21 2 3 2 11 6 1 0 5 5 15 -5 12
11. Qyzylqum 13 2 5 6 14 28 2 2 3 8 9 0 3 3 6 19 -14 11
12. Buxoro 13 2 4 7 8 20 1 2 3 2 9 1 2 4 6 11 -12 10
13. Kokand-1912 13 1 5 7 14 28 0 3 2 6 9 1 2 5 8 19 -14 8
14. Andijan 11 0 5 6 5 16 0 1 2 2 6 0 4 4 3 10 -11 5
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...