x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hàn Quốc

(FB HQA gửi 8785)
FT    1 - 1 Jeonbuk H.Motor2 vs Daegu4 0 : 1-0.940.74   2 3/40.900.80   1.454.006.05
FT    2 - 1 Ulsan Hyundai1 vs Suwon Bluewings8 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.830.692 1/40.86-0.971-0.910.792.133.553.50
FT    2 - 1 Gyeongnam10 vs Seongnam9 0 : 1/4-0.990.920 : 00.71-0.8420.990.903/40.950.942.353.103.40
FT    1 - 1 Incheon Utd11 vs Jeju Utd12 1/4 : 00.91-0.990 : 0-0.850.722 1/40.83-0.941-0.900.783.203.402.31
FT    2 - 0 Sangju Sangmu7 vs Gangwon6 0 : 0-0.980.900 : 00.980.922 1/40.960.931-0.850.722.843.252.64
FT    2 - 0 FC Seoul3 vs Pohang Steelers5 0 : 1/4-0.920.830 : 00.78-0.892 1/40.960.933/40.81-0.932.533.053.15

Hạng 2 Hàn Quốc

(FB HQB gửi 8785)
FT    0 - 3 1 Jeonnam Dragons6 vs Asan Mugunghwa7                
FT    1 - 0 Bucheon 19954 vs Suwon FC8 0 : 0-0.900.790 : 0-0.950.852 1/4-0.880.753/40.81-0.932.923.202.50
FT    1 - 4 Busan I'Park2 vs Anyang3 0 : 3/40.79-0.900 : 1/40.87-0.972 1/40.950.931-0.880.751.633.855.60
FT    1 - 2 1 Ansan Greeners5 vs Daejeon Citizen9 1/4 : 00.940.901/4 : 00.71-0.882 1/40.860.961-0.980.802.953.202.13
FT    0 - 2 1 Seoul E-Land10 vs Gwangju1 1/2 : 00.83-0.931/4 : 00.75-0.872 1/40.890.991-0.900.773.853.252.06
Загрузка...

Cúp FA Hàn Quốc

(FB HQFA gửi 8785)
FT    0 - 0 Daejeon Korail  vs Suwon Bluewings  3/4 : 00.83-0.931/4 : 00.85-0.952 1/40.970.911-0.880.754.753.501.80
FT    4 - 0 Suwon Bluewings  vs Daejeon Korail  0 : 3/40.86-0.960 : 1/40.83-0.932 1/40.990.891-0.890.761.653.504.80

Liên Đoàn Hàn Quốc

(FB HQLC gửi 8785)
FT    1 - 1 Changwon City1 vs Cheonan City2 0 : 1/40.930.910 : 00.71-0.882 1/20.910.911-0.990.812.203.252.79

Nữ Hàn Quốc

(FB HQW gửi 8785)
FT    0 - 0 Suwon Nữ3 vs Red Angels Nữ1                
FT    1 - 0 Red Angels Nữ1 vs Suwon Nữ3 0 : 1 1/2-0.940.660 : 3/4-0.940.6630.860.861 1/40.910.811.334.455.80

Hạng 3 Hàn Quốc

(FB HQ3 gửi 8785)
FT    2 - 0 Gyeongju KHNP3 vs Cheonan City2                
FT    2 - 2 Cheonan City2 vs Gyeongju KHNP3                
FT    0 - 0 Gyeongju KHNP3 vs Gangneung1                
FT    2 - 0 Gangneung1 vs Gyeongju KHNP3                

Hạng 4 Hàn Quốc

(FB HQ4 gửi 8785)
FT    1 - 0 Paju Citizen  vs Gyeongju Citizen                 
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo