|   

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hàn Quốc

(FB HQA gửi 8785)
FT    2 - 3 Gangwon7 vs Incheon Utd12 0 : 00.87-0.950 : 00.83-0.932 3/40.86-0.971 1/4-0.930.812.443.652.80
FT    3 - 3 Suwon Bluewings4 vs Ulsan Hyundai3 0 : 0-0.900.810 : 0-0.960.862 3/40.970.9210.77-0.892.893.502.42
FT    1 - 2 Gyeongnam2 vs Pohang Steelers5 0 : 00.83-0.920 : 00.84-0.942 1/20.87-0.9810.81-0.932.463.552.82
FT    0 - 0 Jeju Utd6 vs Jeonbuk H.Motor1 3/4 : 00.85-0.931/4 : 00.920.982 3/40.980.9110.76-0.884.503.751.80
FT    3 - 2 FC Seoul9 vs Jeonnam Dragons11 0 : 1/20.89-0.970 : 1/4-0.920.812 1/20.940.9510.960.931.883.603.70
FT    0 - 0 1 Daegu8 vs Sangju Sangmu10 0 : 1/40.950.970 : 1/4-0.820.682 3/40.970.9210.81-0.932.213.652.84

Hạng 2 Hàn Quốc

(FB HQB gửi 8785)
FT    2 - 2 Daejeon Citizen4 vs Anyang6 0 : 1/40.980.860 : 00.73-0.902 1/2-0.990.8110.950.872.163.302.81
FT    1 - 0 Seoul E-Land10 vs Suwon FC7 1/4 : 00.78-0.940 : 0-0.950.792 1/40.860.961-0.980.802.703.252.27
FT    4 - 0 Gwangju5 vs Ansan Greeners9 0 : 1/40.81-0.970 : 1/4-0.870.692 1/40.860.961-0.980.802.053.203.10
FT    0 - 1 Bucheon 19958 vs Ansan Police1 1/2 : 0-0.880.711/4 : 00.950.892 1/2-0.990.8110.950.874.153.451.70
FT    1 - 0 Seongnam Ilhwa Ch.2 vs Busan I'Park3 0 : 1/40.860.980 : 1/4-0.840.652 1/2-0.990.8110.950.872.093.252.98

Cúp FA Hàn Quốc

(FB HQFA gửi 8785)
FT    2 - 1 Ulsan Hyundai  vs Suwon Bluewings  0 : 1/4-0.960.860 : 1/4-0.850.732 1/40.82-0.9510.980.912.313.303.15
FT    1 - 2 Jeonnam Dragons  vs Daegu  1/4 : 0-0.930.830 : 0-0.930.832 1/20.920.9510.891.003.553.402.10

Liên Đoàn Hàn Quốc

(FB HQLC gửi 8785)
FT    1 - 1 Changwon City1 vs Cheonan City2 0 : 1/40.930.910 : 00.71-0.882 1/20.910.911-0.990.812.203.252.79

Nữ Hàn Quốc

(FB HQW gửi 8785)
FT    3 - 0 Gyeongju Nữ2 vs Red Angels Nữ1 1 : 0-0.880.71   2 3/4-0.940.76   6.604.351.35
FT    3 - 0 Red Angels Nữ1 vs Gyeongju Nữ2 0 : 1 1/20.930.910 : 1/20.76-0.933 1/2-0.990.811 1/2-0.990.811.295.106.60

Hạng 3 Hàn Quốc

(FB HQ3 gửi 8785)
FT    2 - 3 Cheonan City3 vs Gimhae City2                
FT    3 - 0 Gimhae City2 vs Cheonan City3                
FT    1 - 2 Gimhae City2 vs Gyeongju KHNP1 0 : 1/20.920.78   2 1/40.750.85   1.903.133.00
HT  0-0 Gyeongju KHNP1 vs Gimhae City2 0 : 1/40.970.910 : 1/4-0.830.672 1/21.000.861-0.950.812.253.453.15

Hạng 4 Hàn Quốc

(FB HQ4 gửi 8785)
FT    1 - 0 Paju Citizen  vs Gyeongju Citizen                 
BÌNH LUẬN:
Loading...