|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Ba Lan

(FB POLB gửi 8785)
FT    1 - 0 Zaglebie Sosno10 vs Nieciecza9 0 : 0-0.960.860 : 00.970.932 3/4-0.970.8510.84-0.962.533.552.37
FT    2 - 1 Stal Mielec2 vs Podbeskidzie4 0 : 1/4-0.920.810 : 00.76-0.882 1/40.881.001-0.960.842.313.302.75
FT    1 - 2 GKS Jastrzebie7 vs Stomil Olsztyn11 0 : 1/40.86-0.960 : 1/4-0.830.702 1/40.980.901-0.950.832.103.103.30
FT    1 - 3 Chojniczanka15 vs Olimpia Grudz.5 0 : 1/4-0.930.830 : 00.82-0.932 1/20.84-0.9610.81-0.932.263.502.68
FT    0 - 1 Sandecja12 vs Puszcza Nie.14 0 : 1/4-0.960.860 : 00.74-0.8620.76-0.893/40.69-0.842.273.003.05
FT    2 - 0 Radomiak Radom3 vs GKS Belchatow13 0 : 3/40.81-0.920 : 1/40.84-0.942 1/20.960.9210.970.911.573.854.90
FT    3 - 0 Warta Poznan1 vs Wigry Suwalki18 0 : 3/40.87-0.970 : 1/40.87-0.972 1/40.900.981-0.910.781.603.654.90
FT    0 - 0 Odra Opole16 vs GKS Tychy6 0 : 00.83-0.930 : 00.89-0.992 3/4-0.970.8510.81-0.932.343.402.64
FT    0 - 2 Chrobry Glogow17 vs Miedz Legnica8 1/4 : 0-0.930.831/4 : 00.71-0.842 1/40.83-0.951-0.960.843.253.202.08
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Warta Poznan 20 12 4 4 33 18 6 1 2 16 8 6 3 2 17 10 15 40
2. Stal Mielec 20 12 2 6 30 18 7 2 1 19 8 5 0 5 11 10 12 38
3. Radomiak Radom 20 10 6 4 30 23 7 2 2 16 11 3 4 2 14 12 7 36
4. Podbeskidzie 20 10 5 5 36 22 7 1 1 23 10 3 4 4 13 12 14 35
5. Olimpia Grudz. 20 9 4 7 34 30 6 2 2 21 13 3 2 5 13 17 4 31
6. GKS Tychy 20 8 6 6 40 29 5 4 1 24 13 3 2 5 16 16 11 30
7. GKS Jastrzebie 19 7 8 4 29 24 5 2 1 12 6 2 6 3 17 18 5 29
8. Miedz Legnica 20 8 4 8 26 29 5 2 2 15 12 3 2 6 11 17 -3 28
9. Nieciecza 20 7 5 8 28 22 5 3 2 21 12 2 2 6 7 10 6 26
10. Zaglebie Sosno 20 7 5 8 28 31 4 3 3 15 13 3 2 5 13 18 -3 26
11. Stomil Olsztyn 20 7 5 8 16 22 4 3 3 8 9 3 2 5 8 13 -6 26
12. Sandecja 20 7 4 9 28 35 5 3 3 19 16 2 1 6 9 19 -7 25
13. GKS Belchatow 20 7 3 10 24 27 5 1 3 15 9 2 2 7 9 18 -3 24
14. Puszcza Nie. 19 6 4 9 14 23 1 1 8 5 18 5 3 1 9 5 -9 22
15. Chojniczanka 20 5 5 10 31 36 3 1 7 13 19 2 4 3 18 17 -5 20
16. Odra Opole 20 5 5 10 16 25 3 4 3 8 6 2 1 7 8 19 -9 20
17. Chrobry Glogow 20 5 5 10 18 33 4 4 4 11 11 1 1 6 7 22 -15 20
18. Wigry Suwalki 20 5 4 11 17 31 3 3 4 9 14 2 1 7 8 17 -14 19
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: