x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Ba Lan

(FB POLB gửi 8785)
FT    1 - 2 Resovia18 vs GKS Jastrzebie14 0 : 1/4-0.950.850 : 00.75-0.872 1/40.970.913/40.75-0.882.283.053.00
FT    1 - 4 Stomil Olsztyn12 vs Nieciecza1 3/4 : 00.910.991/4 : 00.950.952 1/40.990.891-0.880.754.353.401.74
FT    0 - 2 GKS Belchatow15 vs Puszcza Nie.9 0 : 00.920.980 : 00.950.9520.920.963/40.82-0.942.573.102.57
FT    1 - 1 Arka Gdynia5 vs Chrobry Glogow10 0 : 3/4-0.970.870 : 1/40.980.922 1/40.87-0.991-0.930.801.773.254.45
FT    0 - 2 Zaglebie Sosno17 vs Miedz Legnica6 0 : 00.79-0.900 : 00.84-0.942 1/20.910.9710.87-0.992.303.452.65
FT    0 - 2 Korona Kielce11 vs Radomiak Radom4 0 : 0-0.950.790 : 0-0.980.822 1/4-0.950.773/40.73-0.922.703.052.37
FT    1 - 1 Sandecja16 vs Gornik Leczna3 0 : 00.980.860 : 01.000.8420.78-0.963/40.77-0.952.712.942.43
20/02   23h00 LKS Lodz2 vs GKS Tychy7                
10/03   18h00 Odra Opole8 vs Widzew Lodz13                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nieciecza 17 13 3 1 30 8 8 2 1 17 5 5 1 0 13 3 22 42
2. LKS Lodz 16 10 2 4 36 17 5 1 1 22 10 5 1 3 14 7 19 32
3. Gornik Leczna 17 9 5 3 26 12 8 2 0 19 4 1 3 3 7 8 14 32
4. Radomiak Radom 17 8 6 3 22 13 4 3 1 11 5 4 3 2 11 8 9 30
5. Arka Gdynia 17 8 5 4 26 14 4 2 2 12 7 4 3 2 14 7 12 29
6. Miedz Legnica 17 7 6 4 31 23 3 6 1 21 14 4 0 3 10 9 8 27
7. GKS Tychy 16 7 6 3 22 14 6 2 2 16 7 1 4 1 6 7 8 27
8. Odra Opole 16 7 4 5 16 19 3 3 2 5 8 4 1 3 11 11 -3 25
9. Puszcza Nie. 17 6 5 6 17 20 5 2 3 7 7 1 3 3 10 13 -3 23
10. Chrobry Glogow 17 6 4 7 22 26 4 2 4 15 11 2 2 3 7 15 -4 22
11. Korona Kielce 16 6 3 7 13 20 3 0 5 6 14 3 3 2 7 6 -7 21
12. Stomil Olsztyn 17 5 5 7 17 22 2 3 4 6 10 3 2 3 11 12 -5 20
13. Widzew Lodz 15 5 4 6 13 18 4 2 1 9 5 1 2 5 4 13 -5 19
14. GKS Jastrzebie 17 5 1 11 16 30 2 0 4 5 12 3 1 7 11 18 -14 16
15. GKS Belchatow 17 4 4 9 12 21 3 1 4 8 9 1 3 5 4 12 -9 14
16. Sandecja 17 3 4 10 14 29 1 3 4 8 14 2 1 6 6 15 -15 13
17. Zaglebie Sosno 17 3 2 12 14 24 3 0 5 11 11 0 2 7 3 13 -10 11
18. Resovia 17 2 3 12 10 27 0 2 2 2 4 2 1 10 8 23 -17 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo