bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Ba Lan

(FB POLB gửi 8785)
FT    0 - 2 2 Warta Poznan18 vs Rakow Czestochowa1 1/2 : 0-0.870.751/4 : 00.84-0.942 1/2-0.890.761-0.920.794.303.351.76
FT    1 - 2 1 Garbarnia Krakow15 vs Chojniczanka4 1/4 : 00.81-0.920 : 0-0.880.762 1/2-0.860.721-0.980.862.833.202.31
FT    1 - 1 Bytovia2 vs Wigry Suwalki6 0 : 1/40.79-0.900 : 1/4-0.830.692 1/20.80-0.9310.920.962.073.403.10
FT    0 - 0 LKS Lodz5 vs GKS Tychy10 0 : 1/20.81-0.920 : 1/4-0.920.812 1/40.76-0.8910.950.931.803.404.00
FT    1 - 2 Nieciecza17 vs Chrobry Glogow9 0 : 1/20.73-0.850 : 1/4-0.930.832 1/20.86-0.9810.930.951.723.554.25
FT    0 - 0 Stal Mielec12 vs GKS Jastrzebie7 0 : 1/20.77-0.880 : 1/4-0.940.842 1/2-0.970.851-0.970.851.763.404.20
FT    2 - 1 Stomil Olsztyn14 vs Odra Opole8 0 : 00.950.950 : 00.960.942 1/40.881.001-0.930.802.533.202.53
32    0-0 Podbeskidzie13 vs Sandecja3 0 : 1/40.980.920 : 00.79-0.902 1/40.85-0.971-0.890.762.223.153.00
19    1-0 Katowice16 vs Puszcza Nie.11 0 : 1/4-0.980.880 : 00.72-0.852 1/4-0.930.813/40.76-0.892.282.933.10
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rakow Czestochowa 11 7 3 1 17 6 4 2 0 11 3 3 1 1 6 3 11 24
2. Bytovia 11 5 5 1 21 12 1 3 1 7 5 4 2 0 14 7 9 20
3. Sandecja 10 5 4 1 13 7 3 1 0 5 1 2 3 1 8 6 6 19
4. Chojniczanka 11 5 4 2 18 14 4 2 0 14 8 1 2 2 4 6 4 19
5. LKS Lodz 11 5 2 4 14 10 1 1 3 3 6 4 1 1 11 4 4 17
6. Wigry Suwalki 10 4 4 2 13 11 3 1 1 8 5 1 3 1 5 6 2 16
7. GKS Jastrzebie 11 4 4 3 13 12 2 2 3 8 9 2 2 0 5 3 1 16
8. Odra Opole 11 4 3 4 18 16 4 2 1 14 7 0 1 3 4 9 2 15
9. Chrobry Glogow 11 4 3 4 10 10 2 1 3 6 5 2 2 1 4 5 0 15
10. GKS Tychy 11 3 5 3 15 15 3 2 1 11 7 0 3 2 4 8 0 14
11. Puszcza Nie. 10 4 2 4 12 15 2 0 3 5 8 2 2 1 7 7 -3 14
12. Stal Mielec 11 3 4 4 8 8 0 3 1 1 2 3 1 3 7 6 0 13
13. Podbeskidzie 10 3 3 4 13 15 1 1 3 6 9 2 2 1 7 6 -2 12
14. Stomil Olsztyn 10 3 1 6 10 12 1 0 0 2 1 2 1 6 8 11 -2 10
15. Garbarnia Krakow 11 2 3 6 9 20 1 1 4 5 11 1 2 2 4 9 -11 9
16. Katowice 10 2 2 6 7 12 1 2 2 5 5 1 0 4 2 7 -5 8
17. Nieciecza 11 2 2 7 14 22 1 2 3 6 8 1 0 4 8 14 -8 8
18. Warta Poznan 9 2 2 5 7 15 1 2 3 5 10 1 0 2 2 5 -8 8
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...