bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Ba Lan

(FB POLB gửi 8785)
23/03   21h00 Stomil Olsztyn11 vs Rakow Czestochowa1 1/2 : 0-0.930.831/4 : 00.84-0.942 1/4-0.970.851-0.890.764.053.301.82
23/03   22h59 Garbarnia Krakow18 vs Wigry Suwalki16 0 : 1/4-0.960.860 : 00.80-0.912 1/40.87-0.991-0.900.772.243.252.88
24/03   21h00 Warta Poznan15 vs GKS Tychy10 0 : 0-0.880.710 : 0-0.920.752 1/4-0.970.793/40.72-0.912.833.102.25
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rakow Czestochowa 24 17 6 1 41 10 9 3 0 19 5 8 3 1 22 5 31 57
2. LKS Lodz 23 13 6 4 38 17 7 2 3 21 9 6 4 1 17 8 21 45
3. Stal Mielec 24 11 8 5 33 16 6 4 2 19 6 5 4 3 14 10 17 41
4. Sandecja 24 10 10 4 23 13 7 4 1 13 3 3 6 3 10 10 10 40
5. Podbeskidzie 23 10 5 8 36 28 4 3 5 15 16 6 2 3 21 12 8 35
6. Puszcza Nie. 24 8 8 8 24 29 5 2 5 11 14 3 6 3 13 15 -5 32
7. Chojniczanka 23 8 7 8 31 31 5 4 2 22 16 3 3 6 9 15 0 31
8. GKS Jastrzebie 23 8 7 8 27 30 4 4 5 16 19 4 3 3 11 11 -3 31
9. Odra Opole 24 8 6 10 35 38 7 2 3 22 11 1 4 7 13 27 -3 30
10. GKS Tychy 23 7 8 8 30 28 5 4 3 20 12 2 4 5 10 16 2 29
11. Stomil Olsztyn 24 8 5 11 24 30 5 3 3 14 12 3 2 8 10 18 -6 29
12. Chrobry Glogow 24 8 5 11 17 23 4 3 5 9 8 4 2 6 8 15 -6 29
13. Bytovia 24 5 13 6 34 31 1 9 2 14 13 4 4 4 20 18 3 28
14. Nieciecza 23 7 7 9 32 35 3 4 4 14 14 4 3 5 18 21 -3 28
15. Warta Poznan 24 7 6 11 23 33 4 3 5 15 18 3 3 6 8 15 -10 27
16. Wigry Suwalki 23 6 6 11 25 37 4 2 5 14 20 2 4 6 11 17 -12 24
17. Katowice 23 5 5 13 17 33 1 4 6 8 15 4 1 7 9 18 -16 20
18. Garbarnia Krakow 24 5 4 15 18 46 2 1 9 9 22 3 3 6 9 24 -28 19
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...