Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Đức

(FB DUB gửi 8785)
FT    1 - 1 Jahn Regensburg19 vs Munchen 186016 0 : 1/4-0.900.810 : 00.81-0.922 1/4-0.920.813/40.84-0.943.102.493.10
FT    0 - 2 Munchen 186016 vs Jahn Regensburg19 0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.910.802 1/40.89-0.993/40.74-0.863.302.043.85
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Stuttgart 34 21 6 7 63 37 13 2 2 40 15 8 4 5 23 22 26 69
2. Hannover 96 34 19 10 5 51 32 14 2 1 26 9 5 8 4 25 23 19 67
3. Ein.Braunschweig 34 19 9 6 50 36 13 3 1 35 17 6 6 5 15 19 14 66
4. Union Berlin 34 18 6 10 51 39 11 3 3 29 12 7 3 7 22 27 12 60
5. Dynamo Dresden 34 13 11 10 53 46 6 8 3 27 21 7 3 7 26 25 7 50
6. Heidenheim 34 12 10 12 43 39 7 5 5 24 18 5 5 7 19 21 4 46
7. St. Pauli 34 12 9 13 39 35 5 7 5 20 14 7 2 8 19 21 4 45
8. Greuther Furth 34 12 9 13 33 40 9 2 6 18 17 3 7 7 15 23 -7 45
9. Bochum 34 10 14 10 42 47 7 8 2 27 22 3 6 8 15 25 -5 44
10. Sandhausen 34 10 12 12 41 36 6 6 5 22 14 4 6 7 19 22 5 42
11. Fort.Dusseldorf 34 10 12 12 37 39 4 7 6 19 22 6 5 6 18 17 -2 42
12. Nurnberg 34 12 6 16 46 52 6 3 8 23 25 6 3 8 23 27 -6 42
13. Kaiserslautern 34 10 11 13 29 33 8 5 4 17 9 2 6 9 12 24 -4 41
14. Erzgebirge Aue 34 10 9 15 37 52 7 4 6 21 24 3 5 9 16 28 -15 39
15. A.Bielefeld 34 8 13 13 50 54 7 6 4 31 23 1 7 9 19 31 -4 37
16. Munchen 1860 34 10 6 18 37 47 7 4 6 24 21 3 2 12 13 26 -10 36
17. Wurzburger 34 7 13 14 32 41 4 8 5 14 14 3 5 9 18 27 -9 34
18. Karlsruher 34 5 10 19 27 56 3 5 9 18 29 2 5 10 9 27 -29 25
19. Jahn Regensburg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...