|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Đức

(FB DUB gửi 8785)
FT    0 - 0 Karlsruher19 vs Erzgebirge Aue16 0 : 1/40.87-0.960 : 1/4-0.810.671 3/40.940.963/4-0.950.852.202.923.90
FT    3 - 1 Erzgebirge Aue16 vs Karlsruher19 0 : 1/4-0.980.890 : 00.70-0.831 3/40.980.923/4-0.900.792.363.003.40
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Fort.Dusseldorf 34 19 6 9 57 44 10 4 3 30 20 9 2 6 27 24 13 63
2. Nurnberg 34 17 9 8 61 39 8 4 5 32 23 9 5 3 29 16 22 60
3. Holstein Kiel 34 14 14 6 71 44 8 7 2 36 19 6 7 4 35 25 27 56
4. A.Bielefeld 34 12 12 10 51 47 7 6 4 25 20 5 6 6 26 27 4 48
5. Jahn Regensburg 34 14 6 14 53 53 10 0 7 31 27 4 6 7 22 26 0 48
6. Bochum 34 13 9 12 37 40 8 5 4 22 16 5 4 8 15 24 -3 48
7. Duisburg 34 13 9 12 52 56 6 5 6 27 28 7 4 6 25 28 -4 48
8. Union Berlin 34 12 11 11 54 46 7 7 3 30 19 5 4 8 24 27 8 47
9. Ingolstadt 34 12 9 13 47 45 5 4 8 24 26 7 5 5 23 19 2 45
10. Darmstadt 34 10 13 11 47 45 6 5 6 27 24 4 8 5 20 21 2 43
11. Sandhausen 34 11 10 13 35 33 7 5 5 19 15 4 5 8 16 18 2 43
12. St. Pauli 34 11 10 13 35 48 5 8 4 20 20 6 2 9 15 28 -13 43
13. Heidenheim 34 11 9 14 50 56 9 3 5 32 27 2 6 9 18 29 -6 42
14. Dynamo Dresden 34 11 8 15 42 52 5 4 8 19 27 6 4 7 23 25 -10 41
15. Greuther Furth 34 10 10 14 37 48 9 4 4 26 18 1 6 10 11 30 -11 40
16. Erzgebirge Aue 34 10 10 14 35 49 7 5 5 18 20 3 5 9 17 29 -14 40
17. Ein.Braunschweig 34 8 15 11 37 43 6 6 5 20 18 2 9 6 17 25 -6 39
18. Kaiserslautern 34 9 8 17 42 55 4 7 6 18 20 5 1 11 24 35 -13 35
19. Karlsruher 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: