|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Hà Lan

(FB HLB gửi 8785)
HT  0-0 Helmond Sport19 vs Den Bosch12 1/4 : 0-0.940.841/4 : 00.73-0.853-0.970.851 1/4-0.930.812.923.652.07
HT  0-1 NEC Nijmegen8 vs Ajax U211 0 : 1/20.930.970 : 00.63-0.793 1/4-0.960.841 1/40.87-0.991.923.653.25
44    1-1 Cambuur2 vs Utrecht U2111 0 : 2 1/20.940.960 : 10.930.9740.87-0.991 3/4-0.950.831.108.4014.00
44    0-1 Roda JC15 vs Volendam4 1/2 : 00.990.911/4 : 00.87-0.973 1/41.000.881 1/40.85-0.973.153.851.90
45    2-1 De Graafschap3 vs MVV Maastricht16 0 : 1 1/20.910.990 : 1/20.82-0.933 1/40.950.931 1/40.86-0.981.325.206.60
45    0-0 Dordrecht 9020 vs Eindhoven13 0 : 00.940.960 : 00.930.9731.000.881 1/40.970.912.343.702.46
45    0-0 Telstar9 vs TOP Oss17 0 : 1 1/40.970.930 : 1/2-0.960.8630.980.901 1/4-0.960.841.414.605.70
26/01   20h30 Go Ahead Eagles6 vs NAC Breda5 0 : 1/40.970.930 : 00.70-0.832 3/4-0.970.8510.80-0.932.253.402.75
28/01   02h00 PSV Eindhoven U2118 vs SBV Excelsior7 1/2 : 00.970.931/4 : 00.83-0.933 1/4-0.930.811 1/40.910.973.153.801.92
28/01   02h00 AZ Alkmaar U2114 vs Almere City10 1/4 : 0-0.970.871/4 : 00.76-0.883 1/21.000.881 1/2-0.930.812.753.952.07
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ajax U21 22 14 4 4 56 26 8 2 1 31 10 6 2 3 25 16 30 46
2. Cambuur 22 14 3 5 51 21 7 1 2 29 10 7 2 3 22 11 30 45
3. De Graafschap 22 11 10 1 45 20 7 4 0 26 7 4 6 1 19 13 25 43
4. Volendam 22 13 4 5 43 33 7 3 1 26 16 6 1 4 17 17 10 43
5. NAC Breda 22 11 5 6 35 22 7 2 3 21 10 4 3 3 14 12 13 38
6. Go Ahead Eagles 22 9 11 2 39 27 4 7 0 20 10 5 4 2 19 17 12 38
7. SBV Excelsior 22 10 6 6 45 40 7 1 3 30 23 3 5 3 15 17 5 36
8. NEC Nijmegen 22 9 7 6 35 27 5 3 2 18 11 4 4 4 17 16 8 34
9. Telstar 22 9 6 7 37 33 5 1 5 16 13 4 5 2 21 20 4 33
10. Almere City 22 9 5 8 33 33 8 1 2 19 11 1 4 6 14 22 0 32
11. Utrecht U21 22 8 7 7 33 33 6 4 1 23 14 2 3 6 10 19 0 31
12. Den Bosch 22 6 10 6 37 36 4 6 2 24 16 2 4 4 13 20 1 28
13. Eindhoven 22 7 4 11 34 48 6 2 3 22 18 1 2 8 12 30 -14 25
14. AZ Alkmaar U21 22 6 5 11 35 41 5 3 3 20 16 1 2 8 15 25 -6 23
15. Roda JC 22 4 9 9 27 36 3 4 4 20 20 1 5 5 7 16 -9 21
16. MVV Maastricht 22 5 6 11 25 39 4 4 3 15 13 1 2 8 10 26 -14 21
17. TOP Oss 22 5 3 14 21 44 4 2 5 14 15 1 1 9 7 29 -23 18
18. PSV Eindhoven U21 22 4 5 13 25 42 3 4 4 13 14 1 1 9 12 28 -17 17
19. Helmond Sport 22 3 6 13 22 49 2 3 6 12 18 1 3 7 10 31 -27 15
20. Dordrecht 90 22 2 6 14 26 54 1 4 6 15 25 1 2 8 11 29 -28 12
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: