bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Hà Lan

(FB HLB gửi 8785)
FT    1 - 2 1 Volendam14 vs Twente4 1/4 : 00.820.88   30.810.79   2.783.582.15
FT    6 - 1 Sparta Rotterdam2 vs Almere City7 0 : 10.950.75   3 1/40.880.72   1.554.204.50
FT    3 - 2 Den Bosch1 vs NEC Nijmegen10 0 : 1/40.980.72   30.800.80   2.253.632.60
FT    3 - 1 RKC Waalwijk15 vs MVV Maastricht12 0 : 1/40.820.88   2 1/20.720.88   2.103.382.98
FT    1 - 0 Ajax U219 vs TOP Oss5 0 : 1 1/4-0.980.68   3 1/40.900.70   1.504.404.75
FT    1 - 0 Go Ahead Eagles3 vs Helmond Sport20 0 : 1 1/40.760.94   3 1/40.900.70   1.285.107.60
FT    0 - 0 Eindhoven16 vs Utrecht U2118 0 : 1 1/40.810.89   3 1/40.730.87   1.384.805.80
FT    2 - 2 Roda JC6 vs Dordrecht 9017 0 : 3/40.820.88   2 3/40.740.86   1.623.834.40
FT    1 - 2 1 PSV Eindhoven U218 vs Cambuur11 0 : 3/4-0.970.870 : 1/40.910.993 1/40.950.931 1/40.86-0.981.773.853.60
FT    0 - 2 AZ Alkmaar U2119 vs Telstar13 0 : 1/4-0.950.850 : 00.79-0.903 1/40.950.931 1/40.86-0.982.243.702.60
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Den Bosch 17 11 3 3 31 19 5 2 2 17 14 6 1 1 14 5 12 36
2. Sparta Rotterdam 17 10 5 2 33 16 8 1 0 25 7 2 4 2 8 9 17 35
3. Go Ahead Eagles 17 11 2 4 31 18 7 1 1 20 5 4 1 3 11 13 13 35
4. Twente 17 10 2 5 33 22 5 0 4 14 13 5 2 1 19 9 11 32
5. TOP Oss 17 9 3 5 24 16 4 1 3 11 11 5 2 2 13 5 8 30
6. Roda JC 17 8 4 5 28 21 3 3 2 15 10 5 1 3 13 11 7 28
7. Almere City 17 8 4 5 27 25 4 2 2 12 9 4 2 3 15 16 2 28
8. PSV Eindhoven U21 17 7 5 5 35 30 5 2 2 17 10 2 3 3 18 20 5 26
9. Ajax U21 17 8 1 8 32 25 6 0 2 17 7 2 1 6 15 18 7 25
10. NEC Nijmegen 17 7 4 6 31 30 3 4 2 18 16 4 0 4 13 14 1 25
11. Cambuur 17 7 4 6 23 23 5 1 2 13 8 2 3 4 10 15 0 25
12. MVV Maastricht 17 6 5 6 18 22 2 2 4 8 13 4 3 2 10 9 -4 23
13. Telstar 17 7 1 9 20 28 3 1 4 8 13 4 0 5 12 15 -8 22
14. Volendam 17 5 6 6 21 26 4 3 2 14 10 1 3 4 7 16 -5 21
15. RKC Waalwijk 17 6 2 9 21 26 4 2 3 13 12 2 0 6 8 14 -5 20
16. Eindhoven 17 5 4 8 18 20 1 3 4 6 10 4 1 4 12 10 -2 19
17. Dordrecht 90 17 2 5 10 19 32 2 2 4 8 13 0 3 6 11 19 -13 11
18. Utrecht U21 17 2 5 10 19 39 2 3 3 11 16 0 2 7 8 23 -20 11
19. AZ Alkmaar U21 17 1 7 9 21 34 1 3 5 12 18 0 4 4 9 16 -13 10
20. Helmond Sport 17 1 6 10 17 30 1 3 5 12 16 0 3 5 5 14 -13 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...