x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Hà Lan

(FB HLB gửi 8785)
FT    1 - 1 MVV Maastricht17 vs Helmond Sport13 1/2 : 00.87-0.971/4 : 00.81-0.9230.930.951 1/40.970.913.053.602.02
FT    5 - 1 Cambuur1 vs PSV Eindhoven U2116 0 : 1 3/41.000.900 : 3/41.000.903 3/40.970.911 1/20.950.931.265.607.70
FT    3 - 0 Almere City2 vs Dordrecht 9020 0 : 20.901.000 : 1-0.890.783 3/40.930.951 1/20.890.991.196.509.50
FT    2 - 2 Telstar8 vs AZ Alkmaar U2118 0 : 3/4-0.930.830 : 1/40.910.9930.910.971 1/40.940.941.823.853.45
FT    1 - 1 Den Bosch19 vs NAC Breda4 1/2 : 00.980.921/4 : 00.86-0.9630.940.941 1/40.980.903.203.751.91
FT    1 - 3 TOP Oss15 vs SBV Excelsior10 1/2 : 00.960.941/4 : 00.83-0.932 3/40.87-0.991 1/4-0.900.773.353.551.93
32    0-1 Volendam7 vs De Graafschap3 0 : 00.950.950 : 00.89-0.993 1/40.990.891 1/40.84-0.962.363.902.38
25/01   02h00 Roda JC11 vs Utrecht U2114 0 : 3/4-0.970.870 : 1/40.940.9630.85-0.971 1/40.940.941.793.853.55
26/01   00h45 Ajax U2112 vs Go Ahead Eagles5 0 : 00.85-0.950 : 00.87-0.972 3/40.950.9310.73-0.872.323.602.56
26/01   03h00 Eindhoven9 vs NEC Nijmegen6 1/4 : 00.990.911/4 : 00.72-0.8530.900.981 1/40.980.902.783.702.12
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cambuur 21 16 2 3 63 19 8 0 3 34 12 8 2 0 29 7 44 50
2. Almere City 21 15 5 1 50 24 9 2 0 22 2 6 3 1 28 22 26 50
3. De Graafschap 20 13 2 5 41 29 7 1 2 22 13 6 1 3 19 16 12 41
4. NAC Breda 21 11 5 5 37 19 6 1 3 20 11 5 4 2 17 8 18 38
5. Go Ahead Eagles 20 10 5 5 27 15 4 3 3 12 7 6 2 2 15 8 12 35
6. NEC Nijmegen 20 10 5 5 36 25 5 3 2 18 10 5 2 3 18 15 11 35
7. Volendam 20 9 7 4 44 23 4 3 3 24 10 5 4 1 20 13 21 34
8. Telstar 21 9 5 7 40 31 4 3 4 25 17 5 2 3 15 14 9 32
9. Eindhoven 20 7 6 7 32 35 4 3 3 25 19 3 3 4 7 16 -3 27
10. SBV Excelsior 21 8 2 11 38 36 4 0 6 18 18 4 2 5 20 18 2 26
11. Roda JC 20 6 8 6 30 29 4 4 2 17 11 2 4 4 13 18 1 26
12. Ajax U21 20 7 5 8 35 38 3 3 4 16 20 4 2 4 19 18 -3 26
13. Helmond Sport 21 6 7 8 29 33 4 1 5 15 16 2 6 3 14 17 -4 25
14. Utrecht U21 20 8 1 11 31 37 4 0 7 15 19 4 1 4 16 18 -6 25
15. TOP Oss 21 7 4 10 18 31 4 2 5 13 16 3 2 5 5 15 -13 25
16. PSV Eindhoven U21 21 5 5 11 32 44 1 4 5 12 18 4 1 6 20 26 -12 20
17. MVV Maastricht 21 4 5 12 23 48 2 2 6 15 28 2 3 6 8 20 -25 17
18. AZ Alkmaar U21 21 4 4 13 29 55 1 3 6 18 29 3 1 7 11 26 -26 16
19. Den Bosch 21 2 6 13 20 48 2 5 4 14 15 0 1 9 6 33 -28 12
20. Dordrecht 90 21 3 3 15 18 54 2 3 5 11 16 1 0 10 7 38 -36 12
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo