bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Hà Lan

(FB HLB gửi 8785)
FT    2 - 0 NEC Nijmegen9 vs RKC Waalwijk8                
FT    2 - 2 Cambuur10 vs Almere City7                
FT    3 - 0 RKC Waalwijk8 vs NEC Nijmegen9 0 : 1/4-0.950.870 : 00.84-0.943 3/4-0.980.861 1/2-0.970.852.264.002.59
FT    1 - 2 Almere City7 vs Cambuur10 0 : 1/4-0.880.780 : 00.80-0.912 3/40.940.941 1/4-0.880.742.353.552.67
FT    2 - 2 Go Ahead Eagles5 vs Den Bosch4 0 : 1/20.86-0.940 : 1/4-0.980.8830.960.921 1/40.950.931.853.903.50
FT    2 - 1 RKC Waalwijk8 vs SBV Excelsior22                
FT    0 - 2 TOP Oss6 vs Sparta Rotterdam2 1/2 : 00.83-0.921/4 : 00.72-0.852 3/40.990.8910.71-0.853.153.602.08
FT    1 - 1 Cambuur10 vs De Graafschap21                
FT    0 - 1 Den Bosch4 vs Go Ahead Eagles5 1/4 : 00.920.990 : 0-0.900.7930.84-0.961 1/40.930.952.783.752.20
FT    1 - 1 SBV Excelsior22 vs RKC Waalwijk8 0 : 1/20.86-0.940 : 1/4-0.980.883 1/20.970.911 1/2-0.930.811.854.103.40
FT    2 - 0 De Graafschap21 vs Cambuur10 0 : 1/20.89-0.970 : 1/40.990.9131.000.881 1/40.980.901.883.903.45
FT    3 - 0 Sparta Rotterdam2 vs TOP Oss6 0 : 10.911.000 : 1/2-0.880.7830.940.941 1/40.920.961.534.554.85
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Twente 38 25 5 8 72 39 12 2 5 31 17 13 3 3 41 22 33 80
2. Sparta Rotterdam 38 19 12 7 78 47 14 3 2 49 21 5 9 5 29 26 31 69
3. PSV Eindhoven U21 38 18 9 11 77 59 11 4 4 39 23 7 5 7 38 36 18 63
4. Den Bosch 38 18 9 11 64 49 10 5 4 38 25 8 4 7 26 24 15 63
5. Go Ahead Eagles 38 19 6 13 63 57 11 3 5 35 21 8 3 8 28 36 6 63
6. TOP Oss 38 18 8 12 48 40 9 4 6 21 21 9 4 6 27 19 8 62
7. Almere City 38 19 5 14 60 63 11 2 6 33 22 8 3 8 27 41 -3 62
8. RKC Waalwijk 38 18 5 15 69 57 9 4 6 36 30 9 1 9 33 27 12 59
9. NEC Nijmegen 38 16 10 12 73 60 10 5 4 44 24 6 5 8 29 36 13 58
10. Cambuur 38 16 10 12 61 48 9 5 5 32 21 7 5 7 29 27 13 58
11. Ajax U21 38 16 8 14 81 67 10 4 5 48 32 6 4 9 33 35 14 56
12. MVV Maastricht 38 14 12 12 49 53 6 6 7 24 27 8 6 5 25 26 -4 54
13. Roda JC 38 14 11 13 57 59 8 7 4 34 23 6 4 9 23 36 -2 53
14. Eindhoven 38 13 9 16 52 48 5 6 8 27 25 8 3 8 25 23 4 48
15. Telstar 38 14 6 18 45 58 7 5 7 24 28 7 1 11 21 30 -13 48
16. Volendam 38 9 14 15 46 62 6 5 8 25 28 3 9 7 21 34 -16 41
17. Dordrecht 90 38 9 9 20 54 84 4 5 10 26 42 5 4 10 28 42 -30 36
18. AZ Alkmaar U21 38 7 12 19 46 67 4 6 9 27 32 3 6 10 19 35 -21 33
19. Utrecht U21 38 5 8 25 47 90 4 4 11 26 41 1 4 14 21 49 -43 23
20. Helmond Sport 38 4 10 24 37 72 4 4 11 24 33 0 6 13 13 39 -35 22
21. De Graafschap 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
22. SBV Excelsior 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...