x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Hà Lan

(FB HLB gửi 8785)
23/10   23h45 Volendam7 vs Dordrecht 9020 0 : 2-0.970.870 : 3/40.89-0.993 3/40.990.891 1/20.930.951.216.208.70
23/10   23h45 NEC Nijmegen5 vs Go Ahead Eagles9 0 : 1/20.970.930 : 1/4-0.940.842 3/4-0.990.8710.78-0.911.963.503.30
23/10   23h45 Utrecht U2119 vs TOP Oss14 0 : 1/4-0.970.870 : 00.71-0.843-0.990.871 1/4-0.960.842.203.702.65
23/10   23h45 MVV Maastricht15 vs Ajax U2110 1/2 : 00.89-0.991/4 : 00.79-0.903 1/4-0.960.841 1/40.910.972.983.802.00
23/10   23h45 Telstar8 vs Helmond Sport17 0 : 1-0.960.860 : 1/40.79-0.903 1/4-0.960.841 1/40.910.971.564.304.45
24/10   02h00 Cambuur1 vs Roda JC6 0 : 1 1/20.920.980 : 1/20.84-0.943 1/20.881.001 1/20.980.901.325.306.30
24/10   02h00 Eindhoven13 vs AZ Alkmaar U2118 0 : 1/20.910.990 : 1/40.990.913 1/20.950.931 1/2-0.960.841.904.003.10
24/10   02h00 Den Bosch16 vs SBV Excelsior11 1/2 : 00.84-0.941/4 : 00.76-0.883 1/2-0.970.851 1/40.81-0.932.893.752.05
24/10   02h00 Almere City3 vs NAC Breda2 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.920.812 3/40.990.891 1/4-0.880.741.943.553.30
24/10   02h00 De Graafschap4 vs PSV Eindhoven U2112 0 : 2-0.990.890 : 3/40.88-0.983 1/20.980.901 1/2-0.960.841.196.309.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cambuur 8 6 1 1 30 8 3 0 1 12 4 3 1 0 18 4 22 19
2. NAC Breda 7 6 0 1 18 7 4 0 1 14 7 2 0 0 4 0 11 18
3. Almere City 8 5 3 0 17 8 3 1 0 7 1 2 2 0 10 7 9 18
4. De Graafschap 7 5 1 1 17 11 3 0 0 10 2 2 1 1 7 9 6 16
5. NEC Nijmegen 8 4 1 3 16 9 2 0 1 8 2 2 1 2 8 7 7 13
6. Roda JC 8 3 3 2 17 11 2 2 0 9 2 1 1 2 8 9 6 12
7. Volendam 8 3 3 2 16 10 1 1 2 6 5 2 2 0 10 5 6 12
8. Telstar 8 3 3 2 16 13 1 2 1 10 6 2 1 1 6 7 3 12
9. Go Ahead Eagles 8 3 3 2 9 6 1 1 2 5 6 2 2 0 4 0 3 12
10. Ajax U21 8 4 0 4 14 16 3 0 2 10 10 1 0 2 4 6 -2 12
11. SBV Excelsior 8 3 1 4 18 16 1 0 3 8 10 2 1 1 10 6 2 10
12. PSV Eindhoven U21 8 3 1 4 14 18 1 1 2 6 9 2 0 2 8 9 -4 10
13. Eindhoven 8 2 3 3 10 18 0 3 1 6 7 2 0 2 4 11 -8 9
14. TOP Oss 8 2 2 4 8 14 2 1 1 7 4 0 1 3 1 10 -6 8
15. MVV Maastricht 8 2 2 4 9 17 1 0 2 4 9 1 2 2 5 8 -8 8
16. Den Bosch 8 2 1 5 10 18 2 1 1 6 4 0 0 4 4 14 -8 7
17. Helmond Sport 8 2 1 5 6 14 0 0 4 2 10 2 1 1 4 4 -8 7
18. AZ Alkmaar U21 8 2 1 5 18 28 1 1 2 13 16 1 0 3 5 12 -10 7
19. Utrecht U21 8 2 0 6 11 20 0 0 4 3 10 2 0 2 8 10 -9 6
20. Dordrecht 90 8 1 2 5 6 18 1 2 1 5 5 0 0 4 1 13 -12 5
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo