Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Israel

(FB ISRB gửi 8785)
FT    0 - 3 Nazareth Ilit5 vs Hapoel Afula7 0 : 1/40.69-0.850 : 1/4-0.870.7120.870.973/40.860.982.003.003.70
FT    2 - 1 Hapoel Bnei Lod8 vs Hapoel Kfar Saba9 1 0 : 1/2-0.830.660 : 00.69-0.852 1/40.910.931-0.930.762.233.153.00
FT    3 - 0 H. Petah Tikva13 vs Ironi Nesher16 0 : 1 1/4-0.970.830 : 1/2-0.990.852 1/20.59-0.8010.67-0.851.434.355.80
FT    0 - 1 Hapoel R. Gan14 vs Hapoel Marmorek12 0 : 1/20.81-0.950 : 1/41.000.862 1/4-0.920.753/40.76-0.931.803.254.20
FT    2 - 0 Maccabi Herzliya15 vs INR HaSharon11 0 : 00.69-0.850 : 00.74-0.892 1/4-0.880.713/40.850.992.313.003.00
23/04   23h00 Beitar TA Ramla6 vs Hapoel Katamon3                
23/04   23h00 Nazareth Ilit5 vs HR Letzion4                
23/04   23h00 Hapoel Tel Aviv1 vs Hapoel Hadera2                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hapoel Tel Aviv 30 20 5 5 46 17 9 2 4 23 8 11 3 1 23 9 29 65
2. Hapoel Hadera 30 15 9 6 48 34 6 4 5 24 24 9 5 1 24 10 14 54
3. Hapoel Katamon 30 13 9 8 35 27 7 3 5 15 15 6 6 3 20 12 8 48
4. HR Letzion 30 13 9 8 30 30 5 6 4 15 20 8 3 4 15 10 0 48
5. Nazareth Ilit 30 13 6 11 41 32 7 3 5 24 13 6 3 6 17 19 9 45
6. Beitar TA Ramla 30 12 8 10 40 38 7 2 6 24 21 5 6 4 16 17 2 44
7. Hapoel Afula 30 10 12 8 33 28 4 5 6 16 17 6 7 2 17 11 5 42
8. Hapoel Bnei Lod 30 11 9 10 32 28 5 6 4 14 12 6 3 6 18 16 4 42
9. Hapoel Kfar Saba 30 12 5 13 41 39 7 1 7 24 15 5 4 6 17 24 2 41
10. Ahi Nazareth 29 11 8 10 27 27 7 4 4 16 10 4 4 6 11 17 0 41
11. INR HaSharon 30 12 4 14 30 30 7 2 6 17 14 5 2 8 13 16 0 40
12. Hapoel Marmorek 30 11 5 14 33 39 6 2 7 14 17 5 3 7 19 22 -6 38
13. H. Petah Tikva 30 9 10 11 32 35 5 5 5 15 13 4 5 6 17 22 -3 37
14. Hapoel R. Gan 30 8 11 11 29 28 4 8 3 18 12 4 3 8 11 16 1 35
15. Maccabi Herzliya 30 6 7 17 28 55 2 5 8 15 26 4 2 9 13 29 -27 25
16. Ironi Nesher 29 2 5 22 16 54 2 3 9 9 21 0 2 13 7 33 -38 11
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: