|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Israel

(FB ISRB gửi 8785)
FT    0 - 3 Hapoel Nof HaGalil11 vs Bnei Sakhnin3 1/4 : 0-0.970.831/4 : 00.64-0.822 1/40.990.853/40.74-0.913.302.952.19
FT    1 - 0 Kafr Qasim6 vs Beitar TA Ramla8 0 : 00.980.880 : 0-0.980.842 1/21.000.8410.980.862.703.102.43
FT    1 - 1 Hapoel Acre13 vs Hapoel R. Gan7 0 : 0-0.890.740 : 00.970.892 1/40.980.861-0.900.732.702.912.59
FT    2 - 0 HR Letzion2 vs Ahi Nazareth14 0 : 10.990.870 : 1/40.74-0.892 1/20.980.861-0.970.811.513.705.90
FT    0 - 1 Hapoel Ashkelon12 vs INR HaSharon5 0 : 00.910.950 : 00.930.932 1/40.930.913/40.74-0.912.573.002.64
28/01   00h00 Hapoel Katamon4 vs Hapoel Bnei Lod15                
28/01   00h00 Hapoel Umm Al Fahm10 vs Hapoel Afula16 0 : 1/20.861.000 : 1/4-0.950.812 1/4-0.960.803/40.77-0.931.853.253.95
28/01   00h00 Maccabi P.Tikva1 vs H. Petah Tikva9 0 : 3/40.84-0.980 : 1/40.84-0.982 1/2-0.930.7610.990.851.603.754.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi P.Tikva 20 13 5 2 43 21 8 1 1 28 13 5 4 1 15 8 22 44
2. HR Letzion 21 13 4 4 35 19 6 3 2 22 10 7 1 2 13 9 16 43
3. Bnei Sakhnin 21 9 6 6 30 24 5 3 2 14 11 4 3 4 16 13 6 33
4. Hapoel Katamon 20 9 5 6 23 18 4 4 3 12 11 5 1 3 11 7 5 32
5. INR HaSharon 21 9 5 7 30 29 6 3 1 18 11 3 2 6 12 18 1 32
6. Kafr Qasim 21 8 7 6 29 28 4 3 3 8 10 4 4 3 21 18 1 31
7. Hapoel R. Gan 21 8 6 7 26 18 6 1 3 16 7 2 5 4 10 11 8 30
8. Beitar TA Ramla 21 8 6 7 26 26 5 2 3 16 12 3 4 4 10 14 0 30
9. H. Petah Tikva 20 7 7 6 30 27 6 1 3 12 8 1 6 3 18 19 3 28
10. Hapoel Umm Al Fahm 20 8 4 8 28 27 4 3 3 16 13 4 1 5 12 14 1 28
11. Hapoel Nof HaGalil 21 7 6 8 23 27 4 4 3 12 14 3 2 5 11 13 -4 27
12. Hapoel Ashkelon 21 7 3 11 23 29 3 2 6 9 14 4 1 5 14 15 -6 24
13. Hapoel Acre 21 5 8 8 19 21 5 4 2 17 11 0 4 6 2 10 -2 23
14. Ahi Nazareth 21 4 6 11 22 32 4 3 3 12 10 0 3 8 10 22 -10 18
15. Hapoel Bnei Lod 20 5 2 13 20 46 3 1 6 12 22 2 1 7 8 24 -26 17
16. Hapoel Afula 20 1 8 11 14 29 1 6 3 8 12 0 2 8 6 17 -15 11
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: