| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Israel vòng 25 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Bnei Yehuda vs Ironi Modiin | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Hapoel Acre vs Hapoel Nof HaGalil | |||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | Hapoel Hadera vs Kiryat Yam | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Hapoel Kfar Saba vs Hapoel Kfar Shalem | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Hapoel R. Gan vs HR Letzion | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Kafr Qasim vs Maccabi Herzliya | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Maccabi K.Jaffa vs Hapoel Raanana | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Maccabi P.Tikva vs Hapoel Afula | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 03/04 20h00 | Hapoel Kfar Saba vs Hapoel Acre | |||||||||||||||||
| 03/04 20h00 | Hapoel Kfar Shalem vs Maccabi K.Jaffa | |||||||||||||||||
| 03/04 20h00 | Hapoel Nof HaGalil vs Hapoel Raanana | |||||||||||||||||
| 03/04 20h00 | Hapoel R. Gan vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| 03/04 20h00 | HR Letzion vs Maccabi P.Tikva | |||||||||||||||||
| 03/04 20h00 | Ironi Modiin vs Kafr Qasim | |||||||||||||||||
| 03/04 20h00 | Kiryat Yam vs Hapoel Afula | |||||||||||||||||
| 03/04 20h00 | Maccabi Herzliya vs Bnei Yehuda | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 25 | 15 | 6 | 4 | 56 | 26 | 9 | 2 | 2 | 29 | 12 | 6 | 4 | 2 | 27 | 14 | 30 | 51 |
| 2. | Maccabi Herzliya | 25 | 12 | 7 | 6 | 38 | 28 | 5 | 5 | 2 | 20 | 15 | 7 | 2 | 4 | 18 | 13 | 10 | 43 |
| 3. | Kiryat Yam | 25 | 12 | 5 | 8 | 37 | 30 | 6 | 3 | 3 | 20 | 18 | 6 | 2 | 5 | 17 | 12 | 7 | 41 |
| 4. | HR Letzion | 25 | 11 | 7 | 7 | 36 | 27 | 6 | 4 | 2 | 19 | 9 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | 9 | 40 |
| 5. | Hapoel R. Gan | 25 | 10 | 7 | 8 | 36 | 28 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 5 | 4 | 3 | 19 | 12 | 8 | 37 |
| 6. | Hapoel Kfar Shalem | 25 | 10 | 7 | 8 | 40 | 39 | 5 | 2 | 5 | 18 | 19 | 5 | 5 | 3 | 22 | 20 | 1 | 37 |
| 7. | Bnei Yehuda | 26 | 10 | 7 | 9 | 30 | 33 | 6 | 3 | 4 | 15 | 12 | 4 | 4 | 5 | 15 | 21 | -3 | 37 |
| 8. | Hapoel Raanana | 25 | 9 | 6 | 10 | 26 | 32 | 3 | 4 | 5 | 12 | 20 | 6 | 2 | 5 | 14 | 12 | -6 | 33 |
| 9. | Hapoel Kfar Saba | 25 | 8 | 8 | 9 | 30 | 34 | 4 | 4 | 5 | 16 | 20 | 4 | 4 | 4 | 14 | 14 | -4 | 32 |
| 10. | Hapoel Afula | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 43 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | 5 | 4 | 4 | 16 | 18 | -15 | 31 |
| 11. | Kafr Qasim | 25 | 7 | 9 | 9 | 31 | 32 | 4 | 3 | 6 | 15 | 17 | 3 | 6 | 3 | 16 | 15 | -1 | 30 |
| 12. | Maccabi K.Jaffa | 26 | 8 | 6 | 12 | 42 | 45 | 3 | 3 | 7 | 17 | 26 | 5 | 3 | 5 | 25 | 19 | -3 | 30 |
| 13. | Hapoel Nof HaGalil | 26 | 5 | 12 | 9 | 32 | 38 | 3 | 5 | 5 | 15 | 17 | 2 | 7 | 4 | 17 | 21 | -6 | 27 |
| 14. | Ironi Modiin | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 | 37 | 5 | 4 | 3 | 16 | 12 | 2 | 2 | 9 | 11 | 25 | -10 | 27 |
| 15. | Hapoel Acre | 25 | 5 | 11 | 9 | 25 | 34 | 2 | 7 | 4 | 11 | 18 | 3 | 4 | 5 | 14 | 16 | -9 | 26 |
| 16. | Hapoel Hadera | 25 | 4 | 11 | 10 | 27 | 35 | 1 | 6 | 6 | 13 | 20 | 3 | 5 | 4 | 14 | 15 | -8 | 23 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, Kiryat Yam, HR Letzion, Hapoel R. Gan, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Israel thuộc vòng đấu 25 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Liga Leumit và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 27/02/2026, 24/03/2026.