Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Israel

(FB ISRB gửi 8785)
FT    0 - 1 Maccabi Herzliya15 vs Hapoel Tel Aviv1 1 : 0-0.950.811/4 : 0-0.880.722 1/2-0.940.781-0.990.836.004.001.46
FT    0 - 5 HR Letzion4 vs Hapoel Marmorek11 0 : 1/20.80-0.940 : 1/4-0.970.832 1/4-0.880.713/40.79-0.951.793.204.30
FT    2 - 0 Hapoel Afula5 vs Ironi Nesher16 0 : 1-0.910.760 : 1/40.82-0.962 1/2-0.930.7610.980.861.553.805.20
FT    1 - 0 Hapoel R. Gan12 vs Nazareth Ilit13 0 : 1/40.73-0.880 : 1/4-0.870.712 1/4-0.970.813/40.73-0.902.013.203.45
FT    2 - 2 Hapoel Bnei Lod14 vs Hapoel Kfar Saba2 1/2 : 00.880.981/4 : 00.74-0.892 1/4-0.850.663/40.83-0.993.703.101.97
20/01   00h00 Beitar TA Ramla7 vs Hapoel Katamon3                
20/01   00h00 Ahi Nazareth8 vs Hapoel Hadera6                
20/01   00h00 H. Petah Tikva10 vs INR HaSharon9                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hapoel Tel Aviv 19 12 3 4 28 14 5 1 3 11 6 7 2 1 17 8 14 39
2. Hapoel Kfar Saba 19 11 3 5 34 16 6 1 2 18 2 5 2 3 16 14 18 36
3. Hapoel Katamon 18 8 7 3 22 13 5 3 1 11 7 3 4 2 11 6 9 31
4. HR Letzion 19 9 4 6 19 21 3 4 3 9 16 6 0 3 10 5 -2 31
5. Hapoel Afula 19 7 7 5 20 18 3 2 5 9 12 4 5 0 11 6 2 28
6. Hapoel Hadera 18 7 6 5 33 30 2 3 4 14 20 5 3 1 19 10 3 27
7. Beitar TA Ramla 18 7 6 5 25 22 4 1 4 15 13 3 5 1 10 9 3 27
8. Ahi Nazareth 18 7 5 6 19 18 4 3 2 11 7 3 2 4 8 11 1 26
9. INR HaSharon 18 8 2 8 20 20 4 1 4 10 11 4 1 4 10 9 0 26
10. H. Petah Tikva 18 6 6 6 20 19 3 3 3 10 7 3 3 3 10 12 1 24
11. Hapoel Marmorek 19 7 3 9 22 26 3 1 5 8 13 4 2 4 14 13 -4 24
12. Hapoel R. Gan 19 5 8 6 17 17 2 6 2 9 8 3 2 4 8 9 0 23
13. Nazareth Ilit 19 6 5 8 23 25 2 3 4 10 11 4 2 4 13 14 -2 23
14. Hapoel Bnei Lod 19 4 6 9 16 20 2 4 4 7 10 2 2 5 9 10 -4 18
15. Maccabi Herzliya 19 4 4 11 16 33 1 2 7 10 20 3 2 4 6 13 -17 16
16. Ironi Nesher 19 2 3 14 13 35 2 1 6 7 15 0 2 8 6 20 -22 9
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: