| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Israel vòng Play off 2 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Hapoel Raanana vs Maccabi K.Jaffa | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Hapoel Nof HaGalil vs Hapoel Hadera | |||||||||||||||||
| FT 4 - 1 | Hapoel Acre vs Hapoel Afula | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | Hapoel Kfar Shalem vs Hapoel Kfar Saba | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Kiryat Yam vs Hapoel R. Gan | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Maccabi P.Tikva vs Maccabi Herzliya | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Ironi Modiin vs Kafr Qasim | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Bnei Yehuda vs HR Letzion | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Maccabi P.Tikva | 32 | 17 | 9 | 6 | 70 | 37 | 10 | 3 | 4 | 38 | 19 | 7 | 6 | 2 | 32 | 18 | 33 | 60 |
| 2. | Maccabi Herzliya | 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 36 | 7 | 6 | 3 | 25 | 18 | 8 | 3 | 5 | 22 | 18 | 11 | 54 |
| 3. | Hapoel R. Gan | 32 | 15 | 8 | 9 | 50 | 37 | 7 | 4 | 5 | 23 | 19 | 8 | 4 | 4 | 27 | 18 | 13 | 53 |
| 4. | Hapoel Kfar Shalem | 32 | 14 | 8 | 10 | 56 | 53 | 7 | 2 | 7 | 27 | 30 | 7 | 6 | 3 | 29 | 23 | 3 | 50 |
| 5. | HR Letzion | 32 | 13 | 10 | 9 | 45 | 40 | 7 | 5 | 4 | 23 | 18 | 6 | 5 | 5 | 22 | 22 | 5 | 49 |
| 6. | Hapoel Kfar Saba | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 | 41 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 7 | 4 | 6 | 27 | 19 | 6 | 47 |
| 7. | Kiryat Yam | 32 | 13 | 8 | 11 | 43 | 38 | 6 | 5 | 5 | 23 | 23 | 7 | 3 | 6 | 20 | 15 | 5 | 47 |
| 8. | Bnei Yehuda | 32 | 12 | 10 | 10 | 37 | 40 | 7 | 4 | 5 | 19 | 17 | 5 | 6 | 5 | 18 | 23 | -3 | 46 |
| 9. | Maccabi K.Jaffa | 32 | 11 | 8 | 13 | 51 | 50 | 4 | 5 | 7 | 20 | 27 | 7 | 3 | 6 | 31 | 23 | 1 | 41 |
| 10. | Hapoel Raanana | 32 | 11 | 8 | 13 | 33 | 38 | 5 | 5 | 7 | 19 | 25 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | -5 | 41 |
| 11. | Hapoel Afula | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 52 | 3 | 5 | 8 | 13 | 28 | 6 | 5 | 5 | 20 | 24 | -19 | 37 |
| 12. | Kafr Qasim | 32 | 8 | 11 | 13 | 36 | 42 | 4 | 3 | 9 | 17 | 25 | 4 | 8 | 4 | 19 | 17 | -6 | 35 |
| 13. | Hapoel Acre | 32 | 7 | 14 | 11 | 36 | 43 | 4 | 8 | 4 | 19 | 21 | 3 | 6 | 7 | 17 | 22 | -7 | 35 |
| 14. | Hapoel Nof HaGalil | 32 | 7 | 14 | 11 | 40 | 49 | 4 | 7 | 5 | 18 | 18 | 3 | 7 | 6 | 22 | 31 | -9 | 35 |
| 15. | Ironi Modiin | 32 | 8 | 10 | 14 | 31 | 42 | 6 | 6 | 4 | 20 | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 | 26 | -11 | 34 |
| 16. | Hapoel Hadera | 32 | 5 | 11 | 16 | 34 | 51 | 1 | 6 | 8 | 14 | 25 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -17 | 26 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Israel cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Maccabi P.Tikva, Maccabi Herzliya, Hapoel R. Gan, Hapoel Kfar Shalem, HR Letzion, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Israel thuộc vòng đấu Play off 2 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Liga Leumit và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 30/04/2026, 01/05/2026.