x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Phần Lan

(FB FINB gửi 8785)
FT    0 - 0 AC Oulu2 vs KTP Kotka3 0 : 1/20.911.000 : 1/4-0.930.822 1/20.990.9010.900.991.883.403.95
FT    1 - 1 VPS Vaasa7 vs AC Kajaani9 0 : 00.83-0.920 : 00.84-0.942 3/4-0.990.8810.77-0.892.363.552.68
FT    0 - 4 KPV Kokkola10 vs Jaro4 0 : 1/20.920.990 : 1/4-0.930.8330.960.931 1/4-0.980.871.913.703.50
FT    2 - 1 EIF Ekenas5 vs Gnistan12 0 : 1 1/40.990.920 : 1/2-0.970.873 1/40.960.931 1/40.910.981.434.755.80
FT    1 - 0 SJK Akatemia8 vs MP Mikkeli6 1/4 : 0-0.950.871/4 : 00.71-0.842 3/40.88-0.991 1/4-0.890.773.003.502.16
FT    4 - 1 MuSa Pori1 vs Mypa11 0 : 1 1/40.911.000 : 1/20.920.983 1/40.970.921 1/40.87-0.981.394.806.50
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. MuSa Pori 5 5 0 0 14 3 3 0 0 10 2 2 0 0 4 1 11 15
2. AC Oulu 5 3 2 0 5 2 2 1 0 3 1 1 1 0 2 1 3 11
3. KTP Kotka 5 3 1 1 9 5 1 0 1 5 5 2 1 0 4 0 4 10
4. Jaro 5 3 0 2 13 8 2 0 0 7 1 1 0 2 6 7 5 9
5. EIF Ekenas 5 3 0 2 9 4 2 0 1 7 3 1 0 1 2 1 5 9
6. MP Mikkeli 5 3 0 2 7 6 1 0 1 3 3 2 0 1 4 3 1 9
7. VPS Vaasa 5 2 1 2 9 10 2 1 0 8 3 0 0 2 1 7 -1 7
8. SJK Akatemia 5 1 1 3 4 11 1 1 1 3 4 0 0 2 1 7 -7 4
9. AC Kajaani 5 0 3 2 3 6 0 1 1 1 3 0 2 1 2 3 -3 3
10. KPV Kokkola 4 1 0 3 5 9 1 0 2 4 5 0 0 1 1 4 -4 3
11. Mypa 4 0 1 3 3 8 0 1 0 0 0 0 0 3 3 8 -5 1
12. Gnistan 5 0 1 4 4 13 0 0 2 0 4 0 1 2 4 9 -9 1
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo