x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Phần Lan

(FB FINB gửi 8785)
FT    0 - 1 KPV Kokkola8 vs MuSa Pori5 0 : 1 3/40.85-0.930 : 3/40.950.953 1/20.910.981 1/20.930.961.236.309.10
FT    0 - 1 AC Kajaani10 vs SJK Akatemia11 0 : 1 3/40.86-0.940 : 3/40.940.963 1/20.86-0.971 1/20.930.961.246.208.60
FT    1 - 3 Mypa12 vs EIF Ekenas4 3 : 0-0.830.631 : 0-0.870.754 1/20.980.841 3/40.81-0.9316.5011.001.03
FT    3 - 5 VPS Vaasa6 vs Gnistan9 0 : 1/4-0.930.850 : 00.75-0.872 3/40.83-0.941 1/4-0.930.812.303.602.70
FT    6 - 0 AC Oulu1 vs MP Mikkeli7 0 : 30.61-0.810 : 1 1/40.68-0.863 3/40.71-0.901 1/20.76-0.941.0112.0020.00
FT    2 - 3 Jaro3 vs KTP Kotka2 0 : 1/20.90-0.990 : 1/4-0.950.853 1/20.85-0.961 1/2-0.970.861.894.103.25
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AC Oulu 22 15 5 2 38 16 7 3 1 21 6 8 2 1 17 10 22 50
2. KTP Kotka 22 14 5 3 51 23 5 3 3 21 14 9 2 0 30 9 28 47
3. Jaro 22 12 5 5 51 31 7 2 2 29 12 5 3 3 22 19 20 41
4. EIF Ekenas 22 10 6 6 45 25 7 2 2 26 8 3 4 4 19 17 20 36
5. MuSa Pori 22 10 4 8 37 39 6 1 4 21 22 4 3 4 16 17 -2 34
6. VPS Vaasa 22 9 6 7 37 36 4 3 4 20 20 5 3 3 17 16 1 33
7. MP Mikkeli 22 8 5 9 29 35 4 2 5 19 16 4 3 4 10 19 -6 29
8. KPV Kokkola 22 8 4 10 38 34 4 2 5 28 15 4 2 5 10 19 4 28
9. Gnistan 22 7 4 11 38 49 5 1 5 20 17 2 3 6 18 32 -11 25
10. AC Kajaani 22 5 8 9 35 37 2 4 5 19 16 3 4 4 16 21 -2 23
11. SJK Akatemia 22 4 3 15 22 49 3 3 5 12 19 1 0 10 10 30 -27 15
12. Mypa 22 1 3 18 21 68 1 3 7 14 27 0 0 11 7 41 -47 6
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo