bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

(FB TNKB gửi 8785)
22/05   01h00 Gaziantep B.B5 vs Osmanlispor4 0 : 1/40.881.000 : 00.72-0.882 1/40.970.891-0.890.71   
FT    0 - 0 Adana Demirspor6 vs Hatayspor1 0 : 00.85-0.950 : 00.86-0.962 1/40.881.001-0.900.772.393.302.64
FT    3 - 2 Hatayspor1 vs Adana Demirspor6 0 : 3/4-0.910.800 : 1/4-0.990.892 1/41.000.881-0.870.731.793.354.15
FT    2 - 0 Osmanlispor4 vs Gaziantep B.B5 0 : 1/4-0.990.890 : 00.69-0.832 1/2-0.930.811-0.990.872.203.352.87
FT    1 - 1 Hatayspor1 vs Gaziantep B.B5 0 : 1/40.990.910 : 00.74-0.8620.890.993/40.80-0.932.292.853.20
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỔ NHĨ KỲ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hatayspor 37 20 12 5 61 25 11 6 2 34 13 9 6 3 27 12 36 72
2. Denizlispor 34 21 9 4 67 32 9 6 2 33 12 12 3 2 34 20 35 72
3. Genclerbirligi 34 22 4 8 50 28 11 2 4 26 13 11 2 4 24 15 22 70
4. Osmanlispor 35 20 5 10 51 26 9 2 7 24 19 11 3 3 27 7 25 65
5. Gaziantep B.B 36 17 9 10 61 34 8 4 5 26 15 9 5 5 35 19 27 60
6. Adana Demirspor 36 17 8 11 52 39 9 6 3 32 15 8 2 8 20 24 13 59
7. Altinordu SK 34 16 9 9 50 33 9 4 4 30 15 7 5 5 20 18 17 57
8. Umraniyespor 34 14 11 9 44 37 9 3 5 25 17 5 8 4 19 20 7 53
9. Boluspor 34 14 7 13 41 41 8 4 5 25 18 6 3 8 16 23 0 49
10. Altay 34 12 11 11 52 40 7 5 5 24 15 5 6 6 28 25 12 47
11. Istanbulspor AS 34 10 13 11 45 46 8 4 5 27 28 2 9 6 18 18 -1 43
12. Balikesirspor 34 11 7 16 36 45 8 3 6 26 23 3 4 10 10 22 -9 40
13. Adanaspor 34 9 10 15 41 49 3 6 8 21 25 6 4 7 20 24 -8 37
14. Giresunspor 34 8 12 14 32 41 6 3 8 19 22 2 9 6 13 19 -9 36
15. Eskisehirspor 34 9 8 17 44 66 7 6 4 23 22 2 2 13 21 44 -22 35
16. Afjet Afyonspor 34 7 9 18 38 55 3 6 8 19 30 4 3 10 19 25 -17 30
17. Elazigspor 34 6 7 21 38 64 3 4 10 19 28 3 3 11 19 36 -26 25
18. Karabukspor 34 0 3 31 10 112 0 3 14 7 43 0 0 17 3 69 -102 3
  Lên Hạng   PlayOff Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...