| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | 1 Sakaryaspor16 vs Manisa FK15 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Sivasspor14 vs Bandirmaspor11 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Sariyer GK17 vs Bodrum FK5 | |||||||||||||||||
| FT 4 - 0 | Vanspor FK9 vs Hatayspor19 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Pendikspor2 vs Erokspor3 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Keciorengucu10 vs Umraniyespor18 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | 1 Serik Belediyespor12 vs Boluspor8 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Erzurumspor FK4 vs Corum FK6 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | Amed SK1 vs Igdir7 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 5 | Adana Demirspor20 vs Istanbulspor AS13 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Amed SK | 19 | 12 | 3 | 4 | 42 | 25 | 8 | 2 | 0 | 23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 16 | 17 | 39 |
| 2. | Pendikspor | 19 | 10 | 7 | 2 | 32 | 13 | 7 | 2 | 0 | 21 | 3 | 3 | 5 | 2 | 11 | 10 | 19 | 37 |
| 3. | Erokspor | 19 | 9 | 7 | 3 | 41 | 20 | 6 | 3 | 1 | 29 | 11 | 3 | 4 | 2 | 12 | 9 | 21 | 34 |
| 4. | Erzurumspor FK | 19 | 8 | 9 | 2 | 33 | 17 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 8 | 16 | 33 |
| 5. | Bodrum FK | 19 | 9 | 5 | 5 | 38 | 18 | 7 | 2 | 0 | 25 | 3 | 2 | 3 | 5 | 13 | 15 | 20 | 32 |
| 6. | Corum FK | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 20 | 6 | 3 | 0 | 15 | 4 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | 8 | 32 |
| 7. | Igdir | 19 | 8 | 6 | 5 | 29 | 27 | 5 | 4 | 1 | 18 | 11 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | 2 | 30 |
| 8. | Boluspor | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 21 | 5 | 0 | 4 | 17 | 11 | 3 | 5 | 2 | 19 | 10 | 15 | 29 |
| 9. | Vanspor FK | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 4 | 3 | 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 7 | 27 |
| 10. | Keciorengucu | 19 | 6 | 8 | 5 | 31 | 23 | 3 | 4 | 2 | 11 | 7 | 3 | 4 | 3 | 20 | 16 | 8 | 26 |
| 11. | Bandirmaspor | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 20 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 11 | 1 | 26 |
| 12. | Serik Belediyespor | 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 29 | 4 | 1 | 5 | 15 | 15 | 3 | 4 | 2 | 8 | 14 | -6 | 26 |
| 13. | Istanbulspor AS | 19 | 5 | 9 | 5 | 25 | 30 | 3 | 6 | 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 4 | 9 | 19 | -5 | 24 |
| 14. | Sivasspor | 19 | 5 | 8 | 6 | 21 | 19 | 5 | 4 | 0 | 15 | 5 | 0 | 4 | 6 | 6 | 14 | 2 | 23 |
| 15. | Manisa FK | 19 | 6 | 5 | 8 | 28 | 31 | 3 | 3 | 3 | 16 | 17 | 3 | 2 | 5 | 12 | 14 | -3 | 23 |
| 16. | Sakaryaspor | 19 | 6 | 5 | 8 | 31 | 35 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 23 |
| 17. | Sariyer GK | 19 | 6 | 3 | 10 | 19 | 25 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 15 | -6 | 21 |
| 18. | Umraniyespor | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 29 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 2 | 1 | 6 | 5 | 16 | -9 | 21 |
| 19. | Hatayspor | 19 | 0 | 6 | 13 | 16 | 50 | 0 | 3 | 6 | 6 | 21 | 0 | 3 | 7 | 10 | 29 | -34 | 6 |
| 20. | Adana Demirspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 14 | 83 | 0 | 1 | 9 | 10 | 48 | 0 | 1 | 8 | 4 | 35 | -69 | 2 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Amed SK, Pendikspor, Erokspor, Erzurumspor FK, Bodrum FK, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ thuộc vòng đấu 19 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến 1. Lig và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 27/12/2025, 28/12/2025, 29/12/2025.