x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU LIÊN ĐOÀN ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Liên Đoàn Iceland

(FB ICELC gửi 8785)
FT    0 - 3 IA AkranesC-4 vs Vikingur Rey.B-1                
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Valur Rey. 5 4 1 0 17 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 13
2. KA Akureyri 5 3 1 1 15 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 10
3. HK Kopavogur 5 3 1 1 13 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 10
4. UMF Grindavik 5 2 1 2 7 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 7
5. Afturelding 5 1 0 4 4 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 3
6. Vik. Olafsvik 5 0 0 5 2 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 0
Bảng B
1. Vikingur Rey. 6 4 2 0 23 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 14
2. KR Reykjavik 5 3 2 0 17 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 11
3. Hafnarfjordur 5 2 2 1 10 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
4. Fram Rey. 5 1 2 2 9 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 5
5. Kordrengir 5 1 1 3 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
6. Thor Akureyri 5 0 0 5 3 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 0
Bảng C
1. Stjarnan 5 4 0 1 11 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 12
2. Keflavik 6 3 2 1 17 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 11
3. Grotta 5 2 2 1 12 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
4. IA Akranes 5 2 1 2 10 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
5. UMF Selfoss 5 2 0 3 4 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 6
6. Vestri 5 0 0 5 4 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 0
Bảng D
1. Breidablik 5 5 0 0 16 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 15
2. Fylkir 5 3 0 2 12 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 9
3. Leiknir Rey. 5 3 0 2 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
4. Vestmannaeyjar 5 2 0 3 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 6
5. Fjolnir 5 1 0 4 10 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 3
6. Trottur Rey. 5 1 0 4 9 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo