|   

LỊCH THI ĐẤU MALAY SUPER LEAGUE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Malay Super League

(FB MASL gửi 8785)
FT    2 - 2 Terengganu6 vs Darul Takzim3                
16/02  Hoãn PKNP FC11 vs MISC-MIFA9 0 : 1/40.780.920 : 00.61-0.922 3/40.900.8010.68-0.98   
FT    1 - 1 Melaka FA4 vs Pahang2 1 1/4 : 00.960.761/4 : 00.66-0.9430.890.831 1/40.910.812.843.501.95
FT    4 - 0 Kedah FA1 vs Felda United7 0 : 10.760.960 : 1/2-0.990.7130.910.811 1/40.980.741.424.054.95
FT    0 - 4 Selangor FA8 vs PKNS FC5                
BẢNG XẾP HẠNG MALAY SUPER LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kedah FA 3 2 1 0 7 1 1 0 0 4 0 1 1 0 3 1 6 7
2. Pahang 3 2 1 0 7 2 1 0 0 3 0 1 1 0 4 2 5 7
3. Darul Takzim 3 2 1 0 7 3 2 0 0 5 1 0 1 0 2 2 4 7
4. Melaka FA 3 2 1 0 4 2 1 1 0 3 2 1 0 0 1 0 2 7
5. PKNS FC 3 1 1 1 5 2 0 0 1 0 1 1 1 0 5 1 3 4
6. Terengganu 3 0 2 1 3 6 0 2 0 3 3 0 0 1 0 3 -3 2
7. Felda United 3 0 2 1 2 6 0 1 0 1 1 0 1 1 1 5 -4 2
8. Selangor FA 3 0 2 1 2 6 0 1 1 1 5 0 1 0 1 1 -4 2
9. MISC-MIFA 2 0 1 1 2 3 0 1 0 1 1 0 0 1 1 2 -1 1
10. Perak FA 2 0 1 1 1 2 0 1 0 1 1 0 0 1 0 1 -1 1
11. PKNP FC 2 0 1 1 1 3 0 0 1 0 2 0 1 0 1 1 -2 1
12. Kuala Lumpur FA 2 0 0 2 2 7 0 0 1 1 3 0 0 1 1 4 -5 0
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...