x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ai Cập

(FB EGYA gửi 8785)
FT    5 - 1 Zamalek SC2 vs Ittihad Alexandria11 0 : 1-0.950.850 : 1/40.78-0.892 1/2-0.930.811-0.970.851.543.855.20
FT    1 - 2 1 Haras Al Hodoud12 vs Dakhleya17 0 : 1/4-0.940.840 : 00.80-0.9120.990.893/40.890.992.352.952.98
FT    0 - 0 Ismaily SC9 vs Petrojet Suez16 0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.900.792-0.980.863/40.970.912.062.803.90
FT    1 - 3 Wadi Degla SC8 vs El Gouna14 0 : 1/4-0.920.810 : 00.71-0.842-0.920.793/40.950.932.402.862.99
FT    0 - 2 Al Masry4 vs Ahly Cairo1 1/2 : 00.89-0.991/4 : 00.77-0.882 1/4-0.980.863/40.77-0.903.653.052.00
FT    1 - 1 Pyramids FC3 vs Al Intagh Al Harbi13                
FT    1 - 2 Arab Contractors5 vs Masr lel Maqassah6 1 1/2 : 00.82-0.931/4 : 00.66-0.8120.81-0.933/40.890.993.502.982.07
FT    0 - 0 Semouha Club15 vs Nogoom El M18 0 : 1 1/40.83-0.930 : 1/20.950.952 1/20.940.9410.980.901.304.608.80
FT    0 - 3 Tala'ea Al Jaish7 vs ENPPI Cairo10 0 : 0-0.890.780 : 0-0.950.8520.970.913/40.900.982.972.792.48
FT    0 - 2 Wadi Degla SC8 vs Petrojet Suez16                
09/08  Hoãn Pyramids FC3 vs Al Intagh Al Harbi13                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ahly Cairo 34 24 5 5 54 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 30 77
2. Zamalek SC 30 20 7 3 59 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33 67
3. Pyramids FC 33 18 13 2 60 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 29 67
4. Al Masry 33 12 15 6 45 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 51
5. Arab Contractors 31 13 7 11 43 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 46
6. Masr lel Maqassah 32 11 9 12 31 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 42
7. Tala'ea Al Jaish 32 10 11 11 39 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 41
8. Wadi Degla SC 33 10 10 13 41 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 40
9. Ismaily SC 33 9 13 11 28 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 40
10. ENPPI Cairo 33 9 12 12 39 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 39
11. Ittihad Alexandria 34 9 12 13 41 56 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 39
12. Haras Al Hodoud 34 8 14 12 30 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 38
13. Al Intagh Al Harbi 32 8 13 11 38 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 37
14. El Gouna 32 8 12 12 36 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 36
15. Semouha Club 33 7 14 12 31 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 35
16. Petrojet Suez 31 7 11 13 29 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 32
17. Dakhleya 33 4 14 15 33 51 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 26
18. Nogoom El M 33 5 10 18 29 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 25

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo