x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ai Cập

(FB EGYA gửi 8785)
FT    0 - 0 Tala'ea Al Jaish8 vs Al Masry5 0 : 1/40.990.890 : 00.69-0.842 1/2-0.940.8010.970.892.283.052.98
FT    2 - 3 Ceramica Cleopatra11 vs Ismaily SC9 0 : 1/4-0.930.800 : 00.76-0.892 1/40.920.941-0.890.742.342.962.98
FT    2 - 1 Ahly Cairo2 vs Aswan FC18 0 : 20.83-0.950 : 1-0.980.883 1/40.80-0.931 1/2-0.930.811.147.0012.50
FT    1 - 1 NBE SC15 vs Zamalek SC1 1 : 0-0.810.671/2 : 00.87-0.972 1/20.86-0.9810.86-0.987.304.101.39
FT    6 - 0 Pyramids FC3 vs Ghazl Al Mahalla14 0 : 10.70-0.850 : 1/21.000.882 3/40.940.9210.72-0.881.404.456.20
FT    1 - 1 Semouha Club4 vs Masr lel Maqassah13 0 : 1 1/2-0.950.830 : 1/20.881.0030.880.981 1/40.930.931.334.807.00
FT    1 - 3 Arab Contractors10 vs Ittihad Alexandria7 0 : 0-0.910.780 : 0-0.930.812 1/40.900.961-0.910.762.823.102.37
FT    2 - 2 Al Intagh Al Harbi17 vs Wadi Degla SC16 1/4 : 00.86-0.960 : 0-0.880.772 1/20.940.9210.920.942.883.252.24
FT    2 - 0 ENPPI Cairo6 vs El Gouna12 0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.870.732 1/40.890.971-0.930.791.943.253.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zamalek SC 34 24 8 2 61 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 40 80
2. Ahly Cairo 34 22 10 2 72 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 43 76
3. Pyramids FC 34 13 16 5 57 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 55
4. Semouha Club 34 12 18 4 55 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 54
5. Al Masry 34 13 11 10 44 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 50
6. ENPPI Cairo 34 12 13 9 39 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 49
7. Ittihad Alexandria 33 12 11 10 38 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 47
8. Tala'ea Al Jaish 34 10 12 12 41 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 42
9. Ismaily SC 34 10 11 13 42 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 41
10. Arab Contractors 34 11 8 15 38 48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 41
11. Ceramica Cleopatra 34 8 15 11 41 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 39
12. El Gouna 34 8 14 12 36 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 38
13. Masr lel Maqassah 34 10 8 16 37 55 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 38
14. Ghazl Al Mahalla 34 7 14 13 28 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 35
15. NBE SC 33 6 16 11 39 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 34
16. Wadi Degla SC 34 5 15 14 31 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 30
17. Al Intagh Al Harbi 34 5 13 16 37 62 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -25 28
18. Aswan FC 34 6 9 19 29 61 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -32 27

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo