|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ai Cập

(FB EGYA gửi 8785)
FT    2 - 1 ENPPI Cairo7 vs FC Masr17 0 : 1/2-0.890.780 : 1/4-0.820.681 3/40.85-0.973/4-0.970.852.122.923.50
FT    1 - 0 Al Intagh Al Harbi5 vs Haras Al Hodoud9 0 : 1/40.901.000 : 1/4-0.780.611 3/40.76-0.893/4-0.990.872.202.783.50
FT    1 - 1 Semouha Club8 vs Ismaily SC10 0 : 01.000.900 : 00.990.912-0.940.823/40.930.952.752.812.63
FT    0 - 2 Arab Contractors2 vs Ahly Cairo1                
FT    1 - 3 Aswan FC18 vs Wadi Degla SC13 0 : 0-0.950.830 : 00.81-0.9220.950.913/40.74-0.882.812.882.52
21/01  Hoãn Zamalek SC3 vs Al Masry11                
FT    1 - 0 Tanta FC12 vs El Gouna14 1/4 : 00.80-0.910 : 0-0.900.7920.930.953/40.910.973.002.862.39
FT    3 - 1 Pyramids FC6 vs Masr lel Maqassah16 0 : 3/4-0.930.830 : 1/40.950.952 1/40.82-0.941-0.950.831.873.203.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ahly Cairo 12 12 0 0 35 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33 36
2. Arab Contractors 14 9 2 3 18 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 29
3. Zamalek SC 12 7 3 2 17 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 24
4. Ittihad Alexandria 13 6 4 3 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 22
5. Al Intagh Al Harbi 14 5 6 3 12 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 21
6. Pyramids FC 13 5 5 3 21 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 20
7. ENPPI Cairo 14 5 5 4 16 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20
8. Semouha Club 14 4 7 3 16 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 19
9. Haras Al Hodoud 14 4 6 4 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 18
10. Ismaily SC 13 5 3 5 10 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 18
11. Al Masry 12 4 4 4 13 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 16
12. Tanta FC 14 2 7 5 12 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 13
13. Wadi Degla SC 14 3 4 7 16 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 13
14. El Gouna 14 3 3 8 9 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 12
15. Tala'ea Al Jaish 13 2 5 6 12 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 11
16. Masr lel Maqassah 14 2 5 7 15 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 11
17. FC Masr 14 2 5 7 10 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 11
18. Aswan FC 14 1 6 7 14 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: