bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALBANIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Albania

(FB ALBA gửi 8785)
FT    1 - 3 KF Laci6 vs KF Tirana7 0 : 1-0.940.660 : 1/40.760.962 1/20.860.8610.820.901.553.604.40
FT    2 - 1 Kastrioti Kruje9 vs Teuta Durres3 0 : 3/40.51-0.830 : 1/40.68-0.962 1/40.760.963/40.66-0.941.403.556.40
FT    1 - 1 Partizani Tirana1 vs Kukesi2 0 : 1/40.810.910 : 1/4-0.910.622 1/20.960.7610.900.822.033.252.87
FT    2 - 0 Skenderbeu4 vs Luftetari Gjiro.8                
FT    3 - 0 KF Tirana7 vs Flamurtari Vlore5 0 : 1/20.71-0.99   2 1/20.66-0.94   1.703.403.70
FT    1 - 1 Luftetari Gjiro.8 vs Partizani Tirana1 1/4 : 00.810.91   2 1/40.71-0.99   2.753.202.10
FT    2 - 0 Teuta Durres3 vs KF Laci6 0 : 1 1/40.950.77   2 1/20.800.92   1.374.005.90
FT    3 - 1 Kukesi2 vs Kastrioti Kruje9 0 : 1/40.750.97   2 3/40.910.81   1.953.402.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALBANIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Partizani Tirana 35 19 10 6 42 22 12 3 2 27 11 7 7 4 15 11 20 67
2. Kukesi 35 16 8 11 39 29 8 5 5 22 16 8 3 6 17 13 10 56
3. Teuta Durres 35 14 12 9 40 36 9 7 2 21 11 5 5 7 19 25 4 54
4. Skenderbeu 35 16 4 15 42 30 11 2 5 26 12 5 2 10 16 18 12 52
5. Flamurtari Vlore 35 14 9 12 32 32 10 4 3 20 11 4 5 9 12 21 0 51
6. KF Laci 35 11 13 11 30 30 8 4 5 18 14 3 9 6 12 16 0 46
7. KF Tirana 35 11 11 13 41 35 6 8 4 20 11 5 3 9 21 24 6 44
8. Luftetari Gjiro. 35 12 8 15 34 39 8 4 6 19 18 4 4 9 15 21 -5 44
9. Kastrioti Kruje 35 11 6 18 32 53 8 3 6 21 22 3 3 12 11 31 -21 39
10. KF Kamza 27 4 5 18 13 39 3 3 7 9 16 1 2 11 4 23 -26 17
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...