|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Azerbaijan

(FB AZEA gửi 8785)
FT    2 - 2 Karabakh Agdam1 vs Keşla FK3 0 : 1 1/20.960.900 : 1/20.85-0.992 1/20.980.8610.910.931.264.8010.50
FT    1 - 1 Sumqayit4 vs Gabala FC7 0 : 1/4-0.870.710 : 00.78-0.932 1/4-0.970.813/40.77-0.932.413.052.79
FT    4 - 1 Zire IK5 vs Səbail FK8 0 : 1/20.81-0.950 : 1/40.990.872 1/40.81-0.971-0.990.831.803.453.90
FT    0 - 2 Sabah FK6 vs Neftchi Baku2 1 : 0-0.950.811/2 : 00.78-0.932 1/20.930.9110.970.876.104.151.44
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 14 9 4 1 24 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 31
2. Neftchi Baku 14 7 4 3 22 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 25
3. Keşla FK 14 6 5 3 18 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 23
4. Sumqayit 14 5 3 6 18 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 18
5. Zire IK 14 4 5 5 18 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 17
6. Sabah FK 14 3 4 7 14 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 13
7. Gabala FC 14 3 4 7 14 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 13
8. Səbail FK 14 3 3 8 10 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 12
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: