Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Azerbaijan

(FB AZEA gửi 8785)
FT    0 - 2 Inter Baku8 vs Neftchi Baku5 0 : 1/2-0.960.780 : 1/4-0.850.672 1/2-0.890.6910.900.90   
FT    0 - 2 Gabala FC2 vs Kapaz7 0 : 1 1/40.940.880 : 1/2-0.980.802 1/2-0.800.6010.940.861.383.957.00
FT    0 - 2 Səbail FK6 vs Sumqayit4 0 : 00.78-0.94   2 1/4-0.990.81   2.372.992.75
FT    0 - 0 Karabakh Agdam1 vs Zire IK3 0 : 11.000.840 : 1/40.73-0.902 1/40.910.911-0.930.751.503.705.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 14 12 1 1 25 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 37
2. Gabala FC 14 10 1 3 28 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 31
3. Zire IK 14 9 3 2 23 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 30
4. Sumqayit 14 6 2 6 17 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20
5. Neftchi Baku 14 5 1 8 17 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
6. Səbail FK 14 4 1 9 9 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 13
7. Kapaz 14 3 1 10 11 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 10
8. Inter Baku 14 1 2 11 8 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 5
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: