|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Azerbaijan

(FB AZEA gửi 8785)
FT    1 - 2 Sabah FK4 vs Keşla FK7 0 : 1/41.000.860 : 00.67-0.842 1/4-0.970.813/40.74-0.912.233.202.96
FT    0 - 6 Zire IK8 vs Karabakh Agdam2 1 : 00.79-0.931/2 : 00.79-0.932 1/40.970.871-0.950.795.503.701.54
FT    0 - 0 Səbail FK3 vs Gabala FC5 1/4 : 00.950.910 : 0-0.850.682 1/40.79-0.953/40.61-0.813.153.202.14
FT    0 - 0 Neftchi Baku1 vs Sumqayit6                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neftchi Baku 14 10 3 1 26 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 33
2. Karabakh Agdam 14 9 3 2 32 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 30
3. Səbail FK 14 5 4 5 14 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 19
4. Sabah FK 14 5 2 7 12 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 17
5. Gabala FC 14 4 5 5 17 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 17
6. Sumqayit 14 4 3 7 13 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 15
7. Keşla FK 14 3 3 8 16 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 12
8. Zire IK 14 2 5 7 13 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 11
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...