x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Azerbaijan

(FB AZEA gửi 8785)
FT    1 - 2 Sumqayit4 vs Sabah FK6 0 : 00.870.850 : 00.870.852 1/40.770.9510.960.762.443.102.41
FT    3 - 2 1 Karabakh Agdam2 vs Zire IK3 0 : 1 1/40.870.850 : 1/20.910.812 1/20.760.9610.740.981.344.156.10
FT    1 - 3 Səbail FK7 vs Gabala FC5 1/4 : 00.960.761/4 : 00.62-0.912 1/20.970.7510.950.773.103.052.00
FT    2 - 1 Neftchi Baku1 vs Keşla FK8 0 : 1/20.850.990 : 1/4-0.980.822 1/4-0.990.813/40.73-0.921.843.203.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neftchi Baku 13 7 3 3 15 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 24
2. Karabakh Agdam 12 6 5 1 31 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 23
3. Zire IK 13 4 6 3 15 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 18
4. Sumqayit 13 4 4 5 16 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 16
5. Gabala FC 13 3 6 4 13 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 15
6. Sabah FK 13 4 2 7 13 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 14
7. Səbail FK 12 3 4 5 14 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 13
8. Keşla FK 13 3 4 6 13 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 13
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo