|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Azerbaijan

(FB AZEA gửi 8785)
FT    1 - 2 Sumqayit5 vs Zire IK4 0 : 1/40.910.950 : 1/4-0.830.662 1/40.870.971-0.930.762.123.153.00
FT    1 - 2 Kapaz8 vs Neftchi Baku3 1 : 00.930.931/2 : 00.74-0.892 1/20.950.8910.970.875.103.901.49
FT    0 - 1 Səbail FK7 vs Inter Baku6                
FT    0 - 1 1 Gabala FC2 vs Karabakh Agdam1 1/4 : 00.76-0.910 : 0-0.910.762 1/40.83-0.993/40.71-0.882.753.252.33
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 28 20 5 3 37 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 65
2. Gabala FC 28 14 7 7 43 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 49
3. Neftchi Baku 28 14 4 10 39 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 46
4. Zire IK 28 12 8 8 36 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 44
5. Sumqayit 28 11 7 10 34 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 40
6. Inter Baku 28 8 7 13 29 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 31
7. Səbail FK 28 6 5 17 19 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 23
8. Kapaz 28 3 5 20 18 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -29 14
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...