bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Azerbaijan

(FB AZEA gửi 8785)
FT    1 - 4 Səbail FK3 vs Keşla FK8                
FT    0 - 3 Sabah FK7 vs Zire IK5 0 : 00.900.960 : 00.970.892 1/20.950.891-0.980.822.573.152.53
FT    1 - 0 Sumqayit6 vs Gabala FC4 0 : 1/4-0.930.790 : 00.79-0.932 1/2-0.960.801-0.950.792.323.202.82
FT    2 - 3 Neftchi Baku2 vs Karabakh Agdam1 0 : 0-0.990.850 : 00.970.892 3/40.910.9310.841.002.593.302.43
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 28 20 6 2 65 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 44 66
2. Neftchi Baku 28 17 7 4 52 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26 58
3. Səbail FK 28 12 5 11 34 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 41
4. Gabala FC 28 9 9 10 31 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 36
5. Zire IK 28 8 7 13 30 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 31
6. Sumqayit 28 8 5 15 24 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -18 29
7. Sabah FK 28 7 6 15 20 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 27
8. Keşla FK 28 6 5 17 29 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 23
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...