x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Azerbaijan

(FB AZEA gửi 8785)
FT    3 - 0 Gabala FC8 vs Səbail FK5 0 : 00.861.000 : 00.870.992 1/40.890.951-0.900.732.433.302.61
FT    2 - 1 Keşla FK2 vs Neftchi Baku3 3/4 : 0-0.960.821/4 : 00.910.952 1/40.860.981-0.920.755.003.701.59
FT    1 - 3 Sabah FK7 vs Sumqayit4 1/4 : 00.870.990 : 0-0.880.722 1/40.990.853/40.72-0.892.963.252.21
FT    1 - 1 Karabakh Agdam1 vs Zire IK6 0 : 1 1/20.861.000 : 3/4-0.950.812 3/4-0.980.821 1/4-0.890.721.245.109.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Karabakh Agdam 11 8 3 0 20 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 27
2. Keşla FK 11 5 4 2 13 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 19
3. Neftchi Baku 11 5 3 3 16 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 18
4. Sumqayit 11 4 2 5 14 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
5. Səbail FK 11 3 2 6 8 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 11
6. Zire IK 11 2 5 4 11 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 11
7. Sabah FK 11 2 4 5 11 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 10
8. Gabala FC 11 2 3 6 9 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 9
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da