x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AZERBAIJAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Azerbaijan

(FB AZEA gửi 8785)
FT    3 - 0 Sabah FK8 vs Sumqayit6 0 : 1/40.990.790 : 00.69-0.9220.820.943/40.780.982.252.972.95
FT    2 - 1 Neftchi Baku1 vs Zire IK4 0 : 3/40.890.870 : 1/40.860.902 1/40.980.783/40.70-0.941.673.354.50
FT    2 - 3 Keşla FK7 vs Gabala FC3 0 : 1/2-0.970.810 : 1/4-0.880.702 1/40.850.971-0.950.772.033.303.30
FT    3 - 1 Səbail FK5 vs Karabakh Agdam2 1 1/4 : 0-0.980.821/2 : 00.940.902 3/40.850.971 1/4-0.930.747.004.751.34
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neftchi Baku 8 5 2 1 16 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 17
2. Karabakh Agdam 8 5 2 1 14 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 17
3. Gabala FC 8 4 3 1 15 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 15
4. Zire IK 8 3 3 2 10 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 12
5. Səbail FK 8 3 0 5 7 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 9
6. Sumqayit 8 2 2 4 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 8
7. Keşla FK 8 2 1 5 8 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 7
8. Sabah FK 8 1 1 6 6 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo