|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Brazil

(FB BRAA gửi 8785)
FT    0 - 0 Avai/SC20 vs Atletico/PR5 3/4 : 00.84-0.931/4 : 00.83-0.932 1/2-0.930.821-0.940.843.953.601.93
FT    2 - 1 Fortaleza/CE9 vs Bahia/BA11 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.810.672 1/2-0.960.861-0.950.852.133.503.40
FT    1 - 1 Botafogo/RJ15 vs Ceara/CE16 0 : 00.980.930 : 0-0.980.881 3/40.88-0.981/20.84-0.943.202.493.00
FT    3 - 2 Goias/GO10 vs Gremio/RS4 0 : 1/20.990.920 : 1/4-0.890.782 1/20.910.9910.960.941.993.753.60
FT    4 - 0 Santos/SP3 vs Flamengo/RJ1 0 : 00.960.950 : 00.970.932 1/20.89-0.9910.85-0.952.573.602.61
FT    1 - 1 Vasco DG/RJ12 vs Chapecoense18 0 : 1 1/41.000.910 : 1/20.960.942 1/20.950.9510.910.991.444.507.40
FT    1 - 2 Corinthians/SP8 vs Fluminense/RJ14 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.850.732 1/4-0.970.873/40.75-0.872.073.303.75
FT    2 - 1 Internacional/RS7 vs Atl. Mineiro/MG13 0 : 3/40.79-0.880 : 1/40.89-0.992 1/20.910.9910.990.911.644.005.20
FT    0 - 2 Cruzeiro/MG17 vs Palmeiras/SP2 0 : 1/4-0.990.900 : 00.83-0.932 1/4-0.970.873/40.73-0.852.283.203.00
FT    1 - 2 CSA/AL19 vs Sao Paulo/SP6 1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.790.642 1/4-0.930.823/40.76-0.883.553.202.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Flamengo/RJ 38 28 6 4 86 37 17 2 0 56 18 11 4 4 30 19 49 90
2. Palmeiras/SP 38 21 11 6 61 32 13 4 2 40 13 8 7 4 21 19 29 74
3. Santos/SP 38 22 8 8 60 33 14 4 1 44 15 8 4 7 16 18 27 74
4. Gremio/RS 38 19 8 11 64 39 12 3 4 38 18 7 5 7 26 21 25 65
5. Atletico/PR 38 18 10 10 51 32 12 3 4 26 11 6 7 6 25 21 19 64
6. Sao Paulo/SP 38 17 12 9 39 30 10 6 3 23 12 7 6 6 16 18 9 63
7. Internacional/RS 38 16 9 13 44 39 11 6 2 28 15 5 3 11 16 24 5 57
8. Corinthians/SP 38 14 14 10 42 34 10 7 2 25 13 4 7 8 17 21 8 56
9. Fortaleza/CE 38 15 8 15 50 50 11 2 6 26 18 4 6 9 24 32 0 53
10. Goias/GO 38 15 7 16 46 64 11 3 5 31 23 4 4 11 15 41 -18 52
11. Bahia/BA 38 12 13 13 44 43 7 8 4 24 18 5 5 9 20 25 1 49
12. Vasco DG/RJ 38 12 13 13 39 45 7 6 6 20 22 5 7 7 19 23 -6 49
13. Atl. Mineiro/MG 38 13 9 16 45 49 10 2 7 28 23 3 7 9 17 26 -4 48
14. Fluminense/RJ 38 12 10 16 39 46 6 7 6 18 15 6 3 10 21 31 -7 46
15. Botafogo/RJ 38 13 4 21 31 45 9 2 8 19 17 4 2 13 12 28 -14 43
16. Ceara/CE 38 10 9 19 36 41 8 6 5 23 14 2 3 14 13 27 -5 39
17. Cruzeiro/MG 38 7 15 16 27 46 5 8 6 13 17 2 7 10 14 29 -19 36
18. Chapecoense 38 7 11 20 31 52 4 5 10 16 22 3 6 10 15 30 -21 32
19. CSA/AL 38 8 8 22 24 58 6 5 8 17 24 2 3 14 7 34 -34 32
20. Avai/SC 38 3 11 24 18 62 1 9 9 10 24 2 2 15 8 38 -44 20

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Atletico/PR 38 22 1 15 57.9% 9 1 9 47.4% 13 0 6 68.4% W L W W
2. Flamengo/RJ 38 22 3 13 57.9% 12 1 6 63.2% 10 2 7 52.6% W W L W W
3. Goias/GO 37 21 2 14 56.8% 12 2 5 63.2% 9 0 9 50.0% W L L W W
4. CSA/AL 38 21 1 16 55.3% 11 0 8 57.9% 10 1 8 52.6% L L L W L
5. Fortaleza/CE 38 21 4 13 55.3% 11 1 7 57.9% 10 3 6 52.6% W W W W W
6. Botafogo/RJ 38 20 1 17 52.6% 11 1 7 57.9% 9 0 10 47.4% D L L W W
7. Sao Paulo/SP 38 20 3 15 52.6% 9 1 9 47.4% 11 2 6 57.9% W W L W D
8. Santos/SP 38 19 7 12 50.0% 11 3 5 57.9% 8 4 7 42.1% W L W L W
9. Gremio/RS 38 18 4 16 47.4% 9 3 7 47.4% 9 1 9 47.4% L W W L W
10. Vasco DG/RJ 38 18 3 17 47.4% 7 1 11 36.8% 11 2 6 57.9% L W W L L
11. Internacional/RS 38 18 1 19 47.4% 11 0 8 57.9% 7 1 11 36.8% W L W L L
12. Corinthians/SP 37 17 5 15 45.9% 9 3 6 50.0% 8 2 9 42.1% L L W L W
13. Chapecoense 38 17 2 19 44.7% 5 2 12 26.3% 12 0 7 63.2% W W L L W
14. Palmeiras/SP 38 16 2 20 42.1% 9 0 10 47.4% 7 2 10 36.8% W W L
15. Atl. Mineiro/MG 38 16 3 19 42.1% 8 2 9 42.1% 8 1 10 42.1% L W W W L
16. Bahia/BA 38 15 3 20 39.5% 7 0 12 36.8% 8 3 8 42.1% L L W L L
17. Fluminense/RJ 38 14 2 22 36.8% 7 1 11 36.8% 7 1 11 36.8% W L L W W
18. Ceara/CE 38 13 7 18 34.2% 7 3 9 36.8% 6 4 9 31.6% D L L L D
19. Cruzeiro/MG 38 10 2 26 26.3% 3 2 14 15.8% 7 0 12 36.8% L L L L L
20. Avai/SC 38 10 6 22 26.3% 5 4 10 26.3% 5 2 12 26.3% W L W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Botafogo/RJ 18 15 5 0 31.0% 68.0% 10 7 2 0 26.0% 73.0% 8 8 3 0 36.0% 63.0%
2. Corinthians/SP 17 13 7 0 45.0% 54.0% 8 7 3 0 44.0% 55.0% 9 6 4 0 47.0% 52.0%
3. Ceara/CE 16 18 4 0 34.0% 65.0% 7 10 2 0 52.0% 47.0% 9 8 2 0 15.0% 84.0%
4. Sao Paulo/SP 16 20 2 0 44.0% 55.0% 8 9 2 0 52.0% 47.0% 8 11 0 0 36.0% 63.0%
5. CSA/AL 15 17 5 1 44.0% 55.0% 6 10 3 0 52.0% 47.0% 9 7 2 1 36.0% 63.0%
6. Cruzeiro/MG 15 17 6 0 60.0% 39.0% 9 9 1 0 57.0% 42.0% 6 8 5 0 63.0% 36.0%
7. Atletico/PR 14 18 6 0 39.0% 60.0% 10 6 3 0 31.0% 68.0% 4 12 3 0 47.0% 52.0%
8. Avai/SC 14 18 4 2 57.0% 42.0% 7 10 2 0 68.0% 31.0% 7 8 2 2 47.0% 52.0%
9. Santos/SP 13 16 8 1 44.0% 55.0% 3 9 6 1 52.0% 47.0% 10 7 2 0 36.0% 63.0%
10. Chapecoense 13 19 6 0 50.0% 50.0% 8 9 2 0 36.0% 63.0% 5 10 4 0 63.0% 36.0%
11. Vasco DG/RJ 13 21 3 1 39.0% 60.0% 5 12 2 0 47.0% 52.0% 8 9 1 1 31.0% 68.0%
12. Internacional/RS 13 18 7 0 50.0% 50.0% 6 9 4 0 52.0% 47.0% 7 9 3 0 47.0% 52.0%
13. Bahia/BA 13 17 7 1 50.0% 50.0% 6 10 3 0 47.0% 52.0% 7 7 4 1 52.0% 47.0%
14. Fluminense/RJ 12 23 2 1 39.0% 60.0% 9 9 1 0 42.0% 57.0% 3 14 1 1 36.0% 63.0%
15. Gremio/RS 11 19 6 2 34.0% 65.0% 5 11 1 2 26.0% 73.0% 6 8 5 0 42.0% 57.0%
16. Goias/GO 10 16 8 3 35.0% 64.0% 5 9 4 1 26.0% 73.0% 5 7 4 2 44.0% 55.0%
17. Palmeiras/SP 9 23 5 1 52.0% 47.0% 6 7 5 1 47.0% 52.0% 3 16 0 0 57.0% 42.0%
18. Fortaleza/CE 9 19 10 0 47.0% 52.0% 5 12 2 0 36.0% 63.0% 4 7 8 0 57.0% 42.0%
19. Atl. Mineiro/MG 8 22 8 0 52.0% 47.0% 2 13 4 0 52.0% 47.0% 6 9 4 0 52.0% 47.0%
20. Flamengo/RJ 7 15 13 3 42.0% 57.0% 3 4 9 3 42.0% 57.0% 4 11 4 0 42.0% 57.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Flamengo/RJ 25 13 31 7 14 5 18 1 11 8 13 6
2. Goias/GO 22 15 27 10 13 6 14 5 9 9 13 5
3. Gremio/RS 21 17 25 13 11 8 13 6 10 9 12 7
4. Fortaleza/CE 20 18 24 14 9 10 10 9 11 8 14 5
5. Atl. Mineiro/MG 19 19 28 10 10 9 16 3 9 10 12 7
6. Santos/SP 17 21 24 14 11 8 14 5 6 13 10 9
7. CSA/AL 15 23 23 15 8 11 11 8 7 12 12 7
8. Internacional/RS 15 23 24 14 8 11 13 6 7 12 11 8
9. Fluminense/RJ 15 23 26 12 5 14 11 8 10 9 15 4
10. Ceara/CE 14 24 26 12 6 13 12 7 8 11 14 5
11. Vasco DG/RJ 14 24 20 18 7 12 9 10 7 12 11 8
12. Bahia/BA 14 24 22 16 6 13 10 9 8 11 12 7
13. Palmeiras/SP 14 24 30 8 9 10 15 4 5 14 15 4
14. Corinthians/SP 13 24 20 17 7 11 10 8 6 13 10 9
15. Atletico/PR 13 25 25 13 4 15 14 5 9 10 11 8
16. Chapecoense 13 25 23 15 7 12 13 6 6 13 10 9
17. Botafogo/RJ 12 26 22 16 6 13 11 8 6 13 11 8
18. Avai/SC 12 26 22 16 6 13 11 8 6 13 11 8
19. Sao Paulo/SP 11 27 22 16 4 15 11 8 7 12 11 8
20. Cruzeiro/MG 11 27 20 18 4 15 6 13 7 12 14 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: