x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Brazil

(FB BRAA gửi 8785)
FT    2 - 2 CSA/AL17 vs Atl. Mineiro/MG12 1/4 : 00.990.931/4 : 00.69-0.8320.81-0.923/40.81-0.923.403.252.22
FT    0 - 1 Gremio/RS7 vs Bahia/BA8 0 : 10.970.950 : 1/40.73-0.852 1/40.930.973/40.71-0.841.534.056.50
FT    1 - 2 Fortaleza/CE15 vs Flamengo/RJ1 1 : 00.84-0.931/4 : 0-0.950.852 1/2-0.990.891-0.960.865.804.051.58
FT    1 - 0 Cruzeiro/MG18 vs Sao Paulo/SP5 0 : 00.84-0.930 : 00.81-0.921 3/40.87-0.973/4-0.990.892.472.933.30
FT    1 - 0 Palmeiras/SP2 vs Chapecoense20 0 : 2-0.940.860 : 3/40.80-0.912 3/40.84-0.941 1/4-0.890.781.186.9017.00
FT    2 - 2 2 Goias/GO10 vs Corinthians/SP4 0 : 00.930.990 : 0-0.980.882-0.890.783/4-0.990.892.902.902.75
FT    2 - 1 Vasco DG/RJ11 vs Botafogo/RJ13 0 : 3/4-0.970.890 : 1/40.950.952 1/41.000.903/40.72-0.851.753.605.00
FT    2 - 1 Santos/SP3 vs Ceara/CE16 0 : 10.91-0.990 : 1/2-0.910.802 1/20.980.9210.990.911.534.206.30
FT    0 - 2 1 Avai/SC19 vs Internacional/RS6 1/4 : 0-0.950.831/4 : 00.66-0.811 3/40.881.003/4-0.910.803.752.922.12
FT    1 - 2 Fluminense/RJ14 vs Atletico/PR9 0 : 00.81-0.900 : 00.81-0.922 1/40.81-0.921-0.900.792.503.252.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Flamengo/RJ 26 19 4 3 55 22 11 1 0 32 10 8 3 3 23 12 33 61
2. Palmeiras/SP 26 15 8 3 41 20 10 3 0 28 6 5 5 3 13 14 21 53
3. Santos/SP 26 15 6 5 38 24 9 3 1 28 12 6 3 4 10 12 14 51
4. Corinthians/SP 26 11 11 4 29 18 8 5 0 17 7 3 6 4 12 11 11 44
5. Sao Paulo/SP 26 11 10 5 26 17 6 6 1 17 8 5 4 4 9 9 9 43
6. Internacional/RS 26 12 6 8 31 23 9 4 0 20 7 3 2 8 11 16 8 42
7. Gremio/RS 26 11 8 7 43 28 7 3 3 26 16 4 5 4 17 12 15 41
8. Bahia/BA 26 11 8 7 29 22 7 4 2 17 9 4 4 5 12 13 7 41
9. Atletico/PR 26 11 5 10 37 28 7 1 4 16 9 4 4 6 21 19 9 38
10. Goias/GO 26 11 4 11 27 37 8 2 3 19 11 3 2 8 8 26 -10 37
11. Vasco DG/RJ 26 9 7 10 24 31 6 4 4 15 15 3 3 6 9 16 -7 34
12. Atl. Mineiro/MG 26 9 5 12 32 37 6 2 5 20 19 3 3 7 12 18 -5 32
13. Botafogo/RJ 26 9 3 14 23 29 6 1 5 13 11 3 2 9 10 18 -6 30
14. Fluminense/RJ 26 8 5 13 29 36 5 3 6 15 13 3 2 7 14 23 -7 29
15. Fortaleza/CE 26 8 4 14 28 37 6 1 6 14 13 2 3 8 14 24 -9 28
16. Ceara/CE 26 7 5 14 25 28 6 3 4 16 10 1 2 10 9 18 -3 26
17. CSA/AL 26 6 8 12 17 37 5 5 4 13 15 1 3 8 4 22 -20 26
18. Cruzeiro/MG 26 5 10 11 20 33 5 4 4 11 12 0 6 7 9 21 -13 25
19. Avai/SC 26 3 8 15 13 39 1 7 5 6 15 2 1 10 7 24 -26 17
20. Chapecoense 26 3 7 16 19 40 2 4 7 10 15 1 3 9 9 25 -21 16

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. CSA/AL 26 16 1 9 61.5% 10 0 4 71.4% 6 1 5 50.0% W L W W D
2. Flamengo/RJ 26 15 3 8 57.7% 7 1 4 58.3% 8 2 4 57.1% D W W W W
3. Atletico/PR 25 14 0 11 56.0% 6 0 6 50.0% 8 0 5 61.5% W L W W L
4. Goias/GO 25 14 2 9 56.0% 8 2 3 61.5% 6 0 6 50.0% D W L W W
5. Santos/SP 26 14 4 8 53.8% 7 2 4 53.8% 7 2 4 53.8% D W W W D
6. Botafogo/RJ 26 14 0 12 53.8% 7 0 5 58.3% 7 0 7 50.0% L W W L L
7. Sao Paulo/SP 26 14 2 10 53.8% 6 1 6 46.2% 8 1 4 61.5% L W W D W
8. Corinthians/SP 25 13 4 8 52.0% 7 2 3 58.3% 6 2 5 46.2% D L L W W
9. Internacional/RS 26 13 1 12 50.0% 9 0 4 69.2% 4 1 8 30.8% W L L D W
10. Bahia/BA 26 12 2 12 46.2% 6 0 7 46.2% 6 2 5 46.2% W L L L W
11. Palmeiras/SP 26 11 1 14 42.3% 7 0 6 53.8% 4 1 8 30.8% L L L L L
12. Gremio/RS 26 11 4 11 42.3% 5 3 5 38.5% 6 1 6 46.2% L W W L L
13. Vasco DG/RJ 26 11 3 12 42.3% 6 1 7 42.9% 5 2 5 41.7% W D D L W
14. Fortaleza/CE 26 11 4 11 42.3% 6 1 6 46.2% 5 3 5 38.5% D D W D W
15. Fluminense/RJ 25 10 2 13 40.0% 6 1 6 46.2% 4 1 7 33.3% L W W W W
16. Chapecoense 26 10 2 14 38.5% 3 2 8 23.1% 7 0 6 53.8% W W L L L
17. Ceara/CE 26 9 5 12 34.6% 5 2 6 38.5% 4 3 6 30.8% D D L L D
18. Atl. Mineiro/MG 26 8 3 15 30.8% 4 2 7 30.8% 4 1 8 30.8% L L L W L
19. Cruzeiro/MG 26 7 2 17 26.9% 3 2 8 23.1% 4 0 9 30.8% W L L D L
20. Avai/SC 26 6 5 15 23.1% 3 3 7 23.1% 3 2 8 23.1% L D D L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Corinthians/SP 13 7 5 0 56.0% 44.0% 6 4 2 0 50.0% 50.0% 7 3 3 0 61.0% 38.0%
2. Botafogo/RJ 13 9 4 0 30.0% 69.0% 7 3 2 0 16.0% 83.0% 6 6 2 0 42.0% 57.0%
3. Sao Paulo/SP 13 11 2 0 50.0% 50.0% 5 6 2 0 61.0% 38.0% 8 5 0 0 38.0% 61.0%
4. Ceara/CE 12 11 3 0 26.0% 73.0% 6 5 2 0 38.0% 61.0% 6 6 1 0 15.0% 84.0%
5. Bahia/BA 12 9 5 0 50.0% 50.0% 6 5 2 0 38.0% 61.0% 6 4 3 0 61.0% 38.0%
6. CSA/AL 11 9 5 1 65.0% 34.0% 5 6 3 0 71.0% 28.0% 6 3 2 1 58.0% 41.0%
7. Santos/SP 10 10 5 1 46.0% 53.0% 2 7 3 1 53.0% 46.0% 8 3 2 0 38.0% 61.0%
8. Cruzeiro/MG 10 11 5 0 57.0% 42.0% 6 6 1 0 46.0% 53.0% 4 5 4 0 69.0% 30.0%
9. Internacional/RS 10 11 5 0 53.0% 46.0% 5 5 3 0 61.0% 38.0% 5 6 2 0 46.0% 53.0%
10. Avai/SC 10 12 3 1 61.0% 38.0% 5 7 1 0 76.0% 23.0% 5 5 2 1 46.0% 53.0%
11. Goias/GO 10 10 3 2 28.0% 72.0% 5 6 2 0 23.0% 76.0% 5 4 1 2 33.0% 66.0%
12. Chapecoense 9 12 5 0 50.0% 50.0% 5 7 1 0 46.0% 53.0% 4 5 4 0 53.0% 46.0%
13. Gremio/RS 9 11 4 2 34.0% 65.0% 4 6 1 2 23.0% 76.0% 5 5 3 0 46.0% 53.0%
14. Vasco DG/RJ 9 15 2 0 34.0% 65.0% 4 9 1 0 42.0% 57.0% 5 6 1 0 25.0% 75.0%
15. Fluminense/RJ 8 14 2 1 28.0% 72.0% 6 6 1 0 30.0% 69.0% 2 8 1 1 25.0% 75.0%
16. Palmeiras/SP 7 15 3 1 53.0% 46.0% 5 4 3 1 46.0% 53.0% 2 11 0 0 61.0% 38.0%
17. Atletico/PR 7 13 5 0 36.0% 64.0% 6 4 2 0 25.0% 75.0% 1 9 3 0 46.0% 53.0%
18. Fortaleza/CE 7 13 6 0 50.0% 50.0% 4 8 1 0 46.0% 53.0% 3 5 5 0 53.0% 46.0%
19. Atl. Mineiro/MG 6 13 7 0 42.0% 57.0% 1 8 4 0 46.0% 53.0% 5 5 3 0 38.0% 61.0%
20. Flamengo/RJ 4 14 7 1 42.0% 57.0% 2 3 6 1 50.0% 50.0% 2 11 1 0 35.0% 64.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Flamengo/RJ 17 9 21 5 9 3 11 1 8 6 10 4
2. Atl. Mineiro/MG 16 10 21 5 9 4 12 1 7 6 9 4
3. Gremio/RS 14 12 16 10 8 5 9 4 6 7 7 6
4. Goias/GO 13 12 18 7 8 5 10 3 5 7 8 4
5. Ceara/CE 12 14 18 8 6 7 8 5 6 7 10 3
6. Fluminense/RJ 12 13 16 9 4 9 7 6 8 4 9 3
7. Santos/SP 11 15 16 10 8 5 9 4 3 10 7 6
8. Atletico/PR 11 14 20 5 3 9 11 1 8 5 9 4
9. Fortaleza/CE 11 15 15 11 4 9 5 8 7 6 10 3
10. Chapecoense 10 16 15 11 4 9 9 4 6 7 6 7
11. Vasco DG/RJ 10 16 11 15 5 9 5 9 5 7 6 6
12. Botafogo/RJ 9 17 14 12 5 7 6 6 4 10 8 6
13. Cruzeiro/MG 9 17 15 11 4 9 5 8 5 8 10 3
14. Internacional/RS 9 17 16 10 4 9 8 5 5 8 8 5
15. Bahia/BA 8 18 15 11 4 9 7 6 4 9 8 5
16. Palmeiras/SP 8 18 22 4 5 8 11 2 3 10 11 2
17. CSA/AL 7 19 13 13 4 10 7 7 3 9 6 6
18. Avai/SC 7 19 16 10 3 10 8 5 4 9 8 5
19. Corinthians/SP 6 19 12 13 3 9 6 6 3 10 6 7
20. Sao Paulo/SP 6 20 14 12 3 10 8 5 3 10 6 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da