x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Chi Lê

(FB CHIA gửi 8785)
11/11  Hoãn Huachipato6 vs U. Espanola9                
11/11  Hoãn Univ. de Chile14 vs U.Concepcion16                
11/11  Hoãn Antofagasta12 vs Iquique15                
11/11  Hoãn Univ. Catolica1 vs Palestino3                
11/11  Hoãn O Higgins8 vs Audax Italiano7                
11/11  Hoãn Everton CD11 vs Colo Colo2                
11/11  Hoãn Cobresal10 vs Curico Unido13                
11/11  Hoãn U. La Calera4 vs Coquimbo Unido5                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG CHI LÊ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Univ. Catolica 24 16 5 3 44 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 30 53
2. Colo Colo 24 11 7 6 37 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 40
3. Palestino 24 10 8 6 42 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 38
4. U. La Calera 24 9 9 6 29 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 36
5. Coquimbo Unido 24 8 10 6 29 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 34
6. Huachipato 24 9 7 8 31 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 34
7. Audax Italiano 24 10 4 10 35 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 34
8. O Higgins 24 10 4 10 34 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 34
9. U. Espanola 24 10 4 10 30 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 34
10. Cobresal 24 9 4 11 28 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 31
11. Everton CD 24 7 8 9 21 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 29
12. Antofagasta 24 7 6 11 34 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 27
13. Curico Unido 24 6 8 10 36 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 26
14. Univ. de Chile 24 4 12 8 32 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 24
15. Iquique 24 6 6 12 24 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 24
16. U.Concepcion 24 5 8 11 23 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 23

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da