|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hà Lan

(FB HLA gửi 8785)
FT    3 - 2 Vitesse Arnhem4 vs SBV Excelsior16 0 : 1 1/20.90-0.980 : 1/20.79-0.903 1/40.980.921 1/40.84-0.941.315.708.70
FT    3 - 0 AZ Alkmaar5 vs Utrecht6 0 : 3/40.980.940 : 1/40.990.9130.901.001 1/40.950.951.764.004.35
FT    2 - 4 1 ADO Den Haag12 vs VVV Venlo7 0 : 1/2-0.920.830 : 1/4-0.860.742 1/20.960.9410.910.992.083.403.65
FT    3 - 1 Zwolle14 vs Feyenoord3 1 1/4 : 0-0.970.891/2 : 00.910.993 1/40.980.921 1/40.87-0.976.404.951.44
FT    3 - 0 Groningen13 vs Heracles Almelo8 0 : 1/40.88-0.960 : 1/4-0.850.7331.000.901 1/4-0.960.862.163.753.10
FT    2 - 0 Willem II9 vs NAC Breda17 0 : 1/4-0.880.780 : 00.73-0.852 1/40.84-0.9410.940.962.473.203.00
FT    2 - 2 Emmen15 vs PSV Eindhoven1 2 : 00.89-0.973/4 : 0-0.950.853 1/20.930.971 1/2-0.960.8611.506.801.22
FT    5 - 1 De Graafschap18 vs Fortuna Sittard11 1/4 : 00.970.951/4 : 00.73-0.8530.88-0.981 1/40.990.913.003.802.19
FT    4 - 4 Ajax2 vs Heerenveen10 0 : 3-0.860.760 : 1 1/40.910.994 1/4-0.980.881 3/40.89-0.991.0711.0020.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 18 16 1 1 62 10 9 0 0 36 2 7 1 1 26 8 52 49
2. Ajax 18 15 2 1 64 12 7 2 0 36 6 8 0 1 28 6 52 47
3. Feyenoord 18 11 3 4 36 23 8 0 1 20 7 3 3 3 16 16 13 36
4. Vitesse Arnhem 18 8 5 5 30 23 6 2 1 20 12 2 3 4 10 11 7 29
5. AZ Alkmaar 18 8 4 6 33 26 4 3 2 16 9 4 1 4 17 17 7 28
6. Utrecht 18 8 4 6 30 26 6 1 2 20 9 2 3 4 10 17 4 28
7. VVV Venlo 18 7 5 6 25 26 4 3 1 13 6 3 2 5 12 20 -1 26
8. Heracles Almelo 18 8 2 8 33 38 6 0 2 21 13 2 2 6 12 25 -5 26
9. Willem II 18 6 4 8 28 34 2 2 5 12 16 4 2 3 16 18 -6 22
10. Heerenveen 18 5 6 7 40 43 1 3 4 14 21 4 3 3 26 22 -3 21
11. Fortuna Sittard 18 5 5 8 30 35 3 3 3 15 13 2 2 5 15 22 -5 20
12. ADO Den Haag 18 5 5 8 25 38 2 3 4 10 18 3 2 4 15 20 -13 20
13. Groningen 18 5 3 10 21 28 3 1 5 14 12 2 2 5 7 16 -7 18
14. Zwolle 18 5 3 10 20 31 2 2 6 14 19 3 1 4 6 12 -11 18
15. Emmen 18 4 6 8 21 38 1 4 5 12 20 3 2 3 9 18 -17 18
16. SBV Excelsior 18 4 4 10 25 48 2 3 4 15 25 2 1 6 10 23 -23 16
17. NAC Breda 18 4 3 11 21 40 4 1 4 15 16 0 2 7 6 24 -19 15
18. De Graafschap 18 4 3 11 19 44 4 1 5 17 19 0 2 6 2 25 -25 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...