bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hà Lan

(FB HLA gửi 8785)
FT    0 - 2 Heracles Almelo7 vs Utrecht6                
FT    2 - 1 Groningen8 vs Vitesse Arnhem5                
FT    3 - 0 Utrecht6 vs Heracles Almelo7 0 : 3/40.87-0.950 : 1/40.84-0.943 1/4-0.990.891 1/40.83-0.931.684.254.50
FT    3 - 1 Vitesse Arnhem5 vs Groningen8 0 : 3/40.940.970 : 1/40.89-0.992 3/40.89-0.991 1/4-0.870.751.704.204.40
25/05   01h45 Utrecht6 vs Vitesse Arnhem5 0 : 1/40.980.920 : 00.73-0.852 3/40.84-0.9610.76-0.892.213.503.20
29/05   01h45 Vitesse Arnhem5 vs Utrecht6                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ajax 34 28 2 4 119 32 15 2 0 70 13 13 0 4 49 19 87 86
2. PSV Eindhoven 34 26 5 3 98 26 16 1 0 58 7 10 4 3 40 19 72 83
3. Feyenoord 34 20 5 9 75 41 14 0 3 43 16 6 5 6 32 25 34 65
4. AZ Alkmaar 34 17 7 10 64 43 11 3 3 35 15 6 4 7 29 28 21 58
5. Vitesse Arnhem 34 14 11 9 70 51 10 6 1 45 25 4 5 8 25 26 19 53
6. Utrecht 34 15 8 11 60 51 9 5 3 30 16 6 3 8 30 35 9 53
7. Heracles Almelo 34 15 3 16 61 68 11 0 6 42 32 4 3 10 19 36 -7 48
8. Groningen 34 13 6 15 39 41 10 1 6 26 16 3 5 9 13 25 -2 45
9. ADO Den Haag 34 12 9 13 58 63 7 4 6 33 32 5 5 7 25 31 -5 45
10. Willem II 34 13 5 16 58 72 6 2 9 26 33 7 3 7 32 39 -14 44
11. Heerenveen 34 10 11 13 64 73 4 7 6 27 35 6 4 7 37 38 -9 41
12. VVV Venlo 34 11 8 15 47 63 7 3 7 25 25 4 5 8 22 38 -16 41
13. Zwolle 34 11 6 17 44 57 6 3 8 31 31 5 3 9 13 26 -13 39
14. Emmen 34 10 8 16 41 72 5 5 7 23 31 5 3 9 18 41 -31 38
15. Fortuna Sittard 34 9 7 18 50 80 7 5 5 30 26 2 2 13 20 54 -30 34
16. SBV Excelsior 34 9 6 19 46 79 6 4 7 27 36 3 2 12 19 43 -33 33
17. De Graafschap 34 8 5 21 38 75 6 3 8 25 28 2 2 13 13 47 -37 29
18. NAC Breda 34 5 8 21 29 74 4 6 7 18 30 1 2 14 11 44 -45 23
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...