x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hà Lan

(FB HLA gửi 8785)
FT    2 - 2 Zwolle12 vs Heracles Almelo10 0 : 0-0.970.890 : 01.000.902 1/40.89-0.991-0.980.882.843.302.55
FT    0 - 2 Emmen18 vs PSV Eindhoven2 1 1/4 : 0-0.970.891/2 : 0-0.980.8830.87-0.971 1/40.88-0.987.305.001.40
FT    3 - 0 Groningen6 vs ADO Den Haag16 0 : 1 1/4-0.920.830 : 1/2-0.940.842 3/4-0.990.8910.75-0.871.454.656.70
28/01   00h45 AZ Alkmaar4 vs Utrecht8 0 : 1/20.87-0.970 : 1/4-0.980.882 3/40.87-0.971 1/4-0.910.801.863.853.95
28/01   02h00 RKC Waalwijk15 vs Fortuna Sittard13 0 : 01.000.880 : 00.990.912 3/4-0.980.861 1/4-0.880.762.653.702.49
28/01   02h00 VVV Venlo14 vs Vitesse Arnhem3 1 1/4 : 00.87-0.991/4 : 0-0.840.7130.970.911 1/4-0.960.866.004.851.47
28/01   03h00 Heerenveen9 vs Feyenoord5 3/4 : 00.960.921/4 : 00.940.9630.970.911 1/4-0.950.854.404.201.70
29/01   00h45 Sparta Rotterdam11 vs Twente7 0 : 1/4-0.990.870 : 00.79-0.902 3/40.920.961 1/4-0.860.742.293.752.89
29/01   03h00 Ajax1 vs Willem II17 0 : 2 1/20.87-0.990 : 10.86-0.9640.881.001 1/20.82-0.931.129.7018.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ajax 18 14 2 2 60 14 7 1 1 28 8 7 1 1 32 6 46 44
2. PSV Eindhoven 19 13 4 2 45 19 8 0 1 21 6 4 4 1 22 13 26 43
3. Vitesse Arnhem 18 13 2 3 32 13 8 1 0 16 3 5 1 3 16 10 19 41
4. AZ Alkmaar 18 10 7 1 44 27 5 2 1 18 10 5 5 0 26 17 17 37
5. Feyenoord 18 10 5 3 34 16 4 4 1 15 8 6 1 2 19 8 18 35
6. Groningen 19 10 4 5 28 22 4 3 2 10 8 5 1 3 15 14 6 34
7. Twente 18 8 4 6 33 25 3 2 5 14 15 5 2 1 19 10 8 28
8. Utrecht 18 5 9 4 23 24 4 5 1 15 12 1 4 3 8 12 -1 24
9. Heerenveen 18 5 7 6 25 27 3 2 3 12 11 2 5 3 13 16 -2 22
10. Heracles Almelo 19 6 4 9 22 30 4 1 4 14 9 2 2 5 6 19 -8 22
11. Sparta Rotterdam 18 6 3 9 28 31 2 2 5 19 21 4 1 4 9 10 -3 21
12. Zwolle 19 4 9 6 22 29 2 4 3 8 10 2 4 3 12 17 -7 21
13. Fortuna Sittard 18 5 4 9 26 36 2 2 5 14 20 3 2 4 12 16 -10 19
14. VVV Venlo 18 5 4 9 28 45 2 3 4 11 27 3 1 5 17 18 -17 19
15. RKC Waalwijk 18 3 5 10 15 31 1 4 4 9 15 2 1 6 6 16 -16 14
16. ADO Den Haag 19 2 5 12 16 44 0 3 6 8 20 2 2 5 8 21 -28 11
17. Willem II 18 2 4 12 21 39 2 1 6 13 21 0 3 6 8 18 -18 10
18. Emmen 19 0 6 13 17 47 0 3 6 13 28 0 3 6 4 17 -30 6
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo