Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hà Lan

(FB HLA gửi 8785)
29/04   19h30 ADO Den Haag9 vs PSV Eindhoven1 1 : 00.82-0.941/4 : 0-0.880.763 1/40.940.921 1/40.82-0.964.004.101.65
29/04   19h30 NAC Breda15 vs Heerenveen6 0 : 00.980.900 : 0-0.970.853-0.940.801 1/4-0.900.762.483.552.40
29/04   19h30 Ajax2 vs AZ Alkmaar3 0 : 10.910.970 : 1/40.76-0.883 1/20.880.981 1/2-0.950.811.534.604.35
29/04   19h30 Groningen12 vs SBV Excelsior10 0 : 1/20.890.990 : 1/4-0.920.7930.85-0.991 1/4-0.950.811.893.803.25
29/04   19h30 VVV Venlo13 vs Roda JC16 0 : 1/4-0.940.820 : 00.79-0.922 3/40.920.9410.75-0.892.313.552.60
29/04   19h30 Heracles Almelo11 vs Utrecht5 1/2 : 00.960.921/4 : 00.75-0.883 1/40.980.881 1/40.861.003.203.851.89
29/04   19h30 Zwolle8 vs Willem II14 0 : 3/40.84-0.960 : 1/40.890.992 3/40.80-0.941 1/4-0.890.751.663.904.15
29/04   19h30 Vitesse Arnhem7 vs Twente18 0 : 1/20.881.000 : 1/4-0.960.8430.920.941 1/40.980.881.853.803.35
29/04   19h30 Feyenoord4 vs Sparta Rotterdam17 0 : 2-0.940.820 : 3/40.83-0.953 3/40.990.871 1/20.85-0.991.216.308.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 32 26 3 3 84 36 15 1 0 44 9 11 2 3 40 27 48 81
2. Ajax 32 23 4 5 84 32 13 1 2 42 12 10 3 3 42 20 52 73
3. AZ Alkmaar 32 21 5 6 66 35 10 2 4 34 23 11 3 2 32 12 31 68
4. Feyenoord 32 18 6 8 70 36 10 3 3 34 16 8 3 5 36 20 34 60
5. Utrecht 32 13 11 8 55 51 8 7 1 31 21 5 4 7 24 30 4 50
6. Heerenveen 32 12 10 10 46 47 6 5 5 19 21 6 5 5 27 26 -1 46
7. Vitesse Arnhem 32 12 9 11 56 45 6 6 4 30 20 6 3 7 26 25 11 45
8. Zwolle 32 12 8 12 42 47 8 4 4 27 19 4 4 8 15 28 -5 44
9. ADO Den Haag 32 12 7 13 39 48 7 3 6 23 24 5 4 7 16 24 -9 43
10. SBV Excelsior 32 11 7 14 40 50 3 5 8 15 22 8 2 6 25 28 -10 40
11. Heracles Almelo 32 10 8 14 43 60 9 3 4 27 23 1 5 10 16 37 -17 38
12. Groningen 32 7 13 12 46 50 6 7 3 28 21 1 6 9 18 29 -4 34
13. VVV Venlo 32 7 13 12 34 49 3 6 7 18 25 4 7 5 16 24 -15 34
14. Willem II 32 9 6 17 47 61 6 3 7 29 27 3 3 10 18 34 -14 33
15. NAC Breda 32 8 6 18 37 56 6 1 9 23 31 2 5 9 14 25 -19 30
16. Roda JC 32 7 6 19 36 65 4 4 8 19 31 3 2 11 17 34 -29 27
17. Sparta Rotterdam 32 7 6 19 31 67 6 2 8 19 31 1 4 11 12 36 -36 27
18. Twente 32 5 8 19 36 57 4 5 7 24 30 1 3 12 12 27 -21 23
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: