bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Iceland

(FB ICEA gửi 8785)
FT    1 - 1 1 Vestmannaeyjar12 vs Vikingur Rey.11 1/4 : 00.79-0.880 : 0-0.990.892 3/40.84-0.961 1/4-0.850.712.763.552.29
FT    0 - 2 Stjarnan5 vs KA Akureyri7 0 : 3/4-0.990.900 : 1/40.930.972 3/40.890.991 1/4-0.910.781.763.754.10
FT    0 - 1 Breidablik2 vs IA Akranes1 0 : 1/2-0.930.850 : 1/4-0.870.752 3/40.910.971 1/4-0.900.772.053.503.25
FT    3 - 2 KR Reykjavik4 vs HK Kopavogur10 0 : 1-0.920.830 : 1/40.76-0.882 3/40.890.9910.73-0.871.584.055.00
FT    1 - 0 UMF Grindavik6 vs Fylkir8 1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.880.762 1/20.84-0.9610.82-0.942.903.452.25
FT    3 - 2 Hafnarfjordur3 vs Valur Rey.9 0 : 1/40.89-0.970 : 00.72-0.852 1/20.940.9410.79-0.922.143.403.15
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. IA Akranes 5 4 1 0 10 4 2 0 0 5 1 2 1 0 5 3 6 13
2. Breidablik 5 3 1 1 8 4 1 0 1 3 2 2 1 0 5 2 4 10
3. Hafnarfjordur 5 3 1 1 9 7 3 0 0 8 4 0 1 1 1 3 2 10
4. KR Reykjavik 5 2 2 1 9 6 2 1 0 7 3 0 1 1 2 3 3 8
5. Stjarnan 5 2 2 1 7 7 1 1 1 2 3 1 1 0 5 4 0 8
6. UMF Grindavik 5 2 2 1 6 6 2 1 1 4 4 0 1 0 2 2 0 8
7. KA Akureyri 5 2 0 3 6 7 1 0 1 1 1 1 0 2 5 6 -1 6
8. Fylkir 5 1 2 2 6 5 0 1 1 2 3 1 1 1 4 2 1 5
9. Valur Rey. 5 1 1 3 7 9 0 1 1 4 5 1 0 2 3 4 -2 4
10. HK Kopavogur 5 1 1 3 6 8 1 1 0 4 2 0 0 3 2 6 -2 4
11. Vikingur Rey. 5 0 3 2 9 12 0 1 1 4 5 0 2 1 5 7 -3 3
12. Vestmannaeyjar 5 0 2 3 3 11 0 2 1 3 6 0 0 2 0 5 -8 2
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...