x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Iceland

(FB ICEA gửi 8785)
FT    0 - 0 KA Akureyri9 vs KR Reykjavik2 1/2 : 01.000.911/4 : 00.85-0.952 3/40.890.991 1/4-0.940.823.453.751.90
FT    5 - 3 Breidablik5 vs IA Akranes8 0 : 10.960.950 : 1/2-0.940.843 1/20.86-0.981 1/20.990.891.554.654.60
FT    3 - 2 Fylkir3 vs HK Kopavogur10 0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.850.723 1/41.000.881 1/40.890.992.173.702.85
FT    2 - 1 Hafnarfjordur6 vs Grotta11 0 : 1 1/40.86-0.940 : 1/20.86-0.963 1/40.84-0.961 1/2-0.940.821.375.006.50
FT    1 - 3 1 Fjolnir12 vs Valur Rey.1 1 : 00.970.941/2 : 00.84-0.943 1/40.920.961 1/40.81-0.934.804.501.54
FT    1 - 1 Stjarnan4 vs Vikingur Rey.7 0 : 00.90-0.990 : 00.83-0.9330.900.981 1/40.950.932.393.702.55
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Valur Rey. 9 6 1 2 21 8 1 1 2 4 5 5 0 0 17 3 13 19
2. KR Reykjavik 8 5 2 1 13 7 2 1 1 7 6 3 1 0 6 1 6 17
3. Fylkir 9 5 0 4 14 13 3 0 2 9 7 2 0 2 5 6 1 15
4. Stjarnan 6 4 2 0 13 5 2 1 0 7 3 2 1 0 6 2 8 14
5. Breidablik 9 4 2 3 19 15 3 1 1 15 9 1 1 2 4 6 4 14
6. Hafnarfjordur 8 4 2 2 15 13 2 1 1 5 4 2 1 1 10 9 2 14
7. Vikingur Rey. 9 3 4 2 16 13 2 1 1 12 9 1 3 1 4 4 3 13
8. IA Akranes 9 3 1 5 21 21 1 1 2 7 7 2 0 3 14 14 0 10
9. KA Akureyri 8 1 5 2 6 10 1 4 0 4 3 0 1 2 2 7 -4 8
10. HK Kopavogur 9 2 2 5 15 22 1 0 3 3 9 1 2 2 12 13 -7 8
11. Grotta 9 1 2 6 9 20 0 2 2 5 12 1 0 4 4 8 -11 5
12. Fjolnir 9 0 3 6 7 22 0 0 5 2 15 0 3 1 5 7 -15 3
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo