x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Iceland

(FB ICEA gửi 8785)
01/12  Hoãn IA Akranes8 vs Fjolnir12                
01/12  Hoãn Stjarnan4 vs Breidablik3                
01/12  Hoãn Vikingur Rey.10 vs Fylkir6                
01/12  Hoãn KR Reykjavik5 vs Grotta11                
01/12  Hoãn HK Kopavogur9 vs KA Akureyri7                
01/12  Hoãn Valur Rey.1 vs Hafnarfjordur2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Valur Rey. 18 14 2 2 50 17 5 2 2 15 6 9 0 0 35 11 33 44
2. Hafnarfjordur 18 11 3 4 37 23 6 1 3 16 11 5 2 1 21 12 14 36
3. Breidablik 18 9 4 5 37 27 5 2 2 22 14 4 2 3 15 13 10 31
4. Stjarnan 17 8 7 2 27 20 3 4 1 12 11 5 3 1 15 9 7 31
5. KR Reykjavik 17 8 4 5 30 21 3 2 5 19 19 5 2 0 11 2 9 28
6. Fylkir 18 9 1 8 27 29 5 1 3 15 13 4 0 5 12 16 -2 28
7. KA Akureyri 18 3 12 3 20 21 2 7 0 9 6 1 5 3 11 15 -1 21
8. IA Akranes 18 6 3 9 39 43 3 2 4 17 19 3 1 5 22 24 -4 21
9. HK Kopavogur 18 5 5 8 29 36 4 1 4 15 16 1 4 4 14 20 -7 20
10. Vikingur Rey. 18 3 8 7 25 30 2 3 3 17 18 1 5 4 8 12 -5 17
11. Grotta 18 1 5 12 15 43 0 3 5 9 21 1 2 7 6 22 -28 8
12. Fjolnir 18 0 6 12 14 40 0 2 7 6 24 0 4 5 8 16 -26 6
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo