|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Israel

(FB ISRA gửi 8785)
FT    2 - 0 Maccabi TA1 vs Maccabi P.Tikva12 0 : 1 1/20.82-0.960 : 3/4-0.910.762 1/20.83-0.9910.79-0.951.245.2010.00
FT    2 - 1 Bnei Sakhnin14 vs Bnei Yehuda2 1/4 : 00.80-0.940 : 0-0.850.692 1/4-0.930.761-0.920.753.052.982.28
79    1-1 Hapoel Tel Aviv11 vs Maccabi Netanya4 0 : 0-0.960.820 : 0-0.980.842 1/4-0.930.763/40.76-0.932.683.002.54
24/02   01h30 Beitar Jerusalem9 vs Hapoel Raanana10 0 : 3/4-0.950.810 : 1/41.000.862 1/4-0.970.813/40.73-0.901.793.304.20
25/02   00h00 HIK Shmona8 vs Ashdod13                
25/02   01h30 Hapoel Hadera6 vs Hap. Beer Sheva5                
26/02   02h00 Hapoel Haifa7 vs Maccabi Haifa3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi TA 24 18 6 0 53 11 10 2 0 31 3 8 4 0 22 8 42 60
2. Bnei Yehuda 24 10 7 7 38 22 5 4 3 18 12 5 3 4 20 10 16 37
3. Maccabi Haifa 23 10 7 6 29 25 4 3 5 15 17 6 4 1 14 8 4 37
4. Maccabi Netanya 23 10 6 7 27 25 5 3 4 10 10 5 3 3 17 15 2 36
5. Hap. Beer Sheva 23 8 8 7 32 31 6 5 1 19 11 2 3 6 13 20 1 32
6. Hapoel Hadera 23 9 5 9 27 36 6 1 4 14 15 3 4 5 13 21 -9 32
7. Hapoel Haifa 23 7 9 7 40 33 2 5 4 19 20 5 4 3 21 13 7 30
8. HIK Shmona 23 6 8 9 22 25 4 4 3 13 12 2 4 6 9 13 -3 26
9. Beitar Jerusalem 23 6 8 9 29 33 2 5 4 13 17 4 3 5 16 16 -4 26
10. Hapoel Raanana 23 5 11 7 17 26 5 4 3 13 13 0 7 4 4 13 -9 26
11. Hapoel Tel Aviv 23 4 13 6 18 21 4 5 2 10 9 0 8 4 8 12 -3 25
12. Maccabi P.Tikva 24 5 10 9 24 34 1 7 4 12 16 4 3 5 12 18 -10 25
13. Ashdod 23 5 6 12 20 38 4 4 4 12 16 1 2 8 8 22 -18 21
14. Bnei Sakhnin 24 4 8 12 21 37 2 4 6 8 19 2 4 6 13 18 -16 20
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...