Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Israel

(FB ISRA gửi 8785)
24/02   23h00 Hapoel Acre14 vs Maccabi P.Tikva8                
24/02   23h00 Hapoel Raanana11 vs Ashdod12                
24/02   23h00 Maccabi TA3 vs Hapoel Haifa4                
24/02   23h00 Hap. Beer Sheva1 vs Beitar Jerusalem2                
24/02   23h00 Maccabi Haifa10 vs Maccabi Netanya5                
24/02   23h00 Hapoel Ashkelon13 vs Bnei Sakhnin9                
24/02   23h00 Bnei Yehuda6 vs HIK Shmona7                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hap. Beer Sheva 23 15 5 3 38 17 8 3 0 21 6 7 2 3 17 11 21 50
2. Beitar Jerusalem 23 15 4 4 54 29 8 3 1 30 15 7 1 3 24 14 25 49
3. Maccabi TA 23 14 6 3 38 20 7 2 2 19 9 7 4 1 19 11 18 48
4. Hapoel Haifa 23 13 7 3 32 17 8 2 2 20 9 5 5 1 12 8 15 46
5. Maccabi Netanya 23 9 9 5 38 28 5 5 2 23 15 4 4 3 15 13 10 36
6. Bnei Yehuda 23 10 6 7 29 23 7 1 3 17 9 3 5 4 12 14 6 36
7. HIK Shmona 23 8 5 10 25 28 5 2 5 15 12 3 3 5 10 16 -3 29
8. Maccabi P.Tikva 23 7 6 10 23 30 3 4 4 12 12 4 2 6 11 18 -7 27
9. Bnei Sakhnin 23 7 5 11 20 31 5 2 5 12 14 2 3 6 8 17 -11 26
10. Maccabi Haifa 23 6 6 11 25 28 5 2 4 18 13 1 4 7 7 15 -3 24
11. Hapoel Raanana 23 5 6 12 19 33 0 5 6 4 16 5 1 6 15 17 -14 21
12. Ashdod 23 4 8 11 21 36 1 4 7 10 21 3 4 4 11 15 -15 20
13. Hapoel Ashkelon 23 3 7 13 19 35 1 5 5 9 15 2 2 8 10 20 -16 16
14. Hapoel Acre 23 4 2 17 18 44 2 1 9 6 17 2 1 8 12 27 -26 14
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: