bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Israel

(FB ISRA gửi 8785)
FT    1 - 2 Maccabi Netanya3 vs Maccabi Haifa2 1/4 : 00.970.890 : 0-0.850.682 1/20.910.9310.980.862.943.252.12
FT    0 - 4 1 Hap. Beer Sheva4 vs Maccabi TA1 0 : 0-0.980.840 : 00.980.882 1/2-0.970.8110.990.852.583.152.42
FT    1 - 2 Bnei Yehuda5 vs Hapoel Hadera8 0 : 3/40.84-0.980 : 1/40.83-0.972 1/20.74-0.9110.880.961.603.804.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi TA 27 21 6 0 59 12 12 2 0 35 4 9 4 0 24 8 47 69
2. Maccabi Haifa 27 12 8 7 34 29 5 3 6 17 19 7 5 1 17 10 5 44
3. Maccabi Netanya 27 12 7 8 34 30 6 3 5 13 12 6 4 3 21 18 4 43
4. Hap. Beer Sheva 27 11 9 7 37 32 7 5 1 21 11 4 4 6 16 21 5 42
5. Bnei Yehuda 27 11 7 9 41 25 5 4 4 18 13 6 3 5 23 12 16 40
6. Hapoel Tel Aviv 27 7 13 7 31 24 6 5 3 22 12 1 8 4 9 12 7 34
7. Hapoel Haifa 27 7 12 8 42 37 2 8 4 21 22 5 4 4 21 15 5 33
8. Hapoel Hadera 27 9 6 12 30 43 6 2 5 17 19 3 4 7 13 24 -13 33
9. Hapoel Raanana 27 6 13 8 22 32 6 5 3 16 15 0 8 5 6 17 -10 31
10. Maccabi P.Tikva 27 7 10 10 27 40 2 7 4 14 16 5 3 6 13 24 -13 31
11. HIK Shmona 27 7 9 11 25 29 4 5 5 15 16 3 4 6 10 13 -4 30
12. Beitar Jerusalem 27 7 9 11 32 37 3 5 5 15 18 4 4 6 17 19 -5 30
13. Bnei Sakhnin 27 4 10 13 23 41 2 5 6 8 19 2 5 7 15 22 -18 22
14. Ashdod 27 5 7 15 21 47 4 4 5 12 18 1 3 10 9 29 -26 22
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...