Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hap. Beer Sheva 26 17 6 3 42 18 9 4 0 24 7 8 2 3 18 11 24 57
2. Beitar Jerusalem 26 17 5 4 60 30 9 3 1 33 15 8 2 3 27 15 30 56
3. Maccabi TA 26 16 7 3 44 20 9 2 2 25 9 7 5 1 19 11 24 55
4. Hapoel Haifa 26 15 7 4 36 21 9 2 2 21 9 6 5 2 15 12 15 52
5. Maccabi Netanya 26 12 9 5 43 29 6 5 2 25 15 6 4 3 18 14 14 45
6. Bnei Yehuda 26 11 7 8 32 26 8 1 4 18 10 3 6 4 14 16 6 40
7. Maccabi P.Tikva 26 9 6 11 28 35 5 4 4 17 15 4 2 7 11 20 -7 33
8. HIK Shmona 26 9 5 12 28 30 5 2 6 15 13 4 3 6 13 17 -2 32
9. Bnei Sakhnin 26 8 6 12 24 35 5 3 5 14 16 3 3 7 10 19 -11 30
10. Maccabi Haifa 26 6 7 13 26 33 5 2 6 19 18 1 5 7 7 15 -7 25
11. Hapoel Raanana 26 6 6 14 23 39 1 5 7 6 19 5 1 7 17 20 -16 24
12. Ashdod 26 4 9 13 22 39 1 5 7 10 21 3 4 6 12 18 -17 21
13. Hapoel Ashkelon 26 3 8 15 19 39 1 6 6 9 17 2 2 9 10 22 -20 17
14. Hapoel Acre 26 4 2 20 19 52 2 1 10 6 20 2 1 10 13 32 -33 14
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: