x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Israel

(FB ISRA gửi 8785)
FT    0 - 1 HIK Shmona12 vs Hapoel Tel Aviv9 0 : 00.890.970 : 00.900.962 1/40.960.883/40.71-0.882.533.102.63
FT    2 - 1 Sektzia Nes Tziona13 vs Hap. Beer Sheva3 1 1/4 : 00.82-0.961/2 : 00.84-0.982 1/20.880.9610.79-0.956.204.251.42
FT    1 - 0 Maccabi Netanya11 vs Hapoel Raanana14 0 : 1/2-0.970.830 : 1/4-0.880.722 1/40.860.981-0.940.782.023.203.40
FT    3 - 0 Maccabi TA1 vs Hapoel Haifa6 0 : 1 1/40.980.880 : 1/2-0.990.852 1/20.940.9010.900.941.384.306.80
FT    0 - 0 Hapoel Kfar Saba10 vs Hapoel Hadera5 0 : 00.80-0.940 : 00.82-0.962 1/40.910.931-0.920.752.323.202.66
FT    3 - 1 Maccabi Haifa2 vs Beitar Jerusalem4 0 : 1/40.920.940 : 00.70-0.862 1/20.860.9810.83-0.992.143.352.82
FT    2 - 0 Bnei Yehuda7 vs Ashdod8 0 : 1/4-0.950.810 : 00.71-0.872 1/40.940.903/40.75-0.922.263.052.87
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi TA 10 8 2 0 16 0 3 2 0 6 0 5 0 0 10 0 16 26
2. Maccabi Haifa 10 7 2 1 21 7 4 1 0 13 5 3 1 1 8 2 14 23
3. Hap. Beer Sheva 10 6 2 2 17 7 5 0 0 11 1 1 2 2 6 6 10 20
4. Beitar Jerusalem 10 5 1 4 14 11 1 1 2 1 6 4 0 2 13 5 3 16
5. Hapoel Hadera 10 3 6 1 12 9 2 3 0 8 3 1 3 1 4 6 3 15
6. Hapoel Haifa 10 4 3 3 10 10 2 1 2 6 6 2 2 1 4 4 0 15
7. Bnei Yehuda 10 3 5 2 7 6 2 1 2 4 4 1 4 0 3 2 1 14
8. Ashdod 10 2 5 3 13 15 1 3 1 7 7 1 2 2 6 8 -2 11
9. Hapoel Tel Aviv 10 2 4 4 9 15 1 3 1 5 5 1 1 3 4 10 -6 10
10. Hapoel Kfar Saba 10 2 3 5 8 12 0 2 3 1 6 2 1 2 7 6 -4 9
11. Maccabi Netanya 10 2 3 5 8 15 2 1 2 8 9 0 2 3 0 6 -7 9
12. HIK Shmona 10 2 1 7 10 17 2 0 3 5 7 0 1 4 5 10 -7 7
13. Sektzia Nes Tziona 10 1 4 5 8 20 1 1 4 4 13 0 3 1 4 7 -12 7
14. Hapoel Raanana 10 1 3 6 9 18 1 3 1 5 6 0 0 5 4 12 -9 6
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da