x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Israel

(FB ISRA gửi 8785)
FT    1 - 0 Hapoel Tel Aviv5 vs Hap. Beer Sheva4 1/4 : 00.970.890 : 0-0.810.6220.850.993/40.83-0.993.203.052.16
FT    0 - 4 Hapoel Raanana14 vs Bnei Yehuda7 3/4 : 0-0.990.851/4 : 0-0.980.842 3/40.880.961 1/4-0.910.744.354.001.62
FT    1 - 4 Hapoel Haifa6 vs Maccabi Haifa2 3/4 : 00.980.881/4 : 01.000.862 1/20.890.9510.850.994.453.801.63
FT    1 - 0 Maccabi TA1 vs Beitar Jerusalem3 0 : 1/40.910.950 : 00.62-0.8120.841.003/40.80-0.962.143.103.20
FT    0 - 1 Maccabi Netanya9 vs Hapoel Kfar Saba11 0 : 1/4-0.940.800 : 00.81-0.952 3/40.900.941 1/4-0.900.732.273.502.67
FT    3 - 1 Ashdod10 vs Hapoel Hadera8 0 : 1/20.83-0.970 : 1/40.970.8930.841.001 1/40.910.931.823.853.45
FT    1 - 0 HIK Shmona12 vs Sektzia Nes Tziona13 0 : 1/4-0.990.850 : 00.66-0.8320.940.903/40.870.972.242.953.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maccabi TA 26 19 7 0 48 7 8 5 0 21 2 11 2 0 27 5 41 64
2. Maccabi Haifa 26 18 4 4 58 20 9 2 2 36 13 9 2 2 22 7 38 58
3. Beitar Jerusalem 26 15 4 7 42 25 7 2 4 16 14 8 2 3 26 11 17 49
4. Hap. Beer Sheva 26 13 5 8 33 23 9 1 3 22 9 4 4 5 11 14 10 44
5. Hapoel Tel Aviv 26 11 5 10 24 36 5 4 4 13 12 6 1 6 11 24 -12 38
6. Hapoel Haifa 26 10 7 9 26 30 5 3 5 17 18 5 4 4 9 12 -4 37
7. Bnei Yehuda 26 9 7 10 23 26 2 3 8 8 17 7 4 2 15 9 -3 34
8. Hapoel Hadera 26 9 7 10 24 28 5 3 5 14 15 4 4 5 10 13 -4 34
9. Maccabi Netanya 26 8 7 11 23 32 5 3 5 15 16 3 4 6 8 16 -9 31
10. Ashdod 26 6 10 10 30 33 3 6 4 14 14 3 4 6 16 19 -3 28
11. Hapoel Kfar Saba 26 7 5 14 22 35 2 2 9 9 19 5 3 5 13 16 -13 26
12. HIK Shmona 26 6 4 16 24 35 5 1 7 13 14 1 3 9 11 21 -11 22
13. Sektzia Nes Tziona 26 5 6 15 17 40 4 1 8 10 19 1 5 7 7 21 -23 21
14. Hapoel Raanana 26 2 10 14 20 44 2 8 3 11 13 0 2 11 9 31 -24 16
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo