bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Kazakhstan

(FB KAZA gửi 8785)
FT    0 - 4 Irtysh Pavlodar10 vs Astana1 1 1/4 : 00.970.911/2 : 00.950.932 1/2-0.970.8310.910.957.304.351.36
FT    3 - 0 Tobol Kostanay3 vs Atyrau11 0 : 10.86-0.98   2 1/40.920.94   1.453.956.30
FT    1 - 1 Zhetysu Taldykorgan6 vs Aktobe12 0 : 1 1/4-0.990.87   2 1/20.950.91   1.394.306.70
FT    1 - 2 Okzhetpes8 vs Kaisar Kyzylorda2 0 : 00.900.98   2 1/40.84-0.98   2.463.302.55
FT    3 - 0 Ordabasy4 vs FK Taraz9 0 : 1 1/4-0.950.83   2 1/20.930.93   1.424.206.30
FT    2 - 1 Kairat Almaty5 vs Irtysh Pavlodar10 0 : 10.960.920 : 1/40.76-0.892 1/40.870.991-0.910.761.503.855.70
FT    1 - 2 Astana1 vs Shakhter Kar.7 0 : 1 3/40.950.930 : 3/4-0.960.842 3/40.940.9210.75-0.901.205.6011.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Astana 13 9 1 3 24 10 5 0 2 14 8 4 1 1 10 2 14 28
2. Kaisar Kyzylorda 11 7 2 2 16 7 2 2 2 7 4 5 0 0 9 3 9 23
3. Tobol Kostanay 11 7 2 2 19 11 4 2 0 13 3 3 0 2 6 8 8 23
4. Ordabasy 11 5 5 1 13 4 4 2 0 9 1 1 3 1 4 3 9 20
5. Kairat Almaty 12 6 1 5 17 13 5 0 2 12 5 1 1 3 5 8 4 19
6. Zhetysu Taldykorgan 11 5 3 3 14 7 3 2 1 10 4 2 1 2 4 3 7 18
7. Shakhter Kar. 11 5 2 4 16 11 3 0 2 9 2 2 2 2 7 9 5 17
8. Okzhetpes 11 4 2 5 18 20 1 2 2 5 6 3 0 3 13 14 -2 14
9. FK Taraz 11 3 0 8 12 24 2 0 3 8 10 1 0 5 4 14 -12 9
10. Irtysh Pavlodar 12 3 0 9 7 22 1 0 5 2 11 2 0 4 5 11 -15 9
11. Atyrau 13 2 3 8 7 22 1 1 3 4 9 1 2 5 3 13 -15 9
12. Aktobe 11 2 1 8 10 22 1 0 4 6 11 1 1 4 4 11 -12 7

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...