x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Kazakhstan

(FB KAZA gửi 8785)
FT    0 - 0 Akzhayik Oral13 vs FK Taraz10 0 : 00.61-0.90   2 1/2-0.940.66   2.003.103.05
FT    3 - 1 FK Taraz10 vs Akzhayik Oral13 0 : 1/4-0.990.830 : 00.70-0.8820.900.923/40.860.962.242.943.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Astana 32 22 3 7 67 26 13 0 3 41 13 9 3 4 26 13 41 69
2. Kairat Almaty 32 21 2 9 63 31 11 1 4 36 10 10 1 5 27 21 32 65
3. Ordabasy 32 18 8 6 49 24 10 4 2 27 11 8 4 4 22 13 25 62
4. Tobol Kostanay 32 18 6 8 43 26 8 3 5 24 15 10 3 3 19 11 17 60
5. Zhetysu Taldykorgan 32 15 8 9 42 23 9 4 3 27 9 6 4 6 15 14 19 53
6. Kaisar Kyzylorda 32 12 5 15 36 42 3 5 8 14 17 9 0 7 22 25 -6 41
7. Okzhetpes 32 11 6 15 43 48 5 4 7 21 20 6 2 8 22 28 -5 39
8. Shakhter Kar. 32 9 8 15 38 44 7 2 7 20 15 2 6 8 18 29 -6 35
9. Irtysh Pavlodar 32 10 4 18 28 45 7 2 7 17 19 3 2 11 11 26 -17 34
10. FK Taraz 32 7 8 17 28 57 5 4 7 16 23 2 4 10 12 34 -29 29
11. Aktobe 32 7 6 19 34 73 4 3 9 23 32 3 3 10 11 41 -39 27
12. Atyrau 32 6 8 18 24 56 3 4 9 14 31 3 4 9 10 25 -32 26
13. Akzhayik Oral 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da