bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Kazakhstan

(FB KAZA gửi 8785)
FT    4 - 0 Zhetysu Taldykorgan6 vs Irtysh Pavlodar9 0 : 1/20.81-0.930 : 1/4-0.930.8120.79-0.933/40.79-0.931.803.254.20
FT    2 - 2 Aktobe12 vs Shakhter Kar.7 1/4 : 0-0.890.761/4 : 00.73-0.872 1/2-0.950.811-0.950.813.303.352.01
FT    3 - 1 1 Okzhetpes8 vs FK Taraz11 0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.85-0.972 1/20.83-0.9710.82-0.961.613.904.50
FT    0 - 0 Ordabasy4 vs Tobol Kostanay1 0 : 1/40.950.930 : 00.64-0.812 1/4-0.910.763/40.77-0.922.203.053.15
FT    5 - 1 Kairat Almaty3 vs Kaisar Kyzylorda5 0 : 1/20.881.000 : 1/4-0.960.842 1/40.75-0.901-0.950.811.873.453.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Tobol Kostanay 18 12 3 3 26 13 6 2 1 17 5 6 1 2 9 8 13 39
2. Astana 19 12 2 5 34 17 7 0 3 19 11 5 2 2 15 6 17 38
3. Kairat Almaty 19 11 2 6 31 17 7 1 3 20 7 4 1 3 11 10 14 35
4. Ordabasy 18 9 7 2 25 9 6 3 1 16 5 3 4 1 9 4 16 34
5. Kaisar Kyzylorda 18 9 4 5 25 21 3 4 2 12 7 6 0 3 13 14 4 31
6. Zhetysu Taldykorgan 18 7 5 6 21 12 5 3 2 16 6 2 2 4 5 6 9 26
7. Shakhter Kar. 18 6 6 6 23 20 4 1 3 12 5 2 5 3 11 15 3 24
8. Okzhetpes 18 6 3 9 27 31 3 3 3 13 10 3 0 6 14 21 -4 21
9. Irtysh Pavlodar 19 5 2 12 11 31 3 1 5 5 12 2 1 7 6 19 -20 17
10. Atyrau 19 3 6 10 12 30 2 3 3 8 12 1 3 7 4 18 -18 15
11. FK Taraz 18 3 4 11 16 32 2 2 4 9 12 1 2 7 7 20 -16 13
12. Aktobe 18 3 4 11 16 34 2 1 6 10 18 1 3 5 6 16 -18 13

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...