x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Kazakhstan

(FB KAZA gửi 8785)
FT    2 - 1 Irtysh Pavlodar9 vs Kaisar Kyzylorda6 0 : 3/40.910.970 : 1/40.910.972 1/40.920.941-0.880.731.693.454.55
FT    0 - 3 Atyrau12 vs Zhetysu Taldykorgan5 0 : 00.930.950 : 00.930.952 1/40.890.971-0.920.772.523.302.52
FT    1 - 2 Tobol Kostanay3 vs Ordabasy4 0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.840.692 1/4-0.930.793/40.77-0.922.073.153.35
FT    0 - 0 FK Taraz10 vs Shakhter Kar.8 0 : 1/4-0.970.850 : 00.80-0.932 1/40.920.941-0.910.762.243.302.87
FT    1 - 2 Aktobe11 vs Okzhetpes7                
FT    3 - 1 Astana2 vs Kairat Almaty1                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kairat Almaty 30 20 2 8 61 26 10 1 4 34 10 10 1 4 27 16 35 62
2. Astana 29 19 3 7 60 26 12 0 3 36 13 7 3 4 24 13 34 60
3. Tobol Kostanay 29 18 5 6 42 22 8 3 4 24 14 10 2 2 18 8 20 59
4. Ordabasy 30 16 8 6 44 23 9 4 2 25 11 7 4 4 19 12 21 56
5. Zhetysu Taldykorgan 30 15 6 9 41 22 9 3 3 27 9 6 3 6 14 13 19 51
6. Kaisar Kyzylorda 29 12 4 13 34 38 3 4 7 13 15 9 0 6 21 23 -4 40
7. Okzhetpes 29 11 4 14 40 44 5 3 6 20 18 6 1 8 20 26 -4 37
8. Shakhter Kar. 29 9 7 13 34 38 7 1 6 18 12 2 6 7 16 26 -4 34
9. Irtysh Pavlodar 30 9 4 17 23 43 6 2 7 12 19 3 2 10 11 24 -20 31
10. FK Taraz 30 6 7 17 26 56 4 4 7 14 22 2 3 10 12 34 -30 25
11. Aktobe 30 6 6 18 31 66 3 3 9 20 30 3 3 9 11 36 -35 24
12. Atyrau 29 4 8 17 21 53 3 4 8 13 28 1 4 9 8 25 -32 20

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da