| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 24 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Victoria Rosport vs Jeunesse Canach | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Kaerjeng 97 vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Mondorf-les. vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Rodange 91 vs UT Petange | |||||||||||||||||
| FT 1 - 5 | Swift Hesperange vs Differdange | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | UNA Strassen vs Racing Union | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Dudelange vs Hostert | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Progres Niedercorn vs FC Mamer | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg vòng 25 | ||||||||||||||||||
| 19/04 21h00 | Differdange vs Victoria Rosport | |||||||||||||||||
| 19/04 21h00 | Dudelange vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Differdange | 24 | 15 | 7 | 2 | 54 | 19 | 7 | 4 | 1 | 28 | 12 | 8 | 3 | 1 | 26 | 7 | 35 | 52 |
| 2. | Dudelange | 24 | 15 | 5 | 4 | 49 | 29 | 8 | 2 | 2 | 30 | 15 | 7 | 3 | 2 | 19 | 14 | 20 | 50 |
| 3. | Atert Bissen | 24 | 15 | 4 | 5 | 51 | 23 | 10 | 1 | 1 | 29 | 5 | 5 | 3 | 4 | 22 | 18 | 28 | 49 |
| 4. | Mondorf-les. | 24 | 16 | 1 | 7 | 43 | 22 | 8 | 1 | 3 | 25 | 12 | 8 | 0 | 4 | 18 | 10 | 21 | 49 |
| 5. | UNA Strassen | 24 | 14 | 4 | 6 | 47 | 26 | 8 | 2 | 1 | 28 | 8 | 6 | 2 | 5 | 19 | 18 | 21 | 46 |
| 6. | Progres Niedercorn | 24 | 8 | 6 | 10 | 36 | 35 | 3 | 4 | 5 | 14 | 16 | 5 | 2 | 5 | 22 | 19 | 1 | 30 |
| 7. | Racing Union | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 34 | 3 | 4 | 5 | 12 | 15 | 5 | 2 | 4 | 18 | 19 | -4 | 30 |
| 8. | Kaerjeng 97 | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 38 | 5 | 2 | 5 | 23 | 20 | 3 | 3 | 6 | 13 | 18 | -2 | 29 |
| 9. | Victoria Rosport | 24 | 8 | 5 | 11 | 27 | 37 | 5 | 3 | 4 | 17 | 17 | 3 | 2 | 7 | 10 | 20 | -10 | 29 |
| 10. | Swift Hesperange | 24 | 8 | 4 | 12 | 27 | 35 | 5 | 1 | 7 | 15 | 19 | 3 | 3 | 5 | 12 | 16 | -8 | 28 |
| 11. | Jeunesse Canach | 24 | 8 | 3 | 13 | 28 | 35 | 3 | 3 | 6 | 12 | 18 | 5 | 0 | 7 | 16 | 17 | -7 | 27 |
| 12. | Hostert | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 44 | 4 | 3 | 5 | 12 | 19 | 3 | 3 | 6 | 14 | 25 | -18 | 27 |
| 13. | Jeunesse Esch | 23 | 6 | 8 | 9 | 23 | 25 | 3 | 2 | 6 | 11 | 11 | 3 | 6 | 3 | 12 | 14 | -2 | 26 |
| 14. | FC Mamer | 24 | 7 | 2 | 15 | 25 | 48 | 2 | 1 | 9 | 9 | 21 | 5 | 1 | 6 | 16 | 27 | -23 | 23 |
| 15. | Rodange 91 | 24 | 5 | 6 | 13 | 22 | 50 | 2 | 3 | 7 | 13 | 26 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | -28 | 21 |
| 16. | UT Petange | 24 | 4 | 6 | 14 | 19 | 43 | 2 | 3 | 7 | 10 | 21 | 2 | 3 | 7 | 9 | 22 | -24 | 18 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Differdange, Dudelange, Atert Bissen, Mondorf-les., UNA Strassen, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg thuộc vòng đấu 24 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Nationaldivision và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 12/04/2026.