x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LUXEMBOURG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Luxembourg

(FB LUXA gửi 8785)
24/11   22h00 RFCU Luxemburg8 vs Etzella Ettelbruc13                
24/11   22h00 Dudelange5 vs UNA Strassen6                
24/11   22h00 Jeunesse Esch7 vs UT Petange2                
24/11   22h00 Progres Niedercorn3 vs BB Muhlenbach10                
24/11   22h00 Victoria Rosport11 vs Differdange4                
24/11   22h00 Rodange 9114 vs Mondorf-les.9                
24/11   22h00 Hostert12 vs Fola Esch1                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Fola Esch 11 8 1 2 30 11 5 0 1 15 4 3 1 1 15 7 19 25
2. UT Petange 10 8 1 1 23 13 4 1 0 13 5 4 0 1 10 8 10 25
3. Progres Niedercorn 11 7 3 1 27 9 3 2 0 9 2 4 1 1 18 7 18 24
4. Differdange 11 5 2 4 19 20 2 1 3 9 14 3 1 1 10 6 -1 17
5. Dudelange 10 5 1 4 25 13 3 1 1 14 8 2 0 3 11 5 12 16
6. UNA Strassen 10 4 3 3 17 15 3 0 2 11 9 1 3 1 6 6 2 15
7. Jeunesse Esch 10 4 3 3 18 22 2 2 1 7 8 2 1 2 11 14 -4 15
8. RFCU Luxemburg 11 3 5 3 24 19 1 3 1 10 10 2 2 2 14 9 5 14
9. Mondorf-les. 11 3 3 5 16 19 1 1 3 6 9 2 2 2 10 10 -3 12
10. BB Muhlenbach 10 3 1 6 12 21 2 1 2 8 10 1 0 4 4 11 -9 10
11. Victoria Rosport 10 3 1 6 12 23 1 0 4 4 16 2 1 2 8 7 -11 10
12. Hostert 10 3 0 7 11 21 2 0 4 8 12 1 0 3 3 9 -10 9
13. Etzella Ettelbruc 11 2 2 7 14 24 2 0 4 10 14 0 2 3 4 10 -10 8
14. Rodange 91 10 1 2 7 12 30 0 2 2 6 9 1 0 5 6 21 -18 5
  VL Champions League   UEFA Europa Leage   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da