bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LUXEMBOURG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Luxembourg

(FB LUXA gửi 8785)
25/05   01h00 Hostert12 vs Swift Hesperange15                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dudelange 26 18 5 3 72 33 7 3 3 33 21 11 2 0 39 12 39 59
2. Fola Esch 26 15 5 6 65 28 9 2 2 40 11 6 3 4 25 17 37 50
3. Jeunesse Esch 26 14 6 6 46 30 6 4 3 20 12 8 2 3 26 18 16 48
4. Progres Niedercorn 26 13 5 8 45 35 9 3 1 27 11 4 2 7 18 24 10 44
5. Differdange 26 13 5 8 35 33 9 0 4 24 19 4 5 4 11 14 2 44
6. RFCU Luxemburg 26 11 6 9 42 31 7 4 2 29 15 4 2 7 13 16 11 39
7. UNA Strassen 26 12 3 11 46 43 6 0 7 21 24 6 3 4 25 19 3 39
8. UT Petange 26 11 4 11 38 43 8 1 4 21 17 3 3 7 17 26 -5 37
9. Mondorf-les. 26 10 5 11 39 39 6 4 3 23 17 4 1 8 16 22 0 35
10. Etzella Ettelbruc 26 7 7 12 31 44 4 5 4 12 15 3 2 8 19 29 -13 28
11. Victoria Rosport 26 7 7 12 33 49 5 2 6 18 23 2 5 6 15 26 -16 28
12. Hostert 26 7 4 15 37 58 3 2 8 19 31 4 2 7 18 27 -21 25
13. RM Hamm Benfica 26 5 4 17 29 50 2 3 8 14 23 3 1 9 15 27 -21 19
14. US Rumelange 26 4 4 18 34 76 3 2 8 16 36 1 2 10 18 40 -42 16
15. Swift Hesperange 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League   UEFA Europa Leage   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...