| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 15 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Atert Bissen vs Jeunesse Canach | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | FC Mamer vs Rodange 91 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Progres Niedercorn vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Racing Union vs Hostert | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Kaerjeng 97 vs Differdange | |||||||||||||||||
| FT 1 - 4 | UNA Strassen vs Dudelange | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | UT Petange vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Victoria Rosport vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg vòng 16 | ||||||||||||||||||
| 08/02 21h00 | Differdange vs FC Mamer | |||||||||||||||||
| 08/02 21h00 | Dudelange vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
| 08/02 21h00 | Rodange 91 vs Hostert | |||||||||||||||||
| 08/02 21h00 | Jeunesse Canach vs Racing Union | |||||||||||||||||
| 08/02 21h00 | Jeunesse Esch vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| 08/02 21h00 | Swift Hesperange vs UNA Strassen | |||||||||||||||||
| 08/02 21h00 | Mondorf-les. vs Progres Niedercorn | |||||||||||||||||
| 08/02 21h00 | Victoria Rosport vs UT Petange | |||||||||||||||||
Lịch VĐQG Luxembourg vòng 17 | ||||||||||||||||||
| 15/02 21h00 | Atert Bissen vs Dudelange | |||||||||||||||||
| 15/02 21h00 | FC Mamer vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
| 15/02 21h00 | Rodange 91 vs Jeunesse Canach | |||||||||||||||||
| 15/02 21h00 | Progres Niedercorn vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| 15/02 21h00 | Racing Union vs Differdange | |||||||||||||||||
| 15/02 21h00 | Kaerjeng 97 vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| 15/02 21h00 | UNA Strassen vs Victoria Rosport | |||||||||||||||||
| 15/02 21h00 | Hostert vs UT Petange | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg vòng 18 | ||||||||||||||||||
| 22/02 21h00 | Differdange vs Rodange 91 | |||||||||||||||||
| 22/02 21h00 | Dudelange vs FC Mamer | |||||||||||||||||
| 22/02 21h00 | Jeunesse Canach vs Hostert | |||||||||||||||||
| 22/02 21h00 | Jeunesse Esch vs Racing Union | |||||||||||||||||
| 22/02 21h00 | Swift Hesperange vs Kaerjeng 97 | |||||||||||||||||
| 22/02 21h00 | UT Petange vs UNA Strassen | |||||||||||||||||
| 22/02 21h00 | Mondorf-les. vs Atert Bissen | |||||||||||||||||
| 22/02 21h00 | Victoria Rosport vs Progres Niedercorn | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg vòng 19 | ||||||||||||||||||
| 01/03 21h00 | Atert Bissen vs Swift Hesperange | |||||||||||||||||
| 01/03 21h00 | FC Mamer vs Mondorf-les. | |||||||||||||||||
| 01/03 21h00 | Rodange 91 vs Jeunesse Esch | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Differdange | 15 | 10 | 4 | 1 | 31 | 13 | 5 | 3 | 0 | 18 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 18 | 34 |
| 2. | Atert Bissen | 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 15 | 6 | 1 | 1 | 21 | 5 | 4 | 1 | 2 | 15 | 10 | 21 | 32 |
| 3. | UNA Strassen | 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 18 | 6 | 0 | 1 | 22 | 5 | 4 | 2 | 2 | 14 | 13 | 18 | 32 |
| 4. | Dudelange | 15 | 9 | 4 | 2 | 38 | 21 | 6 | 1 | 1 | 25 | 11 | 3 | 3 | 1 | 13 | 10 | 17 | 31 |
| 5. | Mondorf-les. | 15 | 9 | 0 | 6 | 27 | 13 | 5 | 0 | 2 | 17 | 6 | 4 | 0 | 4 | 10 | 7 | 14 | 27 |
| 6. | Jeunesse Esch | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 12 | 3 | 1 | 3 | 8 | 5 | 3 | 3 | 2 | 7 | 7 | 3 | 22 |
| 7. | Progres Niedercorn | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 2 | 1 | 5 | 6 | 11 | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 0 | 21 |
| 8. | Jeunesse Canach | 15 | 6 | 1 | 8 | 20 | 23 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | 3 | 0 | 5 | 9 | 11 | -3 | 19 |
| 9. | Swift Hesperange | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 22 | 3 | 1 | 5 | 9 | 12 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | -4 | 18 |
| 10. | Racing Union | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 24 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 2 | 2 | 3 | 8 | 13 | -6 | 17 |
| 11. | Kaerjeng 97 | 15 | 4 | 4 | 7 | 24 | 28 | 3 | 2 | 3 | 18 | 16 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -4 | 16 |
| 12. | Victoria Rosport | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | -7 | 16 |
| 13. | Hostert | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 28 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | 1 | 2 | 4 | 6 | 16 | -14 | 14 |
| 14. | Rodange 91 | 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 28 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | -18 | 14 |
| 15. | UT Petange | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 27 | 2 | 3 | 4 | 8 | 13 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -15 | 11 |
| 16. | FC Mamer | 15 | 3 | 1 | 11 | 16 | 36 | 1 | 1 | 6 | 7 | 17 | 2 | 0 | 5 | 9 | 19 | -20 | 10 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Differdange, Atert Bissen, UNA Strassen, Dudelange, Mondorf-les., ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg thuộc vòng đấu 15 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Nationaldivision và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 06/12/2025, 07/12/2025.