x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LUXEMBOURG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Luxembourg

(FB LUXA gửi 8785)
FT    1 - 0 Hostert13 vs Dudelange12                
FT    0 - 2 BB Muhlenbach11 vs Differdange2                
FT    3 - 2 UT Petange4 vs Mondorf-les.5                
FT    0 - 3 Jeunesse Esch6 vs Fola Esch3                
FT    2 - 2 RFCU Luxemburg9 vs Victoria Rosport7                
FT    3 - 2 Etzella Ettelbruc10 vs UNA Strassen8                
FT    1 - 0 Progres Niedercorn1 vs Rodange 9114                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Progres Niedercorn 6 5 1 0 16 4 3 0 0 7 0 2 1 0 9 4 12 16
2. Differdange 6 5 1 0 13 5 2 1 0 6 3 3 0 0 7 2 8 16
3. Fola Esch 6 4 0 2 15 8 2 0 1 6 3 2 0 1 9 5 7 12
4. UT Petange 5 4 0 1 12 8 2 0 0 7 3 2 0 1 5 5 4 12
5. Mondorf-les. 6 3 2 1 10 5 1 1 0 3 0 2 1 1 7 5 5 11
6. Jeunesse Esch 6 3 1 2 11 14 2 0 1 5 6 1 1 1 6 8 -3 10
7. Victoria Rosport 6 2 1 3 10 9 1 0 2 4 5 1 1 1 6 4 1 7
8. UNA Strassen 6 2 1 3 11 12 1 0 2 7 8 1 1 1 4 4 -1 7
9. RFCU Luxemburg 6 1 3 2 13 12 0 2 1 5 6 1 1 1 8 6 1 6
10. Etzella Ettelbruc 6 2 0 4 11 15 2 0 1 9 7 0 0 3 2 8 -4 6
11. BB Muhlenbach 6 2 0 4 7 14 1 0 2 3 7 1 0 2 4 7 -7 6
12. Dudelange 5 1 1 3 7 10 1 1 1 7 7 0 0 2 0 3 -3 4
13. Hostert 6 1 0 5 6 16 1 0 3 4 9 0 0 2 2 7 -10 3
14. Rodange 91 6 0 1 5 8 18 0 1 2 5 8 0 0 3 3 10 -10 1
  VL Champions League   UEFA Europa Leage   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da