|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG LUXEMBOURG

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Luxembourg

(FB LUXA gửi 8785)
FT    1 - 2 Jeunesse Esch8 vs Hostert7                
FT    2 - 2 UNA Strassen6 vs Victoria Rosport12                
FT    2 - 1 Differdange4 vs Rodange 9114                
FT    1 - 4 Etzella Ettelbruc11 vs Dudelange5                
FT    1 - 1 UT Petange1 vs Progres Niedercorn2                
12/12  Hoãn BB Muhlenbach13 vs RFCU Luxemburg9                
FT    2 - 2 Mondorf-les.10 vs Fola Esch3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. UT Petange 12 9 2 1 28 15 4 2 0 14 6 5 0 1 14 9 13 29
2. Progres Niedercorn 13 8 4 1 33 12 4 2 0 14 4 4 2 1 19 8 21 28
3. Fola Esch 13 8 3 2 33 14 5 0 1 15 4 3 3 1 18 10 19 27
4. Differdange 13 7 2 4 24 23 3 1 3 11 15 4 1 1 13 8 1 23
5. Dudelange 12 6 2 4 31 16 3 2 1 16 10 3 0 3 15 6 15 20
6. UNA Strassen 13 5 5 3 22 19 4 1 2 14 11 1 4 1 8 8 3 20
7. Hostert 13 5 1 7 15 23 2 1 4 9 13 3 0 3 6 10 -8 16
8. Jeunesse Esch 13 4 3 6 20 29 2 2 3 9 14 2 1 3 11 15 -9 15
9. RFCU Luxemburg 12 3 5 4 24 22 1 3 2 10 13 2 2 2 14 9 2 14
10. Mondorf-les. 13 3 5 5 19 22 1 2 3 8 11 2 3 2 11 11 -3 14
11. Etzella Ettelbruc 13 3 2 8 18 28 2 0 5 11 18 1 2 3 7 10 -10 11
12. Victoria Rosport 13 3 2 8 16 29 1 0 5 6 19 2 2 3 10 10 -13 11
13. BB Muhlenbach 12 3 1 8 14 27 2 1 3 8 11 1 0 5 6 16 -13 10
14. Rodange 91 13 2 3 8 15 33 1 3 2 8 10 1 0 6 7 23 -18 9
  VL Champions League   UEFA Europa Leage   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: