| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Durban City vs Amazulu | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | ORBIT College vs Orlando Pirates | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Golden Arrows vs TS Galaxy | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Magesi vs Richards Bay | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Kaizer Chiefs vs Chippa Utd | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Sekhukhune Utd vs Siwelele | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Orlando Pirates | 28 | 19 | 6 | 3 | 53 | 12 | 9 | 3 | 2 | 22 | 5 | 10 | 3 | 1 | 31 | 7 | 41 | 63 |
| 2. | Mamelodi Sun. | 29 | 18 | 8 | 3 | 50 | 22 | 10 | 3 | 0 | 33 | 12 | 8 | 5 | 3 | 17 | 10 | 28 | 62 |
| 3. | Kaizer Chiefs | 29 | 15 | 8 | 6 | 33 | 19 | 7 | 3 | 4 | 15 | 11 | 8 | 5 | 2 | 18 | 8 | 14 | 53 |
| 4. | Amazulu | 29 | 13 | 8 | 8 | 32 | 26 | 8 | 3 | 3 | 20 | 11 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 6 | 47 |
| 5. | Sekhukhune Utd | 29 | 10 | 11 | 8 | 29 | 26 | 5 | 7 | 3 | 13 | 11 | 5 | 4 | 5 | 16 | 15 | 3 | 41 |
| 6. | Golden Arrows | 29 | 11 | 7 | 11 | 33 | 32 | 7 | 4 | 3 | 14 | 6 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | 1 | 40 |
| 7. | Polokwane | 28 | 9 | 12 | 7 | 21 | 18 | 4 | 7 | 3 | 11 | 10 | 5 | 5 | 4 | 10 | 8 | 3 | 39 |
| 8. | Durban City | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | 7 | 4 | 4 | 14 | 9 | 3 | 5 | 7 | 11 | 17 | -1 | 39 |
| 9. | Siwelele | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 1 | 7 | 7 | 10 | 21 | -4 | 37 |
| 10. | Stellenbosch FC | 29 | 9 | 9 | 11 | 25 | 29 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | 3 | 6 | 5 | 9 | 12 | -4 | 36 |
| 11. | Richards Bay | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | 5 | 8 | 2 | 16 | 12 | 2 | 5 | 8 | 7 | 18 | -7 | 34 |
| 12. | TS Galaxy | 30 | 8 | 8 | 14 | 29 | 38 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | 2 | 5 | 8 | 12 | 19 | -9 | 32 |
| 13. | Chippa Utd | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 36 | 4 | 5 | 5 | 12 | 17 | 2 | 5 | 7 | 10 | 19 | -14 | 28 |
| 14. | Marumo Gallants FC | 29 | 4 | 13 | 12 | 21 | 35 | 2 | 10 | 4 | 12 | 14 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | -14 | 25 |
| 15. | Magesi | 29 | 5 | 9 | 15 | 24 | 41 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | 0 | 6 | 8 | 5 | 18 | -17 | 24 |
| 16. | ORBIT College | 30 | 6 | 6 | 18 | 21 | 47 | 3 | 3 | 9 | 10 | 23 | 3 | 3 | 9 | 11 | 24 | -26 | 24 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Orlando Pirates, Mamelodi Sun., Kaizer Chiefs, Amazulu, Sekhukhune Utd, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi thuộc vòng đấu 30 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Premier Soccer League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 23/05/2026.