Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nam Phi

(FB NPA gửi 8785)
25/11  Hoãn Maritzburg Utd8 vs Wits13                
FT    0 - 0 SuperSport Utd9 vs Polokwane12                
FT    0 - 0 Chippa Utd10 vs Mamelodi Sun.1 1/4 : 0-0.880.711/4 : 00.72-0.8920.980.843/40.910.913.852.981.90
FT    1 - 1 Kaizer Chiefs4 vs Free State Stars2 0 : 1/20.960.880 : 1/4-0.880.7120.910.913/40.821.001.952.993.65
FT    1 - 0 SuperSport Utd9 vs Ajax Cape Town16 0 : 1/20.70-0.860 : 1/41.000.862 1/40.930.913/40.71-0.881.693.354.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sun. 17 10 1 6 28 17 3 0 5 13 11 7 1 1 15 6 11 31
2. Free State Stars 17 8 4 5 19 17 5 3 1 13 8 3 1 4 6 9 2 28
3. Cape Town City 16 8 3 5 17 14 4 1 3 9 9 4 2 2 8 5 3 27
4. Kaizer Chiefs 16 6 7 3 15 10 2 3 2 7 7 4 4 1 8 3 5 25
5. Orlando Pirates 16 6 7 3 17 13 4 4 1 9 6 2 3 2 8 7 4 25
6. Baroka FC 16 6 7 3 22 21 3 4 0 12 7 3 3 3 10 14 1 25
7. Blo. Celtic 17 6 6 5 14 17 4 2 2 9 6 2 4 3 5 11 -3 24
8. Maritzburg Utd 16 6 5 5 18 10 3 1 3 9 4 3 4 2 9 6 8 23
9. SuperSport Utd 17 5 6 6 13 15 3 4 1 8 4 2 2 5 5 11 -2 21
10. Chippa Utd 16 4 8 4 12 10 2 4 2 5 5 2 4 2 7 5 2 20
11. Golden Arrows 16 4 8 4 17 16 2 4 1 9 6 2 4 3 8 10 1 20
12. Polokwane 16 4 6 6 16 19 1 5 3 9 11 3 1 3 7 8 -3 18
13. Wits 17 4 5 8 12 19 4 1 6 7 10 0 4 2 5 9 -7 17
14. Amazulu 16 3 7 6 15 21 2 5 2 9 8 1 2 4 6 13 -6 16
15. Platinum Stars 17 3 6 8 10 19 1 2 5 1 6 2 4 3 9 13 -9 15
16. Ajax Cape Town 16 3 4 9 13 20 3 2 3 11 10 0 2 6 2 10 -7 13
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: