Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nam Phi

(FB NPA gửi 8785)
FT    2 - 1 Chippa Utd7 vs Cape Town City6                
FT    3 - 1 Golden Arrows10 vs Kaizer Chiefs4 1/4 : 00.76-0.910 : 0-0.890.7420.73-0.903/40.870.972.803.102.28
FT    1 - 0 Ajax Cape Town15 vs Baroka FC11 0 : 1/4-0.990.850 : 00.69-0.852 1/4-0.900.733/40.78-0.942.223.052.91
FT    0 - 0 Blo. Celtic9 vs Chippa Utd7 0 : 1/40.970.890 : 00.66-0.832-0.850.663/4-0.930.772.262.763.20
FT    4 - 0 Orlando Pirates2 vs Wits12 0 : 1/2-0.910.760 : 1/4-0.870.712-0.940.783/40.910.932.092.903.35
FT    2 - 2 Maritzburg Utd3 vs Mamelodi Sun.1 0 : 01.000.860 : 0-0.950.812-0.990.833/40.860.982.702.902.45
FT    1 - 2 Platinum Stars16 vs Amazulu8 0 : 1/40.990.870 : 00.70-0.8620.890.953/40.880.962.202.853.15
FT    3 - 2 SuperSport Utd14 vs Free State Stars5 0 : 1/40.79-0.930 : 1/4-0.850.692-0.940.783/40.930.912.062.893.45
FT    1 - 1 Polokwane13 vs Cape Town City6 0 : 1/4-0.930.780 : 00.79-0.9320.76-0.933/40.80-0.962.372.802.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sun. 28 17 5 6 46 23 7 2 5 23 13 10 3 1 23 10 23 56
2. Orlando Pirates 28 14 10 4 39 24 8 5 1 21 10 6 5 3 18 14 15 52
3. Maritzburg Utd 28 11 10 7 35 20 6 5 3 19 10 5 5 4 16 10 15 43
4. Kaizer Chiefs 28 10 12 6 23 21 4 7 3 9 10 6 5 3 14 11 2 42
5. Free State Stars 28 10 9 9 28 29 6 5 3 16 13 4 4 6 12 16 -1 39
6. Cape Town City 28 10 7 11 25 26 6 2 6 13 13 4 5 5 12 13 -1 37
7. Chippa Utd 28 7 14 7 25 24 4 7 3 14 14 3 7 4 11 10 1 35
8. Amazulu 28 8 11 9 28 33 5 5 4 17 15 3 6 5 11 18 -5 35
9. Blo. Celtic 28 8 11 9 23 30 6 5 3 13 10 2 6 6 10 20 -7 35
10. Golden Arrows 28 7 13 8 32 31 4 7 3 20 16 3 6 5 12 15 1 34
11. Baroka FC 28 7 12 9 30 35 4 6 4 17 15 3 6 5 13 20 -5 33
12. Wits 28 8 9 11 24 33 4 4 6 10 14 4 5 5 14 19 -9 33
13. Polokwane 28 6 14 8 30 33 2 9 3 14 15 4 5 5 16 18 -3 32
14. SuperSport Utd 28 7 11 10 23 29 5 6 3 17 14 2 5 7 6 15 -6 32
15. Ajax Cape Town 28 8 7 13 24 27 8 3 3 20 11 0 4 10 4 16 -3 31
16. Platinum Stars 28 4 9 15 18 35 2 4 8 5 12 2 5 7 13 23 -17 21
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: