|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NAM PHI

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nam Phi

(FB NPA gửi 8785)
FT    1 - 0 Black Leopards17 vs Ajax Cape Town16                
FT    2 - 2 Jomo Cosmos18 vs Black Leopards17                
FT    0 - 0 Platinum Stars15 vs Jomo Cosmos18 0 : 1/40.900.940 : 00.65-0.842 1/4-0.940.763/40.870.952.143.103.05
FT    1 - 0 Black Leopards17 vs Jomo Cosmos18 0 : 1/40.880.960 : 00.62-0.822 1/40.990.833/40.81-0.992.113.103.10
FT    2 - 1 Jomo Cosmos18 vs Platinum Stars15                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sun. 30 18 6 6 49 24 8 2 5 26 14 10 4 1 23 10 25 60
2. Orlando Pirates 30 15 10 5 41 26 9 5 1 23 11 6 5 4 18 15 15 55
3. Kaizer Chiefs 30 12 12 6 27 22 5 7 3 11 10 7 5 3 16 12 5 48
4. Maritzburg Utd 30 11 11 8 36 23 6 6 3 20 11 5 5 5 16 12 13 44
5. Cape Town City 30 11 7 12 26 27 7 2 6 14 13 4 5 6 12 14 -1 40
6. Free State Stars 30 10 10 10 29 31 6 6 3 16 13 4 4 7 13 18 -2 40
7. SuperSport Utd 30 9 12 9 28 28 6 6 3 18 14 3 6 6 10 14 0 39
8. Golden Arrows 30 8 14 8 36 34 5 7 3 23 18 3 7 5 13 16 2 38
9. Amazulu 30 9 11 10 30 35 6 5 4 18 15 3 6 6 12 20 -5 38
10. Chippa Utd 30 7 16 7 27 26 4 8 3 15 15 3 8 4 12 11 1 37
11. Blo. Celtic 30 8 13 9 25 32 6 6 3 13 10 2 7 6 12 22 -7 37
12. Polokwane 30 7 15 8 33 33 3 9 3 17 15 4 6 5 16 18 0 36
13. Wits 30 9 9 12 27 36 5 4 6 13 16 4 5 6 14 20 -9 36
14. Baroka FC 30 7 13 10 32 38 4 7 4 19 17 3 6 6 13 21 -6 34
15. Platinum Stars 30 6 9 15 23 35 3 4 8 6 12 3 5 7 17 23 -12 27
16. Ajax Cape Town 30 6 6 18 21 40 6 3 6 16 18 0 3 12 5 22 -19 24
17. Black Leopards 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18. Jomo Cosmos 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...