| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Magesi15 vs Siwelele11 | |||||||||||||||||
| 20/09 Hoãn | Amazulu4 vs Orlando Pirates1 | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Sekhukhune Utd2 vs Golden Arrows10 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Stellenbosch FC14 vs Richards Bay9 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | ORBIT College12 vs Marumo Gallants FC13 | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Mamelodi Sun.6 vs Durban City7 | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Polokwane5 vs Chippa Utd16 | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | 1 TS Galaxy8 vs Kaizer Chiefs3 | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Orlando Pirates | 12 | 9 | 1 | 2 | 18 | 5 | 5 | 0 | 1 | 7 | 1 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 28 |
| 2. | Sekhukhune Utd | 13 | 7 | 4 | 2 | 16 | 7 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 1 | 2 | 9 | 4 | 9 | 25 |
| 3. | Kaizer Chiefs | 13 | 6 | 6 | 1 | 13 | 6 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 3 | 0 | 5 | 1 | 7 | 24 |
| 4. | Amazulu | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 12 | 5 | 0 | 1 | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | 3 | 24 |
| 5. | Polokwane | 14 | 6 | 5 | 3 | 11 | 8 | 3 | 4 | 0 | 6 | 3 | 3 | 1 | 3 | 5 | 5 | 3 | 23 |
| 6. | Mamelodi Sun. | 11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 6 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 10 | 22 |
| 7. | Durban City | 15 | 6 | 4 | 5 | 14 | 11 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | 2 | 3 | 3 | 6 | 6 | 3 | 22 |
| 8. | TS Galaxy | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 13 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 2 | 2 | 4 | 8 | 9 | 4 | 21 |
| 9. | Richards Bay | 14 | 4 | 5 | 5 | 11 | 13 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 1 | 3 | 3 | 4 | 8 | -2 | 17 |
| 10. | Golden Arrows | 14 | 5 | 1 | 8 | 19 | 19 | 5 | 0 | 3 | 12 | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 13 | 0 | 16 |
| 11. | Siwelele | 14 | 4 | 3 | 7 | 7 | 12 | 3 | 2 | 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 9 | -5 | 15 |
| 12. | ORBIT College | 14 | 5 | 0 | 9 | 13 | 25 | 4 | 0 | 4 | 9 | 13 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | -12 | 15 |
| 13. | Marumo Gallants FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 18 | 2 | 5 | 0 | 9 | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 11 | -6 | 14 |
| 14. | Stellenbosch FC | 14 | 3 | 3 | 8 | 10 | 18 | 2 | 1 | 5 | 6 | 11 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | -8 | 12 |
| 15. | Magesi | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 16 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 | 4 | 4 | 10 | -6 | 11 |
| 16. | Chippa Utd | 15 | 1 | 6 | 8 | 7 | 20 | 1 | 4 | 3 | 4 | 11 | 0 | 2 | 5 | 3 | 9 | -13 | 9 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Orlando Pirates, Sekhukhune Utd, Kaizer Chiefs, Amazulu, Polokwane, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi thuộc vòng đấu 7 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Premier Soccer League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 20/09/2025, 21/09/2025, 07/12/2025.