x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nhật Bản

(FB NHATA gửi 8785)
FT    2 - 2 Kashima Antlers2 vs Gamba Osaka13 0 : 1/40.950.970 : 1/4-0.880.762 3/4-0.960.8610.83-0.932.163.603.30
FT    1 - 2 Urawa Red10 vs Matsumoto Yama.17 0 : 1/4-0.940.860 : 1/4-0.810.672 1/4-0.930.823/40.81-0.922.403.153.25
60    1-1 Consa. Sapporo6 vs FC Tokyo1 0 : 00.88-0.960 : 00.83-0.932 1/20.901.0010.930.972.583.352.72
24/08   16h00 Nagoya Grampus9 vs Yokohama FM5 0 : 1/4-0.910.820 : 00.85-0.953 1/40.920.981 1/40.89-0.992.353.802.75
24/08   17h00 Jubilo Iwata18 vs Cerezo Osaka7 1/2 : 00.80-0.891/4 : 00.73-0.852 1/40.84-0.941-0.880.773.653.452.06
24/08   17h00 Kawasaki Fro.3 vs Shimizu S-Pulse14 0 : 10.970.950 : 1/20.960.942 3/40.86-0.961 1/4-0.910.801.454.706.70
24/08   17h00 Vegalta Sendai15 vs Shonan Bellmare12 0 : 1/40.90-0.980 : 00.69-0.832 3/40.950.9510.78-0.892.163.703.15
24/08   17h00 Sanf Hiroshima4 vs Oita Trinita8 0 : 1/20.82-0.910 : 1/4-0.960.862 1/4-0.930.833/40.73-0.851.813.504.95
30/08   17h30 Nagoya Grampus9 vs FC Tokyo1                
31/08   17h30 Shimizu S-Pulse14 vs Kashima Antlers2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Tokyo 23 15 3 5 34 17 12 0 3 27 11 3 3 2 7 6 17 48
2. Kashima Antlers 24 13 6 5 42 23 9 2 1 25 9 4 4 4 17 14 19 45
3. Kawasaki Fro. 23 10 10 3 35 20 3 8 1 13 8 7 2 2 22 12 15 40
4. Sanf Hiroshima 23 11 6 6 31 18 5 3 3 12 7 6 3 3 19 11 13 39
5. Yokohama FM 23 12 3 8 37 30 7 3 2 21 10 5 0 6 16 20 7 39
6. Consa. Sapporo 23 10 5 8 39 28 6 3 2 23 13 4 2 6 16 15 11 35
7. Cerezo Osaka 23 10 4 9 23 18 5 2 4 12 6 5 2 5 11 12 5 34
8. Oita Trinita 23 9 7 7 27 23 5 3 4 13 8 4 4 3 14 15 4 34
9. Nagoya Grampus 23 8 7 8 35 30 6 1 3 16 7 2 6 5 19 23 5 31
10. Urawa Red 24 8 6 10 23 34 3 3 6 11 20 5 3 4 12 14 -11 30
11. Vissel Kobe 24 8 5 11 42 40 4 3 4 21 18 4 2 7 21 22 2 29
12. Shonan Bellmare 23 9 2 12 33 39 4 2 6 17 19 5 0 6 16 20 -6 29
13. Gamba Osaka 24 6 10 8 31 35 3 5 4 14 15 3 5 4 17 20 -4 28
14. Shimizu S-Pulse 23 8 4 11 28 50 5 0 6 14 29 3 4 5 14 21 -22 28
15. Vegalta Sendai 23 8 3 12 26 34 7 2 3 19 16 1 1 9 7 18 -8 27
16. Sagan Tosu 24 7 3 14 21 40 4 1 6 12 21 3 2 8 9 19 -19 24
17. Matsumoto Yama. 24 5 8 11 15 29 2 4 6 8 15 3 4 5 7 14 -14 23
18. Jubilo Iwata 23 4 6 13 18 32 1 4 6 12 18 3 2 7 6 14 -14 18
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo