bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nhật Bản

(FB NHATA gửi 8785)
FT    1 - 1 Kawasaki Fro.4 vs Nagoya Grampus2 0 : 1/20.920.94   2 3/40.880.92   1.863.503.55
FT    0 - 1 Sanf Hiroshima8 vs Sagan Tosu17 0 : 1/20.861.00   2 1/4-0.960.76   1.853.233.90
FT    2 - 3 Urawa Red10 vs Shonan Bellmare9 0 : 1/40.900.96   2 1/2-0.960.76   2.153.233.00
FT    2 - 0 Jubilo Iwata12 vs Vegalta Sendai16 0 : 1/4-0.910.780 : 00.78-0.892 1/40.910.963/40.78-0.892.313.352.88
FT    2 - 0 FC Tokyo1 vs Consa. Sapporo7 0 : 3/4-0.980.860 : 1/40.970.932 1/20.940.931-0.990.891.793.654.00
FT    4 - 1 Yokohama FM6 vs Vissel Kobe15 0 : 1/20.930.950 : 1/4-0.940.8430.890.981 1/4-0.980.881.933.703.45
FT    5 - 0 Kashima Antlers5 vs Matsumoto Yama.13 0 : 3/41.000.910 : 1/40.970.932 1/4-0.950.853/40.87-0.971.753.555.30
FT    1 - 1 Oita Trinita3 vs Shimizu S-Pulse18 0 : 1/40.83-0.950 : 1/4-0.900.792 1/20.950.921-0.960.862.093.253.40
FT    1 - 0 Gamba Osaka14 vs Cerezo Osaka11 1/4 : 00.90-0.990 : 0-0.870.752 1/40.960.943/40.75-0.873.303.302.29
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Tokyo 13 10 3 0 21 7 7 0 0 13 2 3 3 0 8 5 14 33
2. Nagoya Grampus 12 7 3 2 21 8 5 0 0 10 0 2 3 2 11 8 13 24
3. Oita Trinita 12 7 3 2 15 7 3 1 2 7 3 4 2 0 8 4 8 24
4. Kawasaki Fro. 12 6 5 1 19 8 2 4 1 8 5 4 1 0 11 3 11 23
5. Kashima Antlers 12 7 2 3 21 11 5 0 1 13 3 2 2 2 8 8 10 23
6. Yokohama FM 12 6 3 3 18 16 3 3 0 11 6 3 0 3 7 10 2 21
7. Consa. Sapporo 12 6 1 5 17 17 3 0 2 12 8 3 1 3 5 9 0 19
8. Sanf Hiroshima 12 5 2 5 12 9 2 2 3 5 4 3 0 2 7 5 3 17
9. Shonan Bellmare 13 5 2 6 18 18 2 2 4 10 12 3 0 2 8 6 0 17
10. Urawa Red 12 5 2 5 10 13 1 1 4 4 10 4 1 1 6 3 -3 17
11. Cerezo Osaka 12 4 2 6 10 9 2 1 3 5 4 2 1 3 5 5 1 14
12. Jubilo Iwata 12 3 3 6 10 11 1 2 3 7 8 2 1 3 3 3 -1 12
13. Matsumoto Yama. 12 3 3 6 6 16 2 1 3 3 6 1 2 3 3 10 -10 12
14. Gamba Osaka 12 3 2 7 16 22 1 2 4 9 12 2 0 3 7 10 -6 11
15. Vissel Kobe 12 3 1 8 15 22 1 1 3 5 8 2 0 5 10 14 -7 10
16. Vegalta Sendai 12 3 1 8 11 19 3 1 2 8 7 0 0 6 3 12 -8 10
17. Sagan Tosu 12 3 1 8 5 17 2 0 3 4 8 1 1 5 1 9 -12 10
18. Shimizu S-Pulse 12 2 3 7 12 27 1 0 4 4 13 1 3 3 8 14 -15 9
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...