x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nhật Bản

(FB NHATA gửi 8785)
FT    3 - 1 Nagoya Grampus4 vs Shimizu S-Pulse16 0 : 10.89-0.970 : 1/2-0.940.8430.86-0.961 1/40.980.921.544.805.40
FT    0 - 2 Urawa Red9 vs Yokohama FC13 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.930.822 3/40.83-0.9310.73-0.852.053.853.40
FT    4 - 0 Vissel Kobe10 vs Consa. Sapporo15 0 : 3/40.90-0.990 : 1/40.88-0.983 1/21.000.901 1/40.81-0.921.704.604.20
FT    2 - 3 Vegalta Sendai17 vs Cerezo Osaka2 1/4 : 0-0.940.840 : 0-0.820.682 1/20.960.9410.990.913.453.702.08
FT    3 - 0 Sagan Tosu14 vs FC Tokyo3 1/4 : 00.83-0.920 : 0-0.920.812 1/20.970.9310.970.932.953.502.38
FT    0 - 2 Kashima Antlers6 vs Oita Trinita12 0 : 3/40.89-0.970 : 1/40.87-0.972 1/20.910.9910.84-0.941.664.005.30
FT    1 - 2 Sanf Hiroshima11 vs Gamba Osaka7 0 : 1/20.960.950 : 1/4-0.870.752 3/41.000.9010.81-0.921.953.803.80
FT    1 - 3 Kashiwa Reysol8 vs Yokohama FM5 0 : 00.87-0.950 : 00.940.963 3/40.970.931 1/20.901.002.374.202.60
FT    0 - 1 Shonan Bellmare18 vs Kawasaki Fro.1 2 : 0-0.950.873/4 : 0-0.900.793 3/4-0.960.861 1/20.960.9413.507.701.19
18    0-0 Vissel Kobe10 vs Nagoya Grampus4 0 : 00.90-0.980 : 00.84-0.942 3/40.81-0.921 1/4-0.920.812.503.752.65
18    0-0 Yokohama FM5 vs Sagan Tosu14 0 : 10.930.980 : 1/2-0.970.873 1/20.990.911 1/20.980.921.594.904.80
30/09   17h30 Urawa Red9 vs FC Tokyo3 1/4 : 0-0.920.831/4 : 00.73-0.852 3/4-0.960.8610.85-0.953.303.752.11
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kawasaki Fro. 20 17 2 1 59 18 9 1 0 31 10 8 1 1 28 8 41 53
2. Cerezo Osaka 20 13 3 4 30 20 5 2 2 11 5 8 1 2 19 15 10 42
3. FC Tokyo 21 11 5 5 35 27 6 0 4 16 13 5 5 1 19 14 8 38
4. Nagoya Grampus 18 10 3 5 30 19 6 1 2 18 11 4 2 3 12 8 11 33
5. Yokohama FM 21 10 3 8 43 34 6 1 4 25 16 4 2 4 18 18 9 33
6. Kashima Antlers 20 10 3 7 30 27 4 3 2 13 12 6 0 5 17 15 3 33
7. Gamba Osaka 18 10 2 6 26 23 4 0 5 10 13 6 2 1 16 10 3 32
8. Kashiwa Reysol 19 9 3 7 35 28 4 1 5 21 19 5 2 2 14 9 7 30
9. Urawa Red 19 9 3 7 26 34 3 3 4 8 15 6 0 3 18 19 -8 30
10. Vissel Kobe 21 6 8 7 35 35 3 4 5 22 23 3 4 2 13 12 0 26
11. Sanf Hiroshima 18 7 4 7 27 22 3 2 3 15 11 4 2 4 12 11 5 25
12. Oita Trinita 20 7 4 9 23 28 3 3 4 8 13 4 1 5 15 15 -5 25
13. Yokohama FC 19 7 1 11 26 37 4 0 5 13 18 3 1 6 13 19 -11 22
14. Sagan Tosu 16 4 5 7 19 21 3 3 3 11 9 1 2 4 8 12 -2 17
15. Consa. Sapporo 20 4 5 11 23 40 1 3 6 11 20 3 2 5 12 20 -17 17
16. Shimizu S-Pulse 20 3 3 14 26 45 2 0 8 18 23 1 3 6 8 22 -19 12
17. Vegalta Sendai 18 2 4 12 18 36 0 3 6 9 19 2 1 6 9 17 -18 10
18. Shonan Bellmare 18 2 3 13 14 31 1 2 6 4 11 1 1 7 10 20 -17 9
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo