|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Nhật Bản

(FB NHATA gửi 8785)
FT    1 - 1 Shonan Bellmare16 vs Tokushima Vortis19 0 : 00.88-0.96   2 1/4-0.940.84   2.583.152.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Yokohama FM 34 22 4 8 68 38 12 3 2 37 14 10 1 6 31 24 30 70
2. FC Tokyo 34 19 7 8 46 29 12 2 3 29 13 7 5 5 17 16 17 64
3. Kashima Antlers 34 18 9 7 54 30 11 3 3 30 15 7 6 4 24 15 24 63
4. Kawasaki Fro. 34 16 12 6 57 34 5 9 3 21 17 11 3 3 36 17 23 60
5. Cerezo Osaka 34 18 5 11 39 25 9 3 5 21 11 9 2 6 18 14 14 59
6. Sanf Hiroshima 34 15 10 9 45 29 7 7 3 21 11 8 3 6 24 18 16 55
7. Gamba Osaka 34 12 11 11 54 48 7 6 4 28 18 5 5 7 26 30 6 47
8. Vissel Kobe 34 14 5 15 61 59 8 3 6 33 26 6 2 9 28 33 2 47
9. Oita Trinita 34 12 11 11 35 35 7 3 7 18 16 5 8 4 17 19 0 47
10. Consa. Sapporo 34 13 7 14 54 49 7 4 6 30 22 6 3 8 24 27 5 46
11. Vegalta Sendai 34 12 5 17 38 45 9 4 4 25 19 3 1 13 13 26 -7 41
12. Shimizu S-Pulse 34 11 6 17 45 69 7 1 9 21 40 4 5 8 24 29 -24 39
13. Nagoya Grampus 34 9 10 15 45 50 7 3 7 22 18 2 7 8 23 32 -5 37
14. Urawa Red 34 9 10 15 34 50 4 3 10 16 29 5 7 5 18 21 -16 37
15. Sagan Tosu 34 10 6 18 32 53 7 2 8 21 30 3 4 10 11 23 -21 36
16. Shonan Bellmare 34 10 6 18 40 63 5 3 9 19 34 5 3 9 21 29 -23 36
17. Matsumoto Yama. 34 6 13 15 21 40 2 8 7 10 18 4 5 8 11 22 -19 31
18. Jubilo Iwata 34 8 7 19 29 51 2 5 10 16 28 6 2 9 13 23 -22 31
19. Tokushima Vortis 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: