|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG QATAR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Qatar

(FB QATA gửi 8785)
FT    0 - 1 1 Sailiya6 vs Ahli Doha8 0 : 1/4-0.990.890 : 00.85-0.9530.81-0.931 1/40.980.902.173.702.70
FT    4 - 2 Al Garrafa4 vs Al Rayyan2 1/4 : 00.85-0.950 : 0-0.850.723 1/4-0.990.871 1/40.890.992.673.752.18
FT    0 - 0 Qatar SC9 vs Al Wakra7 0 : 00.910.990 : 00.89-0.992 1/20.970.9110.86-0.982.433.252.62
FT    1 - 3 1 Al Arabi (QAT)5 vs Al Duhail SC1 1 1/4 : 00.940.961/2 : 00.86-0.963 1/4-0.980.861 1/40.940.945.904.601.40
FT    1 - 0 Umm salal12 vs Al Khor10 0 : 1/40.910.990 : 00.75-0.872 3/4-0.980.8610.76-0.892.113.353.05
FT    4 - 2 Al Sadd3 vs Shahaniya SC11 0 : 20.75-0.870 : 1-0.950.8540.81-0.931 3/40.970.911.177.109.70
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Duhail SC 13 10 3 0 27 11 3 3 0 10 5 7 0 0 17 6 16 33
2. Al Rayyan 13 8 4 1 30 13 3 3 0 12 4 5 1 1 18 9 17 28
3. Al Sadd 13 9 0 4 39 23 4 0 2 14 12 5 0 2 25 11 16 27
4. Al Garrafa 13 7 2 4 26 20 4 0 2 14 11 3 2 2 12 9 6 23
5. Al Arabi (QAT) 13 5 3 5 24 22 2 1 5 11 18 3 2 0 13 4 2 18
6. Sailiya 13 5 2 6 15 17 2 1 3 6 8 3 1 3 9 9 -2 17
7. Al Wakra 13 4 4 5 18 21 3 2 1 11 9 1 2 4 7 12 -3 16
8. Ahli Doha 13 5 1 7 17 23 2 1 3 7 11 3 0 4 10 12 -6 16
9. Qatar SC 13 4 3 6 14 17 2 2 3 6 9 2 1 3 8 8 -3 15
10. Al Khor 13 2 3 8 14 23 2 0 5 10 15 0 3 3 4 8 -9 9
11. Shahaniya SC 13 1 5 7 13 28 1 3 3 6 14 0 2 4 7 14 -15 8
12. Umm salal 13 2 2 9 8 27 2 0 5 4 18 0 2 4 4 9 -19 8
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: