x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG QATAR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Qatar

(FB QATA gửi 8785)
FT    2 - 2 Al Rayyan2 vs Shahaniya SC12 0 : 2-0.920.820 : 3/40.83-0.933 1/40.87-0.991 1/40.77-0.901.196.2010.00
FT    1 - 2 Al Arabi (QAT)5 vs Sailiya6 0 : 1/40.990.910 : 1/4-0.880.763-0.920.7910.78-0.912.153.702.76
FT    2 - 1 Al Wakra8 vs Ahli Doha7 1/4 : 00.81-0.920 : 0-0.930.832 3/40.890.9910.69-0.842.723.452.26
FT    2 - 3 Al Khor10 vs Al Duhail SC1 2 1/4 : 00.83-0.931 : 00.940.963 1/20.930.951 1/20.890.9911.506.901.15
FT    0 - 3 Al Sadd4 vs Qatar SC9 0 : 2 1/40.87-0.970 : 1-0.940.8440.77-0.901 3/40.990.891.137.8011.50
FT    2 - 0 Al Garrafa3 vs Umm salal11 0 : 3/40.89-0.990 : 1/40.82-0.933 1/4-0.990.881 1/2-0.890.761.644.203.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Duhail SC 10 8 2 0 21 10 3 2 0 10 5 5 0 0 11 5 11 26
2. Al Rayyan 10 6 4 0 23 9 2 3 0 11 4 4 1 0 12 5 14 22
3. Al Garrafa 10 6 2 2 20 11 3 0 1 9 4 3 2 1 11 7 9 20
4. Al Sadd 8 5 0 3 21 16 3 0 2 10 10 2 0 1 11 6 5 15
5. Al Arabi (QAT) 9 4 2 3 18 12 2 1 3 9 9 2 1 0 9 3 6 14
6. Sailiya 10 4 2 4 12 14 2 1 2 6 7 2 1 2 6 7 -2 14
7. Ahli Doha 10 4 1 5 16 17 2 1 1 7 5 2 0 4 9 12 -1 13
8. Al Wakra 10 3 3 4 16 19 2 2 1 9 8 1 1 3 7 11 -3 12
9. Qatar SC 10 4 0 6 13 16 2 0 3 5 8 2 0 3 8 8 -3 12
10. Al Khor 9 1 2 6 9 17 1 0 4 7 12 0 2 2 2 5 -8 5
11. Umm salal 10 1 2 7 7 21 1 0 3 3 12 0 2 4 4 9 -14 5
12. Shahaniya SC 10 0 4 6 7 21 0 2 3 2 11 0 2 3 5 10 -14 4
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da