x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG QATAR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Qatar

(FB QATA gửi 8785)
FT    1 - 3 Shamal12 vs Al Arabi (QAT)3 1 : 00.870.971/4 : 0-0.920.752 3/4-0.990.8110.78-0.964.903.951.51
FT    0 - 1 Sailiya11 vs Al Wakra5 0 : 00.950.870 : 00.940.882 1/2-0.990.7910.970.832.503.302.41
FT    2 - 2 Qatar SC8 vs Umm salal7 0 : 1/20.910.910 : 1/4-0.940.762 1/40.920.881-0.920.711.913.203.55
FT    6 - 4 Al Sadd1 vs Al Garrafa4 0 : 2 1/40.980.900 : 1-0.990.834 1/40.940.861 3/40.840.981.166.808.90
FT    2 - 2 Al Khor10 vs Ahli Doha9 1/4 : 00.920.980 : 0-0.880.692 1/20.950.9110.880.922.783.252.20
FT    3 - 0 Al Duhail SC2 vs Al Rayyan6 0 : 3/40.990.890 : 1/40.880.943 1/40.920.941 1/40.79-0.971.783.703.45
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Sadd 6 6 0 0 26 9 3 0 0 15 6 3 0 0 11 3 17 18
2. Al Duhail SC 5 5 0 0 17 3 3 0 0 11 1 2 0 0 6 2 14 15
3. Al Arabi (QAT) 6 4 0 2 8 7 1 0 2 2 6 3 0 0 6 1 1 12
4. Al Garrafa 6 3 0 3 9 11 2 0 1 3 2 1 0 2 6 9 -2 9
5. Al Wakra 5 2 2 1 4 3 0 2 1 1 2 2 0 0 3 1 1 8
6. Al Rayyan 6 1 3 2 8 12 0 1 1 4 6 1 2 1 4 6 -4 6
7. Umm salal 6 0 5 1 7 8 0 4 0 5 5 0 1 1 2 3 -1 5
8. Qatar SC 6 1 2 3 6 9 0 2 2 3 7 1 0 1 3 2 -3 5
9. Ahli Doha 6 0 4 2 3 5 0 0 2 0 2 0 4 0 3 3 -2 4
10. Al Khor 6 0 4 2 7 11 0 1 2 4 8 0 3 0 3 3 -4 4
11. Sailiya 6 1 1 4 3 11 0 1 1 0 1 1 0 3 3 10 -8 4
12. Shamal 6 1 1 4 8 17 1 0 2 5 7 0 1 2 3 10 -9 4
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo