x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG QATAR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Qatar

(FB QATA gửi 8785)
FT    0 - 0 Al Rayyan2 vs Al Arabi (QAT)5 0 : 3/40.89-0.990 : 1/40.89-0.993 1/4-0.990.871 1/4-0.960.841.684.003.95
FT    2 - 2 Sailiya6 vs Shahaniya SC12 0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.850.732 1/2-0.930.811-0.970.852.063.203.30
FT    1 - 1 Al Khor11 vs Al Wakra7 0 : 0-0.900.790 : 0-0.930.822 1/20.950.9311.000.882.693.302.35
FT    0 - 2 Al Garrafa4 vs Al Duhail SC1 3/4 : 00.980.921/4 : 0-0.990.892 3/40.920.9610.80-0.934.053.751.71
FT    0 - 1 Ahli Doha8 vs Al Sadd3 1 1/4 : 00.980.921/2 : 00.970.933 1/2-0.980.861 1/40.79-0.925.404.801.41
FT    1 - 1 Qatar SC9 vs Umm salal10 0 : 0-0.920.810 : 0-0.950.852 1/40.950.933/40.81-0.932.832.942.46
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Duhail SC 19 14 4 1 36 15 5 4 0 15 7 9 0 1 21 8 21 46
2. Al Rayyan 19 12 6 1 36 15 6 4 0 15 4 6 2 1 21 11 21 42
3. Al Sadd 19 12 2 5 48 28 6 1 2 20 14 6 1 3 28 14 20 38
4. Al Garrafa 19 9 4 6 30 26 6 1 3 17 14 3 3 3 13 12 4 31
5. Al Arabi (QAT) 19 6 7 6 27 25 3 2 5 13 19 3 5 1 14 6 2 25
6. Sailiya 19 7 4 8 21 24 3 2 4 11 12 4 2 4 10 12 -3 25
7. Al Wakra 19 5 6 8 25 28 4 3 2 16 12 1 3 6 9 16 -3 21
8. Ahli Doha 19 5 4 10 23 33 2 4 4 12 17 3 0 6 11 16 -10 19
9. Qatar SC 19 4 6 9 18 25 2 3 5 8 13 2 3 4 10 12 -7 18
10. Umm salal 19 3 7 9 17 35 2 2 5 8 22 1 5 4 9 13 -18 16
11. Al Khor 19 3 6 10 21 30 3 2 5 14 17 0 4 5 7 13 -9 15
12. Shahaniya SC 19 2 8 9 22 40 2 4 3 9 15 0 4 6 13 25 -18 14
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo