bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG QATAR

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Qatar

(FB QATA gửi 8785)
FT    3 - 0 Al Garrafa7 vs Al Arabi (QAT)6 0 : 1/2-0.970.870 : 1/4-0.920.8130.74-0.881 1/40.86-0.982.023.852.91
FT    2 - 0 Qatar SC9 vs Al Kharaitiyat FC12 0 : 1/20.910.990 : 1/4-0.920.8130.86-0.981 1/40.950.931.903.853.20
FT    1 - 0 Al Khor11 vs Al Rayyan4 3/4 : 00.83-0.951/4 : 00.970.913-0.970.831 1/4-0.950.814.003.801.70
FT    1 - 2 Shahaniya SC10 vs Ahli Doha8 1/4 : 00.990.891/4 : 00.71-0.853-0.970.831 1/4-0.980.842.843.652.11
FT    2 - 0 Al Duhail SC1 vs Umm salal5 0 : 1 3/40.74-0.880 : 3/40.82-0.943 1/20.76-0.911 1/20.900.961.196.509.10
FT    1 - 1 Al Sadd2 vs Sailiya3 0 : 20.881.000 : 1-0.910.783 3/40.71-0.871 3/4-0.980.841.196.708.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Duhail SC 7 6 1 0 20 5 3 1 0 12 2 3 0 0 8 3 15 19
2. Al Sadd 7 5 2 0 32 4 3 2 0 21 3 2 0 0 11 1 28 17
3. Sailiya 7 5 1 1 14 7 3 0 0 8 4 2 1 1 6 3 7 16
4. Al Rayyan 8 4 2 2 7 8 3 1 0 6 2 1 1 2 1 6 -1 14
5. Umm salal 8 4 1 3 13 14 2 0 0 5 1 2 1 3 8 13 -1 13
6. Al Arabi (QAT) 8 4 0 4 11 17 2 0 2 6 4 2 0 2 5 13 -6 12
7. Al Garrafa 8 3 1 4 15 14 2 0 3 8 9 1 1 1 7 5 1 10
8. Ahli Doha 8 3 0 5 11 19 2 0 2 6 8 1 0 3 5 11 -8 9
9. Qatar SC 8 2 1 5 10 16 1 1 3 5 10 1 0 2 5 6 -6 7
10. Shahaniya SC 8 2 1 5 6 16 2 0 3 5 10 0 1 2 1 6 -10 7
11. Al Khor 7 1 2 4 3 11 1 1 0 2 1 0 1 4 1 10 -8 5
12. Al Kharaitiyat FC 8 1 0 7 6 17 0 0 3 1 9 1 0 4 5 8 -11 3
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...