bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ukraina

(FB UKRA gửi 8785)
FT    0 - 3 FC Mariupol7 vs Shakhtar Donetsk1 2 : 00.881.00   30.920.94      
FT    0 - 4 Karpaty Lviv10 vs Dinamo Kiev2 1 1/4 : 00.77-0.881/2 : 00.82-0.932 1/2-0.920.7910.940.946.304.051.43
FT    3 - 0 Zorya4 vs Arsenal Kiev12 0 : 1 3/4-0.980.760 : 3/40.970.812 3/40.970.811 1/4-0.930.711.215.209.90
FT    0 - 1 Chernomorets11 vs Vorskla5 1/4 : 0-0.950.851/4 : 00.71-0.842-0.990.873/40.900.983.702.722.16
FT    1 - 1 Olimpik Donetsk9 vs Desna Chernigiv6                
FT    1 - 2 PFK Aleksandriya3 vs FC Lviv8                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhtar Donetsk 18 14 3 1 43 9 6 3 0 18 5 8 0 1 25 4 34 45
2. Dinamo Kiev 18 12 2 4 27 9 7 0 2 14 3 5 2 2 13 6 18 38
3. PFK Aleksandriya 18 11 3 4 26 15 6 1 2 13 9 5 2 2 13 6 11 36
4. Zorya 18 7 7 4 25 14 3 5 1 9 6 4 2 3 16 8 11 28
5. Vorskla 18 9 0 9 16 19 5 0 4 9 10 4 0 5 7 9 -3 27
6. Desna Chernigiv 18 7 3 8 20 21 3 1 5 7 11 4 2 3 13 10 -1 24
7. FC Mariupol 18 7 3 8 20 30 4 2 3 10 14 3 1 5 10 16 -10 24
8. FC Lviv 18 5 8 5 17 19 1 4 4 8 14 4 4 1 9 5 -2 23
9. Olimpik Donetsk 18 4 7 7 22 27 2 3 4 11 16 2 4 3 11 11 -5 19
10. Karpaty Lviv 18 4 5 9 21 30 1 1 7 5 20 3 4 2 16 10 -9 17
11. Chernomorets 18 3 3 12 11 30 3 1 5 6 14 0 2 7 5 16 -19 12
12. Arsenal Kiev 18 2 2 14 9 34 0 2 7 4 21 2 0 7 5 13 -25 8
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...