x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ukraina

(FB UKRA gửi 8785)
FT    1 - 1 Vorskla10 vs FC Mariupol8 0 : 1/4-0.830.700 : 00.77-0.882 1/40.970.911-0.830.682.343.252.75
FT    1 - 0 Desna Chernigiv3 vs Olimpik Donetsk12 0 : 3/40.910.990 : 1/40.89-0.992 1/41.000.881-0.830.681.653.404.90
FT    0 - 0 1 FC Lviv11 vs Zorya5 1 1/4 : 00.78-0.891/2 : 00.75-0.872 1/40.890.991-0.850.706.904.101.40
FT    0 - 2 Dnipro7 vs Shakhtar Donetsk1 1 3/4 : 0-0.970.873/4 : 00.940.963 1/4-0.960.841 1/40.890.999.805.901.20
FT    0 - 4 1 Kolos Kovalivka6 vs Dinamo Kiev2                
FT    2 - 1 PFK Aleksandriya4 vs Karpaty Lviv9                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhtar Donetsk 10 10 0 0 30 6 4 0 0 16 4 6 0 0 14 2 24 30
2. Dinamo Kiev 10 6 2 2 22 7 1 1 2 5 5 5 1 0 17 2 15 20
3. Desna Chernigiv 10 6 2 2 14 4 2 2 2 4 3 4 0 0 10 1 10 20
4. PFK Aleksandriya 10 6 1 3 14 12 4 0 2 9 8 2 1 1 5 4 2 19
5. Zorya 10 4 4 2 17 10 0 3 1 4 5 4 1 1 13 5 7 16
6. Kolos Kovalivka 10 4 2 4 9 15 2 1 3 5 12 2 1 1 4 3 -6 14
7. Dnipro 10 3 2 5 10 13 3 0 3 8 7 0 2 2 2 6 -3 11
8. FC Mariupol 10 2 4 4 8 16 1 1 2 3 7 1 3 2 5 9 -8 10
9. Karpaty Lviv 10 2 2 6 8 15 1 1 3 4 7 1 1 3 4 8 -7 8
10. Vorskla 10 2 2 6 9 19 1 2 3 5 11 1 0 3 4 8 -10 8
11. FC Lviv 10 2 1 7 7 16 0 1 4 0 7 2 0 3 7 9 -9 7
12. Olimpik Donetsk 10 1 2 7 5 20 0 0 4 1 13 1 2 3 4 7 -15 5
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da