bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ukraina

(FB UKRA gửi 8785)
FT    2 - 0 Vorskla4 vs Arsenal Kiev11 0 : 1/4-0.940.780 : 00.74-0.912 1/4-0.950.773/40.76-0.942.312.942.88
FT    2 - 0 1 Karpaty Lviv10 vs Desna Chernigiv7 0 : 1/20.88-0.980 : 1/41.000.902 1/40.900.981-0.930.811.873.353.75
FT    2 - 1 Dinamo Kiev2 vs FC Mariupol6 0 : 1 1/40.920.980 : 1/20.910.992 3/40.990.891 1/4-0.860.721.364.556.70
FT    2 - 1 Olimpik Donetsk9 vs Chernomorets12 0 : 1/40.86-0.960 : 1/4-0.830.692 1/40.950.931-0.880.742.113.253.15
FT    0 - 1 PFK Aleksandriya3 vs FC Lviv8 0 : 1/20.67-0.81   2 1/4-0.990.87   1.683.354.80
FT    0 - 1 Zorya5 vs Shakhtar Donetsk1 1 1/4 : 00.970.931/2 : 0-0.990.892 3/40.890.991 1/4-0.910.786.604.551.37
FT    0 - 1 Desna Chernigiv7 vs Vorskla4 0 : 00.79-0.900 : 00.75-0.872 1/4-0.940.821-0.820.662.422.902.92
FT    3 - 1 Chernomorets12 vs Karpaty Lviv10 0 : 0-0.870.750 : 0-0.950.852 1/40.910.971-0.930.812.813.102.37
FT    1 - 1 Arsenal Kiev11 vs Olimpik Donetsk9 0 : 0-0.890.780 : 0-0.990.892 1/4-0.980.863/40.71-0.852.823.052.40
FT    0 - 0 FC Lviv8 vs Zorya5 1/2 : 01.000.861/4 : 00.79-0.932 1/4-0.980.823/40.71-0.883.903.301.85
FT    1 - 1 1 FC Mariupol6 vs PFK Aleksandriya3 0 : 1/40.861.000 : 1/4-0.850.682 1/40.980.861-0.910.742.063.253.25
FT    1 - 1 1 Shakhtar Donetsk1 vs Dinamo Kiev2 0 : 1/40.83-0.970 : 1/4-0.870.712 1/20.950.8910.960.882.063.253.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhtar Donetsk 30 24 5 1 66 11 11 4 0 36 7 13 1 1 30 4 55 77
2. Dinamo Kiev 30 20 6 4 50 17 10 3 2 27 6 10 3 2 23 11 33 66
3. PFK Aleksandriya 30 14 7 9 38 29 7 3 5 17 16 7 4 4 21 13 9 49
4. Vorskla 30 12 5 13 28 39 6 3 5 15 18 6 2 8 13 21 -11 41
5. Zorya 30 10 10 10 35 30 5 5 5 16 13 5 5 5 19 17 5 40
6. FC Mariupol 30 11 7 12 33 42 6 4 5 15 18 5 3 7 18 24 -9 40
7. Desna Chernigiv 30 11 5 14 34 38 5 1 9 14 21 6 4 5 20 17 -4 38
8. FC Lviv 30 8 10 12 24 35 1 6 8 11 21 7 4 4 13 14 -11 34
9. Olimpik Donetsk 30 7 11 12 36 43 5 4 7 20 25 2 7 5 16 18 -7 32
10. Karpaty Lviv 30 7 8 15 38 48 3 3 9 13 24 4 5 6 25 24 -10 29
11. Arsenal Kiev 30 7 5 18 24 52 2 5 8 13 29 5 0 10 11 23 -28 26
12. Chernomorets 30 6 7 17 26 48 4 2 9 12 25 2 5 8 14 23 -22 25
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...