|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ukraina

(FB UKRA gửi 8785)
FT    3 - 2 1 FC Lviv10 vs Kolos Kovalivka7 0 : 00.950.950 : 00.970.9320.940.943/40.83-0.952.612.902.69
FT    1 - 2 Zorya3 vs Shakhtar Donetsk1 1/2 : 00.82-0.931/4 : 00.76-0.882 3/4-0.920.7910.81-0.933.203.252.07
FT    1 - 2 Olimpik Donetsk9 vs FC Mariupol6 0 : 1/40.980.920 : 00.76-0.882 1/40.930.953/40.71-0.852.263.102.99
FT    2 - 1 Vorskla11 vs Karpaty Lviv12 0 : 1/2-0.930.820 : 1/4-0.850.722 1/40.86-0.981-0.940.822.053.203.30
FT    0 - 1 Desna Chernigiv4 vs Dinamo Kiev2 1/2 : 0-0.930.821/4 : 00.89-0.992 1/20.910.9710.930.953.853.451.81
FT    1 - 2 2 Dnipro8 vs PFK Aleksandriya5 1/2 : 00.81-0.921/4 : 00.71-0.842 1/4-0.970.853/40.75-0.883.353.102.08
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhtar Donetsk 18 16 2 0 50 9 8 1 0 30 5 8 1 0 20 4 41 50
2. Dinamo Kiev 18 11 3 4 36 12 4 2 3 15 8 7 1 1 21 4 24 36
3. Zorya 18 10 4 4 34 16 4 3 2 15 8 6 1 2 19 8 18 34
4. Desna Chernigiv 18 10 3 5 29 13 3 3 3 7 5 7 0 2 22 8 16 33
5. PFK Aleksandriya 18 10 3 5 23 17 7 0 2 16 9 3 3 3 7 8 6 33
6. FC Mariupol 18 5 7 6 17 26 3 4 2 9 10 2 3 4 8 16 -9 22
7. Kolos Kovalivka 18 6 2 10 18 31 4 1 4 12 14 2 1 6 6 17 -13 20
8. Dnipro 18 5 3 10 18 28 4 0 5 11 13 1 3 5 7 15 -10 18
9. Olimpik Donetsk 18 5 3 10 16 32 2 1 6 8 20 3 2 4 8 12 -16 18
10. FC Lviv 18 4 3 11 14 32 2 1 6 6 15 2 2 5 8 17 -18 15
11. Vorskla 18 4 2 12 12 33 3 2 4 8 13 1 0 8 4 20 -21 14
12. Karpaty Lviv 18 2 5 11 15 33 1 2 6 7 18 1 3 5 8 15 -18 11
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: