x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ukraina

(FB UKRA gửi 8785)
FT    1 - 1 Vorskla9 vs Dnipro7 0 : 1/40.940.940 : 00.71-0.852 1/4-0.960.823/40.76-0.912.203.153.05
FT    0 - 0 Desna Chernigiv3 vs Kolos Kovalivka4 0 : 1/40.990.890 : 00.76-0.892 1/4-0.950.813/40.75-0.902.263.053.05
FT    1 - 3 1 Olimpik Donetsk12 vs Karpaty Lviv10 0 : 00.79-0.930 : 00.870.992 1/40.980.863/40.71-0.882.373.202.72
18/08  Hoãn FC Mariupol8 vs Dinamo Kiev5                
FT    0 - 2 FC Lviv11 vs Shakhtar Donetsk1 2 1/4 : 00.870.991 : 00.76-0.913 1/4-0.970.811 1/40.82-0.9815.007.401.11
FT    1 - 2 Zorya2 vs PFK Aleksandriya6 0 : 1/2-0.940.800 : 1/4-0.850.6920.83-0.993/40.850.992.053.153.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhtar Donetsk 4 4 0 0 10 2 1 0 0 3 0 3 0 0 7 2 8 12
2. Zorya 4 2 1 1 6 4 0 1 1 2 3 2 0 0 4 1 2 7
3. Desna Chernigiv 4 2 1 1 4 2 1 1 1 3 2 1 0 0 1 0 2 7
4. Kolos Kovalivka 4 2 1 1 4 4 1 0 1 3 4 1 1 0 1 0 0 7
5. Dinamo Kiev 3 2 0 1 6 2 0 0 1 1 2 2 0 0 5 0 4 6
6. PFK Aleksandriya 4 2 0 2 6 7 1 0 1 3 4 1 0 1 3 3 -1 6
7. Dnipro 4 1 2 1 4 3 1 0 1 2 1 0 2 0 2 2 1 5
8. FC Mariupol 3 1 1 1 4 4 1 0 0 2 1 0 1 1 2 3 0 4
9. Vorskla 4 1 1 2 4 6 1 1 1 4 4 0 0 1 0 2 -2 4
10. Karpaty Lviv 4 1 1 2 4 7 0 1 1 1 3 1 0 1 3 4 -3 4
11. FC Lviv 4 1 0 3 4 9 0 0 2 0 5 1 0 1 4 4 -5 3
12. Olimpik Donetsk 4 0 0 4 2 8 0 0 2 1 4 0 0 2 1 4 -6 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo