bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ukraina

(FB UKRA gửi 8785)
FT    0 - 3 1 Chernomorets11 vs PFK Aleksandriya3 1/4 : 00.78-0.890 : 0-0.870.752-0.970.853/40.881.003.002.922.36
FT    0 - 1 Zorya4 vs Shakhtar Donetsk1 1 1/4 : 00.80-0.911/2 : 00.910.993-0.950.831 1/4-0.990.875.704.401.43
FT    0 - 1 Desna Chernigiv8 vs FC Lviv5 0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.850.7220.881.003/40.77-0.902.063.153.40
FT    1 - 1 Karpaty Lviv9 vs FC Mariupol6 1/4 : 00.78-0.890 : 0-0.920.812 1/4-0.930.813/40.77-0.902.823.152.32
FT    1 - 2 Olimpik Donetsk10 vs Dinamo Kiev2 1 1/2 : 00.84-0.943/4 : 00.76-0.882 1/20.930.9510.79-0.928.004.701.31
FT    2 - 2 Arsenal Kiev12 vs Vorskla7 3/4 : 00.940.961/4 : 00.970.9320.81-0.933/40.81-0.934.403.201.72
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhtar Donetsk 22 18 3 1 52 9 8 3 0 25 5 10 0 1 27 4 43 57
2. Dinamo Kiev 22 16 2 4 40 11 9 0 2 23 3 7 2 2 17 8 29 50
3. PFK Aleksandriya 22 12 5 5 31 19 6 3 2 15 11 6 2 3 16 8 12 41
4. Zorya 22 8 8 6 28 20 4 5 2 12 7 4 3 4 16 13 8 32
5. FC Lviv 22 7 9 6 19 20 1 5 5 8 15 6 4 1 11 5 -1 30
6. FC Mariupol 22 8 6 8 24 33 5 3 3 12 15 3 3 5 12 18 -9 30
7. Vorskla 22 9 2 11 18 28 5 1 5 9 14 4 1 6 9 14 -10 29
8. Desna Chernigiv 22 8 4 10 23 24 3 1 7 8 14 5 3 3 15 10 -1 28
9. Karpaty Lviv 22 5 6 11 26 37 1 2 8 6 22 4 4 3 20 15 -11 21
10. Olimpik Donetsk 22 4 8 10 25 33 2 3 6 12 19 2 5 4 13 14 -8 20
11. Chernomorets 22 4 4 14 12 34 3 1 7 6 18 1 3 7 6 16 -22 16
12. Arsenal Kiev 22 3 3 16 12 42 0 3 8 6 25 3 0 8 6 17 -30 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...