bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ukraina

(FB UKRA gửi 8785)
FT    1 - 0 FC Mariupol9 vs PFK Aleksandriya2                
FT    1 - 1 FC Lviv8 vs Karpaty Lviv11 0 : 0-0.920.810 : 0-0.890.782 1/4-0.910.783/40.82-0.942.763.052.44
FT    1 - 3 Arsenal Kiev12 vs Olimpik Donetsk5 1/2 : 00.950.951/4 : 00.79-0.902 1/4-0.930.813/40.76-0.893.703.201.94
23/09   21h00 Shakhtar Donetsk1 vs Chernomorets10                
23/09   21h00 Dinamo Kiev3 vs Desna Chernigiv7                
23/09   23h30 Vorskla6 vs Zorya4                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhtar Donetsk 8 7 0 1 20 4 3 0 0 9 1 4 0 1 11 3 16 21
2. PFK Aleksandriya 9 5 1 3 10 6 3 0 1 4 2 2 1 2 6 4 4 16
3. Dinamo Kiev 7 4 2 1 6 4 3 0 1 3 2 1 2 0 3 2 2 14
4. Zorya 8 3 3 2 10 6 1 3 1 4 5 2 0 1 6 1 4 12
5. Olimpik Donetsk 9 3 3 3 12 14 1 1 2 5 9 2 2 1 7 5 -2 12
6. Vorskla 8 4 0 4 7 10 3 0 0 5 2 1 0 4 2 8 -3 12
7. Desna Chernigiv 8 3 1 4 9 9 1 1 3 3 7 2 0 1 6 2 0 10
8. FC Lviv 9 2 4 3 9 10 0 2 2 3 6 2 2 1 6 4 -1 10
9. FC Mariupol 8 3 1 4 11 14 1 1 1 4 6 2 0 3 7 8 -3 10
10. Chernomorets 8 2 3 3 7 8 2 1 1 4 3 0 2 2 3 5 -1 9
11. Karpaty Lviv 9 2 3 4 9 11 1 1 4 4 8 1 2 0 5 3 -2 9
12. Arsenal Kiev 9 1 1 7 5 19 0 1 4 3 13 1 0 3 2 6 -14 4
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...