x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
16/01   21h00 Toulouse2 vs Grenoble3 0 : 1/40.89-0.990 : 1/4-0.810.672 1/40.940.941-0.870.732.143.253.10
16/01   21h00 Troyes1 vs Sochaux7 0 : 1/20.86-0.960 : 1/4-0.970.872 1/4-0.920.793/40.76-0.891.853.154.10
17/01   01h00 Ajaccio13 vs Caen8 0 : 1/40.970.930 : 00.70-0.832-0.930.813/40.960.922.292.893.15
17/01   01h00 Guingamp15 vs Nancy17 0 : 1/40.930.970 : 00.65-0.8020.74-0.883/40.82-0.942.202.993.20
17/01   01h00 Amiens9 vs Le Havre12 0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.820.682-0.990.873/40.930.952.083.003.50
17/01   01h00 Rodez18 vs Pau FC19 0 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.810.6620.87-0.993/40.86-0.982.172.923.35
17/01   01h00 Auxerre5 vs Chateauroux20 0 : 3/40.74-0.860 : 1/40.80-0.912 1/20.910.9710.970.911.533.855.30
17/01   01h00 Valenciennes11 vs Paris FC6 0 : 0-0.880.760 : 0-0.900.792 1/40.920.963/40.74-0.882.873.102.32
17/01   01h00 Chambly16 vs Niort10 0 : 1/4-0.900.790 : 00.76-0.8820.900.983/40.82-0.942.373.002.88
17/01   01h00 Clermont4 vs Dunkerque14 0 : 10.990.910 : 1/40.76-0.882 1/40.900.981-0.880.751.523.805.50
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Troyes 19 11 5 3 27 14 7 2 0 15 5 4 3 3 12 9 13 38
2. Toulouse 19 10 6 3 37 23 5 3 2 19 13 5 3 1 18 10 14 36
3. Grenoble 19 10 5 4 27 15 7 2 0 20 6 3 3 4 7 9 12 35
4. Clermont 19 9 7 3 25 10 5 3 1 15 5 4 4 2 10 5 15 34
5. Auxerre 19 9 6 4 37 22 6 2 2 23 9 3 4 2 14 13 15 33
6. Paris FC 19 9 5 5 26 20 5 3 2 13 10 4 2 3 13 10 6 32
7. Sochaux 19 6 10 3 25 17 4 4 2 17 13 2 6 1 8 4 8 28
8. Caen 19 7 7 5 20 21 4 5 1 10 9 3 2 4 10 12 -1 28
9. Amiens 19 7 6 6 18 14 3 4 2 6 5 4 2 4 12 9 4 27
10. Niort 18 7 4 7 20 26 4 3 2 11 7 3 1 5 9 19 -6 25
11. Valenciennes 18 6 6 6 22 22 3 3 3 10 10 3 3 3 12 12 0 24
12. Le Havre 19 6 5 8 17 25 2 4 3 6 8 4 1 5 11 17 -8 23
13. Ajaccio 19 5 7 7 16 23 3 3 3 8 9 2 4 4 8 14 -7 22
14. Dunkerque 19 6 3 10 15 21 3 3 4 9 9 3 0 6 6 12 -6 21
15. Guingamp 19 4 8 7 21 26 2 4 3 10 11 2 4 4 11 15 -5 20
16. Chambly 19 4 7 8 21 29 3 1 6 9 14 1 6 2 12 15 -8 19
17. Nancy 19 4 6 9 24 30 2 4 3 16 18 2 2 6 8 12 -6 18
18. Rodez 19 2 10 7 17 28 2 4 4 9 13 0 6 3 8 15 -11 16
19. Pau FC 19 3 5 11 15 30 2 3 4 8 12 1 2 7 7 18 -15 14
20. Chateauroux 19 3 4 12 14 28 2 1 7 8 16 1 3 5 6 12 -14 13
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo