| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | TRỰC TIẾP | # | |||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 28 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Rodez vs SC Bastia | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Stade Lavallois vs Grenoble | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 29 | ||||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | Annecy FC vs Guingamp | |||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | Nancy vs Saint Etienne | |||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | Grenoble vs Clermont | |||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | Le Mans vs Pau FC | |||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | Montpellier vs Troyes | |||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | Red Star 93 vs Stade Lavallois | |||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | SC Bastia vs Amiens | |||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | Dunkerque vs Rodez | |||||||||||||||||
Lịch Hạng 2 Pháp vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Amiens vs Pau FC | |||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Annecy FC vs Montpellier | |||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Saint Etienne vs Dunkerque | |||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Clermont vs Nancy | |||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Guingamp vs Grenoble | |||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Red Star 93 vs SC Bastia | |||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Rodez vs Troyes | |||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Stade Lavallois vs Stade Reims | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 31 | ||||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Nancy vs Annecy FC | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Le Mans vs Clermont | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Montpellier vs Grenoble | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Pau FC vs Guingamp | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Rodez vs Amiens | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | SC Bastia vs Saint Etienne | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Stade Reims vs Red Star 93 | |||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Dunkerque vs Stade Lavallois | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 32 | ||||||||||||||||||
| 25/04 01h00 | Stade Lavallois vs Rodez | |||||||||||||||||
| 25/04 01h00 | Stade Reims vs Nancy | |||||||||||||||||
Lịch Hạng 2 Pháp vòng 28 | ||||||||||||||||||
| FT 3 - 4 | Amiens vs Le Mans | |||||||||||||||||
| FT 4 - 0 | Saint Etienne vs Annecy FC | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Clermont vs Red Star 93 | |||||||||||||||||
| FT 5 - 1 | Troyes vs Dunkerque | |||||||||||||||||
| FT 0 - 2 | Guingamp vs Stade Reims | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Pau FC vs Montpellier | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Boulogne vs Nancy | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 29 | ||||||||||||||||||
| 04/04 01h00 | Stade Reims vs Boulogne | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 30 | ||||||||||||||||||
| 11/04 01h00 | Boulogne vs Le Mans | |||||||||||||||||
Lịch Hạng 2 Pháp vòng 31 | ||||||||||||||||||
| 18/04 01h00 | Troyes vs Boulogne | |||||||||||||||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 32 | ||||||||||||||||||
| 25/04 01h00 | Boulogne vs Dunkerque | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Troyes | 28 | 17 | 6 | 5 | 49 | 28 | 12 | 1 | 2 | 35 | 17 | 5 | 5 | 3 | 14 | 11 | 21 | 57 |
| 2. | Saint Etienne | 28 | 16 | 5 | 7 | 50 | 29 | 9 | 2 | 3 | 32 | 14 | 7 | 3 | 4 | 18 | 15 | 21 | 53 |
| 3. | Le Mans | 28 | 13 | 11 | 4 | 41 | 29 | 7 | 5 | 2 | 14 | 7 | 6 | 6 | 2 | 27 | 22 | 12 | 50 |
| 4. | Stade Reims | 28 | 12 | 10 | 6 | 41 | 26 | 7 | 3 | 3 | 19 | 10 | 5 | 7 | 3 | 22 | 16 | 15 | 46 |
| 5. | Red Star 93 | 27 | 12 | 8 | 7 | 32 | 27 | 5 | 5 | 3 | 14 | 16 | 7 | 3 | 4 | 18 | 11 | 5 | 44 |
| 6. | Montpellier | 27 | 12 | 6 | 9 | 33 | 24 | 7 | 3 | 4 | 22 | 15 | 5 | 3 | 5 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7. | Rodez | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 33 | 4 | 7 | 2 | 14 | 12 | 6 | 4 | 4 | 20 | 21 | 1 | 41 |
| 8. | Dunkerque | 28 | 10 | 9 | 9 | 43 | 34 | 5 | 6 | 3 | 23 | 15 | 5 | 3 | 6 | 20 | 19 | 9 | 39 |
| 9. | Annecy FC | 28 | 11 | 6 | 11 | 35 | 34 | 5 | 5 | 3 | 19 | 13 | 6 | 1 | 8 | 16 | 21 | 1 | 39 |
| 10. | Guingamp | 28 | 10 | 9 | 9 | 38 | 40 | 6 | 4 | 5 | 18 | 20 | 4 | 5 | 4 | 20 | 20 | -2 | 39 |
| 11. | Pau FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 40 | 44 | 4 | 5 | 6 | 19 | 24 | 6 | 4 | 3 | 21 | 20 | -4 | 39 |
| 12. | Boulogne | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 38 | 4 | 2 | 8 | 17 | 25 | 5 | 5 | 4 | 13 | 13 | -8 | 34 |
| 13. | Grenoble | 28 | 6 | 12 | 10 | 26 | 33 | 4 | 8 | 2 | 10 | 11 | 2 | 4 | 8 | 16 | 22 | -7 | 30 |
| 14. | Clermont | 28 | 7 | 7 | 14 | 30 | 37 | 4 | 4 | 6 | 15 | 15 | 3 | 3 | 8 | 15 | 22 | -7 | 28 |
| 15. | Nancy | 28 | 7 | 7 | 14 | 24 | 40 | 4 | 2 | 8 | 11 | 21 | 3 | 5 | 6 | 13 | 19 | -16 | 28 |
| 16. | Amiens | 28 | 6 | 5 | 17 | 33 | 50 | 2 | 3 | 9 | 16 | 26 | 4 | 2 | 8 | 17 | 24 | -17 | 23 |
| 17. | Stade Lavallois | 28 | 4 | 11 | 13 | 24 | 41 | 1 | 6 | 7 | 13 | 22 | 3 | 5 | 6 | 11 | 19 | -17 | 23 |
| 18. | SC Bastia | 27 | 3 | 11 | 13 | 15 | 31 | 2 | 4 | 7 | 7 | 17 | 1 | 7 | 6 | 8 | 14 | -16 | 20 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Troyes, Saint Etienne, Le Mans, Stade Reims, Red Star 93, ,...
Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp thuộc vòng đấu 28 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.
Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Ligue 2 và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 21/03/2026, 22/03/2026.