Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT    0 - 2 Bourg Peronnas19 vs Stade Reims1 3/4 : 00.960.941/4 : 0-0.960.862 3/41.000.8810.80-0.934.303.651.68
FT    1 - 1 Stade Brestois7 vs Lens15 0 : 1/4-0.910.800 : 00.78-0.892 1/20.890.9910.86-0.982.303.352.72
FT    1 - 1 Valenciennes14 vs Le Havre5 1/4 : 00.84-0.940 : 0-0.880.772 1/40.86-0.981-0.930.812.823.202.32
FT    1 - 1 Lorient6 vs Clermont8 0 : 3/40.950.950 : 1/40.89-0.992 3/40.85-0.9710.69-0.841.733.753.90
FT    0 - 2 Quevilly18 vs Ajaccio GFCO11 0 : 1/40.980.920 : 00.66-0.812 1/40.920.961-0.890.762.263.202.90
FT    2 - 1 Tours20 vs Niort13 0 : 1/40.990.910 : 00.71-0.842 3/4-0.940.8210.83-0.952.233.402.80
FT    1 - 0 Sochaux10 vs Nancy17 0 : 1/40.84-0.940 : 1/4-0.850.732 1/40.890.991-0.880.752.113.253.10
FT    2 - 3 Orleans16 vs Auxerre12 1/4 : 00.75-0.870 : 0-0.930.832 1/4-0.930.813/40.79-0.922.763.102.42
20/01   21h00 Nimes2 vs Chateauroux9 0 : 10.950.950 : 1/40.75-0.872 3/40.81-0.931 1/4-0.880.741.524.204.90
23/01   02h45 Paris FC4 vs Ajaccio3 0 : 1/40.990.890 : 00.66-0.7820.861.003/40.85-0.992.283.052.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Stade Reims 22 17 2 3 41 12 8 1 1 23 3 9 1 2 18 9 29 53
2. Nimes 20 13 1 6 42 19 7 1 3 24 10 6 0 3 18 9 23 40
3. Ajaccio 21 11 5 5 34 21 7 1 3 18 10 4 4 2 16 11 13 38
4. Paris FC 21 10 8 3 25 17 7 3 1 17 10 3 5 2 8 7 8 38
5. Le Havre 22 10 7 5 30 18 6 4 0 15 7 4 3 5 15 11 12 37
6. Lorient 22 10 7 5 37 26 7 4 1 22 9 3 3 4 15 17 11 37
7. Stade Brestois 22 10 6 6 33 27 4 4 3 14 11 6 2 3 19 16 6 36
8. Clermont 22 9 7 6 28 19 6 1 3 16 8 3 6 3 12 11 9 34
9. Chateauroux 21 10 4 7 29 28 5 3 2 11 7 5 1 5 18 21 1 34
10. Sochaux 21 10 3 8 29 33 7 0 4 18 21 3 3 4 11 12 -4 33
11. Ajaccio GFCO 21 7 6 8 16 27 4 4 2 9 8 3 2 6 7 19 -11 27
12. Auxerre 22 7 5 10 26 31 5 3 3 16 10 2 2 7 10 21 -5 26
13. Niort 22 7 5 10 25 32 5 3 3 12 10 2 2 7 13 22 -7 26
14. Valenciennes 22 7 5 10 28 37 4 5 3 16 12 3 0 7 12 25 -9 26
15. Lens 21 7 4 10 29 24 5 0 4 16 11 2 4 6 13 13 5 25
16. Orleans 22 6 6 10 28 34 4 3 5 21 19 2 3 5 7 15 -6 24
17. Nancy 22 4 9 9 22 30 3 5 3 16 15 1 4 6 6 15 -8 21
18. Quevilly 22 5 3 14 24 39 3 1 7 11 18 2 2 7 13 21 -15 18
19. Bourg Peronnas 22 5 2 15 27 50 4 2 5 19 22 1 0 10 8 28 -23 17
20. Tours 22 2 3 17 12 41 2 1 8 9 21 0 2 9 3 20 -29 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: