bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT    3 - 2 Ajaccio14 vs Le Havre9 0 : 00.990.910 : 0-0.990.892-0.930.813/40.910.972.732.842.62
FT    2 - 0 Auxerre18 vs AS Beziers15 0 : 3/4-0.930.830 : 1/4-0.970.872 1/40.940.943/40.74-0.881.803.254.20
FT    1 - 2 1 Nancy20 vs Grenoble5 0 : 0-0.930.830 : 0-0.990.8921.000.883/40.910.972.762.872.57
FT    0 - 0 Clermont10 vs Red Star 9319 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.880.772 1/4-0.930.813/40.79-0.921.943.103.85
FT    1 - 0 Orleans6 vs Valenciennes16 0 : 1/41.000.900 : 00.71-0.842 1/20.910.9710.950.932.283.252.80
FT    0 - 0 Paris FC7 vs Chateauroux17 0 : 1/2-0.990.890 : 1/4-0.880.7720.86-0.983/40.78-0.912.003.053.65
FT    3 - 0 Metz1 vs Niort8 0 : 1 1/40.980.920 : 1/2-0.990.892 1/20.970.9110.85-0.971.364.307.50
FT    1 - 2 Troyes11 vs Sochaux12 0 : 1/40.81-0.920 : 1/4-0.860.742 1/4-0.930.813/40.75-0.882.093.103.30
20/10   20h00 Stade Brestois3 vs Lorient4 0 : 1/4-0.960.860 : 00.79-0.892 1/40.81-0.931-0.930.802.243.202.89
23/10   01h45 Lens2 vs Ajaccio GFCO13 0 : 1 1/2-0.930.62   2 1/20.880.72   1.364.207.60
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Metz 11 9 0 2 24 9 4 0 1 13 3 5 0 1 11 6 15 27
2. Lens 10 7 2 1 14 4 3 1 0 5 0 4 1 1 9 4 10 23
3. Stade Brestois 10 7 1 2 20 9 3 1 1 11 4 4 0 1 9 5 11 22
4. Lorient 10 6 3 1 16 6 3 2 0 8 2 3 1 1 8 4 10 21
5. Grenoble 11 6 2 3 14 11 4 1 1 8 4 2 1 2 6 7 3 20
6. Orleans 11 6 1 4 15 14 4 0 2 9 5 2 1 2 6 9 1 19
7. Paris FC 11 4 5 2 9 8 4 1 0 7 1 0 4 2 2 7 1 17
8. Niort 11 5 2 4 13 13 3 1 1 9 5 2 1 3 4 8 0 17
9. Le Havre 11 4 4 3 12 10 1 3 1 7 6 3 1 2 5 4 2 16
10. Clermont 11 3 5 3 12 9 2 3 1 6 4 1 2 2 6 5 3 14
11. Troyes 11 4 1 6 10 11 2 0 4 5 6 2 1 2 5 5 -1 13
12. Sochaux 11 4 1 6 9 11 2 0 3 4 4 2 1 3 5 7 -2 13
13. Ajaccio GFCO 10 3 3 4 11 15 2 1 3 6 8 1 2 1 5 7 -4 12
14. Ajaccio 11 3 3 5 10 14 2 2 2 8 7 1 1 3 2 7 -4 12
15. AS Beziers 11 3 2 6 8 13 0 2 2 2 5 3 0 4 6 8 -5 11
16. Valenciennes 11 3 2 6 14 21 2 2 2 9 10 1 0 4 5 11 -7 11
17. Chateauroux 11 2 5 4 7 14 2 1 2 5 6 0 4 2 2 8 -7 11
18. Auxerre 11 3 1 7 10 14 2 1 3 6 7 1 0 4 4 7 -4 10
19. Red Star 93 11 2 2 7 9 17 2 0 4 6 9 0 2 3 3 8 -8 8
20. Nancy 11 1 1 9 3 17 0 1 5 1 9 1 0 4 2 8 -14 4
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...