x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
FT    4 - 1 Lorient2 vs Niort15 0 : 10.81-0.920 : 1/2-0.900.792 1/2-0.950.831-0.930.811.413.957.10
FT    0 - 1 Orleans20 vs Paris FC19 0 : 1/40.960.940 : 00.72-0.8520.950.933/40.950.932.332.763.25
FT    1 - 1 1 Auxerre12 vs Caen14 0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.830.692-0.930.813/40.930.952.122.883.55
FT    2 - 0 Sochaux5 vs Le Havre9 0 : 00.990.910 : 00.990.911 3/40.900.983/4-0.930.812.792.682.71
FT    0 - 1 Chambly18 vs Clermont6 1/2 : 00.82-0.931/4 : 00.73-0.8521.000.883/40.920.963.702.892.07
FT    0 - 1 2 Valenciennes13 vs Chateauroux16 0 : 1/40.940.960 : 00.68-0.822 1/40.970.913/40.81-0.932.232.983.15
FT    0 - 0 Nancy10 vs Troyes4 0 : 1/40.88-0.980 : 00.65-0.802-0.990.873/40.930.952.192.853.40
FT    0 - 0 Le Mans17 vs Grenoble8 0 : 00.910.990 : 00.960.942 1/4-0.990.873/40.77-0.902.632.912.64
FT    1 - 1 Guingamp7 vs Ajaccio3 0 : 1/2-0.920.810 : 1/4-0.850.722 1/40.990.893/40.77-0.902.083.053.45
FT    1 - 2 Rodez11 vs Lens1 1/4 : 00.78-0.890 : 0-0.880.7620.890.993/40.84-0.962.902.902.42
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lens 14 8 4 2 20 12 4 1 1 7 4 4 3 1 13 8 8 28
2. Lorient 14 8 3 3 20 10 4 1 2 10 4 4 2 1 10 6 10 27
3. Ajaccio 14 7 5 2 17 10 3 3 1 7 4 4 2 1 10 6 7 26
4. Troyes 14 8 2 4 17 11 4 0 3 10 8 4 2 1 7 3 6 26
5. Sochaux 14 7 4 3 18 7 5 2 1 13 3 2 2 2 5 4 11 25
6. Clermont 14 6 3 5 15 15 1 3 3 7 8 5 0 2 8 7 0 21
7. Guingamp 14 5 5 4 23 17 3 3 2 14 9 2 2 2 9 8 6 20
8. Grenoble 14 4 8 2 13 11 1 4 1 4 4 3 4 1 9 7 2 20
9. Le Havre 14 4 7 3 19 16 1 4 1 7 6 3 3 2 12 10 3 19
10. Nancy 14 3 10 1 14 12 3 5 0 9 4 0 5 1 5 8 2 19
11. Rodez 14 5 3 6 18 18 4 1 2 14 9 1 2 4 4 9 0 18
12. Auxerre 14 4 5 5 18 15 3 2 2 11 7 1 3 3 7 8 3 17
13. Valenciennes 14 4 5 5 7 10 2 3 2 4 5 2 2 3 3 5 -3 17
14. Caen 14 3 6 5 13 17 1 3 3 4 9 2 3 2 9 8 -4 15
15. Niort 14 3 5 6 12 17 1 3 3 6 8 2 2 3 6 9 -5 14
16. Chateauroux 14 3 5 6 6 13 1 2 3 2 4 2 3 3 4 9 -7 14
17. Le Mans 14 4 1 9 13 23 3 1 4 9 10 1 0 5 4 13 -10 13
18. Chambly 14 3 4 7 7 17 1 3 4 3 11 2 1 3 4 6 -10 13
19. Paris FC 14 3 3 8 8 19 1 1 4 4 11 2 2 4 4 8 -11 12
20. Orleans 14 1 6 7 10 18 0 2 5 4 11 1 4 2 6 7 -8 9
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da