x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
22/08   20h00 Toulouse  vs Dunkerque                 
23/08   00h00 Auxerre11 vs Sochaux14                
23/08   00h00 Chambly10 vs Paris FC17                
23/08   00h00 Clermont5 vs Caen13                
23/08   00h00 Rodez16 vs Grenoble9                
23/08   00h00 Valenciennes7 vs Pau FC                 
23/08   00h00 Ajaccio3 vs Chateauroux15                
23/08   00h00 Guingamp8 vs Niort18                
23/08   00h00 Amiens  vs Nancy12                
25/08   01h45 Troyes4 vs Le Havre6                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lorient 28 17 3 8 45 25 9 1 4 22 12 8 2 4 23 13 20 54
2. Lens 28 15 8 5 39 24 9 3 2 19 9 6 5 3 20 15 15 53
3. Ajaccio 28 15 7 6 38 22 6 4 4 17 12 9 3 2 21 10 16 52
4. Troyes 28 16 3 9 34 25 8 1 5 20 17 8 2 4 14 8 9 51
5. Clermont 28 14 8 6 35 25 7 3 4 21 14 7 5 2 14 11 10 50
6. Le Havre 28 11 11 6 38 25 5 7 2 18 10 6 4 4 20 15 13 44
7. Valenciennes 28 11 9 8 24 20 7 5 2 14 7 4 4 6 10 13 4 42
8. Guingamp 28 10 9 9 40 33 5 6 3 20 14 5 3 6 20 19 7 39
9. Grenoble 28 7 14 7 27 29 3 8 3 13 13 4 6 4 14 16 -2 35
10. Chambly 28 9 8 11 26 32 4 4 7 12 21 5 4 4 14 11 -6 35
11. Auxerre 28 8 10 10 31 30 5 7 2 19 12 3 3 8 12 18 1 34
12. Nancy 28 6 16 6 27 26 6 6 2 16 9 0 10 4 11 17 1 34
13. Caen 28 8 10 10 33 34 4 5 5 14 17 4 5 5 19 17 -1 34
14. Sochaux 28 8 10 10 28 30 6 5 3 17 11 2 5 7 11 19 -2 34
15. Chateauroux 28 9 7 12 22 38 3 4 7 11 23 6 3 5 11 15 -16 34
16. Rodez 28 8 8 12 31 34 6 3 5 22 18 2 5 7 9 16 -3 32
17. Paris FC 28 7 7 14 22 40 3 2 8 9 22 4 5 6 13 18 -18 28
18. Niort 28 6 8 14 30 41 4 5 5 16 16 2 3 9 14 25 -11 26
19. Le Mans 28 7 5 16 30 45 5 3 6 16 17 2 2 10 14 28 -15 26
20. Orleans 28 4 7 17 21 43 2 2 10 8 23 2 5 7 13 20 -22 19
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo