|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Pháp

(FB PHB gửi 8785)
28/07   01h00 Ajaccio3 vs Troyes                 
28/07   01h00 Nancy17 vs AS Beziers                 
28/07   01h00 Clermont6 vs Chateauroux9                
28/07   01h00 Lorient7 vs Le Havre4                
28/07   01h00 Valenciennes12 vs Auxerre11                
28/07   01h00 Grenoble21 vs Sochaux10                
28/07   01h00 Red Star 93  vs Niort15                
28/07   01h00 Stade Brestois5 vs Metz                 
28/07   01h00 Orleans13 vs Lens14                
28/07   01h00 Ajaccio GFCO16 vs Paris FC8                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Stade Reims 38 28 4 6 74 24 14 2 3 41 10 14 2 3 33 14 50 88
2. Nimes 38 22 7 9 75 37 12 3 4 38 16 10 4 5 37 21 38 73
3. Ajaccio 38 20 8 10 62 43 14 2 3 36 18 6 6 7 26 25 19 68
4. Le Havre 38 19 9 10 53 34 13 5 1 29 12 6 4 9 24 22 19 66
5. Stade Brestois 38 18 11 9 58 43 9 5 5 26 17 9 6 4 32 26 15 65
6. Clermont 38 17 12 9 54 36 10 6 3 32 18 7 6 6 22 18 18 63
7. Lorient 38 18 8 12 61 46 11 5 3 36 15 7 3 9 25 31 15 62
8. Paris FC 38 16 13 9 46 36 10 5 4 23 17 6 8 5 23 19 10 61
9. Chateauroux 38 17 9 12 50 50 10 5 4 27 18 7 4 8 23 32 0 60
10. Sochaux 38 15 8 15 51 62 10 2 7 30 36 5 6 8 21 26 -11 53
11. Auxerre 38 13 8 17 51 55 7 6 6 26 21 6 2 11 25 34 -4 47
12. Valenciennes 38 12 10 16 50 63 5 8 6 25 24 7 2 10 25 39 -13 46
13. Orleans 38 11 11 16 51 61 7 6 6 34 29 4 5 10 17 32 -10 44
14. Lens 38 11 10 17 48 49 8 3 8 26 22 3 7 9 22 27 -1 43
15. Niort 38 11 9 18 47 60 6 5 8 24 26 5 4 10 23 34 -13 42
16. Ajaccio GFCO 38 11 8 19 35 60 8 5 6 24 21 3 3 13 11 39 -25 41
17. Nancy 38 9 11 18 39 54 7 6 6 28 25 2 5 12 11 29 -15 38
18. Bourg Peronnas 38 10 6 22 50 87 7 4 8 34 39 3 2 14 16 48 -37 36
19. Quevilly 38 9 6 23 45 66 5 2 12 23 33 4 4 11 22 33 -21 33
20. Tours 38 5 8 25 34 68 4 3 12 21 34 1 5 13 13 34 -34 23
21. Grenoble 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: