|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Áo

(FB AUTA gửi 8785)
FT    0 - 2 Admira5 vs St.Polten10 0 : 1/20.950.960 : 1/4-0.930.8330.78-0.901 1/40.891.001.923.903.70
FT    0 - 0 Wolfsberger AC9 vs Rapid Wien3 1/4 : 00.970.940 : 0-0.850.733 1/40.940.951 1/40.88-0.993.053.802.16
FT    0 - 0 SCR Altach8 vs Sturm Graz2 1/4 : 00.960.951/4 : 00.76-0.8830.900.991 1/40.960.933.003.852.18
FT    2 - 1 Mattersburg6 vs Lask4 0 : 0-0.950.860 : 0-0.980.882 3/40.81-0.931 1/4-0.910.792.713.652.46
FT    4 - 0 Austria Wien7 vs RB Salzburg1 1 1/4 : 00.960.951/2 : 00.960.943 1/40.86-0.971 1/2-0.880.766.305.001.44
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ÁO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. RB Salzburg 36 25 8 3 81 29 14 4 0 46 9 11 4 3 35 20 52 83
2. Sturm Graz 36 22 4 10 68 45 13 2 3 37 18 9 2 7 31 27 23 70
3. Rapid Wien 36 17 11 8 68 43 9 5 4 37 25 8 6 4 31 18 25 62
4. Lask 36 17 6 13 49 41 10 3 5 27 20 7 3 8 22 21 8 57
5. Admira 36 15 6 15 59 66 10 3 5 34 28 5 3 10 25 38 -7 51
6. Mattersburg 36 12 10 14 50 56 8 3 7 26 28 4 7 7 24 28 -6 46
7. Austria Wien 36 12 7 17 51 55 8 3 7 33 25 4 4 10 18 30 -4 43
8. SCR Altach 36 10 8 18 35 51 6 5 7 23 23 4 3 11 12 28 -16 38
9. Wolfsberger AC 36 8 9 19 31 57 5 6 7 13 20 3 3 12 18 37 -26 33
10. St.Polten 36 5 5 26 28 77 2 3 13 11 37 3 2 13 17 40 -49 20
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...