bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Armenia

(FB ARMA gửi 8785)
FT    0 - 0 Shirak6 vs Gandzasar7 0 : 1/40.920.940 : 00.66-0.8320.841.003/40.78-0.942.193.103.10
FT    2 - 1 Ararat-Armenia2 vs Alashkert3 0 : 1/2-0.950.810 : 1/4-0.890.742 1/2-0.970.8110.930.912.043.403.15
FT    1 - 0 Ararat Y8 vs Lori Vanadzor5 0 : 00.970.890 : 00.890.972 1/40.880.961-0.930.772.573.252.47
FT    0 - 1 Gandzasar7 vs FC Artsakh9 0 : 1/4-0.890.740 : 00.85-0.992 1/40.960.881-0.880.712.323.302.73
FT    1 - 1 Pyunik1 vs Banants4 0 : 3/40.81-0.950 : 1/41.000.862 1/20.930.9110.930.911.613.654.85
FT    1 - 0 Alashkert3 vs Shirak6 0 : 3/40.940.920 : 1/40.920.942 1/40.910.933/40.71-0.881.703.454.50
FT    0 - 5 1 Banants4 vs Gandzasar7 0 : 3/40.980.860 : 1/40.860.982 3/4-0.940.7610.830.991.713.553.95
FT    0 - 1 Shirak6 vs Ararat-Armenia2 1/2 : 00.990.871/4 : 00.81-0.9520.81-0.973/40.78-0.944.153.101.86
FT    1 - 1 FC Artsakh9 vs Alashkert3 3/4 : 00.870.991/4 : 01.000.862 1/40.940.901-0.900.734.153.351.78
FT    2 - 2 Lori Vanadzor5 vs Pyunik1 1 : 0-0.910.761/4 : 0-0.870.712 1/20.910.9310.930.916.004.151.40
28    1-0 Ararat-Armenia2 vs FC Artsakh9 0 : 1 1/20.880.98   2 3/40.910.93   1.285.008.10
27    0-0 Alashkert3 vs Banants4 0 : 1/20.85-0.99   2 1/40.910.93   1.843.353.85
25/05   20h00 Gandzasar7 vs Lori Vanadzor5                
26/05   20h00 Pyunik1 vs Ararat Y8                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Pyunik 31 17 6 8 44 31 6 2 7 15 17 11 4 1 29 14 13 57
2. Ararat-Armenia 30 16 7 7 50 28 6 5 4 23 17 10 2 3 27 11 22 55
3. Alashkert 30 15 5 10 34 23 10 0 5 22 11 5 5 5 12 12 11 50
4. Banants 30 13 9 8 40 35 8 4 3 21 16 5 5 5 19 19 5 48
5. Lori Vanadzor 30 10 10 10 38 37 5 5 5 21 20 5 5 5 17 17 1 40
6. Shirak 31 7 15 9 24 27 5 8 3 13 7 2 7 6 11 20 -3 36
7. Gandzasar 30 9 7 14 30 31 5 3 7 17 15 4 4 7 13 16 -1 34
8. Ararat Y 30 6 7 17 24 49 4 3 8 15 25 2 4 9 9 24 -25 25
9. FC Artsakh 30 5 10 15 22 45 3 8 4 14 17 2 2 11 8 28 -23 25
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...