x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Armenia

(FB ARMA gửi 8785)
FT    2 - 1 Lori Vanadzor4 vs Banants9 0 : 1/2-0.980.840 : 1/4-0.920.772 1/40.860.981-0.970.812.013.353.30
FT    5 - 1 Alashkert5 vs FC Yerevan10 0 : 20.61-0.800 : 3/40.81-0.953 1/40.81-0.971 1/40.870.971.117.7015.00
FT    1 - 2 Gandzasar8 vs Pyunik6 1/2 : 00.970.891/4 : 00.80-0.942 1/40.83-0.991-0.930.773.653.401.88
FT    0 - 0 FC Noah7 vs Shirak2                
FT    1 - 0 Ararat-Armenia3 vs Ararat Y1 0 : 3/40.970.890 : 1/40.950.912 3/40.890.9510.78-0.941.753.753.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ararat Y 7 5 1 1 10 4 3 1 0 5 2 2 0 1 5 2 6 16
2. Shirak 7 4 2 1 11 6 3 1 0 8 3 1 1 1 3 3 5 14
3. Ararat-Armenia 5 4 1 0 9 4 2 0 0 4 1 2 1 0 5 3 5 13
4. Lori Vanadzor 5 4 1 0 7 3 3 0 0 5 2 1 1 0 2 1 4 13
5. Alashkert 6 3 1 2 13 7 2 0 1 8 4 1 1 1 5 3 6 10
6. Pyunik 6 3 0 3 11 12 1 0 2 5 8 2 0 1 6 4 -1 9
7. FC Noah 7 2 2 3 6 5 1 1 1 3 2 1 1 2 3 3 1 8
8. Gandzasar 7 0 4 3 5 9 0 2 2 3 5 0 2 1 2 4 -4 4
9. Banants 7 0 2 5 5 14 0 2 1 2 5 0 0 4 3 9 -9 2
10. FC Yerevan 7 0 0 7 4 17 0 0 3 1 5 0 0 4 3 12 -13 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da