x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Armenia

(FB ARMA gửi 8785)
FT    2 - 3 Pyunik7 vs Gandzasar9 0 : 00.980.740 : 00.900.822 1/40.760.961-0.990.712.622.952.33
FT    0 - 0 Shirak2 vs Lori Vanadzor5 0 : 3/40.940.920 : 1/40.970.892 1/40.920.923/40.71-0.881.713.204.90
FT    1 - 0 FC Noah3 vs Ararat Y6 0 : 1 1/20.85-0.990 : 1/20.82-0.962 3/40.920.921 1/4-0.910.741.284.958.60
FT    0 - 0 1 Ararat-Armenia1 vs Alashkert4 0 : 1/2-0.970.830 : 1/4-0.900.752 1/21.000.841-0.980.822.023.253.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ararat-Armenia 24 13 5 6 41 22 8 3 0 24 7 5 2 6 17 15 19 44
2. Shirak 24 12 6 6 35 21 8 2 2 19 9 4 4 4 16 12 14 42
3. FC Noah 24 12 5 7 30 23 8 2 2 22 11 4 3 5 8 12 7 41
4. Alashkert 24 11 5 8 40 26 4 2 6 16 14 7 3 2 24 12 14 38
5. Lori Vanadzor 24 10 8 6 32 26 7 3 2 23 13 3 5 4 9 13 6 38
6. Ararat Y 24 9 6 9 30 31 5 5 3 14 16 4 1 6 16 15 -1 33
7. Pyunik 20 8 2 10 38 39 4 0 6 15 19 4 2 4 23 20 -1 26
8. Urartu 20 6 6 8 23 26 3 4 3 12 12 3 2 5 11 14 -3 24
9. Gandzasar 20 5 7 8 24 28 3 4 3 13 13 2 3 5 11 15 -4 22
10. FC Yerevan 18 0 0 18 11 62 0 0 9 5 27 0 0 9 6 35 -51 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo