|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Armenia

(FB ARMA gửi 8785)
FT    1 - 1 1 Alashkert1 vs Pyunik7 0 : 1/4-0.950.810 : 00.67-0.842 3/40.980.8610.72-0.892.153.202.90
FT    8 - 0 Lori Vanadzor3 vs FC Yerevan10                
FT    0 - 0 Ararat-Armenia4 vs Banants8 0 : 10.930.930 : 1/40.73-0.882 3/40.930.9110.73-0.901.514.105.10
FT    2 - 0 1 FC Noah6 vs Ararat Y2 0 : 1/40.990.870 : 00.74-0.892 1/2-0.960.8011.000.842.173.302.82
FT    1 - 0 Gandzasar9 vs Shirak5 0 : 0-0.950.810 : 0-0.970.832 1/2-0.810.611-0.880.712.653.052.42
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Alashkert 15 8 3 4 28 17 4 2 2 14 8 4 1 2 14 9 11 27
2. Ararat Y 15 8 3 4 24 15 4 2 0 10 5 4 1 4 14 10 9 27
3. Lori Vanadzor 14 8 3 3 25 16 6 2 1 20 9 2 1 2 5 7 9 27
4. Ararat-Armenia 14 8 2 4 26 15 6 1 0 19 5 2 1 4 7 10 11 26
5. Shirak 15 7 4 4 21 15 5 1 1 12 7 2 3 3 9 8 6 25
6. FC Noah 15 7 3 5 20 14 5 1 2 14 7 2 2 3 6 7 6 24
7. Pyunik 15 6 2 7 31 29 3 0 4 11 13 3 2 3 20 16 2 20
8. Banants 15 4 5 6 17 23 1 4 2 7 11 3 1 4 10 12 -6 17
9. Gandzasar 15 3 5 7 15 21 3 2 3 10 10 0 3 4 5 11 -6 14
10. FC Yerevan 15 0 0 15 11 53 0 0 7 5 21 0 0 8 6 32 -42 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: