x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARMENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Armenia

(FB ARMA gửi 8785)
FT    2 - 4 Gandzasar9 vs Banants8 0 : 00.80-0.940 : 00.82-0.962 1/4-0.960.803/40.76-0.932.433.052.79
FT    1 - 0 1 Pyunik7 vs Shirak2 0 : 1/40.950.910 : 00.71-0.872 3/40.940.9010.76-0.932.173.502.83
FT    1 - 1 Alashkert4 vs Ararat Y1 0 : 1/20.920.940 : 1/4-0.940.802 1/20.910.9310.880.961.933.503.40
FT    3 - 1 FC Noah6 vs Lori Vanadzor5 0 : 1/40.970.890 : 00.76-0.912 1/4-0.960.803/40.75-0.922.283.202.88
FT    7 - 2 Ararat-Armenia3 vs FC Yerevan10                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARMENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ararat Y 13 8 2 3 23 12 4 1 0 9 4 4 1 3 14 8 11 26
2. Shirak 13 7 4 2 20 11 5 1 0 11 4 2 3 2 9 7 9 25
3. Ararat-Armenia 12 8 1 3 26 13 6 0 0 19 5 2 1 3 7 8 13 25
4. Alashkert 13 7 2 4 24 15 4 1 2 13 7 3 1 2 11 8 9 23
5. Lori Vanadzor 12 6 3 3 15 16 4 2 1 10 9 2 1 2 5 7 -1 21
6. FC Noah 13 6 2 5 18 14 4 1 2 12 7 2 1 3 6 7 4 20
7. Pyunik 13 5 1 7 22 26 3 0 4 11 13 2 1 3 11 13 -4 16
8. Banants 13 4 3 6 17 23 1 3 2 7 11 3 0 4 10 12 -6 15
9. Gandzasar 13 2 4 7 13 20 2 2 3 9 10 0 2 4 4 10 -7 10
10. FC Yerevan 13 0 0 13 9 37 0 0 6 3 13 0 0 7 6 24 -28 0
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da