|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT    0 - 1 Torpedo-MAZ Minsk14 vs FK Slutsk6 1/2 : 0-0.970.811/4 : 00.78-0.9420.821.003/40.860.964.103.101.80
FT    4 - 0 Shakhter Soligo.4 vs FC Luch Minsk15 0 : 1 1/20.970.870 : 1/20.76-0.932 1/2-0.960.7810.960.861.254.659.30
FT    0 - 2 Gomel12 vs Smolevichy-STI10 0 : 1/20.870.970 : 1/4-0.960.802-0.830.613/4-0.990.811.862.864.30
24/06   00h45 Dinamo Brest8 vs FK Gorodeya16                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bate Borisov 12 10 1 1 21 6 5 1 0 12 2 5 0 1 9 4 15 31
2. Dinamo Minsk 12 7 4 1 16 6 3 3 1 6 4 4 1 0 10 2 10 25
3. Vitebsk 12 7 3 2 16 8 5 0 1 9 2 2 3 1 7 6 8 24
4. Shakhter Soligo. 12 7 3 2 15 5 5 1 1 11 2 2 2 1 4 3 10 24
5. Neman Grodno 13 7 3 3 14 10 2 2 3 5 7 5 1 0 9 3 4 24
6. FK Slutsk 12 6 3 3 16 9 2 2 0 8 2 4 1 3 8 7 7 21
7. Torpedo Zhodino 12 5 3 4 10 8 5 0 0 8 1 0 3 4 2 7 2 18
8. Dinamo Brest 12 3 7 2 15 15 2 3 0 9 6 1 4 2 6 9 0 16
9. Isloch 12 3 6 3 8 10 1 4 2 4 5 2 2 1 4 5 -2 15
10. Smolevichy-STI 13 3 4 6 10 12 2 2 2 6 6 1 2 4 4 6 -2 13
11. Dnepr Mogilev 13 2 4 7 7 17 1 2 3 3 5 1 2 4 4 12 -10 10
12. Gomel 13 2 4 7 6 14 1 3 3 2 6 1 1 4 4 8 -8 10
13. FK Minsk 13 2 4 7 13 17 1 1 4 9 11 1 3 3 4 6 -4 10
14. Torpedo-MAZ Minsk 13 2 4 7 6 17 1 2 3 2 4 1 2 4 4 13 -11 10
15. FC Luch Minsk 12 2 3 7 8 19 1 2 4 5 11 1 1 3 3 8 -11 9
16. FK Gorodeya 12 1 4 7 6 14 1 2 4 5 9 0 2 3 1 5 -8 7
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...