|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT    2 - 1 Rukh Brest17 vs Dnepr Mogilev14                
FT    2 - 1 Dnepr Mogilev14 vs Rukh Brest17                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Brest 30 23 6 1 70 22 11 3 1 44 12 12 3 0 26 10 48 75
2. Bate Borisov 30 22 4 4 61 21 12 1 2 34 10 10 3 2 27 11 40 70
3. Shakhter Soligo. 29 19 5 5 56 21 12 2 1 39 11 7 3 4 17 10 35 62
4. Isloch 30 13 8 9 42 36 8 5 2 21 9 5 3 7 21 27 6 47
5. Dinamo Minsk 28 14 4 10 39 36 9 1 5 26 17 5 3 5 13 19 3 46
6. Torpedo Zhodino 29 12 6 11 38 36 7 4 4 21 14 5 2 7 17 22 2 42
7. FK Gorodeya 29 11 8 10 28 29 7 3 5 17 17 4 5 5 11 12 -1 41
8. Slavia Mozyr 30 10 7 13 35 40 5 3 7 20 21 5 4 6 15 19 -5 37
9. FK Minsk 30 9 9 12 36 44 8 4 3 21 19 1 5 9 15 25 -8 36
10. Neman Grodno 28 9 6 13 25 36 3 5 5 7 12 6 1 8 18 24 -11 33
11. Energetik-BGU 29 8 8 13 49 63 4 4 6 21 25 4 4 7 28 38 -14 32
12. FK Slutsk 29 8 7 14 26 46 5 4 6 14 26 3 3 8 12 20 -20 31
13. Vitebsk 30 8 7 15 24 39 4 5 6 15 17 4 2 9 9 22 -15 31
14. Dnepr Mogilev 30 8 6 16 32 42 7 2 6 20 15 1 4 10 12 27 -10 30
15. Gomel 30 7 8 15 44 50 3 4 8 20 22 4 4 7 24 28 -6 29
16. Torpedo Minsk 25 1 3 21 4 48 1 1 9 2 20 0 2 12 2 28 -44 6
17. Rukh Brest 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: