x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT    0 - 3 Torpedo Minsk16 vs Slavia Mozyr10                
FT    1 - 2 FK Gorodeya7 vs FK Minsk9 0 : 1/4-0.930.770 : 00.80-0.962 1/2-0.980.8010.990.832.303.202.70
FT    0 - 3 FK Slutsk12 vs Bate Borisov2 1 1/2 : 0-0.970.811/2 : 00.960.882 3/40.81-0.991 1/4-0.900.718.605.201.23
FT    3 - 0 Shakhter Soligo.3 vs Torpedo Zhodino6 0 : 11.000.840 : 1/40.76-0.932 1/21.000.8210.960.861.513.805.10
FT    0 - 1 Neman Grodno11 vs Dinamo Brest1 1 1/4 : 0-0.990.831/2 : 00.79-0.952 3/40.860.961 1/4-0.920.736.204.451.36
FT    1 - 1 Isloch5 vs Dinamo Minsk4 1/4 : 00.78-0.940 : 0-0.950.792 1/40.81-0.991-0.990.812.683.252.27
FT    2 - 0 Energetik-BGU13 vs Vitebsk8 1/2 : 00.890.951/4 : 00.77-0.9331.000.821 1/4-0.930.753.103.601.93
FT    0 - 0 Gomel15 vs Dnepr Mogilev14 0 : 1/4-0.960.800 : 00.76-0.932 1/4-0.980.803/40.68-0.882.263.102.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Brest 24 19 4 1 59 16 9 2 1 39 9 10 2 0 20 7 43 61
2. Bate Borisov 23 18 2 3 48 12 11 0 1 28 5 7 2 2 20 7 36 56
3. Shakhter Soligo. 23 17 3 3 47 14 10 1 1 31 8 7 2 2 16 6 33 54
4. Dinamo Minsk 22 13 3 6 34 23 8 1 3 22 12 5 2 3 12 11 11 42
5. Isloch 24 11 5 8 32 28 8 2 2 18 6 3 3 6 14 22 4 38
6. Torpedo Zhodino 23 11 5 7 30 27 6 4 2 15 9 5 1 5 15 18 3 38
7. FK Gorodeya 24 9 7 8 24 25 5 3 4 13 14 4 4 4 11 11 -1 34
8. Vitebsk 24 7 6 11 21 32 4 4 4 14 13 3 2 7 7 19 -11 27
9. FK Minsk 24 6 8 10 30 41 5 4 3 16 19 1 4 7 14 22 -11 26
10. Slavia Mozyr 23 7 5 11 26 31 3 2 6 14 17 4 3 5 12 14 -5 26
11. Neman Grodno 23 7 5 11 21 32 2 4 5 5 11 5 1 6 16 21 -11 26
12. FK Slutsk 24 7 5 12 22 41 4 2 6 12 25 3 3 6 10 16 -19 26
13. Energetik-BGU 24 5 7 12 38 57 2 4 6 14 21 3 3 6 24 36 -19 22
14. Dnepr Mogilev 23 5 5 13 22 31 4 2 5 14 13 1 3 8 8 18 -9 20
15. Gomel 24 4 7 13 33 42 1 4 7 15 20 3 3 6 18 22 -9 19
16. Torpedo Minsk 22 1 3 18 4 39 1 1 8 2 17 0 2 10 2 22 -35 6
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da