x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT    0 - 2 1 Krumkachy17 vs FK Slutsk14                
FT    2 - 1 FK Slutsk14 vs Krumkachy17                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shakhter Soligo. 30 17 8 5 57 21 9 3 3 32 9 8 5 2 25 12 36 59
2. Bate Borisov 30 17 7 6 65 32 9 3 3 33 14 8 4 3 32 18 33 58
3. Torpedo Zhodino 30 16 8 6 55 37 9 3 3 24 15 7 5 3 31 22 18 56
4. Dinamo Brest 30 17 3 10 63 40 9 1 5 34 22 8 2 5 29 18 23 54
5. Neman Grodno 30 16 5 9 41 29 9 2 4 20 11 7 3 5 21 18 12 53
6. Dinamo Minsk 30 16 4 10 38 25 9 2 4 17 10 7 2 6 21 15 13 52
7. Isloch 30 13 6 11 47 46 8 4 3 29 21 5 2 8 18 25 1 45
8. Rukh Brest 30 11 11 8 57 38 4 5 6 22 22 7 6 2 35 16 19 44
9. Slavia Mozyr 30 10 9 11 41 49 5 6 4 18 19 5 3 7 23 30 -8 39
10. Energetik-BGU 30 11 5 14 43 46 6 3 7 28 29 5 2 7 15 17 -3 38
11. FK Minsk 30 11 5 14 45 57 7 3 5 25 25 4 2 9 20 32 -12 38
12. Vitebsk 30 8 12 10 30 38 6 6 3 17 13 2 6 7 13 25 -8 36
13. FK Gorodeya 30 8 7 15 30 48 4 4 7 18 24 4 3 8 12 24 -18 31
14. FK Slutsk 29 8 3 18 31 55 4 3 7 16 20 4 0 11 15 35 -24 27
15. Belshina Bobruisk 30 5 6 19 34 71 2 2 11 18 42 3 4 8 16 29 -37 21
16. FC Smolevichi 29 3 5 21 27 72 3 2 9 18 39 0 3 12 9 33 -45 14
17. Krumkachy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo