x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT    5 - 0 1 Energetik-BGU6 vs Slavia Mozyr9                
FT    2 - 1 FC Smolevichi15 vs FK Slutsk12                
FT    1 - 1 FK Minsk14 vs Shakhter Soligo.2 1 : 0-0.930.761/2 : 00.83-0.992 3/40.75-0.931 1/4-0.970.795.704.401.39
FT    1 - 0 Neman Grodno3 vs Dinamo Brest4 1/4 : 00.910.930 : 0-0.870.692 1/20.910.9110.920.902.833.352.14
FT    0 - 2 Bate Borisov1 vs Dinamo Minsk7 0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.930.762 1/40.900.921-0.940.761.963.203.35
FT    1 - 0 Torpedo Zhodino5 vs Vitebsk10 0 : 1/4-0.970.810 : 00.72-0.892 1/4-0.990.813/40.73-0.922.193.152.90
FT    3 - 0 Rukh Brest11 vs Belshina Bobruisk16 0 : 1/20.880.960 : 1/4-0.960.802 1/40.66-0.8610.980.841.873.203.65
FT    0 - 2 FK Gorodeya13 vs Isloch8 1/4 : 00.960.880 : 0-0.830.642 1/4-0.970.793/40.76-0.943.053.102.13
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bate Borisov 15 9 3 3 29 16 4 2 1 10 5 5 1 2 19 11 13 30
2. Shakhter Soligo. 15 7 6 2 21 7 4 2 2 13 4 3 4 0 8 3 14 27
3. Neman Grodno 14 8 2 4 21 13 5 1 1 14 6 3 1 3 7 7 8 26
4. Dinamo Brest 16 8 2 6 31 20 4 1 3 17 12 4 1 3 14 8 11 26
5. Torpedo Zhodino 15 7 5 3 19 14 5 1 1 9 4 2 4 2 10 10 5 26
6. Energetik-BGU 15 8 2 5 22 15 5 1 2 17 7 3 1 3 5 8 7 26
7. Dinamo Minsk 15 7 2 6 20 12 4 1 3 7 4 3 1 3 13 8 8 23
8. Isloch 15 7 2 6 18 19 5 2 2 14 10 2 0 4 4 9 -1 23
9. Slavia Mozyr 16 6 3 7 20 28 3 3 2 10 10 3 0 5 10 18 -8 21
10. Vitebsk 15 5 6 4 15 16 3 3 1 8 6 2 3 3 7 10 -1 21
11. Rukh Brest 15 4 7 4 14 13 2 2 3 6 7 2 5 1 8 6 1 19
12. FK Slutsk 16 5 3 8 19 26 2 3 3 10 10 3 0 5 9 16 -7 18
13. FK Gorodeya 15 4 3 8 12 22 2 1 4 5 9 2 2 4 7 13 -10 15
14. FK Minsk 13 4 2 7 15 25 2 1 3 7 12 2 1 4 8 13 -10 14
15. FC Smolevichi 15 2 5 8 17 25 2 2 3 13 14 0 3 5 4 11 -8 11
16. Belshina Bobruisk 15 1 3 11 10 32 0 2 6 5 18 1 1 5 5 14 -22 6
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo