bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT    3 - 4 1 Dnepr Mogilev15 vs Energetik-BGU12 0 : 00.76-0.930 : 00.83-0.992 1/20.73-0.9210.79-0.972.283.352.62
FT    3 - 3 FK Minsk13 vs Isloch6 1/2 : 00.74-0.911/4 : 00.66-0.852 1/40.71-0.901-0.990.813.003.252.09
FT    1 - 2 Torpedo Minsk16 vs Gomel14 1/2 : 0-0.990.831/4 : 00.860.982 1/4-0.940.763/40.75-0.933.953.151.82
FT    0 - 0 Neman Grodno8 vs FK Slutsk11 0 : 1/20.930.910 : 1/4-0.930.762 1/40.960.863/40.70-0.891.923.203.50
FT    4 - 1 Bate Borisov1 vs Torpedo Zhodino5 0 : 3/40.80-0.960 : 1/40.77-0.932 1/40.840.981-0.900.711.563.604.95
14/07  Hoãn Slavia Mozyr9 vs Vitebsk10                
14/07  Hoãn FK Gorodeya7 vs Shakhter Soligo.3                
FT    1 - 2 Dinamo Brest2 vs Dinamo Minsk4 0 : 1 1/40.910.810 : 1/20.940.782 1/20.760.9610.810.911.354.106.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bate Borisov 15 12 1 2 28 6 7 0 1 17 3 5 1 1 11 3 22 37
2. Dinamo Brest 15 11 3 1 33 9 5 1 1 22 5 6 2 0 11 4 24 36
3. Shakhter Soligo. 14 10 1 3 22 11 6 1 1 15 7 4 0 2 7 4 11 31
4. Dinamo Minsk 15 9 1 5 22 15 5 0 3 13 8 4 1 2 9 7 7 28
5. Torpedo Zhodino 15 8 3 4 22 15 4 2 2 10 7 4 1 2 12 8 7 27
6. Isloch 15 8 2 5 21 18 7 1 0 14 3 1 1 5 7 15 3 26
7. FK Gorodeya 14 5 5 4 10 12 3 2 1 4 4 2 3 3 6 8 -2 20
8. Neman Grodno 15 6 2 7 18 21 1 2 4 2 8 5 0 3 16 13 -3 20
9. Slavia Mozyr 14 5 3 6 17 17 2 1 3 9 9 3 2 3 8 8 0 18
10. Vitebsk 14 4 4 6 13 18 3 2 2 10 8 1 2 4 3 10 -5 16
11. FK Slutsk 15 3 5 7 11 24 3 2 3 8 15 0 3 4 3 9 -13 14
12. Energetik-BGU 15 3 5 7 22 38 1 3 3 9 15 2 2 4 13 23 -16 14
13. FK Minsk 15 2 7 6 18 24 2 4 2 9 11 0 3 4 9 13 -6 13
14. Gomel 15 3 3 9 23 27 1 2 5 10 13 2 1 4 13 14 -4 12
15. Dnepr Mogilev 15 2 4 9 14 25 1 2 4 8 12 1 2 5 6 13 -11 10
16. Torpedo Minsk 15 1 3 11 4 18 1 1 5 2 8 0 2 6 2 10 -14 6
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...