x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT    0 - 0 Gomel4 vs Dinamo Brest7 0 : 1 1/20.830.990 : 3/4-0.950.7730.860.941 1/40.890.931.255.107.80
FT    0 - 0 Isloch8 vs Torpedo Zhodino11 0 : 00.960.880 : 00.920.902 1/2-0.990.8110.960.842.463.302.43
FT    3 - 0 Slavia Mozyr14 vs Sputnik Rechitsa16                
FT    2 - 1 FK Minsk10 vs FK Slutsk13 0 : 00.920.900 : 00.890.932 1/20.890.9110.890.912.403.352.46
FT    2 - 2 Rukh Brest5 vs Bate Borisov1 1/4 : 01.000.781/4 : 00.67-0.922 1/20.850.9110.800.983.053.402.01
FT    0 - 5 FK Smorgon15 vs Dinamo Minsk2 1 3/4 : 00.990.773/4 : 00.890.8730.970.811 1/40.940.8210.505.801.17
FT    2 - 2 Energetik-BGU12 vs Vitebsk6 1/4 : 0-0.960.801/4 : 00.65-0.852 1/20.990.8110.970.833.103.152.09
FT    1 - 0 Shakhter Soligo.3 vs Neman Grodno9 0 : 1 1/40.990.830 : 1/2-0.970.792 1/20.821.0010.78-0.981.424.155.70
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bate Borisov 24 15 7 2 47 23 11 1 1 27 10 4 6 1 20 13 24 52
2. Dinamo Minsk 24 16 3 5 45 16 9 0 3 22 7 7 3 2 23 9 29 51
3. Shakhter Soligo. 20 16 2 2 40 11 9 1 0 22 3 7 1 2 18 8 29 50
4. Gomel 23 13 6 4 45 19 7 4 0 24 5 6 2 4 21 14 26 45
5. Rukh Brest 23 12 9 2 39 17 9 3 0 27 5 3 6 2 12 12 22 45
6. Vitebsk 24 8 10 6 33 27 5 6 1 18 7 3 4 5 15 20 6 34
7. Dinamo Brest 24 7 11 6 26 23 3 6 3 12 13 4 5 3 14 10 3 32
8. Isloch 24 7 7 10 31 39 4 3 5 12 12 3 4 5 19 27 -8 28
9. Neman Grodno 24 7 6 11 29 29 4 3 5 17 13 3 3 6 12 16 0 27
10. FK Minsk 23 7 6 10 28 39 4 4 3 18 20 3 2 7 10 19 -11 27
11. Torpedo Zhodino 23 7 5 11 21 30 3 2 6 10 13 4 3 5 11 17 -9 26
12. Energetik-BGU 22 6 7 9 25 30 3 5 4 14 14 3 2 5 11 16 -5 25
13. FK Slutsk 24 5 7 12 25 40 4 4 4 20 23 1 3 8 5 17 -15 22
14. Slavia Mozyr 23 5 6 12 29 41 2 3 6 14 20 3 3 6 15 21 -12 21
15. FK Smorgon 24 2 7 15 20 56 1 5 7 13 26 1 2 8 7 30 -36 13
16. Sputnik Rechitsa 21 2 1 18 12 55 1 0 8 6 28 1 1 10 6 27 -43 7
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo