bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
11/10  Hoãn Neman Grodno7 vs Smolevichy-STI13                
FT    3 - 1 Vitebsk3 vs Dnepr Mogilev16 0 : 1 3/40.70-0.880 : 3/40.880.962 1/20.76-0.9410.840.981.136.1013.50
FT    3 - 3 FK Minsk11 vs Dinamo Minsk4 3/4 : 00.930.911/4 : 00.940.9020.880.943/40.77-0.954.653.251.68
FT    3 - 2 Bate Borisov1 vs FK Gorodeya12 0 : 1 3/40.76-0.930 : 3/40.970.872 1/20.910.9110.860.961.136.0015.00
FT    1 - 0 Shakhter Soligo.2 vs Neman Grodno7 0 : 1-0.950.790 : 1/40.75-0.922 1/4-0.940.763/40.73-0.921.523.555.50
FT    0 - 3 FK Slutsk8 vs Torpedo Zhodino6 0 : 0-0.810.610 : 0-0.850.662-0.940.763/40.930.893.102.902.21
FT    0 - 1 Smolevichy-STI13 vs Isloch9 0 : 0-0.760.530 : 0-0.850.6620.960.863/40.920.903.103.002.17
FT    2 - 0 Dinamo Brest5 vs Torpedo-MAZ Minsk14 0 : 1 3/40.870.970 : 3/40.910.932 3/40.890.931 1/4-0.900.711.175.7011.50
22/10   22h59 FC Luch Minsk15 vs Gomel10 0 : 00.930.910 : 00.910.9320.920.903/40.850.972.562.992.53
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bate Borisov 24 19 3 2 44 17 10 3 0 25 8 9 0 2 19 9 27 60
2. Shakhter Soligo. 24 15 6 3 33 11 9 2 1 17 3 6 4 2 16 8 22 51
3. Vitebsk 24 15 5 4 40 16 11 0 2 26 5 4 5 2 14 11 24 50
4. Dinamo Minsk 24 14 7 3 31 16 8 3 2 15 9 6 4 1 16 7 15 49
5. Dinamo Brest 24 12 8 4 44 24 8 3 1 26 12 4 5 3 18 12 20 44
6. Torpedo Zhodino 24 13 4 7 28 16 10 0 1 17 3 3 4 6 11 13 12 43
7. Neman Grodno 25 11 5 9 28 26 5 3 4 16 12 6 2 5 12 14 2 38
8. FK Slutsk 25 11 3 11 25 26 4 2 7 11 14 7 1 4 14 12 -1 36
9. Isloch 25 6 9 10 15 28 3 4 5 7 9 3 5 5 8 19 -13 27
10. Gomel 24 7 5 12 14 28 3 4 5 6 15 4 1 7 8 13 -14 26
11. FK Minsk 25 5 9 11 28 31 3 5 5 20 18 2 4 6 8 13 -3 24
12. FK Gorodeya 25 5 7 13 19 31 2 5 5 9 13 3 2 8 10 18 -12 22
13. Smolevichy-STI 25 5 6 14 17 30 3 3 7 12 17 2 3 7 5 13 -13 21
14. Torpedo-MAZ Minsk 25 4 6 15 14 34 2 3 6 7 13 2 3 9 7 21 -20 18
15. FC Luch Minsk 24 3 8 13 20 38 2 4 6 12 19 1 4 7 8 19 -18 17
16. Dnepr Mogilev 25 2 7 16 13 41 1 5 6 5 12 1 2 10 8 29 -28 13
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...