bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

(FB BLRA gửi 8785)
FT    1 - 1 Dnepr Mogilev12 vs Gomel11 0 : 0-0.880.710 : 0-0.930.7620.79-0.973/40.79-0.972.882.942.30
25/05   20h15 FK Minsk15 vs FK Gorodeya10                
25/05   22h15 Slavia Mozyr9 vs Torpedo Minsk16                
26/05   00h45 Dinamo Brest3 vs Neman Grodno7                
31/05   20h00 Isloch4 vs Torpedo Zhodino5                
31/05   20h00 Shakhter Soligo.2 vs Dnepr Mogilev12                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BELARUS
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bate Borisov 9 7 0 2 14 3 4 0 1 7 1 3 0 1 7 2 11 21
2. Shakhter Soligo. 9 7 0 2 14 5 4 0 1 9 4 3 0 1 5 1 9 21
3. Dinamo Brest 8 6 2 0 14 4 2 1 0 7 1 4 1 0 7 3 10 20
4. Isloch 9 6 0 3 14 6 5 0 0 11 2 1 0 3 3 4 8 18
5. Torpedo Zhodino 9 5 2 2 13 7 2 1 2 5 4 3 1 0 8 3 6 17
6. Dinamo Minsk 9 5 1 3 8 7 4 0 1 6 2 1 1 2 2 5 1 16
7. Neman Grodno 8 4 1 3 8 7 1 1 2 1 4 3 0 1 7 3 1 13
8. Vitebsk 9 3 4 2 10 9 2 2 0 7 3 1 2 2 3 6 1 13
9. Slavia Mozyr 8 3 1 4 10 11 1 0 2 6 7 2 1 2 4 4 -1 10
10. FK Gorodeya 8 2 2 4 3 11 2 1 1 3 4 0 1 3 0 7 -8 8
11. Gomel 9 2 1 6 17 16 1 0 4 8 9 1 1 2 9 7 1 7
12. Dnepr Mogilev 9 1 4 4 6 13 0 2 2 2 6 1 2 2 4 7 -7 7
13. Energetik-BGU 9 1 3 5 10 21 0 2 2 5 10 1 1 3 5 11 -11 6
14. FK Slutsk 9 1 3 5 7 19 1 2 2 5 12 0 1 3 2 7 -12 6
15. FK Minsk 8 0 5 3 8 11 0 3 1 1 2 0 2 2 7 9 -3 5
16. Torpedo Minsk 8 1 1 6 2 8 1 0 3 1 3 0 1 3 1 5 -6 4
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...